Từ vùng chè xanh đến mã QR truy xuất nguồn gốc
Tại vùng chè sản xuất xanh theo hướng hữu cơ rộng khoảng 30ha của HTX Trà Sơn Dung, thay đổi trước hết bắt đầu từ cách người dân chăm sóc cây chè.
Thay vì phụ thuộc vào phân bón và thuốc bảo vệ thực vật hóa học, HTX từng bước chuyển sang sử dụng phân hữu cơ và chế phẩm vi sinh. Cùng với đó, công nghệ số được ứng dụng để quản lý vùng trồng, theo dõi quy trình sản xuất và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
Bà Nguyễn Thị Như Trang, Giám đốc HTX Trà Sơn Dung, cho biết mỗi năm đơn vị cung ứng ra thị trường hơn 200 tấn chè khô. Các sản phẩm OCOP 4 sao của HTX đều được gắn mã QR, giúp người tiêu dùng có thêm thông tin về sản phẩm.
“Từ khi chuyển sang canh tác, sản xuất xanh, bà con gần như không còn sử dụng phân bón hóa học hay thuốc trừ sâu hóa học, thay bằng phân hữu cơ và chế phẩm vi sinh. Bên cạnh đó, HTX cũng chú trọng thiết kế bao bì thân thiện với môi trường, từng bước nâng cao giá trị sản phẩm chè”, bà Trang cho biết.
Điểm đáng chú ý ở mô hình này là công nghệ số không được triển khai tách rời khỏi sản xuất. Mã QR chỉ thực sự có giá trị khi phía sau đó là một quy trình sản xuất được kiểm soát, từ chăm sóc vùng nguyên liệu đến chế biến và đóng gói.
Đây cũng là hướng đi ngày càng cần thiết khi người tiêu dùng không chỉ quan tâm sản phẩm có ngon hay không mà còn muốn biết sản phẩm được sản xuất ở đâu, bằng phương thức nào và có bảo đảm an toàn hay không.
Quản lý đàn ong bằng phần mềm, bán hàng bằng nền tảng số
Nếu Trà Sơn Dung sử dụng công nghệ số để quản lý vùng chè và truy xuất nguồn gốc, HTX Nông sản Ong Vàng lại ứng dụng phần mềm vào một khâu đặc thù hơn: quản lý đàn ong.
Hiện HTX duy trì khoảng 700-800 đàn ong, sản lượng đạt 12-13 tấn mật mỗi năm. Phần mềm được sử dụng để theo dõi đàn ong, lịch chăm sóc và sản lượng mật của từng đàn.
Bà Phạm Hồng Oanh, Giám đốc HTX Nông sản Ong Vàng, cho biết toàn bộ sản phẩm đều được gắn tem truy xuất nguồn gốc. Cùng với việc chuẩn hóa thông tin sản phẩm, HTX đẩy mạnh bán hàng trên các nền tảng thương mại điện tử và mạng xã hội.
“Hợp tác xã sử dụng phần mềm riêng để quản lý đàn ong và quy trình chăm sóc. Tất cả sản phẩm đều có tem truy xuất nguồn gốc, giúp khách hàng yên tâm hơn. Đồng thời, HTX đẩy mạnh bán hàng trên các sàn thương mại điện tử và mạng xã hội như Zalo, Facebook, TikTok Shop”, bà Oanh chia sẻ.
Từ việc quản lý đàn ong đến bán hàng trực tuyến, công nghệ đang giúp HTX rút ngắn khoảng cách giữa nơi sản xuất và người tiêu dùng. Những hình ảnh về đàn ong, quá trình chăm sóc hay sản phẩm tại vườn có thể được truyền tải trực tiếp đến khách hàng thông qua mạng xã hội.
Đây là sự thay đổi đáng kể đối với các HTX vốn chủ yếu phụ thuộc vào phương thức tiêu thụ truyền thống. Khi có thêm dữ liệu, công cụ quản lý và kênh bán hàng trực tuyến, HTX có điều kiện chủ động hơn trong việc tiếp cận thị trường.
Chuẩn hóa sản xuất để số hóa có giá trị
Tuy nhiên, công nghệ không thể thay thế chất lượng sản phẩm. Để sản xuất xanh và chuyển đổi số thực sự tạo ra giá trị, các HTX vẫn phải bắt đầu từ việc chuẩn hóa quy trình và duy trì chất lượng ổn định.
Tại HTX Nông sản an toàn Liên Minh, xã Tràng Xá, các thành viên được tập huấn để từng bước chuyển từ phương thức sản xuất nhỏ lẻ sang VietGAP, hướng tới sản xuất hữu cơ.
HTX hiện có khoảng 50ha chè VietGAP. Sản phẩm được gắn tem truy xuất nguồn gốc và tiêu thụ thông qua các kênh trực tuyến.
Bà Hoàng Thị Hải, Giám đốc HTX Nông sản an toàn Liên Minh, cho biết việc được tập huấn và hỗ trợ trong quá trình sản xuất giúp các thành viên từng bước thay đổi phương thức canh tác.
“HTX liên tục được tập huấn về tiêu chuẩn VietGAP, hiện nay còn hướng tới sản xuất hữu cơ. Bà con được hỗ trợ từ chăm sóc đến chế biến nên rất phấn khởi, giá trị sản phẩm chè cũng được nâng lên rõ rệt”, bà Hải nói.
Từ câu chuyện của Liên Minh có thể thấy, chuyển đổi số chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trên nền tảng của một quy trình sản xuất được chuẩn hóa. Nếu chất lượng giữa các lô hàng không đồng đều hoặc thông tin truy xuất không đầy đủ, công nghệ dù hiện đại cũng khó tạo dựng niềm tin lâu dài với người tiêu dùng.
Hơn 1.300 HTX từng bước chuyển đổi
Thái Nguyên hiện có trên 1.300 HTX với hơn 46.000 thành viên, trong đó gần 90% hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp.
Để hỗ trợ khu vực kinh tế tập thể thích ứng với yêu cầu mới của thị trường, Liên minh HTX tỉnh đã tổ chức hơn 40 lớp tập huấn về quản lý, bán hàng và công nghệ số; đồng thời hỗ trợ 400 gian hàng tham gia các sàn thương mại điện tử.
Theo ông Nguyễn Văn Dũng, Chủ tịch Liên minh HTX tỉnh Thái Nguyên, chuyển đổi số đang từng bước được ứng dụng vào nhiều khâu, từ quản lý, thanh toán đến quảng bá và tiêu thụ sản phẩm.
“Các HTX hiện nay cơ bản đã sản xuất theo hướng VietGAP, tiến tới sản phẩm sạch và hữu cơ. Việc ứng dụng số được triển khai trong quản lý, thanh toán, quảng bá và thương mại điện tử. Bên cạnh đó, một số hợp tác xã cũng đã tận dụng phụ phẩm để tái sử dụng trong các quy trình sản xuất khác, từng bước hình thành kinh tế tuần hoàn”, ông Dũng thông tin.
Như vậy, chuyển đổi số tại các HTX Thái Nguyên đang được mở rộng theo hướng không chỉ phục vụ bán hàng mà còn hỗ trợ quản trị sản xuất và từng bước hình thành các mô hình kinh tế tuần hoàn.
Công nghệ mở đường, chất lượng quyết định giá trị
Từ Trà Sơn Dung, Ong Vàng đến Liên Minh, những mô hình đang triển khai tại Thái Nguyên cho thấy sản xuất xanh và chuyển đổi số có thể bổ trợ cho nhau để tạo ra giá trị mới cho nông sản.
Sản xuất xanh giúp nâng cao chất lượng, giảm phụ thuộc vào vật tư hóa học và hướng tới phương thức canh tác bền vững. Trong khi đó, công nghệ số giúp quản lý quy trình, lưu trữ thông tin, truy xuất nguồn gốc, quảng bá sản phẩm và kết nối trực tiếp với người tiêu dùng.
Mã QR, phần mềm quản lý hay gian hàng trực tuyến vì thế không phải là yếu tố thay thế chất lượng sản phẩm. Ngược lại, đó là những công cụ giúp HTX chứng minh chất lượng, minh bạch nguồn gốc và đưa sản phẩm đến gần hơn với thị trường.
Quan trọng hơn, khi người sản xuất thay đổi phương thức canh tác, HTX chuẩn hóa quy trình và ứng dụng công nghệ vào quản lý, giá trị của nông sản không còn chỉ được quyết định bởi sản lượng.
Đó là quá trình chuyển từ sản xuất theo kinh nghiệm sang sản xuất có dữ liệu; từ bán hàng theo phương thức truyền thống sang chủ động tiếp cận người tiêu dùng; từ một sản phẩm nông nghiệp đơn thuần sang sản phẩm có câu chuyện, nguồn gốc và giá trị được kiểm chứng. Đây cũng là nền tảng để các HTX nâng sức cạnh tranh, mở rộng thị trường và từng bước nâng cao thu nhập cho thành viên.
