Nguồn nguyên liệu lớn, dư địa chế biến còn rộng
Theo thông tin được ngành Y tế công bố tháng 12/2025, nhu cầu dược liệu tại Việt Nam hiện ở mức 80.000–100.000 tấn mỗi năm, trong đó gần 70% phải nhập khẩu. Việt Nam đồng thời có hơn 5.000 loài cây thuốc, tạo nguồn tài nguyên đáng kể để phát triển vùng nguyên liệu, sơ chế và chế biến dược liệu trong nước.
Những con số này cho thấy dư địa không chỉ nằm ở việc mở rộng vùng trồng. Khi cây thuốc, rau củ hay nông sản đặc trưng được làm sạch, sấy, nghiền, chiết xuất và đóng gói theo quy trình phù hợp, nguyên liệu có thể chuyển thành sản phẩm có quy cách ổn định hơn, thuận lợi cho bảo quản, phân phối và xây dựng thương hiệu.
Định hướng này cũng phù hợp với Chiến lược phát triển cơ giới hóa nông nghiệp và chế biến nông lâm thủy sản đến năm 2030 tại Quyết định 858/QĐ-TTg ngày 20/7/2022. Theo đó, mục tiêu đến năm 2030 là giá trị gia tăng công nghiệp chế biến nông sản tăng trên 10%/năm, trên 70% cơ sở chế biến, bảo quản nông sản chủ lực đạt trình độ và năng lực công nghệ từ trung bình tiên tiến trở lên; đồng thời 60% giá trị xuất khẩu nông sản chủ lực là sản phẩm chế biến. Đây là các mục tiêu chính sách đến năm 2030, không phải kết quả thực tế hiện nay.
Với công nghiệp nông thôn, định hướng này mở ra cơ hội tham gia vào nhiều công đoạn hơn trong chuỗi giá trị. Thay vì chỉ bán nguyên liệu tươi hoặc sơ chế đơn giản, doanh nghiệp có thể từng bước đầu tư vào bảo quản, chế biến, kiểm soát chất lượng và đóng gói, tùy theo quy mô và thị trường.
Từ cây đặc sản đến sản phẩm có quy cách
Tại Ninh Bình, Công ty TNHH Dược liệu Vũ Gia phát triển trà hoa vàng gắn với vùng nguyên liệu địa phương. Theo thông tin doanh nghiệp công bố tháng 9/2026, vùng trồng của doanh nghiệp có khoảng 15 ha, đồng thời bảo tồn gần 40 giống trà hoa vàng. Sản phẩm Trà Hoa Vàng Cúc Phương được công nhận OCOP 4 sao.
Giá trị của nguyên liệu được kéo dài qua các công đoạn sau thu hoạch. Một số sản phẩm trà hoa vàng của Vũ Gia được doanh nghiệp giới thiệu sử dụng công nghệ sấy đông khô/sấy thăng hoa. Thông tin sản phẩm cũng cho biết vùng trồng đạt tiêu chuẩn GACP-WHO và nhà xưởng áp dụng tiêu chuẩn HACCP đối với quy trình liên quan.
Từ một loại cây có tính đặc trưng của địa phương, mô hình này cho thấy vai trò của công nghệ và tiêu chuẩn trong việc chuyển nguyên liệu thành sản phẩm có quy cách, bao bì và thương hiệu rõ ràng hơn. Giá trị vì thế không chỉ được tạo ra ở khâu trồng và thu hái mà còn ở các công đoạn phía sau.
Ở nhóm nguyên liệu rau củ, Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại EHERBAL phát triển các sản phẩm dạng bột từ rau, củ, quả cùng nhiều nhóm sản phẩm thực vật khác. Theo thông tin doanh nghiệp công bố, nhà máy tại Hà Nội áp dụng ISO 22000:2018; danh mục sản phẩm có bột rau má, diếp cá, tía tô, củ dền và một số nguyên liệu khác.
Riêng sản phẩm bột rau má sấy thăng hoa được doanh nghiệp công bố sử dụng nguyên liệu rau má Việt Nam, chế biến thành dạng bột và đóng gói thành các gói nhỏ. Cách làm này tạo thêm một dạng sản phẩm thuận tiện bảo quản, vận chuyển và phân phối so với nguyên liệu tươi.
Hai mô hình cho thấy những hướng đi khác nhau nhưng cùng dựa trên một nguyên tắc: tăng số công đoạn tạo giá trị ngay sau vùng nguyên liệu. Với cây dược liệu, đó có thể là sơ chế, sấy và tiêu chuẩn hóa; với rau củ, có thể là sấy, nghiền và đóng gói thành sản phẩm tiện dụng.
Công nghệ và tiêu chuẩn tạo thêm giá trị tại nông thôn
Đầu tư công nghệ cho cây thuốc và nông sản không nhất thiết đồng nghĩa với những dây chuyền quy mô rất lớn. Tùy đặc tính nguyên liệu và thị trường, doanh nghiệp có thể lựa chọn các công đoạn như sấy lạnh, sấy thăng hoa, nghiền, chiết xuất, phối trộn hoặc đóng gói định lượng. Điều quan trọng là công nghệ phải gắn với yêu cầu chất lượng, khả năng bảo quản và đầu ra sản phẩm.
Đối với dược liệu, tiêu chuẩn còn bắt đầu từ vùng trồng. GACP-WHO giúp kiểm soát các khâu liên quan đến trồng trọt, chăm sóc, thu hái và sơ chế dược liệu. Trong bối cảnh nhu cầu dược liệu trong nước còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn nhập khẩu, việc phát triển vùng nguyên liệu đạt yêu cầu và nâng năng lực chế biến trong nước có thể tạo thêm dư địa cho doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Ở lĩnh vực chế biến nông sản, mục tiêu đến năm 2030 về tăng giá trị gia tăng trên 10% mỗi năm, nâng tỷ lệ cơ sở có trình độ công nghệ từ trung bình tiên tiến trở lên và đưa sản phẩm chế biến chiếm 60% giá trị xuất khẩu nông sản chủ lực cho thấy hướng phát triển đang chuyển mạnh từ bán nguyên liệu sang nâng giá trị sản phẩm.
Đây cũng là khoảng trống để công nghiệp nông thôn phát huy lợi thế nguyên liệu tại chỗ. Một vùng trà hoa vàng có thể phát triển thành sản phẩm trà đạt tiêu chuẩn; rau củ có thể chuyển thành dạng bột; cây thuốc có thể trở thành nguyên liệu cho nhiều dòng sản phẩm khác nhau. Khi doanh nghiệp làm chủ thêm các khâu sơ chế, chế biến, kiểm soát chất lượng và đóng gói, nhiều công đoạn tạo giá trị có thể được thực hiện ngay tại địa phương.
Với nguồn nguyên liệu phong phú và nhu cầu thị trường ngày càng chú trọng sản phẩm tiện dụng, an toàn và có nguồn gốc rõ ràng, bài toán đối với công nghiệp nông thôn không chỉ là tạo thêm vùng trồng mà còn là biến lợi thế nguyên liệu thành năng lực chế biến. Đây là hướng có thể giúp doanh nghiệp nông thôn mở rộng thị trường, đồng thời tạo thêm giá trị cho nông sản và dược liệu ngay từ nơi chúng được sản xuất.
