Diện tích trồng mắc ca tăng nhanh nhưng nguồn hạt chưa theo kịp
Theo Cục Hải quan, trong 7 tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu gần 34 triệu USD mắc ca. Trong đó, hạt mắc ca tươi đạt gần 18 triệu USD, giảm 11,2%, trong khi các sản phẩm chế biến đạt gần 16 triệu USD, tăng 346%.
Sự chênh lệch lớn về tốc độ tăng trưởng giữa hai nhóm hàng cho thấy cơ cấu xuất khẩu mắc ca đang có sự thay đổi đáng chú ý. Nếu trước đây dư địa phát triển chủ yếu được nhìn từ diện tích và sản lượng hạt, thì hiện nay khả năng chế biến, phát triển sản phẩm và khai thác giá trị gia tăng đang ngày càng được chú trọng.
Tuy nhiên, chế biến tăng nhanh cũng đồng nghĩa với nhu cầu nguyên liệu gia tăng. Bài toán của ngành vì thế không chỉ nằm ở tổng diện tích mắc ca, mà còn ở khả năng cung ứng thực tế: bao nhiêu diện tích đã bước vào thời kỳ kinh doanh, cho năng suất ổn định và tạo ra nguồn hạt đáp ứng yêu cầu chế biến.
Việt Nam hiện có hơn 46.000 ha mắc ca. Nếu chỉ nhìn vào quy mô diện tích, vùng trồng đã hình thành nền tảng đáng kể cho việc phát triển ngành hàng, xây dựng vùng nguyên liệu phục vụ chế biến và xuất khẩu.
Tuy nhiên, với một loại cây lâu năm như mắc ca, diện tích không thể lập tức chuyển thành sản lượng thương phẩm. Theo Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, cây mắc ca ghép có thể cho quả từ năm thứ ba, nhưng cần thêm thời gian để đạt năng suất cao và tiếp tục cải thiện sản lượng trong những năm sau.
Đặc điểm sinh học này tạo ra khoảng cách giữa tốc độ mở rộng diện tích và khả năng cung ứng nguyên liệu trên thực tế. Theo số liệu ngành nông nghiệp, dù cả nước đã có hơn 46.000 ha mắc ca, sản lượng năm 2025 mới ước hơn 20.000 tấn hạt tươi. Trong khi đó, năm 2024, Việt Nam vẫn phải nhập khoảng 3.500-4.000 tấn hạt mắc ca thô để phục vụ chế biến và tiêu dùng trong nước.
Lâm Đồng là một ví dụ. Địa phương này có khoảng 16.000 ha mắc ca, nhưng diện tích đang trong thời kỳ kinh doanh chỉ khoảng 6.600 ha. Sản lượng năm 2025 đạt khoảng 13.700 tấn, tăng gần 50% so với năm trước.
Những con số trên cho thấy quy mô vùng trồng mới chỉ là điều kiện ban đầu. Khả năng cung ứng nguyên liệu còn phụ thuộc vào tuổi cây, năng suất, chất lượng hạt và khả năng tập hợp sản phẩm từ các vùng sản xuất. Đối với doanh nghiệp chế biến, đây mới là những yếu tố quyết định khả năng duy trì sản xuất ổn định.
Đặc biệt, mức tăng 346% của nhóm sản phẩm chế biến cho thấy nhu cầu đầu vào có thể tăng nhanh hơn tốc độ trưởng thành của vùng nguyên liệu. Khi doanh nghiệp mở rộng các sản phẩm như nhân sấy, sữa, dầu và các dạng chế biến khác, yêu cầu đối với nguyên liệu không còn dừng ở số lượng.
Nguồn hạt phải bảo đảm hơn về chất lượng, độ đồng đều và khả năng cung cấp liên tục. Trong khi đó, vùng mắc ca Việt Nam vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Nhiều diện tích chưa bước vào giai đoạn cho năng suất ổn định, khiến nguy cơ thiếu hụt nguyên liệu cục bộ vẫn có thể xảy ra ngay cả khi tổng diện tích tiếp tục tăng.
Một doanh nghiệp chế biến hạt tại TP. Hồ Chí Minh cũng cho rằng, khi các sản phẩm mắc ca chế biến mở rộng, nhu cầu về nguồn nguyên liệu ổn định cả về sản lượng và chất lượng sẽ ngày càng rõ rệt. Đây là một trong những nguyên nhân khiến nhập khẩu nguyên liệu vẫn tồn tại song song với quá trình mở rộng diện tích mắc ca trong nước.
Điều này tạo ra một nghịch lý đáng chú ý: Việt Nam đang mở rộng diện tích để xây dựng vùng nguyên liệu, nhưng trong giai đoạn hiện nay, nhu cầu của các nhà máy chế biến vẫn có thể vượt khả năng cung ứng của vùng trồng trong nước. Khoảng cách này chỉ được thu hẹp khi diện tích mới trồng bước vào thời kỳ kinh doanh, năng suất được cải thiện và liên kết sản xuất được củng cố.
Chế biến sâu mắc ca mở rộng giá trị
Ở chiều thị trường, triển vọng của mắc ca vẫn còn dư địa. Theo ông Đặng Phúc Nguyên, Tổng thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam, đến năm 2030, thị trường được dự báo cần khoảng 220.000 tấn nhân mắc ca, tương đương khoảng 850.000 tấn hạt tươi.
Động lực tăng trưởng không chỉ đến từ nhu cầu sử dụng hạt nguyên mà còn từ xu hướng phát triển các sản phẩm thực phẩm giàu dinh dưỡng. Mắc ca có thể được chế biến thành nhân sấy, sữa, dầu và nhiều sản phẩm khác, qua đó mở rộng thị trường tiêu thụ và gia tăng giá trị trên cùng một đơn vị nguyên liệu.
Đây cũng là điểm đáng chú ý trong cơ cấu xuất khẩu hiện nay. Gần 16 triệu USD từ các sản phẩm chế biến trong 7 tháng đầu năm, với mức tăng 346%, cho thấy doanh nghiệp đang khai thác mạnh hơn giá trị nằm sau khâu sản xuất hạt.
Nếu chỉ mở rộng xuất khẩu hạt tươi, dư địa tăng trưởng sẽ phụ thuộc nhiều vào sản lượng và giá nguyên liệu. Ngược lại, chế biến sâu tạo điều kiện phát triển thêm các dòng sản phẩm, mở rộng phân khúc thị trường và nâng giá trị của nguyên liệu.
Tuy nhiên, để phát triển chế biến sâu, vùng nguyên liệu cũng phải thay đổi theo hướng phù hợp hơn với yêu cầu của nhà máy. Từ giống, kỹ thuật canh tác, chất lượng hạt đến thời điểm thu hoạch và bảo quản đều cần được kiểm soát tốt hơn.
Đây cũng là yêu cầu quan trọng khi doanh nghiệp hướng tới những thị trường có tiêu chuẩn cao như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc và EU. Khi sản phẩm chế biến được đưa vào những thị trường này, yêu cầu không chỉ là cung cấp đủ hàng mà còn phải bảo đảm chất lượng và tính ổn định của nguồn nguyên liệu.
Theo định hướng của Hiệp hội Mắc ca Việt Nam, đến năm 2030, diện tích mắc ca có thể được nâng lên 130.000-150.000 ha, cùng mục tiêu đưa kim ngạch xuất khẩu các sản phẩm từ hạt vượt 100 triệu USD. Hiệp hội đồng thời hướng tới hỗ trợ phát triển cây mắc ca tại các khu vực vùng cao, biên giới và vùng ít người, gắn với tạo sinh kế và giảm nghèo.
Tuy nhiên, mở rộng diện tích chỉ thực sự tạo ra giá trị khi đi cùng quá trình hình thành vùng nguyên liệu có tổ chức. Nếu diện tích tăng nhưng nguyên liệu vẫn phân tán, chất lượng không đồng đều và liên kết giữa người trồng với doanh nghiệp chế biến còn lỏng lẻo, chi phí thu gom, phân loại và chuẩn hóa nguyên liệu sẽ tiếp tục là vấn đề đối với doanh nghiệp.
Từ mở rộng diện tích đến xây dựng chuỗi giá trị
Bước chuyển quan trọng của ngành mắc ca vì vậy không chỉ nằm ở việc trồng thêm bao nhiêu hécta hay xuất khẩu thêm bao nhiêu tấn. Vấn đề cốt lõi là khả năng biến diện tích vùng trồng thành nguồn nguyên liệu ổn định cho chế biến, đồng thời biến hạt mắc ca thành những sản phẩm có giá trị cao hơn.
Để làm được điều đó, liên kết giữa người trồng, vùng nguyên liệu và doanh nghiệp chế biến cần được củng cố. Vùng trồng cần hướng tới chất lượng và năng suất ổn định; doanh nghiệp cần chủ động hơn trong tổ chức nguyên liệu, chế biến và phát triển thị trường.
Sự tăng trưởng 346% của nhóm sản phẩm chế biến trong 7 tháng đầu năm là tín hiệu cho thấy hướng đi này đang hình thành. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng trong dài hạn, ngành mắc ca cần giải quyết đồng thời hai bài toán: nâng cao năng suất, chất lượng và tính liên kết của vùng nguyên liệu; đồng thời đẩy mạnh chế biến và phát triển thị trường.
Khi hai mắt xích này được kết nối chặt chẽ, lợi thế về diện tích mới có thể chuyển hóa thành lợi thế về chuỗi giá trị, tạo nền tảng cho ngành mắc ca nâng cao giá trị sản phẩm và phát triển bền vững hơn.
