Nhà máy ở quê tuyển người khó, người địa phương vẫn thất nghiệp: Khoảng cách nằm ở đâu?

Ở một số địa bàn nông thôn, doanh nghiệp có nhu cầu tuyển dụng nhưng vẫn khó tìm người phù hợp, trong khi một bộ phận lao động địa phương chưa tìm được công việc đáp ứng kỹ năng và điều kiện của mình. Khoảng cách không chỉ nằm ở số lượng lao động, mà còn ở kỹ năng, thu nhập, thời gian làm việc và cách kết nối cung – cầu.

Có người, nhưng chưa chắc có đúng người

Theo Cục Thống kê, tính chung năm 2025, lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên đạt 53,5 triệu người, lao động có việc làm khoảng 52,4 triệu người; tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động là 2,22%, trong đó khu vực nông thôn ở mức 2,02%. Những con số này cho thấy tỷ lệ thất nghiệp chung không cao, nhưng không đồng nghĩa doanh nghiệp luôn dễ dàng tìm được nhân sự có kỹ năng và đáp ứng đúng yêu cầu công việc.

Thực tế từ khu vực công nghiệp cũng cho thấy khoảng cách này. Theo Cục Thống kê, trong cuộc khảo sát doanh nghiệp quý IV/2024, có 20,8% doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến, chế tạo cho biết gặp khó khăn do không tuyển dụng được lao động theo yêu cầu. Đây là kết quả của nhóm doanh nghiệp được khảo sát, không phải tỷ lệ của toàn bộ doanh nghiệp Việt Nam.

Quý I/2025, tỷ lệ lao động từ 15 tuổi trở lên đã qua đào tạo có bằng, chứng chỉ đạt 28,8%. Cục Thống kê đánh giá chất lượng cung lao động vẫn còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của một thị trường lao động hiện đại, linh hoạt, bền vững và hội nhập.

Vấn đề vì thế không hẳn là “quê thiếu người”, mà có thể là doanh nghiệp cần một kiểu năng lực, trong khi thị trường lao động đang có một cơ cấu kỹ năng khác. Một nhà máy có thể cần công nhân vận hành máy, kỹ thuật viên, thợ cơ khí, nhân sự kiểm soát chất lượng hoặc lao động có khả năng tuân thủ quy trình sản xuất; trong khi một bộ phận lao động địa phương cần thêm thời gian để làm quen với môi trường công nghiệp.

Nhà máy ở quê tuyển người khó, người địa phương vẫn thất nghiệp: Khoảng cách nằm ở đâu?
Nhà máy ở quê tuyển người khó, người địa phương vẫn thất nghiệp: Khoảng cách nằm ở đâu?/ Ảnh minh họa.

Doanh nghiệp có thể tự đào tạo nguồn nhân lực

Công ty Cổ phần Năng lượng Sinh khối Việt Nhật là một ví dụ theo hướng tích cực. Theo thông tin doanh nghiệp công bố, trên 80% lao động tại các nhà máy, cơ sở sản xuất của doanh nghiệp là người địa phương; doanh nghiệp đồng thời ưu tiên tuyển dụng, đào tạo lao động tại chỗ và tổ chức các chương trình huấn luyện về an toàn lao động, kỹ năng nghề. Đây là số liệu do doanh nghiệp công bố, không phải thống kê độc lập.

Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở tỷ lệ lao động địa phương, mà ở cách doanh nghiệp tiếp cận bài toán tuyển dụng. Thay vì chỉ tìm những người đã có đầy đủ kỹ năng, doanh nghiệp có thể xác định những vị trí có thể đào tạo rồi xây dựng chương trình hướng dẫn ngay tại nơi làm việc.

Quảng cáo

Cách làm này mở rộng đáng kể nguồn tuyển dụng. Một lao động chưa biết vận hành máy có thể được đào tạo; người chưa quen với quy trình kiểm soát chất lượng có thể học qua công việc thực tế; lao động từng làm nông nghiệp cũng có thể chuyển sang sản xuất công nghiệp nếu được trang bị kỹ năng phù hợp.

Ở chiều ngược lại, người lao động cũng có những tiêu chí riêng. Quý I/2025, tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động ở khu vực nông thôn là 2,21%, cho thấy “có việc làm” và “có đủ việc làm” không hoàn toàn giống nhau. Người lao động có thể đang làm nông nghiệp, lao động thời vụ hoặc công việc tự do nhưng vẫn mong muốn một công việc ổn định hơn.

Trong khi đó, công việc tại nhà máy có thể yêu cầu làm theo ca, đúng giờ, di chuyển đến khu sản xuất hoặc tuân thủ những quy trình mà người lao động chưa quen. Vì vậy, quyết định có vào nhà máy hay không còn phụ thuộc vào thu nhập thực nhận, khoảng cách đi lại, thời gian làm việc, môi trường lao động và cơ hội phát triển.

Nhà máy ở quê tuyển người khó, người địa phương vẫn thất nghiệp: Khoảng cách nằm ở đâu?

Doanh nghiệp có thể tự đào tạo nguồn nhân lực/ Ảnh minh họa.

Từ “tuyển người” sang “xây người”

Nghịch lý “nhà máy tuyển khó nhưng người địa phương vẫn chưa tìm được việc phù hợp” vì thế không đơn thuần là câu chuyện thiếu người hay thiếu việc. Khoảng cách có thể nằm giữa nhu cầu tuyển dụng và kỹ năng hiện có; giữa mức lương kỳ vọng và thu nhập thực tế; giữa thời gian làm việc của nhà máy và điều kiện của người lao động.

Giải bài toán này cần sự phối hợp của doanh nghiệp, cơ sở giáo dục nghề nghiệp, chính quyền địa phương và người lao động. Doanh nghiệp cần chủ động hơn trong đào tạo và thiết kế vị trí việc làm; cơ sở đào tạo cần bám sát nhu cầu sản xuất; địa phương cần kết nối thông tin tuyển dụng với đúng nhóm lao động; còn người lao động cần chủ động nâng cấp kỹ năng.

Khi đó, nhà máy có thể trở thành một “trường nghề thực tế” ngay tại địa phương. Doanh nghiệp không chỉ tuyển người có sẵn kỹ năng mà từng bước tạo ra đội ngũ phù hợp với dây chuyền của mình.

Đây cũng có thể trở thành lợi thế của các nhà máy nông thôn. Lợi thế không chỉ nằm ở mặt bằng hay chi phí sản xuất, mà còn ở khả năng biến nguồn lao động tại chỗ thành nguồn nhân lực có tay nghề.

Cuối cùng, câu hỏi không chỉ là “có bao nhiêu người đang thất nghiệp?”, mà là “có bao nhiêu người có thể trở thành nhân lực phù hợp nếu được kết nối và đào tạo đúng cách?”. Khi câu hỏi được đặt theo hướng đó, khoảng cách giữa nhà máy và người lao động địa phương không còn chỉ là một nghịch lý, mà trở thành cơ hội để doanh nghiệp và cộng đồng cùng phát triển.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm