Giá cao su trong nước duy trì ổn định
Thị trường cao su trong nước ngày 14/8 chưa ghi nhận biến động đáng kể. Giá thu mua mủ tại nhiều doanh nghiệp lớn tiếp tục giữ ổn định.
Tại Công ty Cao su Mang Yang, mủ nước loại 1 được thu mua ở mức 463 đồng/TSC/kg, loại 2 ở mức 458 đồng/TSC/kg. Đối với mủ đông tạp, loại 1 có giá 459 đồng/kg, loại 2 ở mức 404 đồng/kg.
Công ty Cao su Bà Rịa duy trì giá thu mua mủ nước mức 1 ở 452 đồng/độ TSC/kg, áp dụng với độ TSC từ 30 trở lên. Mức 2 có giá 447 đồng/độ TSC/kg với độ TSC từ 25 đến dưới 30; mức 3 đạt 442 đồng/độ TSC/kg với độ TSC từ 20 đến dưới 25.
Đối với mủ tạp, mủ chén và mủ đông có độ DRC từ 50% trở lên được thu mua ở mức 18.000 đồng/kg. Loại có độ DRC từ 45% đến dưới 50% ở mức 16.700 đồng/kg; mủ đông có độ DRC từ 35% đến dưới 45% ở mức 13.500 đồng/kg.
Tại Công ty Cao su Phú Riềng, giá mủ nước duy trì ở mức 420 đồng/TSC/kg, mủ tạp được thu mua ở mức 390 đồng/DRC/kg.
Trong khi đó, Công ty Cao su Bình Long duy trì giá mủ nước tại nhà máy ở mức 540 đồng/độ TSC/kg và tại đội sản xuất ở mức 530 đồng/độ TSC/kg. Mủ tạp có độ DRC 60% được thu mua ở mức 18.000 đồng/kg.
Thị trường thế giới phân hóa, sắc đỏ vẫn chiếm ưu thế
Trên thị trường thế giới, giá cao su ngày 14/8 tiếp tục diễn biến phân hóa giữa các sàn giao dịch lớn.
Tại sàn TOCOM (Nhật Bản), giá cao su RSS3 tăng khá mạnh ở hai kỳ hạn gần. Hợp đồng giao tháng 8/2026 tăng 2,04%, lên 465 JPY/kg; hợp đồng tháng 9 tăng 1,56%, đạt 454,6 JPY/kg.
Ở các kỳ hạn xa, xu hướng chưa rõ ràng. Hợp đồng tháng 10 giảm nhẹ 0,02%, xuống 439,7 JPY/kg; tháng 11 giảm 0,11%, còn 435,5 JPY/kg. Riêng hợp đồng tháng 12 tăng 0,58%, lên 427,5 JPY/kg.
Trái với TOCOM, sàn SHFE (Trung Quốc) ghi nhận xu hướng giảm trên phần lớn kỳ hạn. Hợp đồng tháng 8 giữ nguyên ở mức 16.990 CNY/tấn; tháng 9 giảm 0,77%, xuống 16.825 CNY/tấn; tháng 10 giảm 0,91%, còn 16.820 CNY/tấn.
Hợp đồng tháng 11 giảm 0,74%, xuống 16.865 CNY/tấn, trong khi hợp đồng tháng 1/2027 giảm 0,89%, còn 17.725 CNY/tấn.
Áp lực giảm cũng bao phủ sàn SGX (Singapore) khi toàn bộ các kỳ hạn TSR20 được giao dịch đều đi xuống. Hợp đồng tháng 9 giảm 0,32%, xuống 221,5 Cent/kg; tháng 10 giảm 0,59%, còn 219,7 Cent/kg. Các hợp đồng tháng 11, tháng 12 và tháng 1/2027 lần lượt giảm 0,54%, 1,23% và 1,41%.
Diễn biến này cho thấy thị trường cao su thế giới chưa hình thành xu hướng tăng đồng thuận. Lực mua vẫn hỗ trợ một số kỳ hạn gần tại Nhật Bản, nhưng áp lực bán tại Trung Quốc và Singapore, đặc biệt ở các kỳ hạn xa, phản ánh tâm lý thận trọng của thị trường.
Trong ngắn hạn, nhu cầu của ngành sản xuất lốp xe, hoạt động thu mua của Trung Quốc, nguồn cung từ các quốc gia sản xuất cao su chủ lực và biến động tỷ giá tiếp tục là những yếu tố đáng chú ý đối với giá cao su.
Ngành cao su tìm thêm dư địa từ thị trường carbon
Không chỉ đối mặt với những biến động của thị trường hàng hóa, ngành cao su Việt Nam đang đứng trước một hướng phát triển mới: khai thác giá trị carbon gắn với sản xuất xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm xuất khẩu.
Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong 7 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 789.500 tấn cao su, đạt kim ngạch 1,55 tỷ USD. Mặc dù khối lượng và giá trị xuất khẩu giảm nhẹ so với cùng kỳ, giá xuất khẩu bình quân vẫn tăng 8,9%, đạt 1.963 USD/tấn.
Với chu kỳ kinh doanh kéo dài khoảng 25-35 năm, sinh khối lớn và khả năng hấp thụ, lưu trữ carbon đáng kể, cây cao su được đánh giá có tiềm năng tham gia các hoạt động giảm phát thải và thị trường carbon.
Theo TS. Nghiêm Phương Thúy, Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, doanh nghiệp có thể thương mại hóa kết quả giảm phát thải thông qua thị trường tuân thủ, thị trường tự nguyện và các cơ chế hợp tác quốc tế theo Điều 6 Thỏa thuận Paris.
Việc tham gia thị trường carbon vì vậy không chỉ hướng tới tạo thêm nguồn thu mà còn góp phần thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng 0, đóng góp vào NDC của Việt Nam và nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.
Dữ liệu trở thành nền tảng để tạo giá trị carbon
Để tiềm năng hấp thụ carbon thực sự chuyển hóa thành giá trị kinh tế, một trong những yêu cầu quan trọng nhất là xây dựng hệ thống dữ liệu đủ tin cậy.
Một số doanh nghiệp cao su lớn đã bắt đầu chuẩn bị nền tảng này.
Theo ông Hoàng Bảo Luân, Phó Giám đốc Đội Khoa học - Công nghệ, Tổng công ty Cao su Đồng Nai (DONARUCO), doanh nghiệp hiện quản lý khoảng 31.000 ha cao su, trong đó hơn 9.000 ha đã được cấp chứng chỉ quản lý rừng bền vững VFCS/PEFC.
Doanh nghiệp đồng thời có dữ liệu về từng lô đất, tuổi cây, giống, định mức phân bón và nhiên liệu được ghi chép trong nhiều năm. Đây là nguồn thông tin quan trọng phục vụ tính toán lượng phát thải cũng như khả năng hấp thụ carbon của vườn cây.
Tuy nhiên, một trong những vướng mắc hiện nay nằm ở yếu tố pháp lý đất đai. Phần lớn diện tích trồng cao su được quy hoạch là đất trồng cây lâu năm thay vì đất lâm nghiệp.
Theo ông Hoàng Bảo Luân, cần làm rõ vườn cao su trên đất trồng cây lâu năm có phù hợp với phương pháp quản lý rừng cải tiến (IFM) hay không, đồng thời xác định cụ thể tư cách pháp lý của doanh nghiệp thuê đất khi đăng ký dự án carbon.
Tín chỉ carbon và dấu chân carbon: Hai bài toán cần phân biệt
Theo TS. Vũ Tấn Phương, Giám đốc Trung tâm Chứng nhận quản lý rừng bền vững, ngành cao su cần phân biệt rõ hai mục tiêu: tạo tín chỉ carbon để giao dịch và giảm dấu chân carbon của sản phẩm.
