Cơ quan báo chí của Hội Cơ khí nông nghiệp Việt Nam

Nhà máy chế biến trái cây đang chuyển sang “sản xuất theo đơn hàng” thay vì sản xuất đại trà

Nhiều nhà máy chế biến trái cây Việt Nam đang chuyển từ sản xuất đại trà sang sản xuất linh hoạt theo nhu cầu thị trường, đáp ứng yêu cầu riêng về công thức, quy cách và bao bì của khách hàng quốc tế.

Trong nhiều năm, không ít nhà máy chế biến trái cây của Việt Nam vận hành theo mô hình quen thuộc: mua nguyên liệu theo mùa vụ, sản xuất số lượng lớn rồi tìm đầu ra sau. Cách làm này phù hợp khi thị trường còn dễ tính và nhu cầu chủ yếu là hàng hóa tiêu chuẩn.

Tuy nhiên, bối cảnh hiện nay đã thay đổi nhanh chóng. Các nhà nhập khẩu quốc tế ngày càng yêu cầu công thức riêng, quy cách đóng gói riêng, tiêu chuẩn nguyên liệu riêng và thậm chí là nhãn hiệu riêng cho từng hệ thống phân phối.

Điều đó đang buộc nhiều doanh nghiệp chế biến trái cây phải chuyển từ tư duy “sản xuất đại trà” sang “sản xuất linh hoạt theo nhu cầu thị trường” – một xu hướng được xem là bước chuyển quan trọng của công nghiệp chế biến nông sản Việt Nam.

Nhà máy chế biến trái cây đang chuyển sang “sản xuất theo đơn hàng” thay vì sản xuất đại trà
Ảnh minh họa.

Thị trường không còn cần một loại sản phẩm cho tất cả

Nếu trước đây một dây chuyền có thể sản xuất một loại xoài sấy hoặc nước ép với cùng quy cách cho nhiều khách hàng, thì hiện nay mỗi thị trường lại có yêu cầu rất khác nhau.

Khách hàng Nhật Bản thường quan tâm đến độ đồng đều kích cỡ, hàm lượng đường tự nhiên và thiết kế bao bì tối giản. Thị trường Hàn Quốc ưu tiên khẩu phần nhỏ, tiện lợi và phù hợp tiêu dùng cá nhân. Trong khi đó, nhiều đối tác châu Âu yêu cầu thông tin truy xuất chi tiết, chứng nhận bền vững và công thức hạn chế phụ gia.

Sự phân hóa này khiến mô hình sản xuất hàng loạt với một tiêu chuẩn chung ngày càng khó đáp ứng hiệu quả.

“Sản xuất theo đơn hàng” thực chất là gì?

Trong ngành chế biến thực phẩm, mô hình này thường được hiểu là sản xuất bắt đầu từ yêu cầu cụ thể của khách hàng, thay vì sản xuất trước rồi mới tìm thị trường tiêu thụ.

Doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh công thức, độ ngọt, độ chua, hàm lượng thịt quả, kích thước nguyên liệu, dung tích bao bì, nhãn mác và tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc theo từng nhóm khách hàng hoặc từng thị trường xuất khẩu.

Điều đó đòi hỏi nhà máy không chỉ có máy móc hiện đại, mà còn phải có hệ thống quản trị dữ liệu, kiểm soát nguyên liệu và khả năng chuyển đổi sản xuất linh hoạt.

Lafooco: Đa dạng hóa sản phẩm để đáp ứng nhiều tiêu chuẩn thị trường xuất khẩu

Công ty Cổ phần Chế biến Hàng xuất khẩu Long An (Lafooco) là doanh nghiệp hoạt động lâu năm trong lĩnh vực chế biến và xuất khẩu hạt điều, trái cây sấy và thực phẩm giá trị gia tăng tại Long An.

