Thị trường lúa gạo tuần qua: Giá lúa trong nước tăng nhẹ, giá gạo xuất khẩu phân hóa

Thị trường lúa gạo tuần qua ghi nhận diễn biến tương đối ổn định tại Việt Nam. Giá một số giống lúa tươi ở Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) tăng khoảng 100 đồng/kg, nhưng giao dịch vẫn trầm lắng. Trên thị trường xuất khẩu, một số loại gạo thơm Việt Nam tăng giá nhẹ, trong khi gạo trắng 5% tấm giữ nguyên mức chào bán. Đáng chú ý, giá gạo Ấn Độ tăng lên mức cao nhất trong hơn một năm do lo ngại sản lượng suy giảm, còn triển vọng đơn hàng từ Philippines tiếp tục là yếu tố được thị trường quan tâm.
Giá gạo xuất khẩu tại các nước châu Á diễn biến khác nhau do điều kiện cung - cầu và triển vọng nguồn cung riêng của từng thị trường. Ảnh minh họa.

Giá lúa tươi tại ĐBSCL tăng nhẹ, giao dịch chưa sôi động

Thị trường lúa tươi tại ĐBSCL trong tuần qua nhìn chung ổn định, dù một số giống lúa phổ biến ghi nhận mức tăng khoảng 100 đồng/kg so với tuần trước. Tuy nhiên, hoạt động thu mua vẫn chậm, chưa cho thấy tín hiệu rõ ràng về một đợt tăng giá trên diện rộng.

Cụ thể, lúa IR 50404 được thu mua trong khoảng 5.900 - 6.100 đồng/kg, tăng từ mức 5.800 - 6.000 đồng/kg của tuần trước. Giá lúa OM 34 dao động 5.900 - 6.000 đồng/kg, trong khi OM 5451 đạt 6.100 - 6.200 đồng/kg; cả hai cùng tăng khoảng 100 đồng/kg.

Ở nhóm lúa thơm, giá Đài Thơm 8 duy trì trong khoảng 6.300 - 6.500 đồng/kg, còn OM 18 được giao dịch quanh mức 6.400 - 6.600 đồng/kg, không thay đổi so với tuần trước.

Diễn biến trên cho thấy giá một số loại lúa nguyên liệu đã nhích lên, nhưng mức tăng còn hạn chế. Trong bối cảnh giao dịch chưa sôi động, cần theo dõi thêm sức mua, nhu cầu thu gom và diễn biến giá trong những tuần tiếp theo để đánh giá rõ hơn xu hướng thị trường.

Gạo thơm Việt Nam tăng giá, gạo trắng xuất khẩu đi ngang

Trên thị trường xuất khẩu, giá chào bán một số chủng loại gạo thơm Việt Nam tăng nhẹ so với tuần trước, theo số liệu của Hiệp hội Lương thực Việt Nam.

Cụ thể, gạo thơm 5% tấm được chào bán ở mức 470 - 475 USD/tấn, tăng 5 USD/tấn. Gạo thơm 100% tấm đạt 380 - 384 USD/tấn, tăng 1 USD/tấn, trong khi gạo Jasmine tăng 3 USD/tấn, lên mức 518 - 522 USD/tấn.

Trái lại, giá gạo trắng 5% tấm của Việt Nam duy trì trong khoảng 440 - 450 USD/tấn, không thay đổi so với tuần trước. Các thương nhân cho biết nhu cầu từ thị trường quốc tế vẫn ổn định và kỳ vọng có thêm đơn hàng từ Philippines vào giữa tháng 11/2026.

Theo số liệu hải quan được cung cấp, tính đến ngày 15/10/2026, Việt Nam đã xuất khẩu 6,6 triệu tấn gạo, với tổng trị giá 3,2 tỷ USD. Đây là số liệu lũy kế đến một thời điểm trong tháng 10, không phải số liệu riêng của tháng hoặc của tuần ghi nhận.

Trong thời gian tới, nhu cầu từ Philippines, sức mua tại các thị trường truyền thống và khả năng cạnh tranh về giá sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu gạo Việt Nam. Mức tăng của một số loại gạo thơm cũng cần được theo dõi thêm để xác định khả năng duy trì trong những tuần tiếp theo.

Giá một số giống lúa tươi tại ĐBSCL tăng khoảng 100 đồng/kg trong tuần qua, nhưng giao dịch trên thị trường vẫn trầm lắng. Ảnh minh họa.

Giá gạo Ấn Độ lên cao nhất hơn một năm

Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Ấn Độ tăng lên mức cao nhất trong hơn một năm qua, trong bối cảnh xuất hiện lo ngại về triển vọng sản lượng.

Quảng cáo

Gạo đồ 5% tấm của Ấn Độ được chào bán ở mức 387 - 392 USD/tấn, tăng so với khoảng 384 - 389 USD/tấn của tuần trước. Giá gạo trắng 5% tấm đạt 389 - 394 USD/tấn.

Theo thông tin được cung cấp từ giới chức trong ngành, sản lượng gạo của Ấn Độ trong năm nay có thể giảm lần đầu tiên trong vòng một thập kỷ, do lượng mưa thấp hơn mức trung bình trong giai đoạn sinh trưởng của cây lúa. Lo ngại về nguồn cung đã góp phần hỗ trợ giá chào bán của nước này.

Là một trong những nước xuất khẩu gạo lớn trên thế giới, những thay đổi về sản lượng và giá bán của Ấn Độ có thể ảnh hưởng đến tương quan cạnh tranh giữa các nhà cung cấp châu Á. Tuy nhiên, tác động thực tế còn phụ thuộc vào mức giảm sản lượng cuối cùng, lượng hàng dành cho xuất khẩu và nhu cầu của các nước nhập khẩu.

Vì vậy, giá gạo Ấn Độ tăng chưa đồng nghĩa giá gạo tại các quốc gia xuất khẩu khác sẽ tăng tương ứng. Mỗi thị trường vẫn chịu tác động của điều kiện cung - cầu, cơ cấu sản phẩm và khả năng cạnh tranh riêng.

Giá gạo Thái Lan ổn định, thị trường Bangladesh chịu áp lực chi phí

Tại Thái Lan, giá gạo trắng 5% tấm duy trì ở mức 480 USD/tấn, không thay đổi so với tuần trước. Diễn biến này cho thấy giá chào bán của một trong những nguồn cung gạo chủ chốt tại châu Á tương đối ổn định trong kỳ ghi nhận.

Trong khi đó, Bangladesh tiếp tục đối mặt với áp lực từ mặt bằng giá gạo cao. Chi phí nhiên liệu tăng gây thêm sức ép tài chính đối với người tiêu dùng, trong bối cảnh giá lương thực vẫn là vấn đề đáng quan tâm.

Sự khác biệt giữa các thị trường cho thấy giá gạo quốc tế không biến động theo một chiều thống nhất. Trong khi lo ngại về sản lượng hỗ trợ giá gạo Ấn Độ, giá gạo trắng 5% tấm của Việt Nam và Thái Lan nhìn chung đi ngang.

Đối với Việt Nam, diễn biến này đặt ra yêu cầu theo dõi sát cả giá chào bán của các đối thủ cạnh tranh lẫn nhu cầu thực tế từ các thị trường nhập khẩu. Khả năng giữ giá và duy trì đơn hàng sẽ phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm, mức giá cạnh tranh và tình hình cung - cầu trong từng giai đoạn.

Giá chào bán một số loại gạo thơm Việt Nam tăng nhẹ, trong khi gạo trắng 5% tấm giữ ổn định trong tuần ghi nhận. Ảnh minh họa.

Triển vọng thị trường phụ thuộc vào đơn hàng và nhu cầu nhập khẩu

Thị trường lúa gạo tuần qua cho thấy sự phân hóa giữa giá nguyên liệu trong nước và giá gạo xuất khẩu trên thị trường quốc tế. Tại ĐBSCL, giá một số giống lúa tươi tăng nhẹ nhưng giao dịch vẫn trầm lắng. Trên thị trường xuất khẩu, một số loại gạo thơm Việt Nam tăng giá, trong khi gạo trắng 5% tấm giữ ổn định.

Ở chiều quốc tế, giá gạo Ấn Độ đang được hỗ trợ bởi lo ngại sản lượng suy giảm, còn giá gạo Thái Lan chưa có biến động đáng kể. Những diễn biến này có thể tác động đến tương quan cạnh tranh giữa các nhà xuất khẩu, nhưng mức độ ảnh hưởng vẫn cần được đánh giá qua các kỳ tiếp theo.

Trong ngắn hạn, triển vọng đơn hàng từ Philippines vào giữa tháng 11/2026 là một yếu tố cần theo dõi, bên cạnh nhu cầu tại các thị trường nhập khẩu truyền thống và diễn biến giá chào bán của các nước cung cấp lớn.

Đối với thị trường trong nước, mức tăng giá lúa hiện còn hạn chế và hoạt động giao dịch chưa thực sự sôi động. Do đó, cần thêm thông tin về khối lượng giao dịch, đơn hàng xuất khẩu mới và diễn biến giá trong những tuần tới để nhận diện rõ hơn xu hướng.

Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các nguồn cung vẫn hiện hữu, việc theo dõi sát thị trường, chủ động kế hoạch thu mua và nâng cao chất lượng sản phẩm sẽ có ý nghĩa đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh lúa gạo của Việt Nam.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm