Quy định SPS liên tục được cập nhật
Theo tổng hợp của Văn phòng SPS Việt Nam, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong khoảng thời gian từ ngày 1–15/9/2026, các thành viên Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) đã đưa ra 33 thông báo về các biện pháp SPS, gồm 20 thông báo dự thảo lấy ý kiến và 13 thông báo đã có hiệu lực.
Các nội dung được thông báo tập trung vào nhiều nhóm vấn đề như giới hạn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y, phụ gia thức ăn chăn nuôi, độc tố vi nấm và kiểm dịch thực vật.
Đáng chú ý, các thay đổi không chỉ xuất hiện ở một thị trường riêng lẻ mà diễn ra tại nhiều khu vực nhập khẩu nông sản của Việt Nam. Điều này khiến việc theo dõi quy định SPS trở thành một yêu cầu thường xuyên đối với doanh nghiệp xuất khẩu, thay vì chỉ thực hiện khi chuẩn bị một lô hàng cụ thể.
Tại Liên minh châu Âu (EU), nhiều thông báo SPS mới liên quan trực tiếp đến an toàn thực phẩm và phụ gia thức ăn chăn nuôi. EU tiếp tục rà soát giới hạn dư lượng tối đa đối với nhiều hoạt chất bảo vệ thực vật.
Theo Văn phòng SPS Việt Nam, một số mức dư lượng dự kiến được điều chỉnh thấp hơn đáng kể so với quy định hiện hành của Việt Nam đối với một số mặt hàng như xoài, cà chua, trà, quả có múi, dâu tây và ớt.
EU đồng thời duy trì kiểm soát tăng cường đối với một số nông sản Việt Nam. Sầu riêng chịu tần suất kiểm tra 20%, thanh long 30%, trong khi đậu bắp và một số loại ớt có thể bị kiểm tra tới 50% khi nhập khẩu. Cùng với đó là những yêu cầu kiểm dịch mới liên quan đến một số sinh vật gây hại.
Những quy định này cho thấy doanh nghiệp xuất khẩu không chỉ cần quan tâm đến chất lượng sản phẩm cuối cùng mà phải kiểm soát ngay từ quá trình sản xuất và thu hoạch.
Trung Quốc tăng cường quản lý thực phẩm nhập khẩu
Trung Quốc cũng tiếp tục hoàn thiện hệ thống quản lý đối với thực phẩm nhập khẩu.
Từ ngày 1/6/2026, nước này triển khai Nghị định 280 về quản lý đăng ký doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nước ngoài theo phương thức quản lý rủi ro. Quy định áp dụng với 17 nhóm thực phẩm nhập khẩu và mở rộng phạm vi quản lý đối với một số cơ sở lưu trữ ở nước ngoài.
Theo đó, doanh nghiệp nhập khẩu phải khai báo chính xác mã số đăng ký của doanh nghiệp nước ngoài khi thực hiện thủ tục hải quan.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, những thay đổi về đăng ký, hồ sơ và truy xuất thông tin cho thấy yêu cầu tuân thủ tại thị trường Trung Quốc ngày càng gắn chặt với khả năng quản lý dữ liệu và kiểm soát nguồn gốc sản phẩm.
Đây là vấn đề đặc biệt đáng lưu ý đối với những ngành hàng có tốc độ xuất khẩu nhanh, bởi chỉ một thay đổi trong yêu cầu hồ sơ hoặc kiểm soát cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình thông quan nếu doanh nghiệp không cập nhật kịp thời.
Nhiều thị trường đồng thời nâng yêu cầu
Tại khu vực Trung Đông - châu Phi, từ đầu năm đến ngày 10/9, Văn phòng SPS Việt Nam ghi nhận 127 thông báo, cao nhất trong ba khu vực được tổng hợp gồm Trung Quốc, EU và Trung Đông - châu Phi.
Các quy định mới liên quan đến nhiều nhóm sản phẩm như gạo, chuối tươi, gia vị, thảo mộc khô và thực phẩm chế biến.
Chẳng hạn, Jordan dự thảo sửa đổi tiêu chuẩn đối với gạo nhập khẩu, trong đó đề cập các yêu cầu về ghi nhãn bằng tiếng Ả Rập, tiêu chuẩn Halal, giới hạn vi sinh vật, độc tố nấm mốc, chất ô nhiễm và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.
Một số thị trường khác cũng đưa ra những thay đổi có thể tác động trực tiếp tới các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.
Ukraine đang đề xuất đưa sầu riêng tươi hoặc ướp lạnh từ Việt Nam vào diện kiểm soát tăng cường để kiểm tra dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Trong khi đó, Đài Loan (Trung Quốc) đề xuất sửa đổi quy định kiểm dịch đối với thực vật và sản phẩm thực vật nhập khẩu, trong đó Việt Nam được bổ sung vào danh sách khu vực liên quan đến một số sinh vật gây hại.
Từ ngày 1/1 đến 10/9/2026, riêng ba khu vực Trung Quốc, EU và Trung Đông - châu Phi đã đưa ra 249 biện pháp SPS, trong đó 99 biện pháp đã có hiệu lực.
Những con số này cho thấy doanh nghiệp xuất khẩu cần coi việc cập nhật quy định SPS là một phần thường xuyên của hoạt động sản xuất, kinh doanh, thay vì xem đây là yêu cầu cố định có thể đáp ứng một lần.
Kiểm soát từ vùng nguyên liệu đến truy xuất nguồn gốc
Điểm đáng chú ý của các biện pháp SPS hiện nay không chỉ nằm ở việc tiêu chuẩn ngày càng cao, mà còn ở yêu cầu kiểm soát sâu hơn toàn bộ chuỗi sản xuất.
Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y, hóa chất, thức ăn chăn nuôi, mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói và truy xuất nguồn gốc đều có thể trở thành những điều kiện quyết định khả năng một lô hàng được chấp nhận tại thị trường nhập khẩu.
Vì vậy, việc kiểm soát chất lượng không nên bắt đầu từ nhà máy đóng gói hay trước thời điểm xuất khẩu. Doanh nghiệp cần phối hợp với hợp tác xã và người sản xuất kiểm soát ngay từ vật tư đầu vào, quy trình canh tác, thu hoạch, sơ chế và bảo quản.
Văn phòng SPS Việt Nam khuyến nghị doanh nghiệp, hợp tác xã và người sản xuất cập nhật yêu cầu của từng thị trường trước khi tổ chức sản xuất và ký hợp đồng xuất khẩu; kiểm soát vật tư đầu vào, ghi chép nhật ký sản xuất, thực hiện truy xuất nguồn gốc và chủ động kiểm nghiệm những chỉ tiêu có nguy cơ cao trước khi xuất khẩu.
Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp với yêu cầu nâng cao chất lượng và tính bền vững của hoạt động xuất khẩu nông sản. Khi tiêu chuẩn tại thị trường nhập khẩu thay đổi, những doanh nghiệp có hệ thống dữ liệu, truy xuất và kiểm soát chất lượng tốt sẽ có điều kiện chủ động hơn trong việc điều chỉnh sản xuất.
Cần chuyển từ ứng phó sang cảnh báo sớm
Trước tốc độ thay đổi của các quy định kỹ thuật, công tác cảnh báo sớm có vai trò ngày càng quan trọng.
Theo nội dung được cung cấp, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang tập trung tháo gỡ các rào cản kỹ thuật, đẩy nhanh cấp mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói và hoàn thiện yêu cầu truy xuất nguồn gốc đối với các ngành hàng xuất khẩu chủ lực.
Cùng với đó, cơ quan quản lý tăng cường cảnh báo khi phát hiện những quy định có khả năng tác động đến nông sản Việt Nam, thông tin tới cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng, doanh nghiệp và người sản xuất.
Các hoạt động cập nhật quy định SPS đối với những thị trường lớn như Trung Quốc, RCEP và EU, cùng việc xây dựng đầu mối hỏi đáp SPS tại 34 tỉnh, thành phố, cũng hướng tới mục tiêu đưa thông tin đến gần hơn với doanh nghiệp và người sản xuất.
Với doanh nghiệp, việc chủ động tiếp nhận và xử lý thông tin từ các đầu mối SPS cần được xem là một phần của chiến lược quản trị rủi ro xuất khẩu. Thay vì chờ đến khi hàng bị cảnh báo hoặc gặp vướng mắc tại cửa khẩu, doanh nghiệp cần nhận diện trước những thay đổi có khả năng ảnh hưởng đến sản phẩm của mình.
Xuất khẩu tăng, yêu cầu tuân thủ càng cao
Những yêu cầu SPS ngày càng chặt chẽ xuất hiện trong bối cảnh xuất khẩu nông, lâm, thủy sản Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng.
Theo số liệu được cung cấp, 8 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng này đạt 49,3 tỷ USD, tăng 7% so với cùng kỳ; cán cân thương mại đạt mức xuất siêu 14,25 tỷ USD. Trung Quốc tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất, chiếm 22,7% thị phần; Hoa Kỳ chiếm 19,1% và Nhật Bản chiếm 6,8%.
Ngành nông nghiệp đặt mục tiêu đưa kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản cả năm lên 74,2 tỷ USD. Như vậy, theo phép tính từ mục tiêu trên và kết quả 8 tháng, phần kim ngạch còn lại trong 4 tháng cuối năm vào khoảng 24,9 tỷ USD, tương đương bình quân khoảng 6,23 tỷ USD mỗi tháng.
Đây là giai đoạn quan trọng đối với việc hoàn thành mục tiêu xuất khẩu của cả năm. Tuy nhiên, cùng với cơ hội từ nhu cầu thị trường, doanh nghiệp cũng phải đối mặt với yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, an toàn thực phẩm, kiểm dịch và truy xuất nguồn gốc.
Trong bối cảnh đó, nâng cao năng lực đáp ứng SPS không chỉ là giải pháp để hạn chế rủi ro khi xuất khẩu mà còn là yếu tố quan trọng để duy trì thị trường, bảo vệ uy tín sản phẩm và xây dựng nền tảng cho tăng trưởng xuất khẩu bền vững.
Từ cập nhật quy định, kiểm soát sản xuất đến truy xuất nguồn gốc, chủ động đáp ứng SPS đang trở thành yêu cầu xuyên suốt đối với chuỗi giá trị nông, lâm, thủy sản Việt Nam trong giai đoạn hội nhập ngày càng sâu rộng.
