Giá nông sản tương đối ổn định, áp lực chi phí đầu vào vẫn hiện hữu

Thị trường nông sản, thực phẩm trong nước nhìn chung duy trì trạng thái ổn định trong 9 tháng năm 2026, nguồn cung cơ bản đáp ứng nhu cầu. Tuy nhiên, giá phân bón và thức ăn chăn nuôi vẫn chịu sức ép từ biến động thị trường quốc tế, ảnh hưởng đến chi phí sản xuất. Trong những tháng cuối năm, việc chủ động nguồn hàng, kiểm soát các yếu tố gây tăng giá bất hợp lý và bảo đảm lưu thông thông suốt là yêu cầu quan trọng nhằm ổn định thị trường.
Nguồn cung rau quả trong nước cơ bản được bảo đảm, giá một số mặt hàng giảm khi bước vào chính vụ. Ảnh internet

Nguồn cung dồi dào, giá cả phân hóa theo từng nhóm hàng

Theo đánh giá của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong quý III và 9 tháng năm 2026, thị trường các mặt hàng nông nghiệp trong nước nhìn chung tương đối ổn định, chưa xảy ra tình trạng thiếu hàng hoặc sốt giá đột biến trên phạm vi cả nước. Tuy nhiên, diễn biến giá có sự khác biệt giữa các nhóm hàng, phụ thuộc vào nguồn cung, mùa vụ và nhu cầu tiêu thụ.

Đối với lúa gạo, tại Đồng bằng sông Cửu Long, nguồn cung lúa hàng hóa khá dồi dào trong thời điểm thu hoạch vụ Hè Thu, tạo áp lực giảm giá đối với một số chủng loại. Trong quý III/2026, giá thu mua gạo nguyên liệu thành phẩm 5% tấm bình quân ở mức 13.595 đồng/kg, giảm 433 đồng/kg so với quý II; loại 25% tấm đạt 12.683 đồng/kg, giảm 332 đồng/kg. Trong khi đó, giá bán lẻ các loại gạo nhìn chung ổn định, chưa tạo áp lực đáng kể lên mặt bằng giá tiêu dùng.

Đối với rau quả, nguồn cung tiếp tục được bảo đảm, giá cả biến động theo mùa vụ. Trong tháng 9, giá một số loại rau ăn lá giảm so với tháng trước. Cụ thể, giá xà lách còn 26.211 đồng/kg, giảm 3.456 đồng/kg; cải ngọt còn 11.579 đồng/kg, giảm 2.921 đồng/kg. Nhiều loại trái cây cũng giảm giá khi bước vào chính vụ. Sầu riêng Ri6 loại đẹp tại các địa bàn được khảo sát còn 41.842 đồng/kg, giảm 2.579 đồng/kg; xoài Cát Chu loại 1 còn 23.579 đồng/kg, giảm 1.579 đồng/kg.

Ở chiều tích cực, xuất khẩu rau quả trong 9 tháng năm 2026 đạt gần 7,35 tỷ USD, tăng 19,9% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, sản lượng thu hoạch tăng nhanh vẫn có thể gây áp lực giảm giá cục bộ nếu năng lực bảo quản, chế biến và tiêu thụ không theo kịp. Điều này cho thấy, bên cạnh mở rộng thị trường xuất khẩu, việc tổ chức thu hoạch, bảo quản và phân phối hợp lý có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu quả tiêu thụ nông sản.

Ảnh: Nguồn cung rau quả trong nước cơ bản được bảo đảm, giá một số mặt hàng giảm khi bước vào chính vụ. Ảnh: An Thư.

Đối với nhóm thực phẩm, nguồn cung tương đối ổn định là yếu tố góp phần hạn chế biến động giá. Trong tháng 9, giá lợn hơi giảm tại cả ba miền. Miền Bắc dao động ở mức 59.000 - 60.000 đồng/kg; miền Trung - Tây Nguyên và miền Nam cùng ở mức 57.000 - 58.000 đồng/kg. So với tháng 8, giá giảm 3.500 - 4.500 đồng/kg, chủ yếu do sức mua suy yếu trong tháng 7 âm lịch, trong khi nguồn cung tương đối dồi dào.

Theo dự báo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, giá lợn hơi có thể tăng nhẹ trở lại khi các bếp ăn tập thể, trường học hoạt động ổn định và nhu cầu tiêu dùng phục hồi. Giá cũng có khả năng tăng theo quy luật vào dịp cuối năm và Tết Nguyên đán 2027. Tuy nhiên, mức tăng được đánh giá nằm trong biên độ kiểm soát nhờ đàn lợn tăng và các cơ sở chăn nuôi tiếp tục duy trì sản xuất.

Giá gia cầm và trứng cũng là nhóm hàng cần theo dõi trong những tháng cuối năm, khi nhu cầu phục vụ mùa cưới hỏi, tiệc cuối năm và chế biến thực phẩm tăng lên. Nguồn cung dự kiến cơ bản đáp ứng nhu cầu nhờ tổng đàn gia cầm tăng, trong đó đàn gà tiếp tục mở rộng.

Trong lĩnh vực thủy sản, diễn biến giá có sự phân hóa giữa các mặt hàng. Giá tôm thẻ chân trắng giảm trong tháng 9 do nhiều địa phương tại Đồng bằng sông Cửu Long bước vào cao điểm thu hoạch. Ngược lại, giá cá tra nguyên liệu tại các vùng nuôi trọng điểm duy trì ổn định ở mức tốt, nhờ nhu cầu thu mua phục vụ chế biến xuất khẩu.

Bước sang quý IV/2026, giá tôm và cá tra nguyên liệu được dự báo có thể phục hồi khi các nhà nhập khẩu tăng thu mua phục vụ mùa lễ hội cuối năm và đầu năm 2027. Dù vậy, diễn biến giá vẫn cần được theo dõi sát cùng tiến độ thu hoạch, năng lực chế biến và nhu cầu tiêu thụ thực tế.

Chi phí phân bón, thức ăn chăn nuôi tiếp tục gây sức ép

Trái với diễn biến tương đối ổn định của nhiều mặt hàng nông sản, vật tư nông nghiệp tiếp tục chịu tác động từ biến động thị trường quốc tế. Trong đó, phân bón và thức ăn chăn nuôi là hai nhóm hàng cần theo dõi sát do ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất, hiệu quả kinh tế của người nông dân và các cơ sở chăn nuôi.

Trong 9 tháng đầu năm 2026, giá một số loại phân bón chính tăng so với cùng kỳ. Cụ thể, urê Trung Quốc đạt bình quân 557.149 đồng/bao, tăng 9,2%; DAP Trung Quốc đạt 937.061 đồng/bao, tăng 6,4%; NPK 20-20-15+TE Quốc tế đạt 1.243.158 đồng/bao, tăng 5,5%.

Quảng cáo

Diễn biến này gắn với sức ép từ giá phân bón thế giới và những bất ổn tại Trung Đông, ảnh hưởng đến vận tải, bảo hiểm hàng hóa và lưu thông qua các tuyến hàng hải quan trọng. Mặc dù trong tháng 9, giá thế giới diễn biến phân hóa, một số chủng loại giảm so với tháng trước, mặt bằng giá vẫn ở mức cao.

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, nếu eo biển Hormuz chưa được khai thông và hoạt động vận tải chưa trở lại bình thường, giá phân bón thế giới có thể tiếp tục duy trì ở mức cao, nhất là đối với DAP, MAP và kali. Áp lực này cần được lưu ý khi sản xuất bước vào vụ Đông Xuân 2026 - 2027.

Tuy nhiên, năng lực sản xuất phân bón trong nước tương đối chủ động, góp phần bảo đảm nguồn cung và hạn chế nguy cơ đứt gãy thị trường. Việc theo dõi sát diễn biến giá quốc tế, chủ động nguồn hàng và bảo đảm lưu thông sẽ góp phần giảm thiểu tác động bất lợi đến chi phí sản xuất trong nước.

Đối với thức ăn chăn nuôi, áp lực chi phí thể hiện qua các đợt điều chỉnh giá bán. Trong tháng 9, nhiều doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi và thủy sản thông báo tăng giá phổ biến 160 - 200 đồng/kg. Tính từ đầu năm 2026, giá thức ăn chăn nuôi thành phẩm trong nước đã được điều chỉnh tăng 5 lần.

Một trong những nguyên nhân đáng chú ý là Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu như ngô, đậu tương, lúa mì và khô dầu đậu tương. Do đó, biến động giá nguyên liệu và chi phí vận tải quốc tế có thể nhanh chóng tác động đến giá thành thức ăn chăn nuôi trong nước.

Bộ Nông nghiệp và Môi trường dự báo, giá thức ăn chăn nuôi có thể tăng thêm khoảng 2 - 5% trong những tháng cuối năm nếu chi phí nguyên liệu và vận tải quốc tế chưa hạ nhiệt. Diễn biến này sẽ tạo thêm áp lực đối với hiệu quả chăn nuôi, đặc biệt là các hộ quy mô nhỏ có khả năng hấp thụ biến động chi phí hạn chế hơn so với doanh nghiệp lớn.

Trong bối cảnh đó, chủ động nguồn cung vật tư, đa dạng hóa nguồn nguyên liệu và nâng cao hiệu quả sử dụng đầu vào là những yếu tố quan trọng để hạn chế tác động của biến động thị trường đến sản xuất nông nghiệp.

Chủ động nguồn hàng, kiểm soát áp lực tăng giá cuối năm

Trước yêu cầu ổn định thị trường trong những tháng còn lại của năm 2026, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Võ Văn Hưng cho biết, Bộ sẽ phối hợp với các bộ, ngành và địa phương theo dõi sát cung cầu, giá cả từng nhóm hàng, chủ động phương án bảo đảm nguồn cung và góp phần kiểm soát lạm phát.

Đối với sản xuất nông nghiệp, ngành tập trung phòng, chống dịch bệnh trên cây trồng, vật nuôi; theo dõi tình hình sản xuất, chăn nuôi và tái đàn nhằm bảo đảm nguồn cung thực phẩm thiết yếu, nhất là thịt lợn và gạo. Đồng thời, chủ động phương án sản xuất, thu hoạch, bảo quản và vận chuyển nông sản khi thời tiết bất lợi, hạn chế nguy cơ thiếu hàng cục bộ dẫn đến tăng giá đột biến.

Với phân bón, thức ăn chăn nuôi và các vật tư nông nghiệp, Bộ phối hợp với Bộ Công Thương đa dạng hóa nguồn cung, điều tiết nhập khẩu và dự trữ phục vụ các vụ sản xuất chính, đặc biệt là vụ Đông Xuân 2026 - 2027. Giải pháp này nhằm giảm rủi ro từ biến động địa chính trị, giá nguyên liệu và chi phí vận tải quốc tế.

Đối với lúa gạo, rau quả và thủy sản, việc kết nối vùng sản xuất với cơ sở thu mua, chế biến và hệ thống phân phối được chú trọng. Tổ chức tiêu thụ phù hợp với lịch thu hoạch sẽ góp phần hạn chế tình trạng dư cung khiến giá giảm mạnh, đồng thời giảm nguy cơ gián đoạn lưu thông làm giá tăng cao tại một số địa bàn.

Bên cạnh đó, Bộ tiếp tục đẩy mạnh cung cấp thông tin về nguồn cung, giá cả và dự báo thị trường; tổng hợp những khó khăn liên quan đến vốn, chi phí đầu vào và tiêu thụ nông sản để kiến nghị giải pháp hỗ trợ phù hợp.

Thực tế cho thấy, ổn định thị trường nông sản không chỉ phụ thuộc vào khả năng bảo đảm nguồn cung mà còn liên quan đến việc kiểm soát chi phí sản xuất, tổ chức lưu thông và kết nối hiệu quả giữa các khâu trong chuỗi giá trị. Trong những tháng cuối năm, khi nhu cầu thực phẩm có xu hướng tăng, việc chủ động sản xuất, dự trữ và phân phối sẽ góp phần hạn chế biến động giá bất hợp lý, bảo đảm lợi ích của người sản xuất và người tiêu dùng.

Về lâu dài, nâng cao năng lực dự báo thị trường, đa dạng hóa nguồn nguyên liệu, phát triển hệ thống bảo quản và chế biến sẽ giúp ngành nông nghiệp tăng khả năng ứng phó với biến động bên ngoài. Đây cũng là cơ sở để duy trì nguồn cung ổn định, cải thiện hiệu quả sản xuất và hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm