Trong bối cảnh nông nghiệp phải đồng thời giải quyết nhiều bài toán về năng suất, chất lượng, biến đổi khí hậu, dịch bệnh, phát thải và sức cạnh tranh, công nghệ sinh học được kỳ vọng tạo ra một không gian tăng trưởng mới.
Không chỉ dừng ở nghiên cứu giống cây trồng, vật nuôi, công nghệ sinh học ngày càng được ứng dụng sâu vào sản xuất vaccine, chế phẩm sinh học, phân bón hữu cơ vi sinh, bảo quản và chế biến nông sản. Xa hơn, đây còn là nền tảng để xây dựng nền nông nghiệp xanh, tuần hoàn, giảm phát thải và chủ động hơn về công nghệ.
Đặt mục tiêu tăng mạnh quy mô và năng lực công nghệ
Theo Kế hoạch phát triển công nghiệp sinh học ngành nông nghiệp và môi trường, mục tiêu xuyên suốt là phát triển ngành công nghiệp sinh học trở thành nền tảng, từng bước dẫn dắt đổi mới mô hình tăng trưởng nông nghiệp và môi trường dựa trên khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Trong giai đoạn 2026 - 2030, Việt Nam đặt mục tiêu tăng 50% về quy mô đầu tư và tăng trưởng trong lĩnh vực công nghiệp sinh học; từng bước thay thế ít nhất 50% sản phẩm công nghệ sinh học nhập khẩu.
Công nghiệp sinh học được định hướng đóng góp khoảng 7% giá trị gia tăng của ngành. Cùng với đó, năng lực nghiên cứu sẽ được củng cố thông qua xây dựng 5 phòng thí nghiệm trọng điểm và 5 phòng thí nghiệm chuyên ngành đạt chuẩn quốc tế.
Bước sang giai đoạn 2031 - 2035 và hướng tới năm 2045, các mục tiêu được nâng lên rõ rệt. Quy mô đầu tư và tăng trưởng dự kiến tăng 70%; tối thiểu 60% sản phẩm nhập khẩu cùng loại được thay thế; công nghiệp sinh học hướng tới đóng góp 15% giá trị gia tăng của ngành.
Đặc biệt, Việt Nam đặt mục tiêu đưa cả 5 phòng thí nghiệm trọng điểm đạt chuẩn quốc tế, trở thành các cơ sở tham chiếu quốc gia; đồng thời nâng vị thế để trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu châu Á về công nghệ sinh học trong nông nghiệp và môi trường.
Những mục tiêu này cho thấy công nghệ sinh học không còn được nhìn nhận đơn thuần như một lĩnh vực nghiên cứu khoa học, mà đang được đặt trong bài toán phát triển một ngành công nghiệp có khả năng tạo sản phẩm, doanh nghiệp và giá trị kinh tế.
Tập trung làm chủ công nghệ lõi, phát triển sản phẩm chiến lược
Một trong những nhiệm vụ trọng tâm là phát triển khoa học - công nghệ lõi và các sản phẩm công nghệ sinh học chiến lược có khả năng ứng dụng trực tiếp vào sản xuất.
Trong lĩnh vực giống, Việt Nam định hướng ứng dụng công nghệ gene, công nghệ tế bào, chỉnh sửa gene và chọn giống chính xác để tạo ra các thế hệ giống cây trồng, vật nuôi, thủy sản mới.
Yêu cầu đặt ra không chỉ là nâng cao năng suất mà còn tăng khả năng kháng bệnh, thích ứng với biến đổi khí hậu và giảm phát thải. Đây là những yếu tố ngày càng có ý nghĩa khi sản xuất nông nghiệp phải đối mặt với thời tiết cực đoan, dịch bệnh và yêu cầu ngày càng cao của thị trường.
Song song với giống, ngành nông nghiệp và môi trường sẽ thúc đẩy nghiên cứu, sản xuất vaccine thế hệ mới, bộ sinh phẩm chẩn đoán nhanh, chế phẩm sinh học, phân bón hữu cơ vi sinh và thuốc sinh học.
Công nghệ bảo quản và chế biến sâu cũng được chú trọng nhằm giảm tổn thất sau thu hoạch, kéo dài thời gian bảo quản và gia tăng giá trị cho nông sản.
Đây là mắt xích đặc biệt quan trọng. Bởi khi khoa học - công nghệ được chuyển hóa thành sản phẩm thương mại, giá trị của công nghiệp sinh học mới thực sự đi từ phòng thí nghiệm đến đồng ruộng, nhà máy và thị trường.
Đầu tư phòng thí nghiệm và nguồn nhân lực chất lượng cao
Muốn làm chủ công nghệ, hạ tầng nghiên cứu và con người là hai điều kiện không thể thiếu.
Theo định hướng, 5 phòng thí nghiệm trọng điểm thuộc các lĩnh vực cây trồng, vật nuôi, thủy sản, thú y và vi sinh/enzyme sẽ được đầu tư, hiện đại hóa.
Cùng với phát triển hạ tầng, kế hoạch đặt mục tiêu đào tạo 500 chuyên gia, nghiên cứu viên trình độ cao và 2.000 lượt kỹ thuật viên, cán bộ quản lý.
Việc xây dựng các nhóm nghiên cứu mạnh theo mô hình liên kết “Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp” cũng được chú trọng. Mô hình này có ý nghĩa trong việc rút ngắn khoảng cách giữa nghiên cứu và ứng dụng, đưa nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp và sản xuất trở thành một trong những đầu vào cho hoạt động khoa học.
Bên cạnh đó, hệ thống cơ sở dữ liệu ADN barcode và nguồn gene di truyền bản địa được định hướng xây dựng, tạo nền tảng cho bảo tồn nguồn gene, nghiên cứu giống và phát triển những sản phẩm sinh học có lợi thế của Việt Nam.
Hình thành những sản phẩm cụ thể giai đoạn 2026 - 2035
Một điểm đáng chú ý của kế hoạch là các mục tiêu phát triển công nghiệp sinh học được gắn với những sản phẩm đầu ra tương đối cụ thể.
Giai đoạn 2026 - 2035, dự kiến phát triển 10 - 15 giống cây trồng, vật nuôi và thủy sản thế hệ mới với các đặc tính như năng suất cao, kháng bệnh, thích ứng biến đổi khí hậu và giảm phát thải.
Cùng với đó là 5 - 10 vaccine, chế phẩm sinh học và bộ KIT chẩn đoán thế hệ mới phục vụ sản xuất nông nghiệp.
Hệ thống 5 phòng thí nghiệm trọng điểm cũng được định hướng đạt trình độ tiên tiến của khu vực ASEAN và quốc tế.
Việc xác định rõ các sản phẩm đầu ra cho thấy cách tiếp cận đang chuyển dần từ hỗ trợ nghiên cứu đơn lẻ sang hình thành năng lực công nghiệp sinh học có khả năng tạo sản phẩm và giá trị thương mại.
Từ phòng thí nghiệm đến động lực tăng trưởng xanh
Trong dài hạn, dư địa của công nghiệp sinh học đối với nông nghiệp Việt Nam không chỉ nằm ở việc tạo ra giống mới hay một số chế phẩm thay thế hàng nhập khẩu.
Giá trị lớn hơn là khả năng thay đổi phương thức sản xuất.
Giống cây trồng thích ứng tốt hơn có thể giúp giảm rủi ro do biến đổi khí hậu; chế phẩm và thuốc sinh học góp phần hạn chế phụ thuộc vào một số đầu vào hóa học; vaccine và công nghệ chẩn đoán giúp nâng cao năng lực kiểm soát dịch bệnh; trong khi công nghệ chế biến và bảo quản có thể giảm thất thoát sau thu hoạch, gia tăng giá trị nông sản.
Khi những mắt xích này được kết nối, công nghệ sinh học có thể tham gia vào toàn bộ chuỗi giá trị, từ giống, sản xuất, phòng chống dịch bệnh đến chế biến và thương mại hóa sản phẩm.
Đích đến đến năm 2045 vì thế được đặt ở tầm cao hơn: Việt Nam phấn đấu làm chủ các công nghệ chiến lược, công nghệ sinh học chiến lược, công nghệ chỉnh sửa gene; đồng thời trở thành một trong những trung tâm sản xuất và cung cấp dịch vụ công nghệ sinh học thông minh của khu vực châu Á.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, thách thức không chỉ là đầu tư thêm phòng thí nghiệm hay tăng số lượng đề tài nghiên cứu. Quan trọng hơn là xây dựng được hệ sinh thái kết nối nghiên cứu với doanh nghiệp và thị trường, hình thành đội ngũ nhân lực trình độ cao, tạo điều kiện cho công nghệ được thương mại hóa và phát triển các doanh nghiệp công nghiệp sinh học đủ năng lực cạnh tranh.
Nếu những mắt xích này được triển khai đồng bộ, công nghiệp sinh học có thể trở thành một trong những động lực quan trọng giúp nông nghiệp Việt Nam chuyển từ tăng trưởng dựa nhiều vào tài nguyên, đầu vào và sản lượng sang tăng trưởng dựa trên khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng; qua đó mở rộng không gian cho một nền nông nghiệp xanh, tuần hoàn, bền vững và tự chủ hơn về công nghệ.
