Sản lượng và xuất khẩu cùng tăng
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), ngành cá rô phi Việt Nam đang có tốc độ tăng trưởng cao và còn nhiều dư địa mở rộng trong những năm tới.
Năm 2025, tổng sản lượng cá rô phi đạt khoảng 420 nghìn tấn, tăng 33% so với năm 2024 và cao hơn 2,2 lần so với năm 2015. Trong giai đoạn 2015-2025, sản lượng cá rô phi tăng bình quân khoảng 8,4%/năm.
Cùng với đà tăng của sản xuất, hoạt động xuất khẩu cá rô phi cũng đang mở rộng. Theo VASEP, 7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu cá rô phi đạt 80 triệu USD, tăng 55% so với cùng kỳ năm 2025.
Những kết quả này cho thấy cá rô phi đang từng bước trở thành một mặt hàng có tiềm năng trong cơ cấu thủy sản xuất khẩu của Việt Nam. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng và tiếp cận sâu hơn các thị trường quốc tế, yêu cầu về chất lượng và an toàn thực phẩm ngày càng trở nên quan trọng.
Kiểm soát an toàn thực phẩm từ vùng nuôi đến nhà máy
Cá rô phi xuất khẩu được kiểm soát trong hệ thống quản lý an toàn thực phẩm thủy sản của Việt Nam theo chuỗi, từ nguyên liệu, cơ sở chế biến, lô hàng xuất khẩu đến chứng thư và phản hồi từ thị trường nhập khẩu.
Cơ quan đầu mối là Cục Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường (NAFIQPM) thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường, cùng các Trung tâm vùng thực hiện thẩm định, lấy mẫu, kiểm nghiệm và cấp chứng thư.
Đối với các cơ sở chế biến thủy sản xuất khẩu, hệ thống quản lý chất lượng phải được vận hành theo nguyên tắc HACCP, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về nhà xưởng, thiết bị, vệ sinh, nước và đá sử dụng trong sản xuất, kiểm soát nhiễm chéo, nhiệt độ, bảo quản, truy xuất nguồn gốc, ghi nhãn và hồ sơ sản xuất.
Cơ quan chức năng cũng kiểm tra hồ sơ xuất xứ, quá trình tiếp nhận nguyên liệu, hệ thống HACCP, kết quả giám sát an toàn thực phẩm, thông tin cảnh báo, phản hồi của khách hàng và lịch sử tuân thủ của doanh nghiệp.
Với những cơ sở chưa đáp ứng yêu cầu, doanh nghiệp phải thực hiện biện pháp khắc phục và được đánh giá lại trước khi xem xét công nhận.
Đối với cá rô phi nuôi, công tác kiểm soát còn được thực hiện ngay từ vùng sản xuất và nguyên liệu thông qua chương trình giám sát dư lượng các chất độc hại trong thủy sản nuôi.
Điều này cho thấy kiểm soát an toàn thực phẩm không chỉ dừng lại ở khâu chế biến mà được triển khai xuyên suốt chuỗi sản xuất, từ vùng nuôi đến khi sản phẩm đến thị trường.
Kiểm soát chặt từng lô hàng xuất khẩu
Trước khi cấp chứng thư xuất khẩu, cơ quan có thẩm quyền thực hiện kiểm tra hồ sơ, đối chiếu thông tin lô hàng, điều kiện bảo quản, bao bì, nhãn, ngoại quan và cảm quan.
Tùy trường hợp và quy định áp dụng, lô hàng có thể được lấy mẫu để kiểm nghiệm. Nếu hồ sơ hoặc điều kiện bảo quản không đáp ứng yêu cầu, quá trình kiểm tra sẽ được dừng để lập biên bản và xử lý theo quy định.
Cơ chế này nhằm bảo đảm những lô hàng đáp ứng yêu cầu về an toàn thực phẩm mới được cấp chứng thư xuất khẩu, qua đó hạn chế rủi ro và góp phần duy trì uy tín của thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Theo VASEP, Việt Nam áp dụng cơ chế phân loại cơ sở và danh sách ưu tiên trong quản lý thủy sản xuất khẩu.
Các cơ sở có lịch sử tuân thủ tốt, nằm trong danh sách được phép xuất khẩu và thuộc diện ưu tiên có thể được cấp chứng thư dựa trên kết quả thẩm tra hiệu quả kiểm soát các mối nguy an toàn thực phẩm.
Ngược lại, các cơ sở ngoài danh sách ưu tiên phải được thẩm định và lấy mẫu kiểm nghiệm từng lô trước khi cấp chứng thư.
Theo danh sách cập nhật của NAFIQPM ngày 26/6/2026, Việt Nam có 868 cơ sở sản xuất, kinh doanh thủy sản tham gia Chương trình chứng nhận thủy sản xuất khẩu. Trong đó, 505 cơ sở được liệt kê đối với thị trường EU và 798 cơ sở đối với thị trường Hàn Quốc.
Đối với ngành cá rô phi, khoảng 510 cơ sở chế biến thủy sản đủ điều kiện xuất khẩu có khả năng tham gia chế biến sản phẩm cá rô phi.
Những con số này cho thấy hệ thống cơ sở chế biến và kiểm soát xuất khẩu đang tạo nền tảng để các sản phẩm thủy sản, trong đó có cá rô phi, tiếp cận ngày càng nhiều thị trường.
Brazil trở thành động lực tăng trưởng mới
Trong 7 tháng đầu năm 2026, Brazil tiếp tục là thị trường tạo động lực tăng trưởng lớn nhất cho cá rô phi Việt Nam.
Theo VASEP, xuất khẩu cá rô phi sang Brazil đạt 40 triệu USD, tăng tới 20.065% so với cùng kỳ năm trước và chiếm khoảng 50% tổng kim ngạch xuất khẩu mặt hàng này.
Riêng tháng 7/2026, xuất khẩu sang Brazil đạt 5 triệu USD, tăng 6.272% so với cùng kỳ năm trước.
Kết quả này cho thấy nhu cầu từ thị trường Brazil đã phục hồi mạnh sau những biến động trong thời gian qua, tạo thêm dư địa cho doanh nghiệp Việt Nam mở rộng thị trường.
Trong khi đó, xuất khẩu sang Hoa Kỳ đạt 18 triệu USD, giảm 42% so với cùng kỳ và chiếm 23% tổng kim ngạch. Riêng tháng 7 đạt 2 triệu USD, giảm 70%.
Tại thị trường Ả Rập Xê Út, kim ngạch xuất khẩu đạt 5 triệu USD, tăng 24%, chiếm 6% tổng kim ngạch; riêng tháng 7 đạt 1 triệu USD, giảm 38%.
Những diễn biến trái chiều giữa các thị trường cho thấy xuất khẩu cá rô phi vẫn chịu tác động từ nhu cầu, chính sách thương mại và yêu cầu riêng của từng quốc gia. Vì vậy, đa dạng hóa thị trường đang trở thành một hướng đi cần thiết đối với doanh nghiệp.
Nhật Bản mở ra phân khúc giá trị gia tăng
Bên cạnh Brazil, Nhật Bản đang nổi lên như một thị trường có tín hiệu tích cực đối với cá rô phi Việt Nam.
Trong 7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu cá rô phi sang Nhật Bản đạt 1,6 triệu USD, tăng 61% so với cùng kỳ năm trước.
Đáng chú ý, riêng tháng 7, kim ngạch xuất khẩu đạt 137.000 USD, tăng 175%.
Cá rô phi Việt Nam cũng đã bắt đầu được xuất khẩu sang Nhật Bản để phục vụ phân khúc sushi, sashimi. Đây là tín hiệu đáng chú ý bởi việc tiếp cận phân khúc có giá trị gia tăng cao không chỉ mở rộng thị trường mà còn tạo thêm cơ hội nâng cao giá trị sản phẩm.
Nếu duy trì được chất lượng ổn định, kiểm soát tốt an toàn thực phẩm và đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường, đây có thể là hướng phát triển đáng chú ý đối với các doanh nghiệp chế biến cá rô phi Việt Nam.
An toàn thực phẩm quyết định sức cạnh tranh
Đà tăng trưởng của ngành cá rô phi đang mở ra cơ hội mới cho nuôi trồng, chế biến và xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Tuy nhiên, thị trường càng mở rộng thì yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm và khả năng truy xuất nguồn gốc càng cao.
Với một sản phẩm có quy mô sản xuất ngày càng lớn, việc kiểm soát từ vùng nuôi, nguyên liệu đầu vào đến chế biến, kiểm nghiệm và chứng thư xuất khẩu không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý mà còn trực tiếp bảo vệ uy tín của sản phẩm Việt Nam.
Đặc biệt, khi cá rô phi Việt Nam tiếp tục hướng tới các thị trường như Brazil, Nhật Bản, Hoa Kỳ và Trung Đông, doanh nghiệp cần duy trì hệ thống quản lý chất lượng, chủ động cập nhật yêu cầu của từng thị trường và kiểm soát chặt chẽ hồ sơ truy xuất nguồn gốc.
Tăng sản lượng là điều kiện cần, nhưng kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm mới là nền tảng để cá rô phi Việt Nam đi xa hơn trên thị trường quốc tế.
Với hệ thống kiểm soát được triển khai theo chuỗi và sự gia tăng nhu cầu từ nhiều thị trường, cá rô phi đang có cơ hội trở thành một trong những sản phẩm thủy sản giàu tiềm năng của Việt Nam. Nếu tận dụng tốt cơ hội này, gắn tăng trưởng xuất khẩu với chất lượng, truy xuất nguồn gốc và chế biến giá trị gia tăng, ngành cá rô phi có thể tạo thêm giá trị cho người nuôi, doanh nghiệp và toàn chuỗi thủy sản Việt Nam.