Nếu tín chỉ carbon có thể trở thành một loại tài sản được giao dịch trên thị trường thì dấu chân carbon lại tác động trực tiếp đến khả năng cạnh tranh của sản phẩm.
Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt tiêu chuẩn môi trường, việc giảm lượng phát thải trong toàn bộ quá trình sản xuất có thể giúp doanh nghiệp đáp ứng tốt hơn yêu cầu xanh hóa chuỗi cung ứng, từ đó nâng cao giá trị và khả năng tiếp cận thị trường.
Đây cũng là lý do bài toán carbon của ngành cao su không nên chỉ được nhìn từ góc độ "bán tín chỉ", mà cần đặt trong chiến lược dài hạn về sản xuất xanh và gia tăng giá trị sản phẩm.
Bài toán chi phí và quy mô dự án
Để một tín chỉ carbon được hình thành và có thể giao dịch, dự án phải trải qua nhiều công đoạn, từ xây dựng văn kiện, thẩm định độc lập, đăng ký đến đo đạc, báo cáo và xác minh trước khi tín chỉ được cấp.
Quy trình này đòi hỏi nguồn lực tài chính và năng lực kỹ thuật tương đối lớn. Chi phí tư vấn, thẩm định và giám sát có thể trở thành áp lực đối với những dự án quy mô nhỏ.
Từ thực tế này, ông Hoàng Bảo Luân đề xuất triển khai dự án carbon ở quy mô tập đoàn. Việc tập hợp nhiều đơn vị thành viên trong một dự án lớn có thể giúp chia sẻ chi phí cố định, gia tăng quy mô tín chỉ và cải thiện hiệu quả đầu tư.
Bên cạnh quy mô, chất lượng tín chỉ cũng ngày càng trở thành yếu tố quyết định. Thị trường carbon đang có xu hướng chuyển từ ưu tiên số lượng sang chú trọng chất lượng, trong đó những dự án quản lý và phục hồi rừng có chất lượng cao có khả năng tạo ra giá trị tín chỉ lớn hơn.
Từ tín chỉ carbon đến lợi thế cạnh tranh của cao su Việt Nam
Để thị trường carbon thực sự trở thành động lực mới cho ngành cao su, cần sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp.
Theo đề xuất của ông Hoàng Bảo Luân, các hướng dẫn kỹ thuật phù hợp với đặc thù cây cao su cần sớm được hoàn thiện, bao gồm hệ số sinh khối, hệ số phát thải và phương pháp tính toán. Đồng thời, những vấn đề như quyền sở hữu tín chỉ carbon trên diện tích đất thuê hay trách nhiệm của doanh nghiệp khi quy hoạch sử dụng đất thay đổi cũng cần được làm rõ.
Về phía doanh nghiệp, số hóa dữ liệu về phát thải, khả năng hấp thụ carbon và quản lý vùng trồng cần được đẩy mạnh. Các chứng chỉ quản lý rừng bền vững cũng có thể trở thành công cụ quan trọng giúp chứng minh chất lượng và tính bền vững của sản phẩm với khách hàng quốc tế.
Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới vận hành thị trường carbon, giá trị mà ngành cao su có thể thu được không chỉ nằm ở nguồn thu từ tín chỉ. Quan trọng hơn, quá trình đo lường, kiểm soát và giảm phát thải có thể thúc đẩy doanh nghiệp tái cấu trúc sản xuất theo hướng xanh hơn, minh bạch hơn và đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn môi trường ngày càng cao của thị trường thế giới.
Nếu tận dụng được lợi thế về diện tích, sinh khối và hệ thống dữ liệu tích lũy qua nhiều năm, carbon có thể trở thành một phần trong chiến lược gia tăng giá trị của ngành cao su Việt Nam, bên cạnh giá trị truyền thống từ mủ và gỗ cao su..
