
Giá cao su thế giới biến động trái chiều
Sàn TOCOM: Giá tăng giảm đan xen
Trên sàn TOCOM (Tokyo, Nhật Bản), giá cao su RSS3 có diễn biến không đồng nhất giữa các kỳ hạn.
Hợp đồng tháng 10/2026 đạt 471,20 yên/kg, tăng 0,30%. Trong khi đó, hợp đồng tháng 11/2026 giảm 1,07%, xuống 448 yên/kg; hợp đồng tháng 12/2026 giảm 0,27%, còn 443,80 yên/kg.
Ở các kỳ hạn xa hơn, giá cao su có xu hướng tăng nhẹ. Hợp đồng tháng 1/2027 tăng 0,20%, lên 446,80 yên/kg; hợp đồng tháng 2/2027 tăng 0,22%, đạt 449,20 yên/kg.
Sàn SHFE: Phần lớn kỳ hạn giảm giá
Tại Trung Quốc, giá cao su tự nhiên trên sàn SHFE giảm ở hầu hết các kỳ hạn được ghi nhận.
Cụ thể, hợp đồng tháng 11/2026 giảm 1,23%, xuống 18.925 nhân dân tệ/tấn. Hai hợp đồng tháng 1/2027 và tháng 3/2027 cùng giảm 1,31%, lần lượt còn 19.550 nhân dân tệ/tấn và 19.565 nhân dân tệ/tấn.
Ở các kỳ hạn tiếp theo, hợp đồng tháng 4/2027 giảm 0,18%, xuống 19.775 nhân dân tệ/tấn. Hợp đồng tháng 5/2027 giảm 1,26%, còn 19.570 nhân dân tệ/tấn.
Như vậy, SHFE là sàn ghi nhận xu hướng giảm rõ nét nhất trong các số liệu được cung cấp, với phần lớn hợp đồng đi xuống trong phiên.
Sàn SGX: Cao su TSR20 có kỳ hạn đi ngang
Trên sàn SGX Singapore, giá cao su TSR20 cũng biến động trái chiều giữa các kỳ hạn.
Hợp đồng tháng 11/2026 giữ nguyên ở mức 256,20 cent/kg. Hợp đồng tháng 12/2026 giảm 0,40%, xuống 251,80 cent/kg; hợp đồng tháng 1/2027 đi ngang ở mức 250,30 cent/kg.
Trong khi đó, hợp đồng tháng 2/2027 tăng 0,12%, lên 250 cent/kg, còn hợp đồng tháng 3/2027 giảm 0,44%, xuống 248,30 cent/kg.
Nhìn chung, diễn biến trên ba sàn cho thấy thị trường cao su quốc tế chưa có xu hướng đồng nhất. Giá giảm chiếm ưu thế tại SHFE, trong khi TOCOM và SGX ghi nhận sự đan xen giữa tăng, giảm và đi ngang tùy theo kỳ hạn giao dịch.
Giá thu mua cao su trong nước duy trì ổn định
Tại thị trường Việt Nam, giá thu mua mủ cao su của các doanh nghiệp được khảo sát nhìn chung không có biến động đáng kể. Mức giá cụ thể khác nhau tùy doanh nghiệp, chủng loại mủ và tiêu chuẩn chất lượng.
Giá cao su tại Công ty Cao su Phú Riềng
Công ty Cao su Phú Riềng thu mua mủ nước ở mức 420 đồng/TSC/kg, trong khi mủ tạp được thu mua ở mức 390 đồng/DRC/kg.
Giá cao su tại Công ty Cao su Bà Rịa
Đối với mủ nước, Công ty Cao su Bà Rịa áp dụng ba mức giá theo độ TSC:
-
Mức 1: 452 đồng/độ TSC/kg, áp dụng với độ TSC từ 30 trở lên.
-
Mức 2: 447 đồng/độ TSC/kg, áp dụng với độ TSC từ 25 đến dưới 30.
-
Mức 3: 442 đồng/độ TSC/kg, áp dụng với độ TSC từ 20 đến dưới 25.
Đối với mủ tạp, mủ chén và mủ đông có độ DRC từ 50% trở lên được thu mua ở mức 18.000 đồng/kg. Loại có độ DRC từ 45% đến dưới 50% ở mức 16.700 đồng/kg, trong khi mủ đông có độ DRC từ 35% đến dưới 45% được thu mua ở mức 13.500 đồng/kg.
Giá cao su tại Công ty Cao su Mang Yang
Tại Công ty Cao su Mang Yang, mủ nước loại 1 được thu mua ở mức 463 đồng/TSC/kg, loại 2 ở mức 458 đồng/TSC/kg.
Đối với mủ đông tạp, giá thu mua loại 1 là 459 đồng/kg và loại 2 là 404 đồng/kg.
Theo dõi diễn biến giá cao su
Trong phiên giao dịch ngày 21/10, thị trường cao su quốc tế ghi nhận sự khác biệt giữa các sàn và kỳ hạn, trong khi giá thu mua trong nước tại các doanh nghiệp được khảo sát vẫn ổn định.
Đối với người trồng cao su và các cơ sở thu mua, chế biến, việc theo dõi giá theo từng chủng loại, tiêu chuẩn chất lượng và đơn vị thu mua là cần thiết để đánh giá sát hơn diễn biến thị trường. Các mức giá niêm yết có thể khác nhau tùy điều kiện thu mua và thời điểm cập nhật.
