Một nhà máy hiếm khi hoạt động một mình
Một nhà máy ở nông thôn hiếm khi chỉ tạo việc làm cho những người đứng trong dây chuyền sản xuất. Phía sau hoạt động của doanh nghiệp thường là mạng lưới cung ứng nguyên liệu, sơ chế, bao bì, vận chuyển, sửa chữa máy móc, kho bãi và nhiều dịch vụ liên quan. Khi hoạt động của một doanh nghiệp thay đổi, những mắt xích đang gắn với chuỗi sản xuất đó cũng có thể phải tìm cách thích ứng.
Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa một doanh nghiệp rời đi sẽ khiến toàn bộ việc làm và giá trị kinh tế biến mất. Điều quan trọng là địa phương có những chủ thể khác đủ khả năng tiếp nhận một phần công việc hay không. Một cơ sở chế biến có thể mở rộng công suất, một hợp tác xã có thể đứng ra liên kết vùng nguyên liệu, còn một doanh nghiệp nhỏ có thể đảm nhận một công đoạn mà trước đây nằm trong chuỗi của doanh nghiệp lớn.
Theo Cục Thống kê, năm 2025, lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên đạt khoảng 53,5 triệu người, số lao động có việc làm khoảng 52,4 triệu người; tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động là 1,65%, trong đó khu vực nông thôn ở mức 1,93%. Những con số này cho thấy bài toán ở nông thôn không chỉ là tạo thêm việc làm, mà còn là xây dựng những hoạt động sản xuất đủ sức hấp thụ và giữ chân lao động tại chỗ.
Không nhất thiết phải chờ một “ông chủ mới”
Khoảng trống do một doanh nghiệp để lại không nhất thiết phải được lấp đầy bởi một doanh nghiệp có quy mô tương đương. Trong nhiều trường hợp, nhiều chủ thể nhỏ có thể từng bước tiếp nhận một phần công việc và giá trị.
Một ví dụ là Hợp tác xã Dịch vụ Tổng hợp Sen Núi. Theo công bố, HTX liên kết với 24 hộ trồng điều trên diện tích khoảng 100 ha, phát triển sản phẩm hạt điều rang muối thay vì chỉ bán nguyên liệu. Mô hình tạo việc làm ổn định cho 12 lao động địa phương, chủ yếu là phụ nữ, với thu nhập khoảng 8–11 triệu đồng/người/tháng.
Điểm đáng chú ý không nằm ở quy mô của HTX, mà ở cách giá trị được phân bổ lại trong chuỗi. Từ vùng nguyên liệu đến chế biến, đóng gói và tiêu thụ, nhiều công việc được giữ lại tại địa phương thay vì chỉ dừng ở khâu bán nguyên liệu thô.
Một trường hợp khác là Công ty TNHH Chế biến nông sản Kim Nhiên với sản phẩm Trà Mãng Cầu Kim Nhiên. Sản phẩm được công nhận OCOP 4 sao từ năm 2020; theo công bố của doanh nghiệp, trà đã được xuất khẩu sang Mỹ, Hàn Quốc và Lào, đồng thời tạo việc làm cho khoảng 50 lao động địa phương.
Những mô hình như vậy cho thấy một vùng quê không nhất thiết phải phụ thuộc vào một doanh nghiệp lớn để tạo ra giá trị. Khi có nguyên liệu, thị trường và năng lực chế biến, một doanh nghiệp nhỏ hoặc một hợp tác xã cũng có thể trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi sản xuất địa phương.
Đây cũng là tinh thần của chương trình OCOP: phát huy nội lực, phát triển sản phẩm có lợi thế của từng địa phương và nâng cao giá trị thay vì chỉ dừng ở sản xuất nguyên liệu. Các chủ thể tham gia có thể là doanh nghiệp, hợp tác xã, tổ hợp tác hoặc hộ sản xuất.
Điều cần giữ lại là năng lực tạo việc làm
Một doanh nghiệp có thể mang theo dây chuyền, vốn và những vị trí việc làm trực tiếp khi rời đi. Nhưng nếu địa phương đã hình thành được kỹ năng lao động, vùng nguyên liệu, cơ sở chế biến, mạng lưới cung ứng và thị trường, thì nền tảng kinh tế vẫn còn.
Đây là điểm quan trọng khi nhìn về tương lai của các làng quê. Thay vì chỉ tìm một doanh nghiệp khác có quy mô tương đương để lấp đầy khoảng trống, địa phương có thể tạo điều kiện để nhiều doanh nghiệp nhỏ, hợp tác xã và hộ sản xuất cùng phát triển. Một cơ sở có thể nhận sơ chế, một đơn vị khác đảm nhận đóng gói, doanh nghiệp khác lo tiêu thụ, trong khi người dân tiếp tục tham gia vùng nguyên liệu.
Cách phát triển này giúp giảm sự phụ thuộc vào một “đầu tàu” duy nhất. Nếu một doanh nghiệp thay đổi chiến lược, thu hẹp sản xuất hoặc chuyển địa điểm, các chủ thể còn lại vẫn có thể từng bước tiếp nhận một phần công việc và giá trị mà doanh nghiệp để lại.
Với người lao động, điều quan trọng nhất cũng không chỉ là giữ nguyên một vị trí việc làm, mà là có kỹ năng có thể chuyển đổi giữa nhiều doanh nghiệp và công đoạn khác nhau. Một người được đào tạo về vận hành máy, sơ chế, kiểm soát chất lượng hay đóng gói sẽ có nhiều cơ hội hơn khi thị trường địa phương thay đổi.
Vì thế, sức bền của một làng nghề hay một vùng sản xuất không nên chỉ được đo bằng số lượng nhà máy đang hoạt động. Nó còn nằm ở số lượng chủ thể có khả năng tạo việc làm, mức độ đa dạng của chuỗi sản xuất và khả năng chuyển đổi của người lao động.
Một doanh nghiệp rời làng có thể tạo ra một khoảng trống. Nhưng khoảng trống ấy cũng có thể trở thành cơ hội nếu địa phương đã có đủ nền tảng để những chủ thể khác bước vào.
Điều cần giữ lại sau một doanh nghiệp không nhất thiết là chính nhà máy đó, mà là năng lực tạo ra việc làm, tạo ra sản phẩm và tạo ra giá trị ngay tại địa phương. Khi năng lực ấy được chia sẻ cho nhiều doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ sản xuất, sức sống kinh tế của một làng quê sẽ bền vững hơn và ít phụ thuộc vào một doanh nghiệp duy nhất.
