Trung Quốc và Brazil thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), trong 9 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu cá tra của Việt Nam đạt 1,7 tỷ USD, tăng 11% so với cùng kỳ năm 2025. Riêng tháng 9, kim ngạch đạt 210 triệu USD, tăng 16%. Trung Quốc, Mỹ và Brazil tiếp tục là ba thị trường lớn nhất, chiếm khoảng 49% tổng giá trị xuất khẩu.
Trung Quốc duy trì vị trí thị trường nhập khẩu cá tra lớn nhất của Việt Nam. Trong 9 tháng, kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này đạt 480 triệu USD, tăng 28% so với cùng kỳ năm trước. Riêng tháng 9, giá trị xuất khẩu đạt 63 triệu USD, tăng 25%. Kết quả này cho thấy Trung Quốc tiếp tục là động lực quan trọng đối với tăng trưởng xuất khẩu cá tra Việt Nam.
Trái ngược với xu hướng tăng tại Trung Quốc, xuất khẩu sang Mỹ vẫn gặp khó khăn. Trong 9 tháng đầu năm, kim ngạch đạt 225 triệu USD, giảm 13% so với cùng kỳ. Riêng tháng 9, xuất khẩu sang thị trường này đạt 21 triệu USD, giảm 8%. Mức giảm trong tháng đã thu hẹp so với mức giảm bình quân của 9 tháng, nhưng chưa đủ để đảo chiều xu hướng suy giảm.
Trong khi đó, Brazil ghi nhận kết quả tích cực. Kim ngạch xuất khẩu cá tra sang thị trường này đạt 144 triệu USD trong 9 tháng, tăng 15%. Riêng tháng 9, giá trị xuất khẩu đạt 20 triệu USD, tăng 98%, gần gấp đôi cùng kỳ năm ngoái. Diễn biến này cho thấy Brazil tiếp tục là thị trường có đóng góp đáng kể vào tăng trưởng chung của ngành cá tra.
CPTPP và EU tiếp tục là những thị trường đáng chú ý
Bên cạnh các thị trường chủ lực, khối Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) tiếp tục đóng góp tích cực vào kết quả xuất khẩu cá tra của Việt Nam. Trong 9 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu sang khối này đạt 295 triệu USD, tăng 11% và chiếm 17% tổng giá trị xuất khẩu. Riêng tháng 9, kim ngạch đạt 31 triệu USD, tăng 6% so với cùng kỳ.
Trong nhóm thị trường CPTPP, Anh ghi nhận mức tăng trưởng nổi bật. Tháng 9, xuất khẩu cá tra sang Anh đạt 7 triệu USD, tăng 95% so với cùng kỳ. Lũy kế 9 tháng, kim ngạch đạt 57 triệu USD, tăng 28%.
Nhật Bản cũng duy trì đà tăng trưởng tích cực. Kim ngạch xuất khẩu trong tháng 9 đạt 5 triệu USD, tăng 15%; tính chung 9 tháng đạt 41 triệu USD, tăng 20%. Ngược lại, xuất khẩu sang Mexico trong tháng 9 giảm 18%, xuống còn 5 triệu USD. Tuy nhiên, tính chung 9 tháng, thị trường này vẫn ghi nhận mức tăng 5%, với kim ngạch đạt 57 triệu USD.
Tại EU, xuất khẩu cá tra trong 9 tháng đầu năm đạt 148 triệu USD, tăng 12% so với cùng kỳ. Riêng tháng 9, kim ngạch đạt 18 triệu USD, tăng 27%. Hà Lan tiếp tục nằm trong nhóm 10 thị trường nhập khẩu cá tra lớn nhất của Việt Nam. Trong 9 tháng, xuất khẩu sang thị trường này đạt 36 triệu USD, tăng 2%; riêng tháng 9 đạt 3 triệu USD, giảm 11%.
Nhìn chung, kết quả tại CPTPP và EU cho thấy xuất khẩu cá tra Việt Nam vẫn có dư địa tăng trưởng tại nhiều thị trường ngoài nhóm khách hàng truyền thống. Tuy nhiên, mức tăng trưởng khác nhau giữa các thị trường cũng cho thấy doanh nghiệp cần theo dõi sát nhu cầu nhập khẩu để chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất và tiêu thụ.
Phi lê đông lạnh tiếp tục chiếm tỷ trọng chủ đạo
Xét theo cơ cấu sản phẩm, nhóm cá tra thuộc mã HS03 đạt 1,7 tỷ USD trong 9 tháng đầu năm 2026, chiếm 98% tổng giá trị xuất khẩu và tăng 11% so với cùng kỳ.
Trong nhóm này, sản phẩm phi lê đông lạnh thuộc mã HS0304 đạt 1,4 tỷ USD, tăng 13%, tiếp tục giữ vai trò chủ lực. Trong khi đó, nhóm cá tra đông lạnh, khô, cắt khúc hoặc nguyên con thuộc nhóm HS03, trừ HS0304, đạt 275 triệu USD, chỉ tăng 1,4%.
Đáng chú ý, cá tra chế biến giá trị gia tăng thuộc mã HS16 đạt 33 triệu USD, chiếm 2% tổng giá trị xuất khẩu nhưng giảm 13% so với cùng kỳ năm trước.
Cơ cấu trên cho thấy phi lê đông lạnh vẫn là mặt hàng chiếm ưu thế trong xuất khẩu cá tra Việt Nam. Trong khi đó, kết quả giảm của nhóm sản phẩm giá trị gia tăng đặt ra yêu cầu tiếp tục theo dõi khả năng phát triển các dòng sản phẩm chế biến, phù hợp với nhu cầu của từng thị trường.
Chủ động nguồn nguyên liệu, giảm rủi ro thị trường
Trong bối cảnh nguồn cung cá thịt trắng trên thị trường thế giới đang eo hẹp, cá tra có cơ hội mở rộng thị phần nhờ khả năng trở thành sản phẩm thay thế với mức giá hợp lý. Tuy nhiên, để tận dụng cơ hội này, doanh nghiệp cần bảo đảm nguồn nguyên liệu ổn định về sản lượng, chất lượng và giá thành.
Sự ổn định của nguồn cung không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động chế biến mà còn có ý nghĩa quan trọng trong việc thực hiện cam kết giao hàng với các đối tác nhập khẩu. Yêu cầu này càng đáng chú ý trong quý IV, thời điểm các nhà nhập khẩu thường chuẩn bị hàng phục vụ nhu cầu tiêu dùng cuối năm.
Bên cạnh bài toán nguyên liệu, thị trường Mỹ tiếp tục là một thách thức đối với ngành cá tra. Theo thông tin được nêu trong báo cáo của VASEP, mức thuế đối với các doanh nghiệp thuộc diện rà soát POR21 đều tăng đáng kể so với kết quả sơ bộ công bố hồi tháng 2/2026. Diễn biến này có thể làm tăng chi phí tiếp cận thị trường Mỹ và tiếp tục gây áp lực lên hoạt động xuất khẩu trong những tháng cuối năm.
Trong bối cảnh đó, đa dạng hóa thị trường trở thành yêu cầu quan trọng. Trung Quốc, Mỹ và Brazil hiện chiếm khoảng 49% tổng giá trị xuất khẩu cá tra của Việt Nam. Mức độ tập trung này khiến hoạt động xuất khẩu có thể chịu tác động đáng kể nếu một trong những thị trường lớn thay đổi chính sách hoặc nhu cầu nhập khẩu.
Doanh nghiệp cần tiếp tục duy trì các thị trường chủ lực, đồng thời tăng cường khai thác những thị trường đang ghi nhận tăng trưởng như Anh, Nhật Bản và EU, cũng như các thị trường tại Trung Đông. Cùng với mở rộng thị trường, việc đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao khả năng đáp ứng yêu cầu của từng nhóm khách hàng sẽ góp phần giảm sự phụ thuộc vào một thị trường hoặc một dòng sản phẩm.
Với kết quả tăng trưởng trong 9 tháng đầu năm, xuất khẩu cá tra Việt Nam đang có những điều kiện thuận lợi để tiếp tục khai thác nhu cầu thị trường quốc tế. Tuy nhiên, khả năng duy trì đà tăng trong quý IV sẽ phụ thuộc đáng kể vào việc bảo đảm nguồn nguyên liệu, kiểm soát chi phí, thích ứng với các rào cản thương mại và mở rộng thị trường tiêu thụ theo hướng bền vững.
