Cơ quan báo chí của Hội Cơ khí nông nghiệp Việt Nam

Từ trấu lúa đến mùn cưa: Phụ phẩm nông – lâm nghiệp đang tạo ra ngành nhiên liệu sinh khối tỷ USD

Trấu lúa và mùn cưa đang được khai thác để sản xuất viên nén sinh khối phục vụ công nghiệp và xuất khẩu, mở ra cơ hội mới cho công nghiệp nông thôn và kinh tế tuần hoàn xanh.

Trong nhiều năm, trấu lúa sau xay xát và mùn cưa từ ngành chế biến gỗ thường được xem là phụ phẩm có giá trị thấp. Trấu chủ yếu được đốt thủ công hoặc đổ bỏ, còn mùn cưa phần lớn chỉ được sử dụng làm chất đốt hoặc nguyên liệu phụ trợ trong sản xuất gỗ.

Tuy nhiên, cùng với xu hướng chuyển đổi xanh và phát triển năng lượng tái tạo, hai loại phụ phẩm này đang trở thành nguồn nguyên liệu quan trọng cho ngành viên nén sinh khối (biomass pellet) – một lĩnh vực có tốc độ tăng trưởng rất nhanh tại Việt Nam.

Từ viên nén trấu của ngành lúa gạo đến viên nén sinh khối từ mùn cưa và dăm gỗ, một chuỗi giá trị mới đang hình thành, mở ra cơ hội đáng kể cho công nghiệp nông thôn gắn với kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải carbon.

Từ trấu lúa đến mùn cưa: Phụ phẩm nông – lâm nghiệp đang tạo ra ngành nhiên liệu sinh khối tỷ USD
Viên nén trấu được sản xuất từ phụ phẩm xay xát lúa gạo đang trở thành nguồn nhiên liệu sinh khối phục vụ lò hơi công nghiệp và sấy nông sản.

Ngành viên nén Việt Nam đã vượt mốc 1 tỷ USD

Theo số liệu của Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST), 6 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu viên nén gỗ của Việt Nam đạt hơn 3,9 triệu tấn, tương đương 564,77 triệu USD, tăng 33,3% về lượng và 38,8% về giá trị so với cùng kỳ năm 2024.

Đáng chú ý hơn, số liệu của Cục Hải quan cho thấy 11 tháng năm 2025, kim ngạch xuất khẩu viên nén gỗ đã đạt 1,08 tỷ USD, tăng khoảng 52% so với cùng kỳ năm trước. Đây là lần đầu tiên mặt hàng viên nén gỗ vượt mốc 1 tỷ USD, đồng thời chiếm khoảng 7% tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam.

Hai thị trường tiêu thụ lớn nhất vẫn là Nhật Bản và Hàn Quốc, hiện chiếm trên 95% lượng viên nén xuất khẩu của Việt Nam. Điều này cho thấy nhiên liệu sinh khối đã trở thành một ngành hàng xuất khẩu có quy mô tỷ USD, chứ không còn là sản phẩm phụ của ngành gỗ như trước đây.

Trấu lúa: Từ phụ phẩm xay xát thành nhiên liệu công nghiệp

Việt Nam là một trong những quốc gia sản xuất và xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới, đồng nghĩa với việc mỗi năm phát sinh hàng triệu tấn trấu lúa từ hoạt động xay xát.

Trấu có nhiều ưu điểm cho sản xuất nhiên liệu sinh khối:

  • hàm lượng silica cao;

  • độ ẩm thấp sau sấy;

  • khả năng cháy ổn định;

  • dễ ép thành viên nén để vận chuyển và bảo quản.

So với việc đốt trấu rời, viên nén trấu (Rice Husk Pellet) giúp tăng mật độ năng lượng, giảm bụi và thuận lợi hơn cho các lò hơi tự động trong ngành thực phẩm, thủy sản, dệt may và chế biến nông sản.

Đây là lý do viên nén trấu đang được nhiều doanh nghiệp lựa chọn như một giải pháp thay thế một phần than đá và dầu FO trong sản xuất công nghiệp.

Intimex Group: Tận dụng phụ phẩm gạo để phát triển sinh khối trấu

Trong nhóm doanh nghiệp nông sản quy mô lớn, Intimex Group là một trong những đơn vị tham gia khai thác sinh khối từ phụ phẩm lúa gạo, đặc biệt là trấu phát sinh từ hoạt động xay xát và chế biến gạo.

Bên cạnh xuất khẩu cà phê, hồ tiêu và điều, Intimex còn sở hữu hệ thống chế biến, xay xát và xuất khẩu gạo với sản lượng lớn. Quá trình này tạo ra lượng đáng kể trấu lúa – loại phụ phẩm có nhiệt trị cao và được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng nhiệt sinh khối như lò hơi công nghiệp, sấy nông sản và các hệ thống tạo nhiệt phục vụ sản xuất.

Theo thông tin giới thiệu hoạt động của doanh nghiệp, Intimex Group có tham gia lĩnh vực nhiên liệu sinh khối từ phụ phẩm nông nghiệp, trong đó có sinh khối trấu phục vụ nhu cầu năng lượng cho sản xuất công nghiệp và chế biến nông sản.

Điểm đáng chú ý là mô hình này cho thấy chuỗi giá trị lúa gạo không chỉ tạo ra sản phẩm lương thực mà còn có thể tạo thêm nguồn nguyên liệu năng lượng tái tạo. Việc tận dụng trấu theo hướng sinh khối giúp giảm lượng phụ phẩm phải xử lý, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và gia tăng giá trị cho ngành chế biến lúa gạo.

Từ góc nhìn công nghiệp nông thôn, đây là ví dụ tiêu biểu cho xu hướng kinh tế tuần hoàn trong ngành lúa gạo, khi phụ phẩm sau chế biến được đưa trở lại chuỗi sản xuất dưới dạng nhiên liệu sinh khối thương mại, góp phần giảm phát thải và tăng hiệu quả kinh tế cho doanh nghiệp.

Quảng cáo

Từ trấu lúa đến mùn cưa: Phụ phẩm nông – lâm nghiệp đang tạo ra ngành nhiên liệu sinh khối tỷ USD
Nguồn trấu phát sinh từ các nhà máy xay xát gạo là nguyên liệu quan trọng để sản xuất viên nén trấu phục vụ hệ thống nhiệt sinh khối.

Mùn cưa: “Mỏ vàng” của ngành viên nén sinh khối

Nếu trấu lúa là thế mạnh của ngành gạo, thì mùn cưa và dăm gỗ lại là nguồn nguyên liệu chủ lực của ngành viên nén sinh khối xuất khẩu.

Việt Nam hiện có ngành chế biến gỗ phát triển mạnh với hàng nghìn nhà máy sản xuất đồ gỗ, ván ép và sản phẩm nội thất. Quá trình này tạo ra lượng lớn: mùn cưa; dăm bào; gỗ vụn; phế liệu gỗ chế biến.

Khác với trấu, mùn cưa có hàm lượng lignin tự nhiên cao, rất thuận lợi cho quá trình ép viên mà không cần nhiều phụ gia kết dính. Đây là lý do phần lớn viên nén xuất khẩu của Việt Nam hiện nay được sản xuất từ mùn cưa và dăm gỗ.

Phú Tài Bio-Energy: Mùn cưa thành nhiên liệu xuất khẩu

Một ví dụ tiêu biểu trong lĩnh vực này là Công ty Cổ phần Năng lượng Sinh học Phú Tài (Phú Tài Bio-Energy) – doanh nghiệp thuộc hệ sinh thái Phú Tài Group tại Bình Định.

Doanh nghiệp đầu tư nhà máy sản xuất viên nén gỗ xuất khẩu, sử dụng nguyên liệu chủ yếu là mùn cưa, dăm gỗ và các phụ phẩm từ ngành chế biến gỗ. Sản phẩm được cung cấp cho các thị trường có nhu cầu lớn về nhiên liệu sinh khối như Nhật Bản và Hàn Quốc.

Mô hình của Phú Tài Bio-Energy cho thấy phụ phẩm từ ngành chế biến gỗ hoàn toàn có thể trở thành đầu vào cho một ngành sản xuất mới có giá trị xuất khẩu cao. Thay vì phải xử lý như chất thải, mùn cưa được thu gom, sấy khô, ép viên và đưa vào chuỗi cung ứng năng lượng tái tạo quốc tế.

Đây là ví dụ điển hình về kinh tế tuần hoàn trong công nghiệp nông thôn, nơi chất thải của ngành này trở thành nguyên liệu cho ngành khác.

Từ trấu lúa đến mùn cưa: Phụ phẩm nông – lâm nghiệp đang tạo ra ngành nhiên liệu sinh khối tỷ USD
Mùn cưa và dăm gỗ từ ngành chế biến gỗ được thu gom, sấy và ép thành viên nén sinh khối phục vụ thị trường xuất khẩu nhiên liệu tái tạo.

Không phải “mỏ vàng” dễ khai thác

Dù tiềm năng lớn, ngành viên nén sinh khối vẫn đối mặt với nhiều thách thức:

  • nguồn nguyên liệu biến động theo mùa vụ;

  • chi phí thu gom và vận chuyển còn cao;

  • yêu cầu tiêu chuẩn chất lượng ngày càng khắt khe từ Nhật Bản và Hàn Quốc;

  • áp lực cạnh tranh về giá từ các nước xuất khẩu khác;

  • yêu cầu kiểm soát phát thải và truy xuất nguồn gốc nguyên liệu.

Điều này cho thấy phát triển sinh khối không chỉ là bài toán công nghệ ép viên, mà còn là bài toán tổ chức chuỗi cung ứng phụ phẩm một cách bền vững.

Từ phụ phẩm đến động lực tăng trưởng xanh

Nhìn từ thực tế hiện nay, trấu lúa và mùn cưa đang đại diện cho hai hướng đi tiêu biểu của ngành nhiên liệu sinh khối Việt Nam: Intimex Group cho thấy phụ phẩm của ngành lúa gạo có thể được thương mại hóa thành viên nén trấu phục vụ công nghiệp. Phú Tài Bio-Energy chứng minh phụ phẩm của ngành chế biến gỗ có thể trở thành viên nén sinh khối xuất khẩu quy mô lớn.

Hai mô hình này phản ánh rõ một xu hướng đang diễn ra trong công nghiệp nông thôn hiện đại: không chỉ sản xuất sản phẩm chính, mà còn khai thác tối đa giá trị của phụ phẩm nông – lâm nghiệp để tạo ra năng lượng tái tạo, giảm phát thải và mở rộng không gian tăng trưởng mới cho kinh tế địa phương.

Từ những đống trấu sau xay xát và mùn cưa sau chế biến gỗ, Việt Nam đang từng bước hình thành một nền kinh tế phụ phẩm, nơi chất thải của ngành này trở thành nguyên liệu cho ngành khác, góp phần thúc đẩy tăng trưởng xanh, tuần hoàn và bền vững hơn cho khu vực nông thôn.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm