Việc tăng thuế thêm 2,5 điểm phần trăm buộc nhiều doanh nghiệp phải rà soát lại chuỗi cung ứng, kiểm soát chặt xuất xứ hàng hóa và tăng cường truy xuất nguồn gốc để hạn chế rủi ro thương mại.
Trong lĩnh vực thủy sản, tôm được xem là ngành chịu ảnh hưởng rõ nhất do ngoài mức thuế mới còn phải gánh thêm các loại thuế chống bán phá giá và chống trợ cấp. Trong khi đó, cá tra được đánh giá chịu tác động trực tiếp thấp hơn nhờ lợi thế riêng về sản phẩm và mức thuế chống bán phá giá của nhiều doanh nghiệp hiện ở mức thấp hoặc bằng 0.
Đối với dệt may và da giày, mức thuế mới chủ yếu làm tăng chi phí và giảm biên lợi nhuận, chưa tạo ra cú sốc lớn trong ngắn hạn. Tuy nhiên, nguy cơ đáng chú ý là khả năng dịch chuyển đơn hàng sang các quốc gia có chi phí cạnh tranh hơn nếu họ được hưởng mức thuế thấp hơn tại thị trường Mỹ.
Theo các chuyên gia, vấn đề quan trọng hiện nay không chỉ là mức thuế 12,5% mà là khả năng duy trì lợi thế cạnh tranh của hàng Việt Nam trong bối cảnh thị trường Mỹ ngày càng khắt khe về giá, xuất xứ và tiêu chuẩn môi trường, lao động.
Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu đang đẩy mạnh đa dạng hóa thị trường, mở rộng sang Trung Đông và các khu vực mới nhằm giảm phụ thuộc vào Mỹ. Đồng thời, việc đầu tư vào chế biến sâu, sản phẩm giá trị gia tăng, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn ESG được xem là hướng đi cần thiết để tăng sức chống chịu trước biến động thương mại toàn cầu.
Về dài hạn, sức ép thuế quan có thể trở thành động lực để doanh nghiệp Việt Nam nâng cấp chuỗi cung ứng, cải thiện quản trị và tăng tính minh bạch, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
