Khi “xanh” trở thành một phần của giá trị sản phẩm
Một sản phẩm được gọi là “xanh” không đơn thuần vì sử dụng bao bì thân thiện môi trường hay có hình ảnh cây lá trên nhãn. Giá trị xanh ngày càng được hình thành từ cả quá trình phía sau sản phẩm: nguyên liệu được lấy từ đâu, sản xuất tiêu tốn bao nhiêu năng lượng, lượng nước và vật tư sử dụng thế nào, chất thải được xử lý ra sao và doanh nghiệp có thể chứng minh những thông tin đó đến đâu.
Đây là lý do tiêu chuẩn xanh đang dần trở thành một phần của năng lực cạnh tranh. Việt Nam hiện có hơn 14.200 tiêu chuẩn quốc gia (TCVN), trong đó khoảng 400 tiêu chuẩn liên quan trực tiếp đến chuyển đổi xanh, tăng trưởng xanh và phát triển bền vững. Hệ thống tiêu chuẩn này tạo nền tảng kỹ thuật để doanh nghiệp từng bước chuẩn hóa hoạt động sản xuất theo hướng sử dụng hiệu quả tài nguyên, tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải, thúc đẩy sản xuất sạch hơn và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường.
Điểm quan trọng là cần phân biệt giữa sản xuất xanh và tiêu chuẩn xanh. Sản xuất xanh là cách doanh nghiệp thay đổi quy trình để giảm tiêu hao tài nguyên, giảm chất thải và tác động môi trường. Còn tiêu chuẩn, chứng nhận hoặc các yêu cầu kỹ thuật liên quan đến môi trường giúp doanh nghiệp có cơ sở để chứng minh những nỗ lực đó với khách hàng và thị trường.
Với một cơ sở sản xuất ở nông thôn, điều này có thể bắt đầu từ những thay đổi rất cụ thể. Máy móc tiết kiệm điện giúp giảm chi phí; hệ thống xử lý và tái sử dụng nước giúp giảm lượng nước đầu vào; phụ phẩm được tận dụng giúp giảm chất thải; nguyên liệu có nguồn gốc rõ ràng giúp tăng khả năng truy xuất. Khi những cải tiến ấy được đo lường và kiểm soát, “xanh” không còn chỉ là một thông điệp marketing mà trở thành một phần của giá trị sản phẩm.
Từ tiết kiệm chi phí đến mở thêm cửa thị trường
Một trong những lợi ích dễ nhận thấy của sản xuất xanh là khả năng tiết giảm chi phí năng lượng. Công ty Cổ phần Toàn Cầu Xanh Vina là một ví dụ. Từ năm 2024, doanh nghiệp đầu tư hệ thống điện mặt trời áp mái, qua đó giúp giảm khoảng 30% chi phí tiền điện hằng tháng. Doanh nghiệp chuyên sản xuất vải bạt xuất khẩu, với sản phẩm được đưa tới các thị trường như châu Âu, Mỹ và Australia.
Ở trường hợp này, giá trị “xanh” không nằm ở một khẩu hiệu được in trên bao bì. Nó xuất hiện ngay trong bài toán tài chính của nhà máy: sử dụng năng lượng hiệu quả hơn đồng nghĩa với giảm chi phí sản xuất. Khi doanh nghiệp đồng thời đáp ứng được những yêu cầu ngày càng cao của khách hàng về môi trường, khoản đầu tư xanh có thể tạo ra lợi ích kép.
Trong ngành chế biến dừa, Công ty TNHH Chế biến Dừa Lương Quới (Lương Quới) cho thấy một hướng đi khác: đưa sản phẩm chế biến sâu vào chuỗi cung ứng quốc tế, đồng thời nâng cao yêu cầu đối với nguyên liệu, quy trình sản xuất và khả năng truy xuất. Theo thông tin từ Bộ Công Thương, khoảng 90% sản lượng của doanh nghiệp được xuất khẩu, sản phẩm đã có mặt tại hơn 65 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Không nên hiểu rằng toàn bộ kết quả xuất khẩu của Lương Quới đến từ “tiêu chuẩn xanh”. Tuy nhiên, câu chuyện của doanh nghiệp cho thấy một xu hướng rõ: khi tham gia sâu vào thị trường quốc tế, doanh nghiệp chế biến phải ngày càng quan tâm đến chất lượng nguyên liệu, quy trình sản xuất, truy xuất và những yêu cầu về phát triển bền vững. Những yếu tố này đang trở thành một phần của điều kiện cạnh tranh, bên cạnh giá và chất lượng sản phẩm.
Đối với doanh nghiệp nông thôn, đây là sự thay đổi đáng chú ý. Một sản phẩm trước đây chỉ cần chứng minh “ngon, tốt, đạt chất lượng” có thể phải chứng minh thêm nguyên liệu đến từ đâu, quy trình sản xuất sử dụng năng lượng thế nào, bao bì có thể tái chế hay không và doanh nghiệp kiểm soát tác động môi trường ra sao.
Khi những thông tin ấy trở thành yêu cầu của khách hàng, doanh nghiệp có khả năng cung cấp dữ liệu và bằng chứng sẽ có lợi thế hơn doanh nghiệp chỉ đưa ra lời cam kết. Đó cũng là lúc tiêu chuẩn xanh chuyển từ một khoản chi phí tuân thủ thành một công cụ để tiếp cận thị trường.
“Xanh” phải đo được mới trở thành lợi thế
Thách thức lớn nhất của chuyển đổi xanh không phải là doanh nghiệp có muốn làm hay không, mà là làm thế nào để chứng minh hiệu quả. Một doanh nghiệp nói “tiết kiệm năng lượng” sẽ có sức thuyết phục khác với doanh nghiệp có số liệu về mức tiêu thụ điện trước và sau khi cải tiến. Một cơ sở nói “nguyên liệu bền vững” cũng khác với doanh nghiệp có hồ sơ vùng nguyên liệu, chứng nhận hoặc hệ thống truy xuất phù hợp.
Vì vậy, xu hướng sắp tới sẽ là đo lường và chứng minh. Doanh nghiệp càng có dữ liệu về điện, nước, nguyên liệu, chất thải và phát thải thì càng có cơ sở để nhận diện điểm cần cải thiện, đồng thời cung cấp thông tin cho khách hàng khi chuỗi cung ứng yêu cầu.
Đây cũng là lý do chính sách khuyến công đang mở rộng theo hướng hỗ trợ sản xuất sạch hơn và phát triển bền vững. Nghị định số 235/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 45/2012/NĐ-CP về khuyến công đã bổ sung nội dung liên quan đến sản xuất và tiêu dùng bền vững, tạo thêm cơ sở chính sách cho việc hỗ trợ các cơ sở công nghiệp nông thôn đổi mới công nghệ, sử dụng hiệu quả tài nguyên và từng bước chuyển đổi theo hướng xanh hơn.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa với doanh nghiệp nhỏ và vừa ở khu vực nông thôn. Không phải cơ sở nào cũng có khả năng đầu tư ngay một dây chuyền sản xuất hoàn toàn mới. Nhưng doanh nghiệp có thể bắt đầu từ những hạng mục tạo hiệu quả trực tiếp như thay thiết bị tiêu hao nhiều điện, tối ưu quy trình, tận dụng phụ phẩm, giảm lượng nước sử dụng, thay đổi vật liệu bao bì hoặc xây dựng hệ thống quản lý nguyên liệu và truy xuất.
Nếu những thay đổi đó được tính toán bằng con số, doanh nghiệp sẽ nhìn thấy rõ hơn khoản đầu tư xanh mang lại gì. Đó có thể là vài phần trăm chi phí năng lượng được tiết giảm, tỷ lệ nguyên liệu được tận dụng cao hơn, lượng chất thải giảm xuống hoặc khả năng đáp ứng thêm một nhóm khách hàng mới.
Về dài hạn, đây mới là giá trị quan trọng nhất của tiêu chuẩn xanh: giúp doanh nghiệp biến những yêu cầu tưởng như chỉ làm tăng chi phí thành năng lực cạnh tranh. Một cơ sở sản xuất sử dụng ít tài nguyên hơn sẽ có cơ hội kiểm soát chi phí tốt hơn; một doanh nghiệp có nguồn nguyên liệu minh bạch sẽ dễ xây dựng niềm tin hơn; một sản phẩm có hồ sơ môi trường rõ ràng sẽ thuận lợi hơn khi bước vào những chuỗi cung ứng có yêu cầu cao.
Với doanh nghiệp nông thôn, “xanh” vì thế không nhất thiết phải bắt đầu bằng một dự án lớn. Điều quan trọng là lựa chọn đúng khâu cần cải thiện, đo được kết quả và từng bước biến kết quả đó thành giá trị cho khách hàng. Khi ấy, tiêu chuẩn xanh không còn là khẩu hiệu treo trên nhà máy, mà trở thành một phần của sản phẩm, của thương hiệu và của khả năng cạnh tranh trên thị trường.
