Doanh nghiệp nông thôn: Thị trường thay đổi, cách bán hàng cũng thay đổi
Thị trường ngày càng được hình thành từ nhiều điểm tiếp xúc. Người tiêu dùng có thể mua hàng tại cửa hàng, siêu thị, qua mạng xã hội hoặc sàn thương mại điện tử; trong khi doanh nghiệp có thêm cơ hội tiếp cận nhà phân phối, khách hàng doanh nghiệp và đối tác xuất khẩu.
Theo Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số, quy mô thương mại điện tử Việt Nam năm 2025 đạt khoảng 31 tỷ USD, tăng 25,5%, chiếm khoảng 10% tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng. Sang năm 2026, xu hướng kết hợp giữa kênh trực tuyến và trực tiếp tiếp tục được ghi nhận, cho thấy doanh nghiệp ngày càng có thêm nhiều điểm tiếp cận khách hàng.
Với doanh nghiệp công nghiệp nông thôn, điều này không nhất thiết đồng nghĩa với việc bỏ kênh truyền thống để chuyển hoàn toàn sang trực tuyến. Thay vào đó, doanh nghiệp có thể bổ sung từng kênh theo nhóm khách hàng và khả năng vận hành: hệ thống bán lẻ, đại lý tạo độ phủ; thương mại điện tử mở rộng phạm vi tiếp cận; trong khi xuất khẩu tạo thêm không gian thị trường ngoài nước.
Từ nền tảng số đến thị trường xuất khẩu
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Trà UT tại Phú Thọ là một ví dụ về việc kết hợp nền tảng số với hoạt động tiêu thụ và xuất khẩu. Theo thông tin được công bố, từ năm 2023 doanh nghiệp đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số vào quảng bá, tiêu thụ chè búp tím Thanh Ba và đưa sản phẩm lên nhiều nền tảng như TikTok, Lazada, Shopee, YouTube, Facebook, Tiki và giaothuong.net.vn.
Theo số liệu được công bố, sản lượng xuất khẩu bình quân của doanh nghiệp đạt khoảng 1.500–1.700 tấn thành phẩm/năm, doanh thu bình quân khoảng 40–50 tỷ đồng/năm. Doanh nghiệp cho biết sẽ tiếp tục mở rộng quảng bá trên các kênh thương mại và kết nối tiêu thụ sản phẩm.
Không bỏ kênh cũ, bổ sung kênh mới
Từ những mô hình trên, đa dạng hóa kênh bán không nhất thiết đồng nghĩa với đầu tư dàn trải. Điều quan trọng là doanh nghiệp xác định được nhóm khách hàng, đặc điểm sản phẩm và chi phí phù hợp với từng phương thức tiêu thụ.
Với sản phẩm tiêu dùng thường xuyên, cửa hàng, đại lý và hệ thống siêu thị vẫn là những điểm tiếp cận quan trọng. Trong khi đó, thương mại điện tử và mạng xã hội tạo thêm khả năng tiếp cận khách hàng ngoài địa bàn. Khi đủ điều kiện, xuất khẩu có thể trở thành một hướng mở rộng thị trường, thay vì chỉ phụ thuộc vào sức mua trong nước.
Các kênh cũng có thể hỗ trợ lẫn nhau. Khách hàng biết đến sản phẩm tại siêu thị, hội chợ hoặc điểm bán trực tiếp có thể tiếp tục tìm kiếm và đặt hàng trên nền tảng số. Ngược lại, khách hàng tiếp cận sản phẩm qua mạng có thể được kết nối với hệ thống phân phối hoặc điểm bán để thuận tiện mua hàng.
Vì vậy, bài toán của doanh nghiệp nông thôn không đơn thuần là “bán ở đâu”, mà còn là mỗi kênh phù hợp với nhóm khách hàng nào, chi phí vận hành ra sao và có thể bổ trợ cho các kênh khác như thế nào. Khi kênh truyền thống được duy trì, đồng thời bổ sung thương mại điện tử, mạng xã hội và xuất khẩu theo năng lực, doanh nghiệp có thêm phương án ứng phó khi nhu cầu ở từng thị trường thay đổi.
Từ một sản phẩm, mở thêm một kênh là mở thêm một điểm tiếp cận khách hàng. Khi các kênh được tổ chức hợp lý và hỗ trợ lẫn nhau, doanh nghiệp công nghiệp nông thôn có thể từng bước xây dựng hệ thống đầu ra linh hoạt hơn, đồng thời mở rộng thị trường theo hướng chủ động và bền vững.
