Đồng bằng sông Cửu Long: Giàu tiềm năng, thiếu doanh nghiệp đủ lớn để dẫn dắt chuỗi giá trị

Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là vùng sản xuất nông nghiệp, thủy sản trọng điểm của cả nước, đóng góp lớn vào xuất khẩu và bảo đảm an ninh lương thực. Thế nhưng, nghịch lý đang hiện hữu khi một vùng kinh tế giàu tài nguyên, giàu tiềm năng lại thiếu những doanh nghiệp đủ mạnh để dẫn dắt chuỗi giá trị. Khi lợi thế tự nhiên không còn đủ sức tạo ra tăng trưởng như trước, phát triển cộng đồng doanh nghiệp trở thành chìa khóa để ĐBSCL bứt phá.

Vùng đất tỷ đô và nghịch lý doanh nghiệp

Ít vùng kinh tế nào ở Việt Nam sở hữu hệ thống lợi thế tự nhiên đặc biệt như ĐBSCL. Với chưa đầy 12% diện tích tự nhiên và khoảng 18% dân số cả nước, khu vực này đang tạo ra hơn một nửa sản lượng lúa, gần hai phần ba sản lượng thủy sản nuôi trồng, khoảng 70% sản lượng trái cây và hơn 90% lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam.

Những con số này cho thấy vai trò đặc biệt quan trọng của ĐBSCL đối với nền nông nghiệp và hoạt động xuất khẩu của Việt Nam. Từ lúa gạo, trái cây đến thủy sản, sản phẩm của vùng đã có mặt tại nhiều thị trường quốc tế, góp phần tạo nguồn thu ngoại tệ và bảo đảm an ninh lương thực quốc gia.

Thế nhưng, đằng sau vị thế của một “vùng đất tỷ đô” lại là một nghịch lý đáng suy nghĩ: nguồn lực lớn nhưng lực lượng doanh nghiệp chưa tương xứng.

Báo cáo Kinh tế thường niên ĐBSCL 2025 do Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cùng Trường Chính sách Công và Quản lý Fulbright (FSPPM) công bố ngày 28-5-2026 cho thấy ĐBSCL có nguồn nguyên liệu dồi dào, thị trường rộng mở nhưng đang thiếu những doanh nghiệp đủ quy mô để tổ chức sản xuất lớn, đầu tư chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Đây đang trở thành một trong những điểm nghẽn lớn đối với quá trình phát triển của vùng.

Đáng chú ý, nếu nhìn vào sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân trong hơn hai thập niên qua, vị thế của ĐBSCL trong bản đồ doanh nghiệp cả nước có xu hướng suy giảm.

Năm 2000, khu vực này từng chiếm khoảng 25,3% tổng số doanh nghiệp tư nhân của Việt Nam. Đến năm 2005, tỷ lệ này giảm còn khoảng 12%; năm 2010 còn 8% và đến năm 2024 chỉ còn 7,1%.

Tốc độ gia tăng doanh nghiệp chậm khiến từ năm 2023, ĐBSCL trở thành vùng có mật độ doanh nghiệp thấp nhất cả nước. Năm 2025, toàn vùng chỉ đạt khoảng 4,1 doanh nghiệp trên 1.000 dân. Đến đầu tháng 5-2026, số doanh nghiệp đang hoạt động trong toàn vùng mới đạt gần 70.000.

Nếu đặt con số này bên cạnh quy mô dân số, tiềm năng sản xuất và vai trò của ĐBSCL trong nền kinh tế quốc gia, khoảng cách giữa tiềm năng và năng lực doanh nghiệp càng trở nên rõ nét.

Đồng bằng sông Cửu Long sở hữu lợi thế lớn về đất đai, nguồn nước và sản xuất nông nghiệp, nhưng đang cần thêm những doanh nghiệp đủ mạnh để nâng cao giá trị chuỗi sản phẩm.

Không chỉ thiếu doanh nghiệp, mà còn thiếu doanh nghiệp đủ sức lớn

Bài toán của ĐBSCL không đơn thuần là tăng số lượng doanh nghiệp. Quan trọng hơn là làm thế nào để hình thành những doanh nghiệp có quy mô, năng lực quản trị, công nghệ và khả năng dẫn dắt thị trường.

Phần lớn doanh nghiệp trong vùng hiện vẫn thuộc nhóm siêu nhỏ và nhỏ. Hạn chế về vốn, công nghệ, quản trị, nhân lực chất lượng cao và khả năng tiếp cận thị trường lớn khiến không ít doanh nghiệp khó mở rộng quy mô.

Theo thống kê, khoảng 96% doanh nghiệp tại ĐBSCL là doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ, trong khi doanh nghiệp vừa chỉ chiếm khoảng 1,8%.

Cơ cấu này cho thấy một khoảng trống đáng kể trong hệ sinh thái doanh nghiệp của vùng: thiếu lớp doanh nghiệp quy mô trung gian đủ mạnh để kết nối sản xuất nhỏ lẻ với các tập đoàn, thị trường lớn và chuỗi cung ứng toàn cầu.

Đây cũng là nguyên nhân khiến nhiều ngành hàng chủ lực của ĐBSCL dù có sản lượng lớn nhưng giá trị gia tăng chưa tương xứng.

Người nông dân tạo ra nguyên liệu, doanh nghiệp thu mua đóng vai trò kết nối, nhưng những khâu tạo ra giá trị cao như chế biến sâu, xây dựng thương hiệu, nghiên cứu thị trường, logistics và phân phối quốc tế vẫn còn hạn chế.

Khi những mắt xích quan trọng này chưa đủ mạnh, ĐBSCL dễ rơi vào vòng luẩn quẩn: sản xuất nhiều nhưng giá trị thu về chưa cao; nguyên liệu dồi dào nhưng doanh nghiệp khó lớn; doanh nghiệp nhỏ khó đầu tư công nghệ và mở rộng thị trường; từ đó lại khó hình thành những chuỗi giá trị có sức cạnh tranh dài hạn.

Từ “vựa nguyên liệu” đến trung tâm kinh tế nông nghiệp hiện đại

Thực tế phát triển nhiều năm cho thấy mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào khai thác lợi thế tự nhiên đang dần bộc lộ giới hạn.

ĐBSCL có thể sản xuất nhiều hơn, nhưng nếu phần lớn giá trị vẫn nằm ở những công đoạn sau sản xuất thì thu nhập của người sản xuất và doanh nghiệp trong vùng khó được cải thiện tương xứng.

Bởi vậy, yêu cầu đặt ra không chỉ là tăng sản lượng mà phải tăng giá trị trên từng đơn vị sản phẩm.

Theo ông Đậu Anh Tuấn, Phó tổng thư ký VCCI, ĐBSCL cần thay đổi căn bản tư duy phát triển, chuyển từ cách tiếp cận dựa trên đầu tư và sản lượng sang phát triển dựa trên doanh nghiệp và hệ sinh thái kinh doanh.

Theo hướng này, doanh nghiệp không còn chỉ là đối tượng thụ hưởng chính sách mà phải trở thành trung tâm của chiến lược phát triển.

Quảng cáo

Các chính sách hỗ trợ cần hướng đến việc nâng cao năng lực cạnh tranh, giúp doanh nghiệp tiếp cận công nghệ mới, đẩy mạnh chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, nâng cao năng lực quản trị và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị trong nước cũng như quốc tế.

Đây là sự chuyển đổi có ý nghĩa đặc biệt đối với ĐBSCL. Bởi nếu không có doanh nghiệp đủ mạnh, lợi thế về đất đai, nguồn nước, sản lượng nông sản hay vị trí sản xuất sẽ khó chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh bền vững.

Đầu tư vào công nghiệp chế biến giúp nông sản ĐBSCL nâng cao giá trị gia tăng, thay vì chủ yếu xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu thô.

Cải thiện thể chế, vốn và hạ tầng để doanh nghiệp dám lớn

Đồng quan điểm, Thứ trưởng Bộ Tài chính Lê Tấn Cận cho rằng phát triển doanh nghiệp tư nhân phải được xem là một trong những động lực quan trọng của nền kinh tế vùng.

Trước hết, cần tiếp tục cải cách mạnh mẽ thể chế và môi trường đầu tư kinh doanh theo hướng minh bạch, ổn định, dễ dự báo để doanh nghiệp có thể yên tâm đầu tư dài hạn.

Cùng với đó là thúc đẩy chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào các dự án đầu tư lớn, những thị trường chiến lược và chuỗi cung ứng toàn cầu.

Nhóm giải pháp quan trọng khác là hỗ trợ doanh nghiệp thông qua chính sách tài khóa, trong đó có các chính sách về thuế, phí; hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo; đồng thời thúc đẩy hộ kinh doanh chuyển đổi thành doanh nghiệp.

Cải cách hệ thống tín dụng cũng là yêu cầu không thể bỏ qua. Với đặc điểm phần lớn doanh nghiệp trong vùng có quy mô nhỏ, khả năng tiếp cận nguồn vốn dài hạn, vốn đầu tư cho công nghệ và chế biến sâu vẫn là một thách thức lớn.

Nếu không giải quyết được bài toán vốn, rất khó kỳ vọng doanh nghiệp nhỏ có thể đầu tư dây chuyền hiện đại, xây dựng thương hiệu, mở rộng vùng nguyên liệu hoặc đáp ứng những tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường quốc tế.

Không thể chỉ quảng bá ĐBSCL bằng “vựa lúa, vựa trái cây”

Ở góc độ doanh nghiệp, bà Đặng Mai Kim Ngân, Phó tổng giám đốc Thuế và Pháp lý Deloitte Việt Nam, cho rằng cách thức quảng bá đầu tư của các địa phương trong vùng cũng cần thay đổi.

Thay vì chỉ giới thiệu ĐBSCL bằng những cụm từ quen thuộc như “vựa lúa”, “vựa trái cây” hay “vựa thủy sản”, địa phương cần cho nhà đầu tư thấy rõ hơn những gì họ có thể nhận được khi lựa chọn đầu tư vào khu vực này.

Đó là năng lực chế biến, chất lượng hạ tầng, khả năng kết nối logistics, mức độ thuận lợi của thủ tục đầu tư và sự hoàn thiện của hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp.

Bởi với nhà đầu tư hiện nay, nguồn nguyên liệu dồi dào mới chỉ là điều kiện cần. Điều họ quan tâm nhiều hơn là khả năng hình thành một chuỗi giá trị hoàn chỉnh, từ vùng nguyên liệu, sản xuất, chế biến, logistics đến thị trường tiêu thụ và xuất khẩu.

Đây cũng chính là bước chuyển mà ĐBSCL cần thực hiện nếu muốn thoát khỏi vai trò chủ yếu là nơi cung cấp nguyên liệu cho các trung tâm kinh tế khác.

Sự phát triển của doanh nghiệp không chỉ tạo việc làm mà còn góp phần hình thành các chuỗi liên kết sản xuất, chế biến và tiêu thụ sản phẩm tại ĐBSCL.

Doanh nghiệp phải trở thành lực kéo mới của ĐBSCL

ĐBSCL không thiếu tiềm năng. Điều vùng đang thiếu là những doanh nghiệp đủ mạnh để biến tiềm năng ấy thành giá trị.

Một cộng đồng doanh nghiệp khỏe mạnh sẽ không chỉ tạo thêm việc làm hay đóng góp ngân sách. Quan trọng hơn, doanh nghiệp có thể tổ chức lại sản xuất, liên kết nông dân, đầu tư công nghệ, nâng chất lượng sản phẩm, xây dựng thương hiệu và mở đường vào những thị trường có giá trị cao.

Khi doanh nghiệp lớn lên, các mắt xích khác trong chuỗi cũng có cơ hội phát triển theo.

Nông dân có thêm đầu ra ổn định. Hợp tác xã có thêm đối tác liên kết. Công nghiệp chế biến có thêm nguồn nguyên liệu. Dịch vụ logistics có thêm thị trường. Các ngành công nghiệp hỗ trợ có thêm dư địa phát triển.

Vì thế, câu chuyện doanh nghiệp ở ĐBSCL không chỉ là câu chuyện của riêng khu vực tư nhân mà là câu chuyện về mô hình tăng trưởng của cả vùng.

ĐBSCL muốn trở thành trung tâm kinh tế nông nghiệp hiện đại, xanh và bền vững của Việt Nam thì không thể mãi dừng ở lợi thế “làm ra nhiều”. Mục tiêu cao hơn phải là làm ra sản phẩm có giá trị cao hơn, doanh nghiệp có sức cạnh tranh lớn hơn và người dân được hưởng lợi nhiều hơn từ chính những lợi thế của quê hương mình.

Khi thể chế minh bạch, hạ tầng đồng bộ, nguồn vốn phù hợp và hệ sinh thái kinh doanh được hoàn thiện, doanh nghiệp sẽ có thêm động lực để đầu tư dài hạn và lớn mạnh.

Đó cũng là con đường để vùng đất tỷ đô từng bước thoát khỏi nghịch lý “giàu tài nguyên nhưng nghèo doanh nghiệp”, chuyển từ một trung tâm sản xuất nguyên liệu thành trung tâm tạo ra giá trị, dựa trên tri thức, công nghệ, đổi mới sáng tạo và sức mạnh nội lực của cộng đồng doanh nghiệp.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm