Liên kết thật mới tạo được vùng nguyên liệu bền vững
Sản xuất nông nghiệp đang có sự dịch chuyển theo hướng tăng vai trò của doanh nghiệp, HTX và các tổ chức liên kết trong tổ chức sản xuất. Theo kết quả chính thức Tổng điều tra nông thôn, nông nghiệp năm 2025, tính đến ngày 31/12/2024, cả nước có 6.204 doanh nghiệp nông, lâm nghiệp và thủy sản, tăng 61,31% so với năm 2015; có 8.416 HTX nông, lâm nghiệp và thủy sản, tăng 21,16%. Trong khi đó, tại thời điểm 1/7/2025, cả nước có khoảng 9 triệu hộ nông, lâm nghiệp và thủy sản, giảm 3,03% so với năm 2016.
Sự thay đổi này đặt ra yêu cầu lớn hơn đối với những đơn vị đứng giữa người sản xuất và thị trường. Với doanh nghiệp công nghiệp nông thôn, nhà máy có công suất lớn chưa đủ để bảo đảm sản xuất ổn định nếu nguyên liệu thiếu đồng đều, chất lượng không nhất quán hoặc đầu ra chưa được tổ chức.
HTX Hoàng Nam Phát là một ví dụ về cách giải bài toán này. Theo thông tin được công bố năm 2026, HTX đang xây dựng vùng sản xuất rau màu liên kết khoảng 100 ha với hơn 300 hộ dân tại Hải Phòng. Mỗi ngày, HTX cung cấp ra thị trường khoảng 300–400 tấn rau, củ, quả; đồng thời cung ứng giống, vật tư và chuyển giao kỹ thuật cho vùng liên kết.
Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở diện tích vùng sản xuất hay sản lượng cung ứng, mà ở việc HTX tham gia vào nhiều khâu của chuỗi. Những thông tin được công bố trước đây cho thấy HTX từng tổ chức liên kết với nông dân thông qua cung cấp giống, vốn, tập huấn, hướng dẫn kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm đáp ứng yêu cầu. Cách tổ chức này cho thấy vùng nguyên liệu không chỉ được hình thành bằng việc tập hợp các hộ sản xuất, mà còn cần gắn với tiêu chuẩn, kỹ thuật và đầu ra.
Bài học ở đây là muốn có nguyên liệu ổn định, doanh nghiệp hoặc HTX phải cùng người sản xuất giải quyết từ đầu vào đến đầu ra. Chỉ ký hợp đồng thu mua chưa chắc tạo được liên kết bền vững. Khi giống, kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng, lịch sản xuất và phương thức tiêu thụ được thống nhất, người sản xuất có cơ sở để đầu tư đúng quy trình, còn cơ sở chế biến có điều kiện kiểm soát tốt hơn nguồn nguyên liệu.
Cách làm này có thể tham khảo ở những vùng sản xuất tập trung. Tuy nhiên, để nhân rộng, mô hình cần xác định rõ sản phẩm có nhu cầu thị trường, quy mô vùng nguyên liệu phù hợp và cơ chế phân chia lợi ích đủ rõ để các bên duy trì hợp tác.
Đầu tư từng bước để quy mô không đi trước năng lực
Nếu liên kết giải bài toán đầu vào, đầu tư theo từng giai đoạn giúp doanh nghiệp giải bài toán vốn, công nghệ và khả năng vận hành.
Trường hợp Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản BHL Sơn La (BHL Sơn La) cho thấy một hướng phát triển đáng chú ý. Doanh nghiệp được thành lập năm 2016 và đầu tư nhà máy chế biến tinh bột sắn tại Khu công nghiệp Mai Sơn. Theo hồ sơ dự án, dây chuyền ban đầu có công suất 200 tấn/ngày.
Sau quá trình hoạt động, doanh nghiệp tiếp tục nâng công suất nhà máy. Thông tin được công bố tại địa phương cho biết công suất chế biến tinh bột sắn của BHL Sơn La đã được nâng từ 200 lên 300 tấn/ngày đêm. Như vậy, bước mở rộng đầu tiên tập trung vào việc nâng năng lực chế biến đối với sản phẩm hiện có.
Tiếp đó, doanh nghiệp chuyển sang một bước phát triển khác là chế biến sâu. Năm 2024, BHL Sơn La được chấp thuận đầu tư Dự án Nhà máy tinh bột biến tính BHL Sơn La với tổng vốn hơn 244 tỷ đồng. Nhà máy được khởi công trong năm 2025, công suất thiết kế 90.000 tấn sản phẩm/năm, tương đương 300 tấn/ngày.
Điểm đáng chú ý ở đây là quá trình phát triển không chỉ nằm ở việc tăng công suất. Doanh nghiệp đi từ đầu tư nhà máy chế biến → nâng năng lực sản xuất → tiếp tục đầu tư chế biến sâu, qua đó mở thêm hướng nâng giá trị của nguyên liệu sắn.
Đây là bài học có thể tham khảo đối với doanh nghiệp công nghiệp nông thôn: mở rộng không nhất thiết đồng nghĩa với việc phải xây dựng quy mô tối đa ngay từ đầu. Doanh nghiệp có thể bắt đầu với năng lực phù hợp, tích lũy kinh nghiệm về nguyên liệu, thị trường và vận hành, sau đó đầu tư thêm khi các điều kiện cần thiết đã rõ hơn.
Tất nhiên, mỗi doanh nghiệp có điều kiện vốn và thị trường khác nhau. Nhưng nguyên tắc chung là quy mô đầu tư cần tương ứng với khả năng hấp thụ. Một dây chuyền hiện đại chỉ tạo ra giá trị khi có đủ nguyên liệu, nhân lực, thị trường tiêu thụ và nguồn lực để duy trì hoạt động.
Với doanh nghiệp nhỏ và vừa ở nông thôn, câu hỏi trước mỗi quyết định đầu tư không chỉ là “có thể đầu tư bao nhiêu?”, mà còn là “đầu tư để bán cho ai, lấy nguyên liệu ở đâu và năng lực vận hành đã đáp ứng chưa?”. Khi những câu hỏi này được trả lời rõ, từng bước đầu tư sẽ có cơ sở hơn.
Chuẩn hóa để mô hình có thể nhân rộng
Một mô hình hoạt động hiệu quả chưa đồng nghĩa với việc có thể nhân rộng ngay. Khoảng cách giữa “làm được” và “làm được ở quy mô lớn hơn” nằm ở khả năng chuẩn hóa.
Từ hai trường hợp trên, có thể nhìn thấy ba nguyên tắc quan trọng.
Thứ nhất, liên kết phải tạo giá trị cho cả chuỗi. Doanh nghiệp muốn có vùng nguyên liệu ổn định cần đồng hành với người sản xuất về giống, kỹ thuật, tiêu chuẩn và đầu ra. Khi lợi ích của người sản xuất và cơ sở chế biến cùng gắn với chất lượng sản phẩm, liên kết sẽ có cơ sở để duy trì lâu dài.
Thứ hai, vốn phải đi cùng khả năng hấp thụ. Đầu tư máy móc, nhà xưởng hay dây chuyền mới không phải mục tiêu cuối cùng. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm có thị trường, nâng năng suất hoặc tăng giá trị trên cùng một nguồn nguyên liệu. Vì vậy, mỗi bước đầu tư cần được đặt trong mối quan hệ với công suất thực tế, nguồn vốn, lao động và khả năng tiêu thụ.
Thứ ba, quy trình phải đủ rõ để không phụ thuộc vào một vài cá nhân. Từ tiêu chuẩn nguyên liệu, lịch sản xuất, phương thức thu mua, kiểm soát chất lượng đến bảo quản và giao hàng, càng nhiều khâu được chuẩn hóa thì mô hình càng dễ chuyển giao và mở rộng. Đây cũng là nền tảng để doanh nghiệp có thể phát triển thêm vùng nguyên liệu hoặc sản phẩm mới mà không phải xây dựng lại toàn bộ cách vận hành.
Dư địa cho các mô hình liên kết trong nông nghiệp vẫn còn lớn. Theo Cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn, đến hết năm 2025, cả nước có khoảng 23.000 HTX nông nghiệp; 65% số HTX được đánh giá đạt loại khá, tốt.
Tuy nhiên, số lượng HTX hay doanh nghiệp nông thôn không tự động tạo nên một mô hình thành công. Đằng sau mỗi cơ sở sản xuất vẫn là những bài toán cụ thể: nguyên liệu ở đâu, vốn đầu tư thế nào, ai vận hành, sản phẩm bán cho ai và lợi ích giữa các bên được phân chia ra sao.
Vì vậy, không có một công thức duy nhất cho sự phát triển của công nghiệp nông thôn. Nhưng từ những mô hình thực tế có thể nhận diện ba nền tảng quan trọng: liên kết thật để tạo nguồn lực ổn định, đầu tư từng bước để kiểm soát rủi ro và chuẩn hóa quy trình để có thể nhân rộng.
Khi ba yếu tố này được xây dựng đồng thời, doanh nghiệp và HTX không chỉ tạo ra một cơ sở sản xuất có năng lực, mà còn có cơ hội hình thành một mắt xích bền vững hơn trong chuỗi giá trị nông thôn.
