
Giá vàng tiếp tục giảm sâu
Sáng 12/9, thị trường vàng trong nước đồng loạt điều chỉnh giảm. Giá vàng miếng tại SJC, Bảo Tín Mạnh Hải, PNJ, DOJI và Phú Quý cùng giảm 1,2 triệu đồng/lượng ở cả chiều mua vào và bán ra, xuống còn 142,4 triệu đồng/lượng mua vào và 145,4 triệu đồng/lượng bán ra.
Cùng xu hướng, giá vàng nhẫn cũng giảm tại hầu hết các thương hiệu. Mức giảm cao nhất lên tới 1,5 triệu đồng/lượng, trong khi giá bán ra cao nhất đạt 146,5 triệu đồng/lượng, cao hơn giá vàng miếng.
Tại SJC, vàng nhẫn được giao dịch ở mức 141,9 - 144,9 triệu đồng/lượng, giảm 1,2 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều so với sáng 11/9.
Vàng nhẫn Bảo Tín Mạnh Hải giảm 1,4 triệu đồng/lượng ở chiều mua vào, xuống 141,6 triệu đồng/lượng. Trong khi đó, vàng nhẫn PNJ giao dịch ở mức 142,4 - 145,4 triệu đồng/lượng, giảm 800.000 đồng/lượng ở chiều mua vào và 1,1 triệu đồng/lượng ở chiều bán ra.
Tại DOJI, giá vàng nhẫn giảm 1,5 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều, giá bán ra còn 146,5 triệu đồng/lượng. Vàng nhẫn Phú Quý cũng giảm 1,2 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều, xuống 145,8 triệu đồng/lượng ở chiều bán ra.
Trên thị trường quốc tế, giá vàng giao ngay hiện quanh 4.349,7 USD/ounce, tương đương khoảng 137,3 triệu đồng/lượng quy đổi theo tỷ giá Vietcombank, chưa tính thuế và phí. Như vậy, giá vàng thế giới hiện thấp hơn giá vàng trong nước khoảng 8,1 triệu đồng/lượng.
Sau nhịp biến động mạnh, vàng tiếp tục chịu sức ép từ kỳ vọng lãi suất Mỹ có thể tăng trở lại. Theo các chuyên gia phân tích hàng hóa tại TD Securities, dù vàng vẫn có diễn biến tốt hơn tương đối so với một số kim loại quý khác, các cố vấn giao dịch hàng hóa (CTA) và những quỹ lớn có thể trở thành bên bán nếu giá phá vỡ các vùng hỗ trợ quan trọng.
Ryan McKay và Bart Melek của TD Securities nhận định, giọng điệu cứng rắn của Chủ tịch Fed Kevin Warsh tại hội nghị Jackson Hole có thể tiếp tục là trở ngại đáng kể đối với giá vàng trong ngắn hạn.
Theo đánh giá của Melek, các dữ liệu về lạm phát PCE và CPI cùng với giá năng lượng tăng cho thấy những yếu tố thúc đẩy mặt bằng giá vẫn chưa hoàn toàn biến mất.
Thị trường hiện bắt đầu định giá khả năng Fed tăng lãi suất trong cả tháng 9 và tháng 12. Tuy nhiên, TD Securities vẫn cho rằng nếu lạm phát hạ nhiệt, thị trường dầu cân bằng hơn và tổng cầu suy yếu do lãi suất cao, Fed có thể đảo ngược một phần chính sách thắt chặt. Đây sẽ là yếu tố hỗ trợ giá vàng trong trung và dài hạn.
Giá bạc chịu sức ép từ USD và lãi suất
Không chỉ vàng, thị trường bạc cũng đang chịu áp lực khi lãi suất Mỹ duy trì ở mức cao. Đồng USD và lợi suất trái phiếu tăng tiếp tục làm giảm sức hấp dẫn tương đối của các tài sản không sinh lãi như bạc.
Tuy nhiên, bạc có lợi thế riêng khi vừa là kim loại quý, vừa là nguyên liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Nhu cầu phục vụ điện khí hóa và năng lượng sạch được kỳ vọng tiếp tục tạo lực đỡ, hạn chế phần nào đà giảm của kim loại này.
Tại Hà Nội, Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý niêm yết giá bạc ở mức 2,181 triệu đồng/lượng mua vào và 2,248 triệu đồng/lượng bán ra.
Tại các điểm giao dịch khác ở Hà Nội, giá bạc được niêm yết quanh 1,929 - 1,996 triệu đồng/lượng. Tại TP. Hồ Chí Minh, giá bạc ở mức khoảng 1,933 - 2 triệu đồng/lượng.
Trên thị trường quốc tế, giá bạc hiện ở mức 63,37 USD/ounce, tương đương khoảng 1,686 triệu đồng/ounce ở chiều mua vào và 1,691 triệu đồng/ounce ở chiều bán ra.
Diễn biến giá bạc tiếp tục gắn chặt với môi trường lãi suất Mỹ. Khi lãi suất duy trì ở mức cao, đồng USD và lợi suất trái phiếu tăng sẽ làm giảm sức hấp dẫn của những tài sản không tạo ra dòng tiền như bạc.
Dù vậy, triển vọng nhu cầu bạc trong các lĩnh vực điện khí hóa và năng lượng sạch vẫn là yếu tố đáng chú ý. Đây có thể là lực đỡ quan trọng khi thị trường kim loại quý bước vào giai đoạn điều chỉnh.
Giá thép và quặng sắt cùng giảm sâu
Ở nhóm kim loại công nghiệp, thị trường thép và quặng sắt tiếp tục chịu sức ép khi nhu cầu tại Trung Quốc yếu hơn kỳ vọng, trong khi biên lợi nhuận của các nhà máy thép ngày càng bị thu hẹp.
Kết thúc phiên giao dịch ngày 11/9, giá thép thanh kỳ hạn tháng 10/2026 trên Sàn Giao dịch Thượng Hải (SHFE) giảm 26 nhân dân tệ, tương đương 0,84%, xuống 3.054 nhân dân tệ/tấn.
Trên Sàn Giao dịch Đại Liên (DCE), giá quặng sắt kỳ hạn tháng 10 giảm 14 nhân dân tệ, tương đương 1,88%, xuống 730 nhân dân tệ/tấn.
Trong khi đó, trên Sàn Giao dịch Singapore (SGX), giá quặng sắt kỳ hạn tháng 10 giảm 1,59 USD, tương đương 1,62%, xuống 96,60 USD/tấn. Tính chung cả tuần, giá quặng sắt giảm khoảng 3%, mức giảm tuần lớn nhất trong gần ba tháng.
Giá quặng sắt giảm phiên thứ ba liên tiếp và hướng tới tuần giảm đầu tiên sau ba tuần tăng. Nguyên nhân chủ yếu đến từ nhu cầu thấp hơn dự kiến và biên lợi nhuận tiếp tục thu hẹp tại các nhà máy thép Trung Quốc.
Hợp đồng quặng sắt kỳ hạn tháng 1/2027 được giao dịch nhiều nhất trên DCE giảm 1,5%, xuống 720 nhân dân tệ/tấn, mức thấp nhất kể từ ngày 3/9.
Sức ép đối với nhu cầu nguyên liệu sản xuất thép gia tăng khi một số nhà máy phải cắt giảm sản lượng do tình trạng thua lỗ lan rộng. Theo Mysteel, sản lượng gang lỏng bình quân ngày tại Trung Quốc giảm 0,2% so với tuần trước, xuống 2,36 triệu tấn tính đến ngày 10/9.
Đáng chú ý, chỉ khoảng 7,8% số nhà máy thép có lãi, giảm mạnh so với mức 30% của tuần trước. Đây là dấu hiệu cho thấy áp lực lợi nhuận đang ngày càng rõ nét trong ngành thép Trung Quốc.
Theo các nhà phân tích tại BMI, Trung Quốc khó tạo ra một siêu chu kỳ mới đối với quặng sắt, trong khi mốc 80 USD/tấn ngày càng được xem là ngưỡng hỗ trợ đáng chú ý.
Bên cạnh đó, việc dự án quặng sắt Simandou tại Guinea từng bước tăng sản lượng cùng với các nguồn cung mới khác được dự báo sẽ tạo thêm sức ép đối với giá quặng sắt trong dài hạn.
Các nguyên liệu sản xuất thép khác trên DCE cũng đồng loạt giảm, trong đó than luyện cốc mất 3,44%, than cốc giảm 3,1%.
Trên SHFE, giá thép thanh giảm 1,24%, thép cuộn cán nóng giảm 1,16%, thép dây giảm 0,56% và thép không gỉ giảm 1,77%.
Nhà sản xuất thép tăng giá giữa lúc nhu cầu còn thận trọng
Ở chiều ngược lại, một số nhà sản xuất thép đang tìm cách nâng giá bán nhằm bù đắp chi phí nguyên liệu và năng lượng.
Baoshan Iron & Steel (Baosteel) đã tăng giá thép cuộn cán nóng (HRC) bán cho thị trường nội địa thêm 200 nhân dân tệ/tấn đối với các lô hàng giao trong tháng 10.
Tại châu Âu, ArcelorMittal cũng nâng giá HRC thêm 20 euro/tấn đối với các lô hàng giao tháng 11/2026.
Động thái tăng giá diễn ra trong bối cảnh thị trường bước vào giai đoạn cao điểm theo mùa vụ tháng 9 - 10. Các nhà sản xuất kỳ vọng nhu cầu từ người dùng cuối và hoạt động tích trữ sẽ cải thiện.
Tuy nhiên, sức mua thực tế vẫn khá trầm lắng. Hoạt động mua hàng phần lớn mới dừng ở mức đáp ứng nhu cầu cơ bản, chưa cho thấy sự phục hồi đủ mạnh để tạo động lực rõ rệt cho giá nguyên liệu.
Giá thép xây dựng trong nước tiếp tục ổn định
Tại thị trường Việt Nam, giá thép xây dựng tiếp tục được các doanh nghiệp giữ ổn định.
Hòa Phát báo giá thép CB240 ở mức 14.920 đồng/kg và D10 CB300 ở mức 14.210 đồng/kg.
Thép Việt Ý Miền Bắc có giá CB240 là 14.750 đồng/kg và CB300 là 13.940 đồng/kg.
Pomina và VJS Miền Bắc cùng báo giá CB240 ở mức 14.850 đồng/kg, trong khi thép Kyoei và VAS Miền Trung cùng chào giá 15.050 đồng/kg.
Nhìn chung, thị trường kim loại đang cho thấy sự phân hóa rõ nét. Vàng và bạc chịu sức ép từ USD, lãi suất và triển vọng chính sách tiền tệ của Mỹ; trong khi nhóm thép, quặng sắt chịu tác động trực tiếp từ nhu cầu yếu và biên lợi nhuận suy giảm tại Trung Quốc. Ở chiều ngược lại, nhu cầu công nghiệp đối với bạc và kỳ vọng mùa cao điểm tiêu thụ thép trong những tháng tới vẫn là những yếu tố có thể tạo lực đỡ cho thị trường.