Theo thông tin doanh nghiệp công bố, Lafooco cung cấp sản phẩm cho nhiều thị trường như Hoa Kỳ, châu Âu, Nhật Bản, Australia và Trung Đông, đồng thời phát triển danh mục gồm hạt điều rang tẩm vị, mix nuts, trái cây sấy và các sản phẩm snack dinh dưỡng.

Việc mở rộng từ hạt điều truyền thống sang các dòng trái cây sấy và thực phẩm giá trị gia tăng cho thấy xu hướng các doanh nghiệp chế biến nông sản phải đa dạng hóa sản phẩm, quy cách đóng gói và tiêu chuẩn chất lượng để đáp ứng yêu cầu khác nhau của thị trường quốc tế.

Trường hợp của Lafooco phản ánh một xu hướng quan trọng của ngành chế biến nông sản Việt Nam hiện nay: cạnh tranh không chỉ bằng sản lượng, mà bằng khả năng phát triển sản phẩm phù hợp với từng phân khúc thị trường và từng nhóm khách hàng xuất khẩu.

G.C Food: Chế biến nha đam và thạch dừa theo nhu cầu đa dạng của khách hàng

Công ty Cổ phần Thực phẩm G.C (GC Food) là doanh nghiệp chuyên sản xuất và xuất khẩu nha đam, thạch dừa và các sản phẩm thực phẩm từ nông sản cho thị trường trong nước và quốc tế.

Doanh nghiệp sở hữu hệ thống nhà máy đạt các chứng nhận như FSSC 22000, HALAL, FDA, GACC, đồng thời cung cấp sản phẩm với nhiều quy cách khác nhau để phục vụ ngành đồ uống, sữa chua, thực phẩm chế biến và các khách hàng công nghiệp.

Đặc thù của nhóm sản phẩm này là khách hàng thường yêu cầu kích thước hạt nha đam, độ giòn, độ ngọt, tỷ lệ syrup, màu sắc và quy cách đóng gói khác nhau tùy mục đích sử dụng trong ngành đồ uống, trà sữa, sữa chua hoặc thực phẩm chế biến.

Việc nhấn mạnh khả năng đáp ứng linh hoạt nhu cầu sản xuất của khách hàng cho thấy GC Food đang đi theo hướng phát triển sản phẩm có tính tùy biến cao, phù hợp với xu hướng sản xuất theo yêu cầu thị trường trong ngành thực phẩm chế biến từ nông sản.

Nhà máy chế biến trái cây đang chuyển sang “sản xuất theo đơn hàng” thay vì sản xuất đại trà
G.C Food với danh mục sản phẩm đa dạng.

Quảng cáo

Vì sao xu hướng này quan trọng với công nghiệp nông thôn?

Phần lớn doanh nghiệp chế biến nông sản ở Việt Nam có quy mô vừa và nhỏ, khó cạnh tranh trực tiếp với các tập đoàn thực phẩm toàn cầu về sản lượng và giá vốn.

Tuy nhiên, họ lại có lợi thế về nguồn nguyên liệu nhiệt đới đa dạng và khả năng phản ứng nhanh với nhu cầu thị trường.

Khi chuyển sang mô hình sản xuất linh hoạt theo nhu cầu thị trường, doanh nghiệp có thể bán với giá trị gia tăng cao hơn, giảm rủi ro tồn kho thành phẩm, tận dụng linh hoạt nguyên liệu theo mùa vụ, xây dựng quan hệ dài hạn với khách hàng và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng thực phẩm quốc tế.

Đây là hướng đi phù hợp với mục tiêu nâng tỷ trọng chế biến sâu và xuất khẩu thực phẩm giá trị cao của ngành nông nghiệp Việt Nam.

Nhà máy chế biến trái cây phải thay đổi cách vận hành

Chuyển sang sản xuất linh hoạt không chỉ là thay đổi bộ phận kinh doanh mà kéo theo thay đổi toàn bộ hệ thống quản trị nhà máy.

Doanh nghiệp phải kiểm soát nguyên liệu theo từng vùng trồng và từng lô thu hoạch, quản lý công thức sản xuất bằng dữ liệu số, theo dõi truy xuất nguồn gốc đến từng mẻ hàng và tổ chức đóng gói linh hoạt với nhiều quy cách khác nhau trên cùng một dây chuyền.

Điều này khiến nhiều nhà máy đầu tư thêm phần mềm quản lý sản xuất, hệ thống mã QR truy xuất và thiết bị đóng gói có khả năng chuyển đổi nhanh giữa các mã hàng khác nhau.

G.C Food với danh mục sản phẩm đa dạng.
Nhiều nhà máy chế biến nông sản đang xây dựng trung tâm điều hành sản xuất để theo dõi dữ liệu nguyên liệu, chất lượng và tiến độ đơn hàng theo thời gian thực.

Thách thức không nhỏ

Dù hấp dẫn hơn về giá trị, mô hình này cũng đặt ra nhiều thách thức.

Sản xuất nhiều mã hàng nhỏ khiến kế hoạch nguyên liệu phức tạp hơn, thời gian chuyển đổi dây chuyền tăng lên và yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt hơn. Doanh nghiệp cũng cần đội ngũ R&D, thiết kế bao bì và quản lý đơn hàng quốc tế – những năng lực mà không phải cơ sở chế biến nào ở khu vực nông thôn cũng sẵn có.

Tuy nhiên, đây là thách thức mang tính nâng cấp năng lực cạnh tranh, chứ không đơn thuần là gánh nặng chi phí.

Từ “bán nguyên liệu” sang “bán giải pháp sản phẩm”

Điều đáng chú ý nhất của xu hướng này là sự thay đổi trong tư duy kinh doanh.

Trước đây, nhiều nhà máy chủ yếu bán sản phẩm mình có. Nay họ phải học cách tạo ra sản phẩm phù hợp với nhu cầu cụ thể của khách hàng.

Khi một doanh nghiệp có thể cung cấp sản phẩm với công thức phù hợp từng thị trường, bao bì riêng cho từng kênh phân phối, thông tin truy xuất chi tiết và tiêu chuẩn chất lượng đáp ứng yêu cầu của từng đối tác, giá trị tạo ra sẽ cao hơn rất nhiều so với việc chỉ bán nước ép cô đặc, puree, trái cây đông lạnh hay nha đam chế biến dưới dạng hàng hóa thông thường.

Một bước chuyển đáng chú ý của công nghiệp chế biến Việt Nam

Sự chuyển dịch từ sản xuất đại trà sang sản xuất linh hoạt theo nhu cầu thị trường cho thấy ngành chế biến trái cây và nông sản Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới.

Ở giai đoạn này, lợi thế không còn nằm chủ yếu ở công suất nhà máy lớn nhất, mà nằm ở khả năng hiểu khách hàng nhanh nhất, tùy biến sản phẩm linh hoạt nhất và kiểm soát dữ liệu sản xuất tốt nhất.

Các trường hợp của Tanifood và GC Food cho thấy nhiều doanh nghiệp chế biến nông sản Việt Nam đang tăng cường năng lực tùy biến sản phẩm, đa dạng quy cách và đáp ứng yêu cầu riêng của từng nhóm khách hàng, thay vì chỉ tập trung vào sản xuất đại trà.

Trong tương lai, có thể những nhà máy thành công nhất của ngành chế biến trái cây Việt Nam sẽ không phải là những nhà máy sản xuất nhiều nhất, mà là những nhà máy biến mỗi đơn hàng thành một sản phẩm được “đo ni đóng giày” cho từng thị trường cụ thể. Đó cũng chính là con đường để công nghiệp nông thôn Việt Nam chuyển từ cạnh tranh bằng sản lượng sang cạnh tranh bằng giá trị và năng lực tùy biến.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm