
Giá thép quốc tế diễn biến trái chiều
Kết thúc phiên giao dịch ngày 22/10, hợp đồng thép thanh kỳ hạn tháng 11/2026 trên Sàn Giao dịch Thượng Hải (SHFE) tăng 52 nhân dân tệ/tấn, lên 3.169 nhân dân tệ/tấn. Theo số liệu được cung cấp, mức tăng tương đương 0,16%.
Ở nhóm nguyên liệu đầu vào, giá quặng sắt diễn biến ngược chiều. Trên Sàn Giao dịch Đại Liên (DCE), hợp đồng quặng sắt kỳ hạn tháng 11 giảm 9,5 nhân dân tệ/tấn, xuống còn 678 nhân dân tệ/tấn. Tại Sàn Giao dịch Singapore (SGX), hợp đồng cùng kỳ hạn giảm 0,55 USD/tấn, tương đương 0,6%, xuống 90,45 USD/tấn.
Diễn biến này cho thấy thị trường thép và nguyên liệu sản xuất thép chưa có sự đồng thuận về xu hướng giá. Trong khi thép thanh tăng nhẹ, quặng sắt lại chịu áp lực giảm, phản ánh những khác biệt trong kỳ vọng của thị trường đối với từng nhóm hàng.
Chi phí vận tải và rủi ro nguồn cung tác động đến nguyên liệu
Theo các nhận định được Reuters dẫn lại, chi phí vận tải biển tăng và kỳ vọng các nhà máy thép đẩy mạnh sản xuất trở lại là những yếu tố có thể hỗ trợ giá nguyên liệu trong ngắn hạn.
Số liệu của Mysteel cho thấy cước vận tải tàu Capesize tăng trong ngày 20/10. Cụ thể, cước vận chuyển trên tuyến C5 từ Australia đến Trung Quốc tăng 0,31 USD/tấn, trong khi tuyến C3 từ Brazil đến Trung Quốc tăng 0,17 USD/tấn.
Chi phí vận tải tăng có thể làm gia tăng chi phí đưa quặng sắt đến các thị trường tiêu thụ. Tuy nhiên, triển vọng giá nguyên liệu vẫn chịu sức ép từ nhu cầu cơ bản còn yếu và những bất định về nguồn cung.
Các nhà phân tích cũng lưu ý nguy cơ sản lượng tại một số mỏ ở nước ngoài giảm và thời tiết bất lợi có thể ảnh hưởng đến lượng quặng sắt cập cảng trong thời gian tới. Đây là những yếu tố cần tiếp tục theo dõi, bởi sự thay đổi về nguồn cung và chi phí vận chuyển có thể tác động đến diễn biến thị trường nguyên liệu thép.
Dự báo giá than luyện cốc năm 2026 được điều chỉnh tăng
Đối với than luyện cốc, nguyên liệu quan trọng trong sản xuất thép theo công nghệ lò cao, BMI thuộc Fitch Solutions đã nâng dự báo giá bình quân năm 2026 từ 225 USD/tấn lên 236 USD/tấn.
Theo tổ chức này, việc điều chỉnh dự báo xuất phát từ rủi ro nguồn cung kéo dài và nhu cầu tương đối ổn định tại các thị trường thép chủ chốt. Gián đoạn nguồn cung tại Australia và Trung Quốc được xem là những yếu tố hỗ trợ giá, trong khi hoạt động khôi phục sản xuất tại Trung Quốc còn gặp trở ngại do các biện pháp kiểm tra an toàn và hạn chế vận hành tại mỏ.
Dù vậy, BMI cho rằng tâm lý thận trọng của người mua và nguồn nguyên liệu dồi dào hơn có thể hạn chế đà tăng. Giá than luyện cốc khó quay lại mức đỉnh hồi đầu năm nếu không xuất hiện tình trạng thiếu hụt nguồn cung nghiêm trọng hơn tại Trung Quốc.
Những nhận định này cho thấy triển vọng nguyên liệu sản xuất thép vẫn đan xen giữa yếu tố hỗ trợ và rủi ro. Việc giá than luyện cốc được dự báo tăng không đồng nghĩa giá thép thành phẩm sẽ tăng tương ứng, bởi diễn biến thực tế còn phụ thuộc vào nhu cầu tiêu thụ, chi phí sản xuất và tình hình cung cầu của từng thị trường.
Giá thép xây dựng trong nước ổn định tại cả ba miền
Tại thị trường trong nước, giá thép xây dựng được các doanh nghiệp giữ ổn định theo bảng giá được cung cấp. Mức giá giữa các thương hiệu có sự khác biệt tùy theo khu vực và chủng loại sản phẩm.
Giá thép xây dựng tại miền Bắc
Đối với thép cuộn CB240, Hòa Phát niêm yết ở mức 14.920 đồng/kg; Việt Đức 14.650 đồng/kg; Việt Sing 14.750 đồng/kg; Việt Ý 14.550 đồng/kg và VAS 14.550 đồng/kg.
Với thép thanh vằn D10 CB300, giá Hòa Phát ở mức 14.210 đồng/kg; Việt Đức 14.950 đồng/kg; Việt Sing 14.040 đồng/kg; Việt Ý 13.940 đồng/kg và VAS 13.840 đồng/kg.
| Thương hiệu | Thép cuộn CB240 (đồng/kg) | Thép thanh vằn D10 CB300 (đồng/kg) |
|---|---|---|
| Hòa Phát | 14.920 | 14.210 |
| Việt Đức | 14.650 | 14.950 |
| Việt Sing | 14.750 | 14.040 |
| Việt Ý | 14.550 | 13.940 |
| VAS | 14.550 | 13.840 |
Giá thép xây dựng tại miền Trung
Tại miền Trung, thép cuộn CB240 của Việt Đức được niêm yết ở mức 15.150 đồng/kg, Hòa Phát 14.920 đồng/kg và VAS 15.050 đồng/kg.
Đối với thép thanh vằn D10 CB300, giá Việt Đức ở mức 14.250 đồng/kg, Hòa Phát 14.210 đồng/kg và VAS 14.140 đồng/kg.
| Thương hiệu | Thép cuộn CB240 (đồng/kg) | Thép thanh vằn D10 CB300 (đồng/kg) |
|---|---|---|
| Việt Đức | 15.150 | 14.250 |
| Hòa Phát | 14.920 | 14.210 |
| VAS | 15.050 | 14.140 |
Giá thép xây dựng tại miền Nam
Tại miền Nam, thép cuộn CB240 của Hòa Phát được niêm yết ở mức 14.920 đồng/kg, VAS 14.950 đồng/kg và TungHo 14.850 đồng/kg.
Trong khi đó, thép thanh vằn D10 CB300 của Hòa Phát ở mức 14.720 đồng/kg; VAS và TungHo cùng được niêm yết ở mức 13.840 đồng/kg.
| Thương hiệu | Thép cuộn CB240 (đồng/kg) | Thép thanh vằn D10 CB300 (đồng/kg) |
|---|---|---|
| Hòa Phát | 14.920 | 14.720 |
| VAS | 14.950 | 13.840 |
| TungHo | 14.850 | 13.840 |
Nhìn chung, giá thép xây dựng trong nước chưa ghi nhận biến động theo bảng giá được cung cấp. Mức giá giữa các thương hiệu và khu vực vẫn có sự khác biệt, do đó người mua cần đối chiếu đúng chủng loại, khu vực giao hàng và báo giá thực tế của nhà cung cấp trước khi quyết định mua.
Trong thời gian tới, diễn biến giá thép sẽ tiếp tục chịu ảnh hưởng từ nhu cầu tiêu thụ, giá nguyên liệu đầu vào, chi phí vận tải và tình hình nguồn cung. Đối với doanh nghiệp sản xuất và phân phối, việc theo dõi đồng thời giá thép thành phẩm và các nguyên liệu chủ chốt sẽ giúp đánh giá sát hơn những thay đổi của thị trường.
Tóm lại, thị trường thép ngày 23/10/2026 ghi nhận giá thép thanh quốc tế tăng trong khi quặng sắt giảm, còn giá thép xây dựng trong nước duy trì ổn định. Diễn biến trái chiều giữa các nhóm hàng cho thấy chưa có cơ sở để khẳng định một xu hướng tăng hoặc giảm đồng đều trên toàn thị trường.
