Cơ quan báo chí của Hội Cơ khí nông nghiệp Việt Nam

Từ cánh đồng đến ly sữa: Sức mạnh chuỗi liên kết ngành sữa Việt

Từ chỗ phụ thuộc lớn vào sữa bột nhập khẩu để hoàn nguyên, ngành chăn nuôi bò sữa Việt Nam đã từng bước chuyển sang mô hình sản xuất hiện đại, ứng dụng công nghệ cao và quản trị theo chuỗi. Trong đó, mô hình liên kết giữa nông dân - trang trại - doanh nghiệp đang trở thành nền tảng quan trọng giúp chủ động nguồn thức ăn, giảm chi phí, nâng chất lượng sữa và tạo thêm sinh kế bền vững cho khu vực nông thôn.

Trong hơn hai thập kỷ qua, ngành chăn nuôi bò sữa Việt Nam đã có bước chuyển mạnh từ mô hình nông hộ nhỏ lẻ sang sản xuất công nghiệp. Công nghệ số, chip điện tử quản lý đàn, quy trình chăn nuôi chuẩn hóa và hệ thống trang trại quy mô lớn đã dần thay đổi diện mạo ngành sữa.

Tuy nhiên, khi tổng đàn tăng và yêu cầu chất lượng ngày càng cao, bài toán tự chủ nguồn thức ăn thô xanh trở thành một trong những nút thắt lớn nhất.

Thức ăn hiện chiếm khoảng 60 - 70% giá thành sản xuất sữa. Với bò sữa, khẩu phần thức ăn ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, độ béo, hàm lượng protein và chất lượng sữa. Nếu phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu như cỏ khô Alfalfa hay ngô ủ chua, các trang trại sẽ phải đối mặt với chi phí logistics, biến động tỷ giá và rủi ro nguồn cung.

Trong bối cảnh đó, mô hình liên kết chuỗi thức ăn giữa nông dân, trang trại và doanh nghiệp đang mở ra hướng đi bền vững hơn cho ngành sữa.

Vùng nguyên liệu ngô được kiểm soát trong quá trình canh tác nhằm chủ động nguồn thức ăn chất lượng cho đàn bò sữa.

Từ cánh đồng thức ăn đến ly sữa

Điểm cốt lõi của mô hình là tổ chức lại toàn bộ chuỗi giá trị thay vì để từng mắt xích hoạt động rời rạc.

Ở mắt xích đầu tiên, nông dân chuyển đổi một phần diện tích đất lúa kém hiệu quả hoặc đất bãi sang trồng ngô sinh khối, cỏ cao sản và các loại cây thức ăn phục vụ chăn nuôi bò sữa.

Việc phát triển vùng nguyên liệu không chỉ giúp các trang trại chủ động nguồn thức ăn quanh năm mà còn tạo thêm sinh kế ổn định cho người dân địa phương. Những vùng cỏ lâu năm còn góp phần giữ ẩm, che phủ đất và hạn chế xói mòn.

Mắt xích thứ hai là các trang trại bò sữa. Đây vừa là nơi bao tiêu nguyên liệu, vừa đóng vai trò trung tâm chuyển giao kỹ thuật.

Trang trại cung cấp giống, hướng dẫn quy trình canh tác theo các tiêu chuẩn như VietGAP, GlobalGAP, kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và xác định thời điểm thu hoạch phù hợp.

Sau khi thu mua, ngô và cỏ được đưa vào hệ thống ủ chua, sau đó phối trộn thành khẩu phần TMR để bảo đảm dinh dưỡng cho đàn bò.

Ở mắt xích cuối cùng, doanh nghiệp chế biến tiếp nhận nguồn sữa tươi nguyên liệu từ trang trại. Khi chất lượng thức ăn đầu vào được kiểm soát tốt, chất lượng sữa cũng ổn định hơn, tạo điều kiện để phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao như sữa thanh trùng, sữa tiệt trùng, sữa chua hay phô mai.

