Kho nông sản rộng nhưng hàng vẫn có thể đi lòng vòng
Trong kho nông sản, chi phí không chỉ nằm ở tiền xây dựng, thuê mặt bằng hay hệ thống bảo quản. Mỗi lần pallet được nâng lên, chuyển vị trí, đưa ra rồi lại xếp vào đều cần thời gian, nhân công và thiết bị.
Nếu hàng nhập, hàng chờ kiểm tra, hàng đạt chuẩn và hàng chuẩn bị xuất được bố trí thiếu hợp lý, xe nâng có thể phải đi qua nhiều khu vực hoặc liên tục quay đầu. Khi số lượng hàng tăng vào mùa thu hoạch, những thao tác tưởng như nhỏ này có thể trở thành điểm nghẽn.
Bài toán càng đáng chú ý khi chi phí logistics của Việt Nam vẫn ở mức cao. Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025–2035 đặt mục tiêu giảm chi phí logistics xuống 12–15% GDP, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành.
Với doanh nghiệp nông sản, kiểm soát chi phí vì thế không chỉ nằm ở việc lựa chọn đơn vị vận chuyển hay tối ưu tuyến đường bên ngoài. Ngay trong kho, quãng đường mà một pallet phải đi cũng cần được tính toán.
Muốn kho chạy nhanh, phải tính đường đi của pallet
Một luồng hàng cơ bản có thể được tổ chức theo trình tự: Tiếp nhận, kiểm tra, phân loại, lưu trữ, soạn hàng, đóng gói, xuất kho.
Không phải kho nào cũng có thể bố trí theo một sơ đồ giống nhau, nhưng nguyên tắc quan trọng là hạn chế việc hàng hóa phải quay ngược hoặc đi xuyên qua khu vực đang có hoạt động khác.
Chẳng hạn, khu vực tiếp nhận nên được tách khỏi khu xuất hàng; hàng chờ kiểm tra cần được nhận diện rõ; hàng không đạt hoặc chờ xử lý không nên đặt lẫn với hàng đủ điều kiện xuất.
Với sản phẩm có yêu cầu kiểm soát thời gian lưu kho, doanh nghiệp có thể áp dụng FIFO (nhập trước – xuất trước) hoặc FEFO (hết hạn trước – xuất trước), tùy đặc tính từng loại hàng.
Nếu hàng nhập trước nằm phía sau hàng mới nhập, doanh nghiệp có thể phải đảo pallet để lấy đúng lô cần xuất. Khi việc này lặp lại hàng ngày, thời gian và chi phí vận hành cũng tăng theo.
Một cách đơn giản để kiểm tra hiệu quả kho là theo dõi: Một pallet từ lúc nhập đến lúc xuất phải di chuyển bao nhiêu lần? Mất bao lâu để đưa hàng vào đúng vị trí? Hàng xuất thường xuyên có nằm gần khu vực xuất? Xe nâng có thường xuyên phải quay đầu hoặc đi qua cùng một khu vực? Có bao nhiêu pallet phải di chuyển lại chỉ để lấy một lô hàng?
Với kho nhỏ, doanh nghiệp chưa nhất thiết phải đầu tư ngay hệ thống tự động hóa. Đánh mã vị trí, phân khu rõ ràng, quy định luồng xe nâng và sắp xếp hàng theo tần suất xuất nhập đã có thể giúp giảm những thao tác không cần thiết.
Doanh nghiệp kho lạnh đang phải tính cả diện tích lẫn luồng hàng
Ở quy mô lớn hơn, yêu cầu tổ chức dòng hàng càng rõ.
Công ty TNHH Dịch vụ và Thương mại Tân Nam Chinh (Tân Nam Chinh) là một ví dụ trong lĩnh vực logistics và kho lạnh phục vụ nông sản.
Theo thông tin doanh nghiệp tự công bố, Tân Nam Chinh cung cấp các dịch vụ logistics, lưu kho, kho lạnh và cho thuê kho bãi. Doanh nghiệp hiện giới thiệu hệ thống kho lạnh có tổng diện tích trên 70.000 m², tại các khu vực gồm Đồng Nai, Ninh Thuận, Bình Thuận, Long An và Cần Thơ.
Hệ thống được doanh nghiệp phân thành các nhóm kho theo điều kiện bảo quản, gồm kho đông từ -40 đến -45°C, kho lạnh từ -20 đến -25°C và kho mát từ 2 đến 12°C. Cách phân nhóm này cho thấy với nông sản, thiết kế kho không chỉ là bài toán tận dụng diện tích mà còn phải phù hợp với đặc tính từng loại hàng.
Tân Nam Chinh cũng công bố quy mô 90.000 m² tổng diện tích, khoảng 15.000 chuyến hàng/năm và hơn 100 xe tải, container.
Doanh nghiệp đồng thời giới thiệu các giải pháp theo dõi tình trạng hàng hóa theo thời gian thực và quản lý khối lượng hàng. Với hệ thống kho lớn, những công cụ này có thể hỗ trợ kiểm soát vị trí, tình trạng và dòng di chuyển của hàng hóa.
Tuy nhiên, kho lớn không có nghĩa doanh nghiệp nhỏ phải đầu tư giống mô hình này. Với một cơ sở chế biến hoặc kho nông sản quy mô vừa và nhỏ, hiệu quả có thể bắt đầu từ việc bố trí đúng vị trí cho hàng xuất nhanh, giảm số lần đảo pallet và tách rõ các khu vực hàng hóa.
Giảm một lần di chuyển cũng là giảm một phần chi phí
Một trong những khoản chi khó nhận biết trong kho là thời gian dành cho những thao tác không làm tăng giá trị sản phẩm.
Một pallet được đưa vào vị trí rồi phải lấy ra để tiếp cận pallet khác; một xe nâng phải đi vòng để tránh khu vực tập kết; nhân viên mất thêm thời gian tìm vị trí hàng… tất cả đều làm tăng nguồn lực cần thiết để xử lý cùng một đơn hàng.
Với nông sản, vấn đề còn liên quan đến chất lượng. Những mặt hàng cần bảo quản lạnh phải duy trì điều kiện phù hợp; những sản phẩm có thời gian lưu kho ngắn cần được tổ chức nhập – xuất hợp lý để hạn chế tồn đọng.
Do đó, trước khi quyết định mở rộng kho, doanh nghiệp có thể thử đo một số chỉ tiêu cơ bản: thời gian xử lý một pallet, số lần pallet bị di chuyển lại, thời gian tìm hàng và tỷ lệ sử dụng các vị trí trong kho.
Từ dữ liệu thực tế, doanh nghiệp mới có thể xác định vấn đề nằm ở thiếu diện tích, thiếu thiết bị hay đơn giản là bố trí kho chưa hợp lý.
Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025–2035 cũng đặt trọng tâm vào nâng cao năng lực logistics, chuyển đổi số và giảm chi phí toàn chuỗi.
Với kho nông sản, vì thế, câu chuyện không chỉ là chứa được bao nhiêu tấn hàng mà còn là hàng đi qua kho nhanh đến đâu và phải di chuyển bao nhiêu lần.
Kho hiệu quả không nhất thiết là kho rộng nhất. Đó là kho giúp hàng đi đúng hướng, đúng vị trí, hạn chế phải đảo lại và nhanh chóng đến khu vực xuất hàng.
Đôi khi, giảm một lần đảo pallet, rút ngắn một quãng đường xe nâng hay tiết kiệm vài phút tìm hàng cũng chính là cách doanh nghiệp giữ lại chi phí trong từng lô nông sản.
