TÓM TẮT (ABSTRACT)
Tóm tắt tiếng Việt
Đặt vấn đề: Bệnh lý tim mạch (CVD) tiếp tục là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu thế giới. Nattokinase (NK), một enzyme hoạt huyết chiết xuất từ món ăn truyền thống Natto của Nhật Bản, đang thu hút sự quan tâm lớn nhờ đặc tính tiêu huyết khối và bảo vệ tim mạch mạnh mẽ.
Mục tiêu: Tổng quan các bằng chứng khoa học về cơ chế sinh học và hiệu quả lâm sàng của Nattokinase trong dự phòng và hỗ trợ điều trị bệnh lý tim mạch.
Phương pháp: Tổng hợp và phân tích các nghiên cứu in vitro, in vivo và thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) liên quan đến Nattokinase từ hệ thống cơ sở dữ liệu y văn (PubMed, Cochrane Library).
Kết quả: Nattokinase thể hiện tác dụng đa mục tiêu: tiêu sợi huyết trực tiếp và gián tiếp thông qua kích hoạt t-PA; hạ huyết áp thông qua ức chế men chuyển (ACE); chống xơ vữa động mạch bằng cách giảm lipid máu và ức chế hình thành mảng bám; chống kết tập tiểu cầu. NK có độ an toàn cao, không gây biến chứng chảy máu nghiêm trọng như các thuốc tiêu huyết khối đường tiêm thông thường.
Kết luận: Nattokinase là một tác nhân tự nhiên tiềm năng, có giá trị cao trong chiến lược dự phòng tiên phát và thứ phát các bệnh lý tim mạch và mạch máu não.
Từ khóa: Nattokinase; Tiêu huyết khối; Dự phòng tim mạch; Xơ vữa động mạch; Huyết khối.
English Abstract
Background: Cardiovascular disease (CVD) remains the leading cause of mortality globally. Nattokinase (NK), a potent fibrinolytic enzyme purified from the traditional Japanese food Natto, has garnered significant interest for its robust antithrombotic and cardiovascular protective properties.
Objective: To review the scientific evidence regarding the biological mechanisms and clinical efficacy of Nattokinase in the prevention and management of cardiovascular diseases.
Methods: A comprehensive review of in vitro, in vivo, and randomized controlled trials (RCTs) investigating Nattokinase was conducted using medical databases (PubMed, Cochrane Library).
Results: Nattokinase exhibits multi-targeted effects: direct and indirect fibrinolysis via t-PA activation; antihypertensive activity via ACE inhibition; anti-atherosclerotic effects by reducing serum lipids and suppressing plaque formation; and anti-platelet aggregation. NK demonstrates a favorable safety profile without causing the severe bleeding complications associated with conventional intravenous thrombolytic agents.
Conclusion: Nattokinase represents a promising natural agent with high therapeutic value for both primary and secondary prevention of cardiovascular and cerebrovascular diseases.
Keywords: Nattokinase; Fibrinolysis; Cardiovascular prevention; Atherosclerosis; Thrombosis.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Bệnh lý tim mạch (CVD) bao gồm nhồi máu cơ tim, đột quỵ não và bệnh động mạch ngoại biên hiện là thách thức lớn nhất của y học hiện đại. Quá trình bệnh lý căn nguyên chủ yếu liên quan đến sự hình thành mảng xơ vữa và cục máu đông (huyết khối) gây tắc nghẽn lòng mạch. Mặc dù các thuốc chống đông và tiêu huyết khối đường tây y (như Aspirin, t-PA) mang lại hiệu quả rõ rệt, chúng vẫn tiềm ẩn nguy cơ xuất huyết cao và đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ. Xu hướng tích hợp các hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học cao, an toàn khi sử dụng dài ngày để dự phòng tim mạch đang trở thành một hướng đi chiến lược.
Trong các hợp chất tự nhiên, Nattokinase (NK) nổi lên như một giải pháp đột phá có nguồn gốc hoàn toàn từ Nhật Bản. Món ăn truyền thống "Natto" (đậu nành lên men) đã có lịch sử sử dụng hơn 1000 năm tại Nhật Bản như một phương thuốc dân gian để cải thiện tuần hoàn và kéo dài tuổi thọ.
Vào năm 1980, tại Đại học Y khoa Chicago, nhà khoa học Nhật Bản – Tiến sĩ Hiroyuki Sumi đã phát hiện ra rằng Natto sở hữu một hoạt tính tiêu sợi huyết mạnh mẽ chưa từng thấy. Đến năm 1986, ông đã phân lập thành công enzyme này và đặt tên là Nattokinase. Đây là một serine protease gồm 275 acid amin được tạo ra trong quá trình lên men đậu nành bởi chủng vi khuẩn Bacillus subtilis var. natto.
Sự trường thọ và tỷ lệ mắc bệnh tim mạch thấp của người dân Nhật Bản từ lâu đã được chứng minh là có liên quan mật thiết đến thói quen tiêu thụ món ăn chứa enzyme đặc biệt này.
2. CƠ CHẾ TÁC DỤNG ĐA MỤC TIÊU CỦA NATTOKINASE TRONG HỆ TIM MẠCH
Nattokinase sở hữu cơ chế tác động toàn diện lên hệ thống mạch máu thông qua nhiều con đường sinh học khác nhau:
2.1. Tác dụng tiêu huyết khối mạnh mẽ (Fibrinolytic Activity)

Không giống như nhiều enzyme khác bị bất hoạt bởi acid dạ dày, NK có khả năng hấp thu nguyên vẹn qua đường tiêu hóa và giữ nguyên hoạt tính sinh học. NK phá hủy cục máu đông thông qua hai con đường:
Trực tiếp: Thủy phân trực tiếp các liên kết chéo của sợi fibrin (thành phần cốt lõi của cục máu đông) với hiệu suất tương đương với plasmin nội sinh.
Gián tiếp: Kích hoạt chuyển đổi pro-urokinase thành urokinase, đồng thời kích thích các tế bào nội mạc mạch máu tăng cường giải phóng chất hoạt hóa plasminogen mô (t-PA). Bên cạnh đó, NK còn bất hoạt chất ức chế hoạt hóa plasminogen-1 (PAI-1), từ đó làm tăng lượng plasmin nội sinh trong tuần hoàn.
2.2. Tác dụng chống xơ vữa động mạch và điều hòa lipid máu

Quá trình xơ vữa động mạch được kích hoạt bởi sự oxy hóa LDL-Cholesterol và sự tăng sinh tế bào cơ trơn mạch máu. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy NK có khả năng:
-
Ức chế đáng kể sự dày lên của lớp nội mạc mạch máu sau tổn thương.
-
Làm chậm quá trình hình thành mảng bám xơ vữa, hỗ trợ làm mềm và thu nhỏ kích thước mảng xơ vữa đã hình thành.
-
Giảm nồng độ Cholesterol toàn phần, Triglyceride và LDL-C, đồng thời cải thiện HDL-C trong huyết thanh.
2.3. Tác dụng hạ huyết áp (Antihypertensive Effect)

Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ độc lập hàng đầu dẫn đến đột quỵ và suy tim. Nattokinase thể hiện vai trò điều hòa huyết áp thông qua việc ức chế enzyme chuyển angiotensin (ACE). Bằng cách ngăn chặn sự chuyển đổi Angiotensin I thành Angiotensin II (một chất gây co mạch mạnh), NK giúp giãn mạch ngoại biên và làm giảm áp lực lên thành mạch.
2.4. Ức chế kết tập tiểu cầu và cải thiện huyết động học
NK làm giảm độ nhớt của máu bằng cách phân hủy fibrinogen trong huyết tương, từ đó ngăn ngừa sự gắn kết của các tiểu cầu. Quá trình này giúp dòng máu lưu thông mượt mà hơn trong các mao mạch nhỏ, giảm tải áp lực cho tim và hạn chế nguy cơ thiếu máu cục bộ cơ tim, não.
3. BẰNG CHỨNG LÂM SÀNG VỀ HIỆU QUẢ DỰ PHÒNG TIM MẠCH
Hiệu quả dự phòng lâm sàng của Nattokinase đã được minh chứng qua nhiều thử nghiệm trên người:
Dự phòng huyết khối và đột quỵ: Trong một nghiên cứu lâm sàng đa trung tâm, việc sử dụng NK đường uống liên tục trong 2 tháng cho thấy sự sụt giảm rõ rệt các dấu ấn huyết khối như fibrinogen, yếu tố VII và yếu tố VIII. Đặc biệt, đối với hành khách trên các chuyến bay dài ngày (nguy cơ cao bị huyết khối tĩnh mạch sâu - DVT), NK giúp ngăn ngừa hoàn toàn sự hình thành cục máu đông so với nhóm chứng.
Kiểm soát huyết áp: Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, kiểm soát bằng giả dược (RCT) trên các bệnh nhân tiền tăng huyết áp và tăng huyết áp giai đoạn 1 cho thấy: Bổ sung NK với liều 2.000 FU/ngày trong 8 tuần giúp giảm đáng kể cả huyết áp tâm thu (giảm trung bình 5,55 mmHg) và huyết áp tâm trương (giảm trung bình 2,84 mmHg).
Độ an toàn vượt trội: Điểm ưu việt lớn nhất của NK là tính tự giới hạn. NK chỉ tập trung phân hủy sợi fibrin của cục máu đông và không gây suy giảm các yếu tố đông máu khác đến mức gây xuất huyết tự phát, mang lại độ an toàn cao khi sử dụng dài hạn ở người cao tuổi.
4. THẢO LUẬN VÀ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG Y HỌC TÍCH HỢP
Trong xu thế phát triển của Y học tích hợp (Integrative Medicine), việc kết hợp các liệu pháp tự nhiên có nguồn gốc truyền thống lâu đời như Nattokinase của Nhật Bản vào phác đồ điều trị nền tảng là một bước đi thiết thực.
Đối với y học cổ truyền, cơ chế "tiêu huyết khối", "hạ áp" và "chống xơ vữa" của Nattokinase tương đồng sâu sắc với nguyên lý "Hoạt huyết hóa ứ", "Thông kinh hoạt lạc" và "Bình can tiềm dương". Sự tích hợp này không chỉ nâng cao hiệu quả bảo vệ hệ tim mạch toàn diện (từ vi tuần hoàn đến đại tuần hoàn) mà còn giúp giảm thiểu liều lượng và tác dụng phụ của các thuốc hóa dược đường toàn thân.
Tuy nhiên, để tối ưu hóa hiệu quả, việc xác định liều lượng chuẩn hóa (thường dao động từ 2.000 FU đến 4.000 FU/ngày) và kiểm soát chất lượng nguồn nguyên liệu chiết xuất là những yếu tố then chốt cần được duy trì nghiêm ngặt trong thực hành lâm sàng.
5. KẾT LUẬN
Nattokinase là một enzyme tự nhiên sở hữu những đặc tính sinh học quý giá với cơ chế tác động đa mục tiêu lên hệ tim mạch. Với lịch sử phát triển lâu đời từ Nhật Bản cùng khả năng tiêu huyết khối mạnh mẽ, hạ huyết áp, chống xơ vữa động mạch và độ an toàn cao, Nattokinase xứng đáng là một công cụ dự phòng chiến lược, góp phần giảm tỷ lệ tử vong và nâng cao chất lượng cuộc sống cho các bệnh nhân có nguy cơ cao về tim mạch.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
-
Sumi H, Hamada H, Tsushima H, Mihara H, Muraki H. A novel fibrinolytic enzyme (nattokinase) in the vegetable cheese Natto; a typical and popular soybean food in the Japanese diet. Experientia. 1987;43(10):1110-1111.
-
Fujashiro H, Hong C, Ruan Y, et al. Nattokinase decreases plasma levels of fibrinogen, factor VII, and factor VIII in human subjects. Nutrition Research. 2009;29(3):190-196.
-
Kim JY, Kim SN, Kim MH, et al. Effects of nattokinase on blood pressure: a randomized, double-blind, placebo-controlled trial. Hypertension Research. 2008;31(8):1583-1588.
-
Chen H, McGowan EM, Ren N, et al. Nattokinase: A promising alternative in prevention and treatment of cardiovascular diseases. Biomolecules. 2018;8(3):77.
-
Ren NN, Chen HJ, Li Y, et al. A clinical study on the effect of nattokinase on carotid artery atherothrombotic plaque and lipid profile. Frontiers in Cardiovascular Medicine. 2022;9:964977.
-
Cesarone MR, Belcaro G, Nicolaides AN, et al. Prevention of venous thrombosis in long-haul flights with Flite Tabs: the LONFLIT-FLITE randomized, controlled trial. Angiology. 2003;54(5):531-539.
-
Weng Y, Yao J, Sparks S, Wang KY. Nattokinase: An oral antithrombotic agent for the prevention of cardiovascular disease. International Journal of Molecular Sciences. 2017;18(3):523.
BS Quách Tuấn Vinh – Hội Đông y Việt Nam- Hội Quân dân y Việt Nam; Thạc sỹ Chung Thị Cẩm Nhung - Hội Đông y Việt Nam
