160 triệu tấn phụ phẩm và dư địa còn bỏ ngỏ
Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, mỗi năm Việt Nam tạo ra khoảng 160 triệu tấn phế, phụ phẩm từ cây trồng, vật nuôi và quá trình chế biến nông sản. Tuy nhiên, mới chỉ khoảng 30 - 40% khối lượng này được sử dụng để làm phân bón hữu cơ, thức ăn chăn nuôi, nhiên liệu sinh khối và một số mục đích khác. Phần còn lại bị thải bỏ hoặc đốt, vừa lãng phí nguồn tài nguyên, vừa tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm môi trường.
Trong khi đó, nếu được thu gom, xử lý và ứng dụng công nghệ phù hợp, rơm rạ, vỏ trấu, bã mía, lõi ngô, xơ dừa, bã cà phê hay vỏ hạt điều đều có thể trở thành nguyên liệu cho nhiều ngành sản xuất.
Từ một bài toán xử lý chất thải, phụ phẩm nông nghiệp vì thế đang mở ra một không gian kinh tế mới. Giá trị của nông sản không còn chỉ nằm ở phần sản phẩm chính được thu hoạch mà có thể được kéo dài trong toàn bộ vòng đời nguyên liệu.
Ông Lê Châu Hải Vũ, Phó Chủ tịch CLB Doanh Nông Việt Nam, cho rằng nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước một nghịch lý: sản lượng nhiều mặt hàng thuộc nhóm dẫn đầu thế giới nhưng giá trị gia tăng và sức chống chịu của hệ sinh thái doanh nghiệp vẫn còn hạn chế; không ít nông sản vẫn tập trung ở phân khúc xuất khẩu thô, hàm lượng chế biến chưa cao.
Theo ông Vũ, nếu Trung Quốc có lợi thế về quy mô sản xuất và giá thành thì Thái Lan đã đi trước trong công nghệ chế biến, xây dựng thương hiệu và thương mại hóa sản phẩm. Trong bối cảnh đó, việc chỉ bán nguyên liệu thô hoặc phụ thuộc vào một dòng sản phẩm khiến doanh nghiệp Việt khó duy trì biên lợi nhuận và mở rộng thị trường.
Một thực tế khác là nhiều doanh nghiệp nông sản Việt Nam vẫn chủ yếu xuất khẩu thô hoặc gia công OEM/ODM cho đối tác nước ngoài. Vì vậy, phần giá trị lớn ở các khâu chế biến sâu, phát triển sản phẩm và thương hiệu chưa được doanh nghiệp trong nước khai thác tương xứng.
“Khi mọi phần của nguyên liệu đều có thể tạo ra doanh thu, chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị sản phẩm sẽ giảm xuống đáng kể. Đây chính là cách để doanh nghiệp Việt cạnh tranh với nông sản giá rẻ từ Trung Quốc mà không phải lao vào cuộc chiến giảm giá bằng mọi cách”, ông Vũ nhận định.
Cùng quan điểm, ông Trần Mạnh Báo, Chủ tịch Hiệp hội Thương mại giống cây trồng Việt Nam, cho rằng mỗi loại phụ phẩm đều chứa đựng những giá trị riêng nếu được khai thác hợp lý.
Rơm rạ có thể trở thành phân hữu cơ hoặc viên nén năng lượng; trấu có thể dùng sản xuất than hoạt tính, vật liệu cách nhiệt; thậm chí nước thải từ quá trình chế biến cũng có thể được xử lý, chuyển hóa thành chế phẩm sinh học phục vụ sản xuất nông nghiệp.
Theo tính toán của các chuyên gia, nếu khai thác hiệu quả nguồn phụ phẩm từ ngành trồng trọt, Việt Nam có thể tạo ra hàng chục triệu tấn phân bón hữu cơ cùng nhiều loại dinh dưỡng thiết yếu, qua đó giảm một phần sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu.
Như vậy, bài toán phụ phẩm không chỉ dừng lại ở xử lý môi trường. Nếu được đặt trong mô hình kinh tế tuần hoàn, đây có thể trở thành nguồn nguyên liệu mới, tạo thêm doanh thu cho doanh nghiệp và gia tăng giá trị cho chuỗi sản xuất nông nghiệp.
Khi lá dứa, bã cà phê bước vào ngành thời trang
Những năm gần đây, nhiều doanh nghiệp, tổ chức và nhóm khởi nghiệp tại Việt Nam đã bắt đầu biến ý tưởng tái sử dụng phụ phẩm thành những sản phẩm thương mại cụ thể.
Từ bao bì sinh học, vật liệu xây dựng đến đồ thủ công mỹ nghệ và thời trang, những nguyên liệu từng bị bỏ đi đang bước vào một vòng đời mới.
Bà Trần Hoàng Phú Xuân, nhà sáng lập Công ty cổ phần Kết nối thời trang (Faslink), cho biết thời trang nhanh hiện dư cung khoảng 30 - 40% và là một trong những lĩnh vực gây ô nhiễm lớn trên thế giới. Áp lực này buộc doanh nghiệp phải tìm kiếm con đường phát triển bền vững hơn.
Tuy nhiên, sản phẩm bền vững thường có chi phí cao. Nếu chỉ sử dụng yếu tố “xanh” như một thông điệp tiếp thị thì chưa đủ sức thuyết phục người tiêu dùng. Từ bài toán đó, Faslink lựa chọn khai thác nguồn tài nguyên bản địa để tạo ra những vật liệu có giá trị sử dụng và khả năng thương mại hóa.
Một trong những sản phẩm đáng chú ý là Pinalina, dòng sợi được sản xuất từ lá dứa - nguồn phụ phẩm khá dồi dào tại Việt Nam. Vật liệu này có khả năng phân hủy sinh học, tạo cảm giác thoáng mát và phù hợp với một số yêu cầu của thị trường xuất khẩu.
Dòng sản phẩm thứ hai là All About Cafe, sử dụng sợi tái chế từ bã cà phê, ứng dụng công nghệ để tạo đặc tính kiểm soát mùi, nhanh khô, phù hợp với thời trang thể thao và trang phục thường nhật.
Việc biến phụ phẩm thành nguyên liệu dệt may không chỉ góp phần giải quyết bài toán môi trường mà còn mở thêm cơ hội tiếp cận các nhà mua hàng quốc tế, trong bối cảnh yêu cầu về minh bạch chuỗi cung ứng và tiêu chuẩn môi trường ngày càng được coi trọng.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Việt Nam hiện có khoảng 52.000 ha trồng dứa và dự kiến tăng lên 55.000 - 60.000 ha vào năm 2030. Nếu được tổ chức thu gom và chế biến hiệu quả, lượng lá dứa phát sinh từ vùng nguyên liệu này có thể trở thành nguồn cung đáng kể cho những ngành sản xuất mới, trong đó có dệt may.
Biến phế phẩm thành sản phẩm có giá trị
Không chỉ ngành thời trang, phụ phẩm nông nghiệp đang được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực khác.
Tại TP.HCM, startup Equo phát triển các sản phẩm thay thế nhựa dùng một lần từ bã mía, bã cà phê, bột gạo và cỏ bàng. Các sản phẩm như ống hút, dao, thìa, dĩa được thiết kế theo hướng thân thiện với môi trường và có khả năng phân hủy sinh học.
Sản phẩm của doanh nghiệp đã tiếp cận nhiều thị trường như Mỹ, Hàn Quốc và châu Âu. Equo cũng là một trong những doanh nghiệp trẻ được Forbes Asia vinh danh trong danh sách “30 Under 30” năm 2021.
Ở một hướng đi khác, tại Huế, nhóm học sinh lớp 12 Trường THPT Phú Bài, xã Hương Thủy đã giành giải Nhất khối học sinh phổ thông tại Ngày hội khởi nghiệp quốc gia của học sinh, sinh viên lần thứ V với dự án “Vật liệu gốm nhẹ không nung từ nguồn phế phẩm vỏ hàu và trấu”.
Dự án tận dụng hai loại phụ phẩm để tạo vật liệu có nguồn gốc tự nhiên, trọng lượng nhẹ và không phải trải qua quá trình nung gốm. Qua đó vừa khai thác nguồn nguyên liệu bỏ đi, vừa giảm tác động tới môi trường và hướng tới các sản phẩm phục vụ du lịch xanh.
Những mô hình trên cho thấy phụ phẩm nông nghiệp không còn chỉ là câu chuyện xử lý chất thải sau sản xuất. Với khoa học công nghệ và tư duy thiết kế sản phẩm, chúng có thể bước vào những ngành có giá trị gia tăng cao hơn nhiều so với cách sử dụng truyền thống.
Công nghệ và thị trường vẫn là hai “nút thắt”
Dù tiềm năng lớn, hành trình biến phụ phẩm nông nghiệp thành tài nguyên vẫn còn nhiều thách thức.
Rào cản đáng kể hiện nay là làm thế nào để doanh nghiệp tiếp cận được công nghệ xanh, công nghệ tái chế tiên tiến với mức chi phí phù hợp. Bởi để một loại phụ phẩm trở thành nguyên liệu ổn định cho sản xuất công nghiệp, doanh nghiệp phải giải quyết đồng thời nhiều vấn đề từ thu gom, bảo quản, sơ chế đến tiêu chuẩn hóa chất lượng.
TS. Trương Thục Tuyền, chuyên gia kỹ thuật và công nghệ, cho rằng cần tăng cường hợp tác giữa doanh nghiệp, cơ quan quản lý và các tổ chức nghiên cứu để mở rộng ứng dụng công nghệ tái chế, bảo quản phụ phẩm nông nghiệp. Khi các bên cùng tham gia, những mô hình hiệu quả mới có điều kiện được nhân rộng và từng bước hình thành chuỗi giá trị bền vững.
Dư địa ứng dụng còn rất lớn. Phụ phẩm rau, củ, quả có thể trở thành nguyên liệu cho ngành dệt may, mỹ phẩm, sản xuất năng lượng, vật liệu xây dựng; vỏ trái cây có thể được sử dụng để sản xuất phân bón hữu cơ, nhiên liệu sinh khối hay thức ăn chăn nuôi.
Điều đó đồng nghĩa với việc “xanh hóa” sản xuất không nhất thiết phải bắt đầu bằng những nguồn nguyên liệu hoàn toàn mới. Một phần lời giải có thể nằm ngay trong lượng phụ phẩm đang phát sinh mỗi ngày từ chính các chuỗi nông nghiệp hiện hữu.
Muốn bán sản phẩm xanh phải tạo được niềm tin xanh
Nếu công nghệ quyết định khả năng biến phụ phẩm thành sản phẩm, thị trường lại quyết định liệu sản phẩm đó có thể tồn tại lâu dài hay không.
Bà Nguyễn Thị Nga, Giám đốc Công ty TNHH Thương mại Quốc tế Bách Việt Thông (Hải Phòng), cho rằng để sản phẩm từ phụ phẩm chinh phục thị trường quốc tế, chất lượng mới chỉ là một phần của bài toán.
“Người mua không chỉ quan tâm sản phẩm là gì mà còn muốn biết nó dùng để làm gì, tiêu chuẩn ra sao, có gì khác biệt. Doanh nghiệp phải bán cả kiến thức và niềm tin chứ không chỉ bán hàng”, bà Nga nhấn mạnh.
Điều này cũng đặt ra yêu cầu mới đối với xúc tiến thương mại. Kết nối cung - cầu không chỉ là đưa người bán gặp người mua, mà còn phải giúp thị trường hiểu được hành trình của sản phẩm: nguyên liệu đến từ đâu, được tái sinh như thế nào, mang lại giá trị gì cho môi trường, cộng đồng và người sử dụng.
Khi câu chuyện ấy được chứng minh bằng chất lượng, tiêu chuẩn và khả năng truy xuất minh bạch, yếu tố “xanh” mới thực sự trở thành giá trị gia tăng thay vì chỉ là một thông điệp quảng bá.
Từ sợi vải làm bằng lá dứa, bã cà phê đến sản phẩm sinh học từ bã mía hay vật liệu từ vỏ hàu và trấu, một hướng chuyển dịch đang ngày càng rõ nét: những tài nguyên bản địa từng bị bỏ quên đang được nhìn nhận bằng một tư duy khác.
Đó là sự chuyển đổi từ “phế phẩm” thành “nguyên liệu”, từ khai thác một lần sang kéo dài vòng đời tài nguyên, từ mô hình sản xuất tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn.
Nếu tháo gỡ được những nút thắt về công nghệ, vốn, chính sách và thị trường, khoảng 160 triệu tấn phụ phẩm nông nghiệp phát sinh mỗi năm không chỉ là bài toán cần xử lý, mà có thể trở thành nguồn tài nguyên đáng kể để Việt Nam phát triển sản phẩm xanh, gia tăng giá trị nông sản và từng bước xây dựng nền nông nghiệp tuần hoàn, bền vững.
