
Khi người nuôi có thể quản lý ao cá bằng điện thoại
Với khoảng 24.700ha mặt nước nuôi trồng thủy sản cùng hệ thống sông ngòi và thị trường tiêu thụ lớn, Hà Nội có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển ngành thủy sản.
Tuy nhiên, khi thị trường ngày càng yêu cầu cao về chất lượng, an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường, phương thức nuôi dựa nhiều vào kinh nghiệm truyền thống đang đứng trước yêu cầu phải thay đổi. Khoa học, công nghệ và chuyển đổi số vì thế trở thành một trong những hướng đi quan trọng để nâng cao hiệu quả sản xuất.
Theo Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội, toàn thành phố hiện có hơn 16.470 hộ nuôi trồng thủy sản, với tổng diện tích khoảng 24.700ha.
Nhiều vùng nuôi tập trung đã được hình thành, đạt năng suất trung bình khoảng 10-12 tấn/ha/năm. Các đối tượng nuôi chủ lực gồm cá rô phi, trắm cỏ, chép lai, trắm đen, cá lăng, điêu hồng... phù hợp với điều kiện tự nhiên cũng như nhu cầu thị trường.
Điểm đáng chú ý là tại một số vùng nuôi, công nghệ đã không còn là khái niệm xa lạ. Camera, máy cho ăn tự động, hệ thống sục khí hay thiết bị điều khiển từ xa đang trở thành những công cụ trực tiếp hỗ trợ người nuôi quản lý ao cá.
Tại xã Ứng Hòa, gia đình ông Nguyễn Đức Thìn đã ứng dụng công nghệ số vào mô hình nuôi thủy sản thâm canh trên diện tích hơn 4ha.
Hệ thống camera giúp theo dõi thường xuyên hoạt động tại khu vực ao nuôi. Khi xuất hiện những dấu hiệu bất thường, người nuôi có thể phát hiện sớm để xử lý kịp thời.
Không chỉ quan sát từ xa, lượng ô xy trong ao và hoạt động của máy cho cá ăn cũng có thể được quản lý, điều khiển thông qua ứng dụng trên điện thoại.
Thay vì phải có mặt liên tục bên ao nuôi để kiểm tra từng thiết bị, người nuôi có thể chủ động theo dõi và điều chỉnh một số khâu của quá trình sản xuất từ xa.
Việc kiểm soát tốt lượng thức ăn cũng góp phần hạn chế lãng phí vật tư, giảm lượng thức ăn dư thừa trong ao và tạo môi trường thuận lợi hơn cho thủy sản sinh trưởng.
Năng suất tăng nhờ kiểm soát tốt môi trường nuôi
Hiệu quả của ứng dụng công nghệ càng thể hiện rõ tại những mô hình đầu tư theo hướng thâm canh và kiểm soát môi trường.
Tại Hợp tác xã Thủy sản công nghệ cao Đại Áng, xã Ngọc Hồi, việc đầu tư công nghệ đã giúp nâng cao đáng kể năng suất trên cùng diện tích mặt nước.
Theo Giám đốc Hợp tác xã Nguyễn Văn Thiêm, đơn vị hiện có 15 bể nuôi trên diện tích 10ha mặt nước, sản lượng đạt khoảng 300 tấn cá mỗi năm, cao gấp 1,8 lần so với phương thức nuôi truyền thống trên cùng diện tích.
Một trong những yếu tố tạo nên khác biệt là khả năng kiểm soát môi trường nuôi.
Cá được nuôi trong các bể sạch, thường xuyên sục khí và hút chất thải. Nhờ đó, môi trường nước được duy trì ổn định hơn, hạn chế mùi và giảm nguy cơ ô nhiễm.
Mô hình cũng hướng đến tận dụng phụ phẩm và chất thải phát sinh trong quá trình sản xuất. Chất thải được thu gom, xử lý để sử dụng trong trồng trọt, vừa giảm lượng chất thải đưa ra môi trường, vừa tạo thêm giá trị từ những nguồn nguyên liệu trước đây có thể bị bỏ đi.
Đây là một trong những hướng tiếp cận phù hợp với xu thế nông nghiệp tuần hoàn, trong đó mục tiêu không chỉ là tạo ra nhiều sản phẩm hơn mà còn sử dụng hiệu quả hơn các nguồn tài nguyên và giảm tác động tới môi trường.
“Sông trong ao”, biofloc mở thêm hướng nuôi thâm canh
Cùng với tự động hóa và công nghệ số, nhiều giải pháp kỹ thuật mới đang được đưa vào các vùng nuôi thủy sản của Hà Nội.
Hiện toàn thành phố có khoảng 9.700ha nuôi trồng thủy sản ứng dụng chế phẩm sinh học và máy quạt nước.
Các mô hình biofloc cũng được triển khai tại Ba Vì, Ứng Hòa. Công nghệ này tận dụng hệ vi sinh để xử lý chất thải trong môi trường nuôi, qua đó hạn chế việc thay nước và giảm nguy cơ gây ô nhiễm.
Trong khi đó, mô hình “sông trong ao” tạo ra môi trường nước lưu thông ngay trong khu vực nuôi, giúp tăng mật độ và kiểm soát điều kiện sinh trưởng của cá tốt hơn.
Tại một số mô hình, năng suất “sông trong ao” có thể đạt 16-20 tấn/bể/vụ với bể có thể tích khoảng 220-250m³.
Khả năng kiểm soát tốt môi trường nuôi còn giúp chất lượng cá đồng đều hơn. Đây là yếu tố ngày càng quan trọng khi người tiêu dùng và hệ thống phân phối không chỉ quan tâm đến sản lượng mà còn yêu cầu cao hơn về chất lượng, an toàn thực phẩm và tính ổn định của sản phẩm.
Từ tăng năng suất đến giảm áp lực môi trường
Trong nuôi trồng thủy sản thâm canh, tăng năng suất luôn đi kèm áp lực lớn hơn đối với môi trường nếu thức ăn dư thừa và chất thải không được kiểm soát.
Bởi vậy, giá trị của công nghệ không chỉ nằm ở việc giúp nuôi được nhiều cá hơn trên cùng một diện tích.
Hệ thống sục khí giúp duy trì lượng ô xy cần thiết; máy cho ăn tự động góp phần kiểm soát lượng thức ăn; camera hỗ trợ giám sát hoạt động ao nuôi; chế phẩm sinh học và công nghệ biofloc giúp xử lý môi trường nước.
Khi các giải pháp được kết hợp, người nuôi có thêm khả năng kiểm soát toàn bộ quá trình sản xuất thay vì chỉ xử lý khi vấn đề đã xảy ra.
Đây là sự thay đổi quan trọng trong tư duy sản xuất: từ phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm sang quản lý ao nuôi dựa trên quy trình, thiết bị và dữ liệu.
Hình thành vùng thủy sản công nghệ cao
Để tạo nền tảng lâu dài cho quá trình chuyển đổi, Hà Nội đang triển khai các dự án và vùng sản xuất thủy sản tập trung.
Trong đó, Khu thủy sản công nghệ cao Phú Xuyên tại Tri Trung có quy mô 122,7ha, triển khai trong giai đoạn 2021-2030. Thành phố đồng thời định hướng phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại khu vực Ứng Hòa.
Những vùng sản xuất tập trung không chỉ tạo điều kiện đầu tư hạ tầng đồng bộ mà còn thuận lợi hơn cho việc áp dụng chung các tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm soát môi trường, phòng chống dịch bệnh và tổ chức liên kết tiêu thụ sản phẩm.
Theo Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội Tạ Văn Tường, để nuôi trồng thủy sản phát triển bền vững, thành phố sẽ tiếp tục đầu tư cơ sở hạ tầng đồng bộ cho các vùng nuôi tập trung, đồng thời tăng cường bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản.
Một nhiệm vụ quan trọng khác là xây dựng chuỗi liên kết từ sản xuất đến tiêu thụ, qua đó giúp người nuôi ổn định đầu ra và nâng cao giá trị sản phẩm.
Ngành Nông nghiệp và Môi trường cũng khuyến khích hộ dân, hợp tác xã tiếp tục ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và công nghệ số để nâng cao năng suất, chất lượng, từng bước xây dựng thương hiệu thủy sản Hà Nội.
Công nghệ chỉ phát huy giá trị khi gắn với thị trường
Thực tế từ các mô hình tại Hà Nội cho thấy công nghệ có thể giải quyết đồng thời nhiều bài toán của ngành thủy sản: tăng năng suất, tiết kiệm vật tư, kiểm soát môi trường và giảm sức lao động.
Tuy nhiên, tăng năng suất mới chỉ là một phần của quá trình chuyển đổi.
Để những khoản đầu tư công nghệ thực sự mang lại hiệu quả lâu dài, sản xuất cần được kết nối với thị trường. Người nuôi cần biết sản phẩm sẽ được tiêu thụ ở đâu, yêu cầu chất lượng như thế nào và quy mô sản xuất bao nhiêu là phù hợp.
Khi công nghệ được kết hợp với vùng nuôi tập trung, tiêu chuẩn chất lượng và chuỗi tiêu thụ ổn định, giá trị tạo ra sẽ không chỉ nằm ở số tấn cá thu hoạch trên mỗi hécta mà còn ở chất lượng, khả năng truy xuất, hiệu quả sử dụng tài nguyên và sức cạnh tranh của sản phẩm.
Từ những chiếc điện thoại có thể điều khiển máy cho cá ăn đến các mô hình “sông trong ao”, biofloc và vùng thủy sản công nghệ cao, một phương thức sản xuất mới đang từng bước hình thành.
Đó là hướng đi để thủy sản Hà Nội chuyển từ “nuôi nhiều” sang “nuôi hiệu quả, kiểm soát tốt và tạo giá trị cao hơn”, đồng thời hài hòa hơn giữa mục tiêu kinh tế với yêu cầu bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
