Hoạt động xuất khẩu nông sản, thủy sản và thực phẩm chế biến của Việt Nam đang đối mặt áp lực lớn khi cảnh báo SPS mới từ các thành viên WTO liên tục gia tăng. Các thay đổi về an toàn thực phẩm, dư lượng hóa chất, bao bì tiếp xúc thực phẩm và kiểm dịch động thực vật có thể ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng tiếp cận thị trường của nhiều doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam.
Theo thông tin từ Văn phòng SPS Việt Nam, trong giai đoạn 16–31/7/2026, các thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã ban hành 53 thông báo SPS mới, bao gồm các dự thảo đang lấy ý kiến và các quy định đã chính thức có hiệu lực.
Các cảnh báo SPS mới này trải rộng tại nhiều khu vực như Liên minh châu Âu, Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Trung Đông và Đông Phi, phản ánh xu hướng các thị trường nhập khẩu đang ngày càng siết chặt tiêu chuẩn SPS đối với hàng hóa nông sản và thực phẩm.
Với Việt Nam – quốc gia có kim ngạch xuất khẩu lớn ở các nhóm gạo, rau quả, thủy sản, gia vị và thực phẩm chế biến – việc theo dõi và đáp ứng tiêu chuẩn SPS không còn là yêu cầu mang tính thủ tục mà đã trở thành điều kiện sống còn để duy trì thị trường xuất khẩu.

Tiêu chuẩn SPS mới từ Nhật Bản, Israel và Brazil tác động ra sao?
Một trong những nội dung đáng chú ý của đợt cảnh báo SPS mới lần này đến từ Israel, khi nước này sửa đổi quy định đối với vật liệu nhựa tiếp xúc thực phẩm theo hướng tiệm cận tiêu chuẩn của Liên minh châu Âu (EU).
Theo quy định mới, Bisphenol A (BPA) cùng các hợp chất bisphenol có đặc tính nguy hại tương tự sẽ bị cấm sử dụng trong bao bì thực phẩm. Điều này buộc các doanh nghiệp sản xuất bao bì nhựa xuất khẩu phải rà soát lại nguyên liệu và công thức sản xuất nếu muốn tiếp tục tham gia các thị trường áp dụng khung tiêu chuẩn tương tự EU.
Trong khi đó, Brazil tiếp tục là quốc gia ban hành nhiều thông báo SPS nhất trong kỳ, tập trung vào việc cập nhật quy định đối với các hoạt chất bảo vệ thực vật như glyphosate, mancozeb, bifenthrin và chlormequat.
Những thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến giới hạn dư lượng tối đa (MRL) – yếu tố quyết định việc một lô hàng nông sản có được phép thông quan hay không.
Đáng chú ý hơn cả là Nhật Bản, nơi vừa công bố thêm nhiều cảnh báo SPS mới liên quan đến việc sửa đổi mức dư lượng tối đa của các hoạt chất như tetraniliprole, carbaryl, prosulfocarb và kasugamycin.
Một số mức MRL của Codex đối với cam, bưởi chùm và măng tây không được Nhật Bản chấp nhận do lo ngại nguy cơ phơi nhiễm ngắn hạn vượt ngưỡng an toàn. Điều này cho thấy việc đáp ứng tiêu chuẩn Codex chưa đủ bảo đảm hàng hóa sẽ đáp ứng yêu cầu riêng của từng thị trường nhập khẩu.

Hàng xuất khẩu Việt cần làm gì trước làn sóng cảnh báo SPS mới?
Làn sóng cảnh báo SPS mới không chỉ tập trung vào hóa chất và thuốc bảo vệ thực vật mà còn mở rộng sang tiêu chuẩn chất lượng, chứng nhận và điều kiện nhập khẩu.
Jordan lần đầu tiên ban hành tiêu chuẩn mới đối với gạo thực phẩm, yêu cầu độ ẩm tối đa 15%, tỷ lệ hạt gãy không vượt quá 6% và bắt buộc có chứng nhận Halal.
Chile tăng cường điều kiện nhập khẩu đối với thịt lợn, trong khi Hàn Quốc đề xuất mở rộng quyền kiểm soát đối với thực phẩm mua trực tiếp từ nước ngoài thông qua thương mại điện tử nếu phát hiện thành phần bị cấm hoặc không đáp ứng yêu cầu an toàn thực phẩm.
Điểm đáng lưu ý là phần lớn cảnh báo SPS mới không nhắm trực tiếp vào Việt Nam, nhưng lại tác động mạnh tới các ngành hàng xuất khẩu chủ lực. Xu hướng hiện nay cho thấy các thị trường nhập khẩu đang thu hẹp biên độ sai số, đồng thời chuyển phần lớn trách nhiệm chứng minh mức độ an toàn sang phía doanh nghiệp xuất khẩu.
Điều đó đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không thể chỉ kiểm tra sản phẩm ở khâu cuối cùng mà phải kiểm soát toàn bộ chuỗi từ vùng nguyên liệu, thuốc bảo vệ thực vật, quy trình sản xuất, bao bì tiếp xúc thực phẩm đến hệ thống truy xuất nguồn gốc.
Để giảm rủi ro từ tiêu chuẩn SPS ngày càng khắt khe, các chuyên gia khuyến nghị doanh nghiệp xuất khẩu cần ưu tiên ba nhóm giải pháp.
Thứ nhất, xây dựng hệ thống theo dõi cảnh báo SPS thường xuyên để cập nhật kịp thời các thay đổi về MRL, bao bì thực phẩm, chứng nhận Halal và yêu cầu kiểm dịch của từng thị trường mục tiêu.
Thứ hai, tăng cường phối hợp với hiệp hội ngành hàng và Văn phòng SPS Việt Nam nhằm tiếp cận sớm các dự thảo quy định và có thời gian điều chỉnh quy trình sản xuất trước khi các tiêu chuẩn mới chính thức có hiệu lực.
Thứ ba, đầu tư mạnh cho truy xuất nguồn gốc và quản lý dữ liệu sản xuất, bởi đây đang trở thành yêu cầu gần như bắt buộc đối với hàng xuất khẩu Việt khi tiếp cận các thị trường có tiêu chuẩn cao như EU, Nhật Bản, Hàn Quốc và Bắc Mỹ.
Hiện nhiều dự thảo SPS mới vẫn còn thời hạn lấy ý kiến đến cuối tháng 8 và tháng 9/2026. Đây là khoảng thời gian quan trọng để doanh nghiệp Việt Nam rà soát vùng nguyên liệu, đánh giá mức độ phù hợp của quy trình sản xuất và chuẩn bị các điều chỉnh cần thiết trước khi các quy định mới trở thành điều kiện bắt buộc đối với hàng xuất khẩu Việt Nam.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng phụ thuộc vào tiêu chuẩn SPS và mức độ tuân thủ, năng lực đáp ứng cảnh báo SPS mới đang dần trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi của doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam, chứ không còn đơn thuần là một yêu cầu kỹ thuật phát sinh ở khâu thông quan.
