Giá tiêu hôm nay: Giữ mặt bằng trên 136.000 đồng/kg
Thị trường hồ tiêu trong nước ngày 29/8 chưa ghi nhận điều chỉnh mới sau những biến động nhẹ ở các phiên trước. Giá tiêu tại các vùng sản xuất trọng điểm tiếp tục dao động 136.000-138.500 đồng/kg.
Tại Đắk Nông, nay thuộc tỉnh Lâm Đồng, giá tiêu tiếp tục đứng đầu các vùng khảo sát, ở mức 138.500 đồng/kg. Đắk Lắk đứng ngay sau với 138.000 đồng/kg.
Trong khi đó, giá tiêu tại Gia Lai và Bà Rịa - Vũng Tàu, nay thuộc TP Hồ Chí Minh, cùng duy trì ở mức 136.500 đồng/kg, sau khi tăng 500 đồng/kg trong phiên trước.
Đồng Nai tiếp tục ghi nhận mức thấp nhất, khoảng 136.000 đồng/kg.
Như vậy, chênh lệch giữa giá tiêu cao nhất và thấp nhất hiện vào khoảng 2.500 đồng/kg.
Mặt bằng giá trên 136.000 đồng/kg tiếp tục được duy trì trong bối cảnh lượng tiêu trong dân không còn quá dồi dào, trong khi hoạt động xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam vẫn ghi nhận kết quả tích cực về sản lượng.
Giá hồ tiêu xuất khẩu ổn định
Trên thị trường quốc tế, giá hồ tiêu tại các nước sản xuất và xuất khẩu lớn tiếp tục tương đối ổn định.
Theo Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), tiêu đen Indonesia ở mức 6.897 USD/tấn, tiêu đen ASTA 570 của Brazil giữ ở 5.800 USD/tấn, trong khi tiêu đen Malaysia tiếp tục ở mức cao 9.300 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu loại 500 g/l và 550 g/l dao động quanh 5.990-6.050 USD/tấn.
Ở phân khúc tiêu trắng, tiêu trắng Muntok của Indonesia được niêm yết ở 9.443 USD/tấn. Tiêu trắng Việt Nam duy trì 8.400 USD/tấn, trong khi Malaysia ở mức 12.200 USD/tấn.
Diễn biến này cho thấy cung – cầu hồ tiêu trong ngắn hạn chưa xuất hiện yếu tố đủ mạnh để tạo ra một đợt biến động lớn về giá.
Đáng chú ý, sau hơn 7 tháng năm 2026, xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam đã vượt 1,17 tỷ USD. Tuy nhiên, giá xuất khẩu bình quân giảm 4,7%, cho thấy kim ngạch tăng vẫn chịu tác động đáng kể từ mặt bằng giá quốc tế.
Giá cà phê hôm nay: Robusta rơi xuống đáy 2 tháng
Trái ngược với hồ tiêu, thị trường cà phê đang chịu sức ép giảm mạnh.
Giá cà phê trong nước ngày 29/8 giảm khoảng 1.000 đồng/kg, đưa mặt bằng thu mua tại các vùng sản xuất trọng điểm xuống 94.700-95.500 đồng/kg, bình quân khoảng 95.300 đồng/kg.
Tại khu vực Đắk Nông cũ, giá cà phê được thu mua khoảng 95.500 đồng/kg, cao nhất khu vực nhưng giảm 1.000 đồng/kg so với phiên trước.
Đắk Lắk giảm tương ứng xuống 95.200 đồng/kg, trong khi Lâm Đồng tiếp tục ở mức thấp nhất, khoảng 94.700 đồng/kg.
Đà giảm trong nước diễn ra cùng thời điểm thị trường kỳ hạn quốc tế chịu áp lực bán mạnh, khi cả Robusta và Arabica cùng đi xuống sau chuỗi tăng trước đó.
Robusta chạm mức thấp nhất trong 2 tháng
Trên sàn London, hợp đồng Robusta giao tháng 9/2026 giảm 70 USD/tấn, tương đương 1,95%, xuống 3.518 USD/tấn.
Đây là vùng giá thấp nhất trong khoảng 2 tháng.
Hợp đồng Robusta giao tháng 11/2026 cũng giảm 59 USD/tấn, tương đương 1,63%, xuống 3.555 USD/tấn.
Tại New York, Arabica giảm mạnh hơn. Hợp đồng giao tháng 9/2026 giảm 15,7 US cent/pound, tương đương 4,39%, xuống 341,9 US cent/pound.
Arabica giao tháng 12/2026 giảm 12,5 US cent/pound, tương đương 3,88%, còn 309,65 US cent/pound.
Như vậy, thị trường cà phê thế giới đã trải qua 3 phiên giảm liên tiếp. Arabica xuống mức thấp nhất khoảng 2,5 tuần, trong khi Robusta rơi về vùng thấp nhất trong 2 tháng.
Nguồn cung Brazil gây sức ép lên giá
Một trong những yếu tố quan trọng gây áp lực lên giá cà phê là triển vọng nguồn cung từ Brazil được cải thiện.
Tiến độ thu hoạch tại quốc gia sản xuất cà phê lớn nhất thế giới đang dần hoàn tất, mở ra khả năng một lượng cà phê đáng kể được đưa ra thị trường trong thời gian tới.
Cùng với đó, nhiều kho chứa tại Brazil đang dần kín chỗ và hạn chế tiếp nhận thêm cà phê.
Diễn biến này có thể khiến một bộ phận nông dân đang giữ hàng chờ giá cao phải tăng lượng bán ra nếu không còn đủ không gian lưu trữ.
Tuy nhiên, nguồn cung tiềm năng lớn không đồng nghĩa toàn bộ lượng cà phê sẽ ngay lập tức được đưa ra thị trường.
Một bộ phận nông dân Brazil vẫn có xu hướng giữ hàng và chờ tín hiệu rõ ràng hơn về giá. Chính sự giằng co giữa kỳ vọng nguồn cung tăng và lượng hàng thực tế được bán ra đang khiến thị trường cà phê trở nên nhạy cảm hơn.
Giá lúa gạo hôm nay: Gạo nguyên liệu tiếp tục chịu sức ép
Tại Đồng bằng sông Cửu Long, thị trường lúa gạo ngày 29/8 tiếp tục giao dịch chậm khi sức mua nguyên liệu chưa có dấu hiệu cải thiện rõ rệt.
Ở nhóm lúa tươi, OM 18 và Đài Thơm 8 tiếp tục giữ mức 6.800-7.000 đồng/kg.
OM 5451 dao động 6.500-6.600 đồng/kg, OM 34 ở mức 6.000-6.100 đồng/kg, trong khi IR 50404 giữ vùng 6.300-6.400 đồng/kg.
Nhìn chung, nhóm lúa thơm vẫn có lợi thế về giá so với một số giống lúa thường. Tuy nhiên, sức mua hiện tại chưa đủ mạnh để tạo động lực cho một đợt tăng giá mới.
Tại An Giang, lượng thương lái hỏi mua mới vẫn khá hạn chế. Giao dịch chủ yếu diễn ra theo nhu cầu thực tế, chưa xuất hiện tình trạng gom hàng mạnh.
Tại Đồng Tháp, một số bạn hàng chưa tăng mua mới khiến thị trường tiếp tục chậm.
Các địa phương Cần Thơ, Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh cũng ghi nhận lượng giao dịch mới ở mức thấp.
Dù vậy, nguồn cung lúa hàng hóa đang dần thu hẹp trong khi nông dân chưa xuất hiện tâm lý bán tháo. Đây là yếu tố giúp thị trường tránh được một đợt giảm giá mạnh trên diện rộng.
IR 504 và CL 555 tiếp tục giảm
Trong khi giá lúa tươi tương đối ổn định, nhóm gạo nguyên liệu tiếp tục chịu áp lực lớn hơn.
IR 504 giảm thêm khoảng 200 đồng/kg, xuống 8.900-9.000 đồng/kg.
CL 555 cũng giảm khoảng 200 đồng/kg, về cùng vùng 8.900-9.000 đồng/kg.
Các loại còn lại nhìn chung ổn định. Gạo nguyên liệu OM 5451 dao động 9.300-9.400 đồng/kg, Đài Thơm 8 ở mức 9.200-9.400 đồng/kg và OM 18 giữ khoảng 8.700-8.850 đồng/kg.
Việc IR 504 và CL 555 tiếp tục giảm cho thấy sức mua từ các nhà máy và doanh nghiệp chưa được cải thiện.
Thay vì mua gom số lượng lớn, doanh nghiệp có xu hướng mua theo từng đơn hàng và nhu cầu thực tế. Điều này khiến những loại nguyên liệu có sức tiêu thụ ngắn hạn yếu chịu áp lực rõ hơn.
Giá gạo bán lẻ vẫn tương đối ổn định
Trái với diễn biến tại phân khúc nguyên liệu, giá gạo bán lẻ vẫn chưa có sự điều chỉnh đáng kể.
Gạo Nàng Nhen tiếp tục có giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg.
Hương Lài và gạo Nhật phổ biến quanh 22.000 đồng/kg, trong khi Nàng Hoa giữ khoảng 21.000 đồng/kg.
Gạo Jasmine dao động 16.500-18.000 đồng/kg, còn Đài Thơm ở mức 15.500-17.000 đồng/kg.
Việc giá bán lẻ chưa giảm theo giá nguyên liệu cho thấy các yếu tố như lượng hàng tồn kho, chi phí xay xát, vận chuyển và phân phối vẫn có ảnh hưởng đáng kể đến giá bán cuối cùng.
Giá gạo xuất khẩu tiếp tục chịu áp lực
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục chịu sức ép.
Gạo thơm 5% tấm giảm về khoảng 470-480 USD/tấn.
Gạo thơm 100% tấm ở mức 373-377 USD/tấn, giảm khoảng 2 USD/tấn.
Giá Jasmine cũng giảm tương tự, xuống 534-538 USD/tấn.
Trong khi đó, giá gạo 5% tấm của Thái Lan tăng khoảng 2 USD/tấn, lên 453-457 USD/tấn.
Tại Ấn Độ, gạo 5% tấm tăng khoảng 4 USD/tấn, lên 364-368 USD/tấn. Tuy nhiên, gạo 100% tấm của Thái Lan giảm khoảng 8 USD/tấn, xuống 366-370 USD/tấn.
Sự phân hóa giữa các quốc gia và chủng loại cho thấy thị trường gạo quốc tế chưa hình thành một xu hướng giá thống nhất.
Trong 7 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 5,5 triệu tấn gạo, thu về khoảng 2,64 tỷ USD. Lượng xuất khẩu tăng khoảng 0,5% so với cùng kỳ, nhưng kim ngạch giảm 6,7%.
Philippines tiếp tục là thị trường xuất khẩu gạo lớn nhất của Việt Nam, chiếm khoảng 44,7% tổng kim ngạch. Trung Quốc đứng thứ hai với khoảng 19,1%, trong khi Ghana chiếm khoảng 9,6%.
Do đó, diễn biến nhu cầu từ các thị trường này sẽ tiếp tục tác động đáng kể đến sức mua nguyên liệu tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Giá nông sản hôm nay tiếp tục phân hóa
Nhìn chung, thị trường nông sản ngày 29/8 cho thấy sự phân hóa khá rõ giữa các mặt hàng.
Hồ tiêu duy trì mặt bằng giá ổn định khi nguồn cung trong dân không còn quá dồi dào và xuất khẩu vẫn có những tín hiệu tích cực.
Cà phê chịu sức ép lớn hơn khi triển vọng nguồn cung Brazil được cải thiện, khiến giá Robusta rơi xuống mức thấp nhất trong 2 tháng và giá Arabica cũng giảm mạnh.
Trong khi đó, lúa gạo tiếp tục giằng co. Nguồn cung lúa hàng hóa dần thu hẹp nhưng sức mua nguyên liệu và đơn hàng xuất khẩu chưa cải thiện rõ rệt, khiến một số loại gạo nguyên liệu như IR 504 và CL 555 tiếp tục chịu áp lực giảm.
Diễn biến trên cho thấy trong ngắn hạn, cung - cầu thực tế, chất lượng hàng hóa và sức mua xuất khẩu sẽ tiếp tục là những yếu tố quyết định mặt bằng giá nông sản tại Việt Nam.
