Xuất khẩu sầu riêng hướng tới mốc 4 tỷ USD, vẫn còn nhiều điểm nghẽn cần tháo gỡ

Với kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 1,95 tỷ USD trong 8 tháng đầu năm 2026, ngành sầu riêng Việt Nam đang đứng trước cơ hội hướng tới mốc 4 tỷ USD cả năm. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng và nâng cao giá trị xuất khẩu, ngành hàng này cần tiếp tục giải quyết những điểm nghẽn về vùng trồng, chất lượng, truy xuất nguồn gốc, chế biến, logistics và đa dạng hóa thị trường.
Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Đặng Ngọc Điệp thông tin về các giải pháp tháo gỡ khó khăn, thúc đẩy xuất khẩu sầu riêng tại phiên họp báo Chính phủ thường kỳ tháng 8/2026. Ảnh chinhphu.vn

Sầu riêng tiếp tục là ngành hàng xuất khẩu chủ lực

Tại phiên họp báo Chính phủ thường kỳ tháng 8/2026, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Đặng Ngọc Điệp cho biết, Bộ đang hoàn tất các thủ tục còn lại nhằm thúc đẩy xuất khẩu sầu riêng trong những tháng cuối năm. Mục tiêu là đưa kim ngạch xuất khẩu cả năm ít nhất bằng năm 2025, ở mức 3,85 tỷ USD, đồng thời phấn đấu đạt khoảng 4 tỷ USD.

Theo Thứ trưởng Đặng Ngọc Điệp, sầu riêng hiện là một trong những sản phẩm có giá trị cao của ngành trồng trọt. Việt Nam có khoảng 200.000 ha sầu riêng, sản lượng khoảng 2,08 triệu tấn.

Đáng chú ý, kim ngạch xuất khẩu sầu riêng đã tăng rất nhanh trong những năm gần đây. Nếu năm 2021, xuất khẩu sầu riêng mới đạt khoảng 177 triệu USD thì đến năm 2025 đã tăng lên 3,85 tỷ USD.

Sầu riêng hiện đóng góp khoảng 40% sản lượng xuất khẩu của ngành trồng trọt. Trong 8 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu ước đạt khoảng 1,95 tỷ USD, trong đó thị trường Trung Quốc đạt khoảng 1,85 tỷ USD, chiếm khoảng 95% thị phần.

Những con số này cho thấy sầu riêng đang giữ vai trò ngày càng quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu nông sản của Việt Nam. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng nhanh cũng đặt ra yêu cầu phải tổ chức lại sản xuất, kiểm soát chất lượng và xây dựng chuỗi giá trị bền vững hơn.

Đẩy mạnh truy xuất nguồn gốc, tháo gỡ vướng mắc về mã vùng trồng

Để hỗ trợ xuất khẩu sầu riêng, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã triển khai nhiều giải pháp, trong đó tập trung vào việc tháo gỡ các điểm nghẽn liên quan đến vùng trồng, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng.

Bộ đã cử các đoàn công tác trực tiếp làm việc với các địa phương có diện tích sầu riêng lớn, đặc biệt tại Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và Tây Nam Bộ, nhằm nắm bắt và xử lý những khó khăn phát sinh từ cơ sở.

Một bước tiến đáng chú ý là từ ngày 1/7/2026, Bộ Nông nghiệp và Môi trường triển khai truy xuất nguồn gốc trên hệ thống chuyển đổi số của Bộ. Theo đó, khách hàng trong nước và quốc tế có thể truy cập dữ liệu liên quan đến quá trình sản xuất, từ trồng trọt, chăm sóc, sử dụng phân bón đến thu hoạch và các khâu liên quan.

Theo Thứ trưởng Đặng Ngọc Điệp, việc số hóa thông tin nguồn gốc sản phẩm đã góp phần tạo niềm tin với khách hàng, đặc biệt là khách hàng quốc tế. Các tham tán thương mại của Hoa Kỳ và Trung Quốc cũng đánh giá cao việc Việt Nam lần đầu triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc này.

Cùng với đó, Bộ đã triển khai các giải pháp tháo gỡ khó khăn trong cấp mã số vùng trồng, một trong những điều kiện quan trọng để nông sản Việt Nam tiếp cận các thị trường xuất khẩu.

Bộ Nông nghiệp và Môi trường cũng đã trình Chính phủ Nghị quyết 36 về tháo gỡ khó khăn, vướng mắc trong việc cấp mã số vùng trồng đối với các loại cây trồng.

Đáng chú ý, việc phân cấp, ủy quyền cho địa phương trong cấp mã vùng trồng và mã cơ sở đóng gói cũng được đẩy mạnh. Theo đó, cấp phường, cấp xã được giao thực hiện việc cấp mã vùng trồng, mã cơ sở đóng gói đối với các loại cây trồng, trong đó có sầu riêng.

Ngay cả những vùng sản xuất xen canh, trước đây gặp nhiều khó khăn trong quá trình cấp mã vùng trồng, hiện cũng được phân cấp cho địa phương xem xét, giải quyết, qua đó tạo thuận lợi hơn cho hoạt động xuất khẩu.

Trung Quốc cấp thêm 567 mã vùng trồng sầu riêng

Một kết quả đáng chú ý khác là việc mở rộng số lượng mã vùng trồng được phía Trung Quốc chấp thuận.

Theo Thứ trưởng Đặng Ngọc Điệp, trong chuyến làm việc tại Trung Quốc ngày 14/8 vừa qua, lãnh đạo Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã trao đổi với Tổng cục Hải quan Trung Quốc. Sau quá trình làm việc, phía Trung Quốc đã cấp thêm 567 mã vùng trồng sầu riêng của Việt Nam, nâng tổng số mã vùng trồng được chấp thuận lên khoảng hơn 1.800 mã.

Hiện Việt Nam có khoảng 1.599 mã vùng trồng sầu riêng và 281 cơ sở đóng gói.

Việc mở rộng mã vùng trồng và cơ sở đóng gói được xem là điều kiện quan trọng để tăng khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu, nhất là Trung Quốc - thị trường đang chiếm tỷ trọng áp đảo trong xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam.

Từ những kết quả trên, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang tiếp tục hoàn thiện các thủ tục cần thiết để thúc đẩy xuất khẩu trong những tháng cuối năm, hướng tới mục tiêu kim ngạch đạt 3,85 tỷ USD hoặc cao hơn, phấn đấu khoảng 4 tỷ USD trong năm 2026.

Tăng trưởng nhanh nhưng chuỗi giá trị còn thiếu liên kết

Bên cạnh những kết quả đạt được, ngành sầu riêng Việt Nam vẫn còn không ít hạn chế.

Theo đánh giá của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, diện tích sầu riêng tăng nhanh nhưng chưa thực sự gắn với tổ chức chuỗi giá trị. Tại một số địa phương, việc mở rộng diện tích còn mang tính tự phát, chưa được gắn chặt với điều kiện đất đai, nguồn nước và quy hoạch sản xuất.

Đáng chú ý, mối liên kết giữa người sản xuất, doanh nghiệp, logistics và hoạt động xuất khẩu tại một số nơi vẫn chưa chặt chẽ.

Trong khi đó, yêu cầu kỹ thuật của các thị trường nhập khẩu ngày càng cao. Không chỉ chất lượng sản phẩm, các yêu cầu về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và cơ sở dữ liệu sản xuất cũng ngày càng khắt khe.

Đây là thách thức mà ngành sầu riêng phải chủ động thích ứng nếu muốn duy trì tốc độ tăng trưởng trong dài hạn.

Một áp lực khác đến từ cạnh tranh quốc tế. Malaysia, Thái Lan và một số quốc gia trong khu vực đang triển khai các sản phẩm và chính sách nhằm thúc đẩy xuất khẩu sầu riêng sang Trung Quốc.

Quảng cáo

Điều này đặt ra yêu cầu Việt Nam không chỉ tăng sản lượng mà phải nâng chất lượng, giảm chi phí và xây dựng được thương hiệu sầu riêng có sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Năm nhóm giải pháp để nâng giá trị sầu riêng

Theo Thứ trưởng Đặng Ngọc Điệp, thời gian tới, Bộ Nông nghiệp và Môi trường tập trung triển khai 5 nhóm giải pháp lớn.

Thứ nhất, xúc tiến thương mại và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.

Bên cạnh việc duy trì và tăng thị phần tại các thị trường truyền thống, Việt Nam sẽ tiếp tục đàm phán mở rộng thị trường tại Ấn Độ, Australia, New Zealand và các thị trường tiềm năng khác.

Trong đó, sầu riêng đông lạnh, sản phẩm chế biến và các sản phẩm phù hợp với từng thị trường được xác định là hướng đi cần đẩy mạnh.

Theo Thứ trưởng Đặng Ngọc Điệp, trong tháng 7/2026, phía Ấn Độ đã đồng ý cho Việt Nam xuất khẩu sầu riêng. Đây là thị trường có quy mô dân số lớn và nhu cầu được đánh giá là còn nhiều dư địa tăng trưởng.

Cùng với mở cửa thị trường, công tác xúc tiến thương mại, quảng bá thương hiệu, kết nối cung cầu và phân tích, dự báo thị trường cũng cần được tăng cường để định hướng sản xuất, thu hoạch và tiêu thụ phù hợp.

Thứ hai, tổ chức lại sản xuất và phát triển vùng nguyên liệu bền vững.

Việc rà soát, quy hoạch vùng sản xuất cần căn cứ vào điều kiện đất đai, nguồn nước và khí hậu. Đồng thời, cần phát triển hạ tầng vùng nguyên liệu tập trung, gắn sản xuất với sơ chế, chế biến, bảo quản, tiêu thụ và xuất khẩu.

Mối liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp cũng cần được củng cố. Doanh nghiệp được khuyến khích đầu tư trở lại vùng nguyên liệu, từng bước hình thành chuỗi giá trị và xây dựng thương hiệu sầu riêng Việt Nam.

Một vấn đề khác được đặt ra là tỷ lệ thất thoát trong quá trình từ sản xuất đến lưu thông còn lớn do hệ thống nhà máy sơ chế, chế biến và bảo quản chưa đáp ứng đầy đủ.

Vì vậy, Bộ Nông nghiệp và Môi trường khuyến khích doanh nghiệp đầu tư thêm các nhà máy đủ điều kiện, qua đó nâng cao khả năng sơ chế, chế biến, bảo quản và giảm tổn thất sau thu hoạch.

Thứ ba, chuẩn hóa chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc.

Chuyển đổi số và khoa học công nghệ sẽ tiếp tục được đẩy mạnh trong sản xuất sầu riêng. Hệ thống truy xuất nguồn gốc sẽ giúp số hóa thông tin từ quá trình sản xuất, tưới tiêu, sử dụng phân bón đến thu hoạch và đóng gói.

Việc minh bạch dữ liệu không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu mà còn tạo nền tảng để xây dựng niềm tin đối với thương hiệu sầu riêng Việt Nam.

Thứ tư, phát triển hạ tầng bảo quản, chế biến và logistics.

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, cần khuyến khích đầu tư kho lạnh, kho sơ chế, cơ sở bảo quản và chế biến ngay tại các vùng sản xuất tập trung.

Cùng với đó là đa dạng hóa sản phẩm và phương thức vận chuyển, ứng dụng công nghệ để giảm chi phí, duy trì chất lượng sản phẩm. Hạ tầng thủy lợi và giao thông phục vụ vùng nguyên liệu cũng cần tiếp tục được nâng cấp.

Thứ năm, nâng cao năng lực kiểm nghiệm chất lượng.

Hệ thống phòng thí nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm nông sản đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường nhập khẩu.

Bộ Nông nghiệp và Môi trường sẽ tiếp tục mở rộng, củng cố và nâng cao năng lực hệ thống phòng thí nghiệm; đồng thời xã hội hóa, mở cửa các phòng thí nghiệm đủ điều kiện.

Trọng tâm là nâng cao năng lực kiểm nghiệm đối với các chỉ tiêu như cadimi, vàng ô và các tiêu chí khác theo yêu cầu của từng thị trường.

Theo Thứ trưởng Đặng Ngọc Điệp, Việt Nam đã đàm phán với phía Trung Quốc và được chấp thuận 52 phòng kiểm nghiệm sản phẩm đáp ứng các yêu cầu và điều kiện xuất khẩu.

Thời gian tới, Bộ sẽ tiếp tục phối hợp với các cơ quan chức năng để phát triển thêm các phòng kiểm nghiệm đủ năng lực, giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm ngay trước khi xuất khẩu.

Từ tăng trưởng nóng đến xây dựng chuỗi giá trị bền vững

Sự tăng trưởng mạnh của ngành sầu riêng trong 5 năm qua cho thấy sức cạnh tranh và tiềm năng lớn của nông sản Việt Nam. Tuy nhiên, những yêu cầu ngày càng khắt khe từ thị trường cũng cho thấy tăng diện tích và sản lượng không còn là yếu tố quyết định duy nhất.

Bài toán đặt ra hiện nay là chuyển từ tăng trưởng theo chiều rộng sang nâng cao chất lượng và giá trị; từ sản xuất phân tán sang tổ chức vùng nguyên liệu; từ xuất khẩu sản phẩm tươi sang tăng tỷ trọng chế biến, bảo quản; đồng thời giảm sự phụ thuộc vào một thị trường.

Với mục tiêu hướng tới kim ngạch khoảng 4 tỷ USD trong năm 2026, chặng đường phía trước của ngành sầu riêng không chỉ là câu chuyện về những con số xuất khẩu. Quan trọng hơn, đây là quá trình xây dựng một chuỗi giá trị đủ năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, nâng cao vị thế của sầu riêng Việt Nam và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong những năm tới.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm