Giá nông sản hôm nay 3/9: Cà phê tiếp tục giảm, tiêu và lúa gạo ổn định

Giá nông sản hôm nay 3-9 diễn biến phân hóa giữa các mặt hàng chủ lực. Giá cà phê trong nước và thế giới tiếp tục giảm do nguồn cung có dấu hiệu cải thiện, trong khi giá hồ tiêu duy trì ổn định sau nhịp điều chỉnh cuối tháng 8. Thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long cũng chưa xuất hiện biến động đáng kể.

Giá cà phê hôm nay tiếp tục giảm

Thị trường cà phê trong nước ngày 3-9 tiếp tục chịu áp lực giảm. Giá thu mua tại các vùng sản xuất trọng điểm Tây Nguyên đồng loạt giảm 700 đồng/kg, đưa mặt bằng giá về khoảng 94.300 - 95.000 đồng/kg, giá bình quân khoảng 94.900 đồng/kg.

Tại Đắk Lắk, giá cà phê giảm xuống 94.800 đồng/kg. Tại Gia Lai, giá cũng giảm 700 đồng/kg, xuống 94.800 đồng/kg.

Lâm Đồng tiếp tục là địa phương có mức giá thấp nhất trong nhóm khảo sát, ở 94.300 đồng/kg.

Trong khi đó, Đắk Nông (Lâm Đồng mới) có mức giá cao nhất, đạt 95.000 đồng/kg, dù cũng giảm 700 đồng/kg so với phiên trước.

Như vậy, chênh lệch giữa mức giá cao nhất và thấp nhất trên thị trường hiện là 700 đồng/kg.

Giá cà phê thế giới chịu áp lực nguồn cung

Trên thị trường quốc tế, giá cà phê tiếp tục giảm trên cả hai sàn London và New York.

Tại London, cà phê robusta giao tháng 9-2026 giảm 1,75%, tương đương 61 USD/tấn, xuống 3.431 USD/tấn. Hợp đồng tháng 11-2026 giảm 1,93%, tương đương 68 USD/tấn, còn 3.461 USD/tấn.

Trên sàn New York, cà phê arabica giao tháng 9-2026 giảm 0,48%, tương đương 1,65 US cent/pound, xuống 342,25 US cent/pound.

Hợp đồng arabica giao tháng 12-2026 giảm 0,66%, tương đương 2,05 US cent/pound, xuống 309,45 US cent/pound.

Theo Reuters và Barchart, diễn biến mới nhất đưa giá arabica xuống mức thấp nhất trong khoảng một tháng, trong khi robusta chạm mức thấp nhất trong khoảng 2,75 tháng.

Áp lực nguồn cung thể hiện rõ hơn ở phân khúc robusta. Việt Nam - quốc gia sản xuất robusta lớn nhất thế giới - đang ghi nhận lượng cà phê xuất khẩu tăng so với cùng kỳ năm trước, góp phần cải thiện nguồn cung trên thị trường.

Cùng với lượng hàng xuất khẩu gia tăng, tồn kho robusta đạt chuẩn trên sàn ICE cũng được bổ sung. Tính đến ngày 1-9, lượng tồn kho đạt 4.956 lô, cao nhất trong khoảng 9,25 tháng.

Ở chiều ngược lại, tồn kho arabica đạt chuẩn trên ICE ở mức 223.911 bao, thấp nhất trong khoảng 27 năm. Sự trái chiều này cho thấy áp lực nguồn cung hiện tập trung rõ hơn ở robusta.

Theo Rabobank, triển vọng nguồn cung cà phê toàn cầu nhìn chung thuận lợi, dù hoạt động lưu chuyển hàng hóa vẫn gặp một số trở ngại do vụ thu hoạch tại Brazil chậm hơn và ảnh hưởng từ động đất tại Colombia.

Tại Brazil, xuất khẩu cà phê conilon sang Bỉ tăng mạnh trong tháng 7, trong khi vụ thu hoạch đang bước vào giai đoạn cuối. Một số kho chứa tại nước này cũng đang ở gần mức tối đa, có khả năng thúc đẩy hoạt động bán ra của nhà sản xuất.

Tại Minas Gerais, lượng mưa trong tuần kết thúc ngày 30-8 đạt 8,9 mm, tương đương 127% mức trung bình lịch sử. Điều kiện thời tiết này được đánh giá có thể tạo thuận lợi cho vụ cà phê tiếp theo.

Trong khi đó, Indonesia ghi nhận xuất khẩu robusta từ Sumatra trong tháng 7 đạt 27.268 tấn, giảm 15,85% so với cùng kỳ năm trước và thấp hơn mức 29.275 tấn của tháng 6.

Giá hồ tiêu hôm nay duy trì ổn định

Trái với diễn biến giảm của cà phê, giá hồ tiêu trong nước ngày 3-9 tiếp tục đi ngang trong khoảng 135.000 - 137.000 đồng/kg.

Sau nhịp điều chỉnh vào cuối tháng 8, thị trường hồ tiêu đang trải qua nhiều phiên ổn định, chưa xuất hiện động lực đủ mạnh để hình thành xu hướng mới.

Đắk Nông (Lâm Đồng) tiếp tục có mức giá cao nhất, đạt 137.000 đồng/kg. Đắk Lắk đứng ở mức 136.500 đồng/kg.

Tại Đồng Nai, Gia Lai và Bà Rịa - Vũng Tàu (TP Hồ Chí Minh), giá tiêu cùng duy trì ở mức 135.000 đồng/kg.

Chênh lệch giữa mức giá cao nhất và thấp nhất hiện là 2.000 đồng/kg.

Quảng cáo

Giá tiêu thế giới biến động trong biên độ hẹp

Theo Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu đen Indonesia được chào bán ở mức 6.893 USD/tấn, giảm 4 USD/tấn so với phiên trước.

Tiêu đen ASTA 570 của Brazil giữ ở mức 5.800 USD/tấn, trong khi tiêu đen Malaysia ở mức 9.300 USD/tấn.

Giá tiêu đen xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục dao động trong khoảng 5.990 - 6.050 USD/tấn đối với các chủng loại 500 g/l và 550 g/l.

Ở phân khúc tiêu trắng, tiêu trắng Muntok của Indonesia giảm 5 USD/tấn, xuống 9.438 USD/tấn.

Tiêu trắng Việt Nam giữ ở mức 8.400 USD/tấn, trong khi Malaysia ở mức 12.200 USD/tấn.

Nhìn chung, thị trường tiêu quốc tế hiện biến động trong biên độ hẹp. Tại Việt Nam, giá tiêu cũng chưa hình thành xu hướng mới sau đợt điều chỉnh vào cuối tháng 8.

Giá lúa gạo hôm nay bình ổn

Tại Đồng bằng sông Cửu Long, thị trường lúa gạo ngày 3-9 tiếp tục giao dịch khá trầm lắng. Mặt bằng giá chưa ghi nhận biến động đáng kể.

Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa tươi được ghi nhận như sau:

Loại lúa Giá
OM34 5.900 - 6.000 đồng/kg
OM18 6.600 - 6.700 đồng/kg
Đài Thơm 8 6.600 - 6.700 đồng/kg
OM5451 6.500 - 6.600 đồng/kg
IR50404 6.300 - 6.400 đồng/kg

Thị trường tại các địa phương nhìn chung chưa sôi động, trong khi nguồn cung và sức mua tạm thời giữ thế cân bằng.

Nhóm lúa thơm tiếp tục có mức giá cao hơn một số giống lúa phổ thông, nhưng sức mua chưa đủ mạnh để tạo ra một nhịp tăng mới.

Giá gạo nguyên liệu xuất khẩu

Đối với gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu:

  • IR504 và CL555: 8.900 - 8.950 đồng/kg
  • OM5451: 9.300 - 9.400 đồng/kg
  • OM18: 8.700 - 8.850 đồng/kg
  • Đài Thơm 8: 9.200 - 9.400 đồng/kg
  • OM380 và Sóc thơm: 7.500 - 7.600 đồng/kg

Giá phụ phẩm dao động từ 7.450 - 8.750 đồng/kg. Trong đó, tấm thơm ở mức 8.600 - 8.750 đồng/kg, còn cám ở mức 7.550 - 7.650 đồng/kg.

Giá gạo bán lẻ trong nước

Trên thị trường bán lẻ, giá gạo tiếp tục ổn định.

Loại gạo Giá bán
Nàng Nhen 28.000 đồng/kg
Hương Lài 22.000 đồng/kg
Thơm Thái hạt dài 20.000 - 22.000 đồng/kg
Nàng Hoa 21.000 đồng/kg
Thơm Jasmine 16.500 - 18.000 đồng/kg
Đài thơm 15.500 - 17.000 đồng/kg
Gạo trắng thông dụng 16.000 đồng/kg
Gạo thường 13.500 - 15.500 đồng/kg
Sóc thường 14.000 - 15.000 đồng/kg
Sóc Thái 20.000 đồng/kg
Gạo Nhật 22.000 đồng/kg
OM18 15.500 - 16.500 đồng/kg

Trên thị trường xuất khẩu, gạo thơm 5% tấm của Việt Nam được chào bán ở mức 470 - 480 USD/tấn; gạo thơm 100% tấm ở mức 373 - 377 USD/tấn; Jasmine ở mức 534 - 538 USD/tấn.

Tại Thái Lan, gạo 5% tấm dao động 453 - 457 USD/tấn, gạo 100% tấm ở mức 366 - 370 USD/tấn.

Trong khi đó, gạo 5% tấm của Ấn Độ được chào bán ở mức 364 - 368 USD/tấn, còn gạo 100% tấm ở mức 304 - 308 USD/tấn.

Thị trường nông sản phân hóa

Nhìn chung, giá nông sản hôm nay 3-9 cho thấy diễn biến phân hóa khá rõ.

Giá cà phê đang chịu áp lực giảm cả trong nước và quốc tế khi nguồn cung robusta có dấu hiệu cải thiện. Trong khi đó, hồ tiêu duy trì ổn định sau đợt điều chỉnh cuối tháng 8.

Thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long cũng chưa có biến động đáng kể, khi nguồn cung và sức mua tạm thời cân bằng.

Diễn biến của các mặt hàng trong những phiên tới sẽ tiếp tục phụ thuộc vào nguồn cung thực tế, nhu cầu xuất khẩu và sức mua trên thị trường quốc tế.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm