Giữ thị trường lớn, mở thêm dư địa
Trong 8 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt khoảng 49,3 tỷ USD. Trong đó, nông sản đạt 25,66 tỷ USD; lâm sản 12,57 tỷ USD; thủy sản 7,94 tỷ USD và sản phẩm chăn nuôi 511,9 triệu USD.
Một số nhóm hàng duy trì mức tăng trưởng đáng chú ý. Xuất khẩu thủy sản tăng 10,9%, sản phẩm chăn nuôi tăng 30% và lâm sản tăng 5,4%. Ở chiều thị trường, Trung Quốc tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất với khoảng 11,2 tỷ USD, tăng 22,1%; Hoa Kỳ đạt 9,4 tỷ USD, giảm 0,4%; Nhật Bản đạt 3,3 tỷ USD, tăng 2%.
Những con số trên cho thấy sức chống chịu của nông, lâm, thủy sản Việt Nam trong bối cảnh thương mại quốc tế còn nhiều biến động. Tuy nhiên, phía sau tốc độ tăng trưởng vẫn là những yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và tính ổn định của chuỗi cung ứng.
Đây cũng là lý do việc duy trì các thị trường truyền thống cần được thực hiện song song với mở rộng thị trường mới. Trung Đông, châu Phi, Mỹ Latinh và một số thị trường tiềm năng có thể tạo thêm dư địa cho những ngành hàng có lợi thế, đồng thời góp phần giảm mức độ phụ thuộc vào một số thị trường lớn.
Theo định hướng của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, việc theo dõi sát từng thị trường, từng ngành hàng và chủ động xử lý các rào cản kỹ thuật tiếp tục là nhiệm vụ trọng tâm trong những tháng cuối năm. Đặc biệt, mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói và truy xuất nguồn gốc ngày càng trở thành điều kiện quan trọng để duy trì và mở rộng thị trường xuất khẩu.
Khi tiêu chuẩn trở thành năng lực cạnh tranh
Một trong những thay đổi đáng chú ý của thị trường xuất khẩu hiện nay là yêu cầu về tiêu chuẩn ngày càng đi sâu vào quá trình sản xuất.
Các quy định về dư lượng, hoạt chất, kiểm dịch, đăng ký cơ sở, truy xuất nguồn gốc và an toàn thực phẩm không còn là những yêu cầu chỉ được xử lý ở khâu cuối của chuỗi xuất khẩu. Doanh nghiệp và vùng nguyên liệu phải chủ động nắm bắt yêu cầu của thị trường ngay từ khi tổ chức sản xuất.
Điều này đặc biệt rõ với các ngành hàng đang có tốc độ tăng trưởng nhanh như rau quả và sầu riêng. Nếu vùng nguyên liệu chưa được kiểm soát, hồ sơ truy xuất không đầy đủ hoặc quy trình sản xuất không đáp ứng yêu cầu, cơ hội thị trường có thể bị thu hẹp ngay cả khi nhu cầu tiêu thụ vẫn còn lớn.
Vì vậy, nâng chuẩn sản xuất cần được xem là một phần của chiến lược thị trường, thay vì chỉ là yêu cầu kỹ thuật để hoàn tất một lô hàng.
Sầu riêng: Thêm cửa thị trường, giảm phụ thuộc quả tươi
Sầu riêng tiếp tục là một trong những ngành hàng có khả năng tạo giá trị lớn cho xuất khẩu nông sản Việt Nam.
Theo thông tin được Bộ Nông nghiệp và Môi trường công bố, Việt Nam hiện có khoảng 200.000 ha sầu riêng, sản lượng khoảng 2,08 triệu tấn. Kim ngạch xuất khẩu sầu riêng tăng mạnh trong những năm gần đây, từ khoảng 177 triệu USD năm 2021 lên 3,85 tỷ USD năm 2025. Trong 8 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu sầu riêng ước đạt khoảng 1,95 tỷ USD, trong đó Trung Quốc chiếm khoảng 1,85 tỷ USD.
Đây vừa là lợi thế, vừa đặt ra yêu cầu đa dạng hóa thị trường.
Việc Trung Quốc tiếp tục là thị trường quan trọng tạo điều kiện để sầu riêng Việt Nam duy trì quy mô xuất khẩu lớn. Tuy nhiên, tỷ trọng cao của một thị trường cũng khiến ngành hàng cần chủ động mở thêm các hướng tiêu thụ khác.
Một tín hiệu đáng chú ý là Tổng cục Hải quan Trung Quốc đã phê duyệt bổ sung 567 mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói sầu riêng của Việt Nam, gồm 401 mã số vùng trồng và 166 mã số cơ sở đóng gói. Động thái này tạo thêm điều kiện để mở rộng xuất khẩu chính ngạch sang thị trường Trung Quốc.
Cùng với việc mở rộng mã số, việc đơn giản hóa thủ tục và phân cấp trong quản lý mã số vùng trồng cũng được triển khai. Theo thông tin từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, thời gian xử lý thủ tục được rút ngắn, tạo điều kiện để địa phương và doanh nghiệp chủ động hơn trong việc đáp ứng yêu cầu thị trường.
Tuy nhiên, mã số vùng trồng chỉ là một mắt xích. Để ngành hàng phát triển ổn định, cần tiếp tục tổ chức lại vùng nguyên liệu, kiểm soát chất lượng, tăng năng lực sơ chế, bảo quản và chế biến.
Đặc biệt, phát triển các sản phẩm sầu riêng đông lạnh và chế biến có thể tạo thêm hướng đi cho ngành hàng, giảm áp lực phụ thuộc vào xuất khẩu quả tươi và góp phần nâng giá trị sản phẩm.
Gạo: Không chỉ nhìn vào sản lượng
Trong khi sầu riêng đứng trước yêu cầu đa dạng hóa thị trường, ngành gạo lại cho thấy một bài toán khác: tăng giá trị và nâng chất lượng thị trường.
Trong 8 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 6 triệu tấn gạo, đạt 2,86 tỷ USD. Giá trị xuất khẩu giảm so với cùng kỳ, trong khi cơ cấu thị trường có những diễn biến khác nhau. Philippines tiếp tục là thị trường lớn, song xuất khẩu sang một số thị trường khác lại ghi nhận mức tăng đáng chú ý.
Diễn biến này cho thấy dư địa của ngành gạo không chỉ nằm ở việc xuất khẩu bao nhiêu tấn, mà còn nằm ở việc bán sản phẩm nào, vào thị trường nào và với giá trị gia tăng ra sao.
Đối với ngành gạo, yêu cầu đặt ra là vừa duy trì các thị trường lớn, vừa mở rộng những phân khúc có giá trị cao; đồng thời đầu tư tốt hơn cho hệ thống kho bảo quản, chế biến sau thu hoạch và nâng khả năng đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, nguồn gốc.
Việc những sản phẩm gạo chất lượng cao của Việt Nam xuất hiện tại các hệ thống phân phối ở châu Âu cho thấy cơ hội mở rộng thị trường vẫn còn, nhưng để duy trì vị trí trên kệ hàng, chất lượng và khả năng truy xuất phải được kiểm soát xuyên suốt từ giống, vùng trồng đến chế biến và phân phối.
Thủy sản còn dư địa, nhưng logistics vẫn là bài toán lớn
Thủy sản là một trong những nhóm hàng tăng trưởng tích cực trong 8 tháng đầu năm 2026, với kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 7,94 tỷ USD, tăng 10,9%.
Kết quả này cho thấy nhu cầu thị trường đối với thủy sản Việt Nam vẫn còn dư địa. Tuy nhiên, khả năng cạnh tranh của ngành không chỉ phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu và chất lượng sản phẩm mà còn chịu tác động trực tiếp từ chi phí logistics, năng lực kho lạnh và yêu cầu ngày càng cao của các thị trường nhập khẩu.
Do đó, bài toán đặt ra với thủy sản là phải đồng thời bảo đảm nguồn nguyên liệu, nâng năng lực chế biến, kiểm soát chất lượng và giảm chi phí đưa sản phẩm đến thị trường.
Các yêu cầu liên quan đến khai thác thủy sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) cũng tiếp tục là một nội dung quan trọng trong quá trình duy trì thị trường xuất khẩu.
Bốn tháng cuối năm: Gỡ đúng điểm nghẽn để tăng tốc
Sau 8 tháng, ngành nông, lâm, thủy sản đạt khoảng 49,3 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu. Với mục tiêu 74 tỷ USD cho cả năm, toàn ngành cần đạt thêm khoảng 24,9 tỷ USD trong 4 tháng cuối năm, tương đương bình quân khoảng 6,23 tỷ USD mỗi tháng.
Đây là một mục tiêu đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa sản xuất, thị trường và logistics.
Trước hết, cần tiếp tục theo dõi sát các thị trường lớn và cập nhật sớm những thay đổi về tiêu chuẩn, quy định SPS, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát dư lượng và các điều kiện nhập khẩu. Việc nắm bắt yêu cầu thị trường càng sớm thì doanh nghiệp và vùng nguyên liệu càng có thêm thời gian điều chỉnh.
Thứ hai, giải pháp cần được thiết kế theo đặc thù từng ngành hàng. Với sầu riêng, trọng tâm là kiểm soát vùng nguyên liệu, mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói, chế biến và đa dạng hóa thị trường. Với gạo, cần chú trọng nâng chất lượng, phát triển phân khúc giá trị cao, bảo quản sau thu hoạch và mở rộng thị trường. Với thủy sản, nguồn nguyên liệu, chế biến, logistics và yêu cầu IUU tiếp tục là những vấn đề cần được xử lý đồng bộ.
Thứ ba, cần tiếp tục cải cách thủ tục hành chính và giảm chi phí cho doanh nghiệp. Việc rút ngắn thời gian xử lý các thủ tục liên quan đến mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói là một ví dụ cho thấy cải cách hành chính có thể tác động trực tiếp đến khả năng nắm bắt cơ hội thị trường.
Bên cạnh đó, ngành nông nghiệp tiếp tục đặt yêu cầu nâng cao giá trị gia tăng, phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; đồng thời xử lý các điểm nghẽn liên quan đến đất đai, tài nguyên nước và môi trường trong quá trình phát triển sản xuất.
Từ tăng kim ngạch đến nâng chất lượng tăng trưởng
Mục tiêu xuất khẩu 74 tỷ USD trong năm 2026 không chỉ là câu chuyện của những tháng cuối năm. Quan trọng hơn, đây là phép thử đối với khả năng tổ chức lại sản xuất, nâng chất lượng vùng nguyên liệu, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và xây dựng chuỗi giá trị có sức cạnh tranh.
Từ sầu riêng, gạo đến thủy sản, mỗi ngành hàng đang đứng trước những yêu cầu khác nhau. Vì vậy, thay vì một giải pháp chung cho tất cả, cần tiếp cận theo từng sản phẩm, từng thị trường và từng điểm nghẽn cụ thể.
Khi sản xuất gắn chặt hơn với tín hiệu thị trường, tiêu chuẩn được kiểm soát ngay từ vùng nguyên liệu, logistics được tối ưu và giá trị gia tăng được đặt ở vị trí trung tâm, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản không chỉ hướng tới mục tiêu về kim ngạch mà còn có thêm nền tảng để phát triển ổn định và bền vững hơn.
Đó cũng là hướng đi để nông sản Việt Nam không chỉ đi xa hơn về thị trường, mà còn đi sâu hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
