1,5 triệu lao động mỗi năm, phần lớn là nghề phi nông nghiệp
Ngày 24/2/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 328/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình “Đổi mới, nâng cao chất lượng đào tạo nghề nông thôn đến năm 2030”. Đây là căn cứ chính sách mới cho hoạt động đào tạo nghề đối với lao động khu vực nông thôn trong giai đoạn 2026–2030.
Theo mục tiêu của chương trình, bình quân mỗi năm khoảng 1,5 triệu lao động nông thôn được đào tạo, đào tạo lại hoặc bồi dưỡng nâng cao trình độ kỹ năng nghề. Trong cơ cấu này, nghề phi nông nghiệp chiếm khoảng 70%, còn nghề nông nghiệp và phát triển ngành nghề nông thôn chiếm khoảng 30%. Chương trình cũng đặt mục tiêu lao động nữ được đào tạo nghề chiếm trên 45%; lao động dân tộc thiểu số trong độ tuổi được đào tạo nghề phù hợp chiếm khoảng 70%; tỷ lệ lao động có việc làm sau đào tạo đạt trên 85%.
Cơ cấu 70% nghề phi nông nghiệp cho thấy đào tạo nghề nông thôn đang được đặt trong quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động rộng hơn. Người lao động không chỉ được đào tạo để tiếp tục làm nông nghiệp mà còn có thể chuyển sang các công việc công nghiệp, dịch vụ và những vị trí kỹ thuật phục vụ quá trình hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn.
Một điểm đáng chú ý khác là chương trình yêu cầu tăng cường điều tra, khảo sát, dự báo nhu cầu của thị trường lao động; đồng thời tăng sự gắn kết giữa cơ sở giáo dục nghề nghiệp với doanh nghiệp, hợp tác xã trong tổ chức đào tạo và tạo việc làm. Theo định hướng này, nội dung đào tạo có thêm cơ sở để bám sát yêu cầu thực tế của sản xuất thay vì chỉ dựa vào khả năng đào tạo sẵn có của cơ sở giáo dục nghề nghiệp.
Doanh nghiệp ngày càng phải tính bài toán đào tạo nhân lực
Nhu cầu nâng cao kỹ năng không chỉ xuất hiện sau khi chính sách mới được ban hành. Trong sản xuất nông nghiệp, thức ăn chăn nuôi và thực phẩm, doanh nghiệp đã phải duy trì đào tạo để người lao động đáp ứng quy trình, thiết bị và công nghệ ngày càng thay đổi.
Công ty Cổ phần Tập đoàn Mavin (Mavin) là một ví dụ. Theo Báo cáo Phát triển bền vững 2025 của doanh nghiệp, trong năm 2025, Mavin thực hiện 21.922,5 giờ đào tạo với 5.562 lượt học viên. Riêng đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu đạt 4.330 giờ với 2.635 lượt học viên. Báo cáo cho biết hoạt động đào tạo được cấu trúc theo khung năng lực chuyên môn và kỹ năng bổ trợ, nhằm đáp ứng yêu cầu vận hành trong toàn chuỗi giá trị.
Ở một mô hình khác, Công ty Cổ phần Tập đoàn DABACO Việt Nam (DABACO) xác định đào tạo và phát triển nguồn nhân lực là một nội dung trong chiến lược phát triển. Báo cáo năm 2025 cho biết doanh nghiệp tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách, quy chế và quy trình quản lý đào tạo từ công ty mẹ đến các công ty thành viên; đồng thời duy trì các chương trình nâng cao tay nghề, cập nhật kiến thức và đào tạo chuyên môn.
Định hướng này tiếp tục được DABACO nhấn mạnh trong kế hoạch năm 2026, khi doanh nghiệp cho biết sẽ tăng cường đào tạo đội ngũ thị trường và sản xuất, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ cao trong chuỗi giá trị Feed – Farm – Food.
Mavin và DABACO là những ví dụ về cách doanh nghiệp chủ động đào tạo nhân lực theo nhu cầu sản xuất, không phải các dự án được xác nhận là triển khai trực tiếp từ Quyết định 328/QĐ-TTg. Tuy nhiên, hoạt động thực tế này cho thấy khoảng cách giữa “đào tạo” và “sử dụng lao động” đang cần được thu hẹp, đúng với hướng tăng liên kết doanh nghiệp – cơ sở giáo dục nghề nghiệp mà chương trình mới đặt ra.
Từ học nghề đến khả năng làm được việc
Với người lao động nông thôn, giá trị của đào tạo không chỉ nằm ở số người được tham gia mà còn ở khả năng sử dụng kiến thức và kỹ năng sau khóa học. Vì vậy, mục tiêu trên 85% lao động có việc làm sau đào tạo là một chỉ tiêu quan trọng của Chương trình 328.
Chương trình được triển khai trên phạm vi cả nước, đồng thời ưu tiên các xã đặc biệt khó khăn vùng bãi ngang ven biển và hải đảo, vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, cũng như các địa bàn xây dựng nông thôn mới và nông thôn mới hiện đại.
Ở cấp địa phương, yêu cầu liên kết này đã được cụ thể hóa. Tại Hải Phòng, kế hoạch triển khai Quyết định 328 xác định nhiệm vụ điều tra, khảo sát và dự báo nhu cầu thị trường lao động, đào tạo lại và nâng cao kỹ năng nghề; đồng thời tăng cường gắn kết giữa cơ sở giáo dục nghề nghiệp với doanh nghiệp, hợp tác xã trong tổ chức đào tạo và tạo việc làm cho lao động nông thôn.
Điều này mở ra một cách tiếp cận khác đối với đào tạo nghề: doanh nghiệp không nhất thiết chờ đến khi người lao động tốt nghiệp mới đánh giá khả năng đáp ứng công việc, mà có thể tham gia sâu hơn vào việc xác định nhu cầu kỹ năng, nội dung thực hành và môi trường trải nghiệm sản xuất theo các cơ chế phù hợp.
Đối với công nghiệp nông thôn, khi máy móc, tự động hóa, công nghệ số và yêu cầu chất lượng ngày càng đi sâu vào sản xuất, kỹ năng của người lao động cũng phải thay đổi theo. Nếu kết nối tốt giữa nhu cầu của nhà máy – chương trình đào tạo – thực hành – việc làm, mục tiêu đào tạo hàng triệu lao động mỗi năm sẽ không chỉ được đo bằng số người tham gia khóa học, mà còn bằng khả năng người học thực sự làm được việc và thích ứng với những công việc mới ở khu vực nông thôn.