Liên kết không chỉ để giảm chi phí

Theo chuyên gia nông nghiệp Hoàng Trọng Thủy, muốn xây dựng ngành sữa mạnh không chỉ cần giống bò tốt hay nhà máy hiện đại, mà quan trọng hơn là phải hình thành một chuỗi liên kết bền vững từ vùng nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng.

Khi nông dân, hợp tác xã, trang trại và doanh nghiệp cùng chia sẻ lợi ích, chuỗi sản xuất mới có thể phát triển ổn định và nâng cao khả năng cạnh tranh.

Quảng cáo

Điểm đáng chú ý của mô hình là người nông dân không còn đứng ngoài chuỗi giá trị.

Thay vì chỉ bán nông sản theo từng vụ, họ trở thành đối tác lâu dài của doanh nghiệp, tham gia vào quá trình lập kế hoạch sản xuất, kiểm soát chất lượng, tiếp cận kỹ thuật và chia sẻ lợi ích.

Theo ông Thủy, mối quan hệ này không đơn thuần là mua - bán mà hình thành nhiều tầng hợp tác từ kỹ thuật, chất lượng đến kế hoạch sản xuất.

Qua thời gian, người nông dân tích lũy kiến thức và tay nghề, từ đó từng bước trở thành lao động nông nghiệp chuyên nghiệp ngay trên chính quê hương mình.

Ứng dụng công nghệ và tự động hóa tại trang trại bò sữa góp phần nâng cao hiệu quả quản lý đàn và chất lượng nguồn sữa nguyên liệu.

Tạo việc làm và nâng chất lượng nguồn nhân lực nông thôn

Một giá trị khác của chuỗi liên kết là khả năng giữ người lao động ở lại nông thôn bằng việc làm ổn định và cơ hội phát triển nghề nghiệp.

Theo chuyên gia Hoàng Trọng Thủy, muốn người dân gắn bó với nông thôn thì trước hết phải tạo được thu nhập, việc làm và cơ hội phát triển.

Trong mô hình liên kết này, cánh đồng không chỉ tạo ra nguyên liệu thức ăn cho bò mà còn tạo việc làm, tích lũy kỹ năng và hình thành tư duy sản xuất theo chuẩn.

Đây cũng là điểm khác biệt giữa nông nghiệp truyền thống và nông nghiệp hiện đại. Nông nghiệp hiện đại không còn cần quá nhiều lao động giản đơn mà đòi hỏi người sản xuất có trình độ nghề nghiệp, có khả năng tuân thủ quy trình và chịu trách nhiệm đối với chất lượng sản phẩm.

Theo ông Thủy, thành công lớn của chuỗi thức ăn liên kết không chỉ nằm ở tăng năng suất hay giảm chi phí mà còn ở việc hình thành đội ngũ nông dân chuyên nghiệp.

Một mô hình đáng tham khảo cho nhiều ngành hàng

Mô hình liên kết trong ngành sữa cho thấy một bài học lớn về cách tổ chức sản xuất: lấy liên kết làm nền tảng, hài hòa lợi ích làm động lực và đặt người nông dân ở vị trí trung tâm.

Một nền nông nghiệp hiện đại không thể chỉ dựa vào những trang trại lớn hay nhà máy hiện đại, mà còn cần vùng nguyên liệu ổn định, người nông dân có kỹ năng và doanh nghiệp đủ năng lực đồng hành dài hạn.

Trong ngành sữa, một cọng cỏ không chỉ nuôi con bò. Nó còn gắn với thu nhập của nông dân, chất lượng của sữa, sức cạnh tranh của doanh nghiệp và khả năng tự chủ của cả chuỗi sản xuất.

Khi người nông dân trở thành đối tác của doanh nghiệp, khi cánh đồng vừa tạo ra nguyên liệu vừa tạo ra việc làm và tri thức, khi lợi ích của người sản xuất, doanh nghiệp và xã hội được kết nối trong cùng một chuỗi, đó không chỉ là câu chuyện của ngành sữa.

Đây còn là một mô hình có thể tham khảo cho nhiều ngành hàng nông nghiệp khác trong quá trình xây dựng nông thôn mới, phát triển kinh tế nông thôn và nâng cao giá trị sản xuất theo hướng bền vững.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm