Theo Cục Thống kê, 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam có khoảng 52,6 triệu người có việc làm; tỷ lệ lao động từ 15 tuổi trở lên đã qua đào tạo có bằng, chứng chỉ đạt 29,7%, tăng 0,8 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu việc làm tiếp tục chuyển dịch: riêng quý I/2026, lao động khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản còn khoảng 13,3 triệu người, trong khi khu vực công nghiệp và xây dựng đạt khoảng 17,7 triệu người.
Lao động mùa vụ không còn là lợi thế đủ lớn
Theo Bộ Công Thương, các làng nghề và cơ sở ngành nghề nông thôn từng sử dụng khoảng 1,26 triệu lao động; trong đó lao động thường xuyên chiếm 75%, lao động thời vụ khoảng 25%. Cùng với đó, lao động làng nghề chủ yếu là người cao tuổi, lao động nông nhàn hoặc lao động từ các khu công nghiệp trở về.
Khi đơn hàng tăng, mô hình dựa vào lao động mùa vụ có thể nhanh chóng bộc lộ giới hạn: khó huy động đủ người, khó bảo đảm tay nghề đồng đều và khó cam kết tiến độ với khách hàng. Với những sản phẩm xuất khẩu, yêu cầu này còn cao hơn bởi mỗi đơn hàng có thể đòi hỏi mẫu mã, chất lượng và thời gian giao hàng ổn định.
Một trường hợp khá sát với bài toán này là Công ty TNHH Đức Phong, doanh nghiệp chuyên bao tiêu sản phẩm mây tre đan cho các làng nghề tại Nghệ An. Tháng 10/2024, doanh nghiệp cần trên 1.000 lao động để chuẩn bị cho đơn hàng xuất khẩu sang Pháp, trong khi lực lượng lao động tại các làng nghề chỉ còn vài trăm người. Do thiếu lao động trẻ và lao động có tay nghề, doanh nghiệp đã tính đến phương án đặt hàng tại các địa phương khác để bảo đảm tiến độ sản xuất.
Câu chuyện của Công ty TNHH Đức Phong cho thấy điểm nghẽn không đơn thuần là “thiếu người”. Khi thị trường đã có, đơn hàng đã có nhưng nguồn lao động tại chỗ không đáp ứng được, cách tổ chức sản xuất truyền thống sẽ khó mở rộng. Đây chính là lúc doanh nghiệp phải chuyển từ tư duy “có bao nhiêu người làm bấy nhiêu” sang tổ chức sản xuất theo năng suất, kỹ năng và chuỗi liên kết.
Từ “thiếu người” đến đầu tư công nghệ và nâng năng suất
Thiếu lao động đang khiến câu hỏi của nhiều cơ sở thay đổi: thay vì tuyển thêm bao nhiêu người, có thể dùng máy móc để giảm bao nhiêu công đoạn thủ công? Công đoạn nào cần giữ người thợ lành nghề? Đơn hàng có thể chia cho nhiều cơ sở để tận dụng nguồn lao động phân tán hay không?
Tại Hà Nội, bài toán này càng rõ khi thành phố hiện có khoảng 1.350 làng có nghề và làng nghề, trong đó 337 làng nghề, làng nghề truyền thống và nghề truyền thống đã được công nhận. Khu vực làng nghề tạo việc làm cho khoảng 800.000 lao động và mang lại doanh thu hơn 25.000 tỷ đồng mỗi năm. Thành phố đang định hướng gắn bảo tồn làng nghề với đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, phát triển du lịch và nâng cao giá trị sản phẩm.
Với các doanh nghiệp làng nghề, đầu tư máy móc vì thế không chỉ để tăng sản lượng. Máy có thể đảm nhận những công đoạn lặp lại, nặng nhọc hoặc cần độ chính xác cao, còn người lao động tập trung vào thiết kế, hoàn thiện, kiểm tra chất lượng và những công đoạn đòi hỏi kinh nghiệm. Một lao động được hỗ trợ bởi thiết bị phù hợp có thể tạo ra giá trị cao hơn thay vì cạnh tranh bằng số giờ lao động.
Đây là hướng đi tích cực: máy móc không thay thế nghề, mà giúp người làm nghề tạo ra nhiều giá trị hơn. Khi những công đoạn có thể cơ giới hóa được xử lý bằng thiết bị, lao động lành nghề có thêm thời gian tập trung vào phần việc tạo ra giá trị cao.
Lao động mùa vụ đang thúc đẩy làng nghề chuyển sang sản xuất chuyên nghiệp
Nếu trước đây một hộ có thể nhận đơn rồi huy động người trong làng cùng làm, mô hình mới đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ hơn. Doanh nghiệp có thể giữ một đội ngũ nòng cốt, còn các công đoạn phù hợp được phân bổ cho hộ gia đình, tổ hợp tác hoặc hợp tác xã. Khi đơn hàng tăng, cả mạng lưới cùng tăng sản lượng thay vì một cơ sở phải tuyển gấp hàng trăm lao động.
Định hướng này cũng phù hợp với Đề án tổng thể phát triển làng nghề Hà Nội giai đoạn 2025–2030, tầm nhìn đến năm 2050. Theo UBND thành phố Hà Nội, đề án đặt mục tiêu tối thiểu 80% người lao động tại các làng nghề được đào tạo, đào tạo lại hoặc tập huấn nâng cao kỹ năng; đồng thời phát triển các chuỗi giá trị liên kết đối với những nghề có nhiều làng nghề tham gia và sử dụng nhiều lao động.
Như vậy, lao động mùa vụ không nhất thiết là điểm yếu khiến làng nghề phải thu hẹp. Nó có thể trở thành lực đẩy để sản xuất thay đổi: giảm phụ thuộc vào lao động phổ thông, tăng đầu tư máy móc, đào tạo người thợ, chia sẻ đơn hàng và tổ chức sản xuất theo chuỗi.
Một làng nghề trong tương lai có thể không còn đông người như trước, nhưng vẫn có thể tạo ra sản lượng lớn hơn nhờ năng suất cao hơn. Khi người thợ được hỗ trợ bằng công nghệ, doanh nghiệp có đơn hàng ổn định và các cơ sở biết liên kết với nhau, bài toán thiếu người sẽ từng bước chuyển thành bài toán nâng giá trị của mỗi lao động.
Giữ nghề vì thế không nhất thiết là giữ nguyên cách làm cũ. Quan trọng hơn là giữ được giá trị cốt lõi của nghề, đồng thời thay đổi công nghệ, kỹ năng và cách tổ chức sản xuất để nghề có thể tiếp tục sống được bằng một thị trường mới.
