Tuy nhiên, để duy trì đà xuất khẩu và chinh phục các thị trường lớn, nông sản Việt Nam cần đáp ứng ngày càng cao các yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Cùng với mở rộng thị trường, đẩy mạnh chế biến sâu đang trở thành hướng đi quan trọng nhằm nâng cao giá trị và hướng tới mục tiêu xuất khẩu 74,212 tỷ USD trong năm 2026.
Kiểm soát chất lượng, giữ vững thị trường xuất khẩu
Những tháng cuối năm là thời điểm sầu riêng bước vào cao điểm xuất khẩu, góp phần thúc đẩy tăng trưởng nhóm hàng rau quả. Với lợi thế về sản lượng và nhu cầu tiêu thụ tại các thị trường lớn, mặt hàng này tiếp tục mở ra nhiều cơ hội cho người trồng và doanh nghiệp xuất khẩu.
Tuy nhiên, đi cùng cơ hội là những yêu cầu ngày càng khắt khe về chất lượng, an toàn thực phẩm và khả năng truy xuất nguồn gốc. Những vấn đề liên quan đến tồn dư chất vàng ô và cadimi trong các vụ trước là bài học đáng chú ý, cho thấy việc kiểm soát chất lượng phải được thực hiện xuyên suốt từ khâu sản xuất đến thu hoạch, sơ chế và xuất khẩu.
Tại Đồng Tháp, một trong những địa phương có hoạt động sản xuất và xuất khẩu trái cây, việc tuân thủ quy trình canh tác, kiểm soát vật tư đầu vào và đáp ứng tiêu chuẩn của thị trường nhập khẩu đang được chú trọng. Ông Nguyễn Văn Điền, một nhà vườn tại xã Mỹ Thiện, cho biết người trồng ngày càng thận trọng trong lựa chọn phân bón, vật tư nông nghiệp và hạn chế các yếu tố có nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng, độ an toàn của sản phẩm.
Theo ông Nguyễn Thành Long, Phó Chánh Văn phòng HĐND-UBND xã Thanh Hưng (Đồng Tháp), địa phương đã chỉ đạo các bộ phận chuyên môn, đặc biệt là Phòng Kinh tế, phối hợp với cơ quan chức năng của tỉnh đẩy mạnh tuyên truyền, hướng dẫn người dân tăng cường sử dụng phân bón hữu cơ, hạn chế hóa chất và áp dụng các mô hình sản xuất sinh học.
Hiện xã có 26 mã số vùng trồng với tổng diện tích khoảng 1.600 ha. Trong thời gian tới, địa phương đặt mục tiêu phát triển thêm 24 mã số vùng trồng nhằm phục vụ xuất khẩu chính ngạch và nâng cao thu nhập cho người dân.
Việc mở rộng mã số vùng trồng không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu về thủ tục xuất khẩu mà còn tạo nền tảng tổ chức lại sản xuất theo hướng tập trung, có kiểm soát. Thông qua mã số vùng trồng, quá trình sản xuất, thu hoạch và truy xuất nguồn gốc được quản lý chặt chẽ hơn, góp phần nâng cao tính minh bạch và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn của các thị trường nhập khẩu.
Thực tế cho thấy, xuất khẩu nông sản hiện nay đứng trước yêu cầu kép: vừa tận dụng tốt nhu cầu thị trường để gia tăng kim ngạch, vừa chủ động kiểm soát rủi ro từ những thay đổi về tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn thực phẩm và chính sách nhập khẩu.
Ông Ngô Hồng Phong, Cục trưởng Cục Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), đánh giá số liệu xuất khẩu trong 9 tháng đầu năm là cơ sở quan trọng để hướng tới mục tiêu cả năm. Đáng chú ý, tỷ lệ cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm tiếp tục duy trì ổn định ở mức cao, khoảng 94%. Cục đang chuẩn bị các nội dung liên quan đến việc sửa đổi Luật An toàn thực phẩm và Đề án thống nhất một đầu mối quản lý an toàn thực phẩm tại các địa phương.
Không chỉ với nhóm hàng rau quả, yêu cầu kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc cũng ngày càng quan trọng đối với ngành thủy sản. Theo đại diện Cục Thủy sản và Kiểm ngư, trong 9 tháng đầu năm 2026, tổng sản lượng thủy sản đạt 7,89 triệu tấn, hoàn thành 78,1% kế hoạch năm và tăng 3,9% so với cùng kỳ.
Cùng với duy trì sản xuất và thúc đẩy xuất khẩu, ngành thủy sản tiếp tục chú trọng quản lý chất lượng, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững. Trong đó, kiểm soát khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) là nhiệm vụ quan trọng nhằm nâng cao uy tín thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Hiện toàn ngành đang quản lý 80.073 tàu cá. Tỷ lệ lắp đặt thiết bị giám sát hành trình đối với tàu cá có chiều dài từ 15 m trở lên đạt 99,7%. Hệ thống quản lý dữ liệu liên thông từ trung ương đến địa phương đã được đưa vào vận hành, hỗ trợ theo dõi vị trí tàu cá, xác định các điểm nóng vi phạm và kiểm tra tình trạng cấp giấy truy xuất nguồn gốc tại cảng cá.
Những kết quả trên cho thấy năng lực cạnh tranh của nông, lâm, thủy sản Việt Nam ngày càng phụ thuộc vào khả năng quản trị chất lượng và tổ chức chuỗi cung ứng. Sản lượng và giá bán vẫn là những yếu tố quan trọng, nhưng để duy trì thị trường lâu dài, sản phẩm cần đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về an toàn thực phẩm, tính minh bạch và trách nhiệm trong sản xuất.
Đẩy mạnh chế biến sâu, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu
Theo số liệu tổng hợp của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản trong 9 tháng đầu năm 2026 đạt khoảng 56,3 tỷ USD, tương đương 75,9% mục tiêu cả năm. Để hoàn thành mục tiêu 74,212 tỷ USD, trong quý IV, toàn ngành cần tiếp tục duy trì đà tăng trưởng, đồng thời khai thác hiệu quả nhu cầu tiêu dùng tăng cao vào dịp lễ hội, cuối năm và Tết tại các thị trường lớn.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường xác định tiếp tục duy trì đà tăng trưởng của các nhóm hàng chủ lực như gỗ và sản phẩm gỗ, thủy sản, rau quả; đồng thời tập trung tháo gỡ khó khăn cho những ngành hàng còn gặp trở ngại trong việc hoàn thành mục tiêu xuất khẩu.
Về thị trường, các đối tác truyền thống và có quy mô tiêu thụ lớn như Trung Quốc, Mỹ, Nhật Bản và Liên minh châu Âu (EU) tiếp tục được chú trọng. Bên cạnh đó, ngành nông nghiệp cũng hướng tới khai thác thêm cơ hội tại khu vực Trung Đông và châu Mỹ, qua đó giảm phụ thuộc vào một số thị trường nhất định và mở rộng không gian tăng trưởng cho hàng hóa Việt Nam.
Ông Trần Gia Long, Phó Vụ trưởng Vụ Kế hoạch tài chính (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), cho biết bên cạnh việc thúc đẩy xuất khẩu trong ngắn hạn, yêu cầu quan trọng là cơ cấu lại ngành hàng, tổ chức lại sản xuất và thị trường, tập trung vào những lĩnh vực còn dư địa tăng trưởng. Đây không chỉ là giải pháp nhằm hoàn thành kế hoạch năm 2026 mà còn là cơ sở chuẩn bị cho chu kỳ phát triển tiếp theo.
Một trong những hướng đi được chú trọng là đa dạng hóa sản phẩm xuất khẩu, đặc biệt thông qua phát triển công nghiệp chế biến nông sản. Theo ông Ngô Xuân Nam, Phó Giám đốc Văn phòng SPS Việt Nam, việc mở rộng thị trường cần gắn với khai thác các sản phẩm chế biến nhằm gia tăng giá trị nông sản.
Đối với sầu riêng, bên cạnh xuất khẩu quả tươi, các sản phẩm như sầu riêng sấy, bánh sầu riêng và những dòng sản phẩm chế biến khác cần được quan tâm phát triển để mở rộng thị trường tiêu thụ.
Thực tế, xuất khẩu quả tươi thường chịu tác động của tính mùa vụ, thời gian bảo quản và yêu cầu vận chuyển. Trong khi đó, các sản phẩm đông lạnh, puree (thịt quả nghiền), sấy hoặc chế biến thành nguyên liệu thực phẩm có khả năng kéo dài thời gian bảo quản, giảm áp lực tiêu thụ trong giai đoạn thu hoạch tập trung và tiếp cận thêm nhiều nhóm khách hàng.
Đẩy mạnh chế biến sâu cũng mở ra cơ hội nâng cao giá trị của nông sản, thay vì chỉ tập trung vào xuất khẩu nguyên liệu hoặc sản phẩm sơ chế. Tuy nhiên, để hướng đi này phát huy hiệu quả, cần gắn phát triển sản phẩm chế biến với yêu cầu chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật và nhu cầu thực tế của từng thị trường.
Có thể thấy, mục tiêu xuất khẩu hơn 74 tỷ USD trong năm 2026 không chỉ là bài toán về tăng trưởng kim ngạch trong những tháng cuối năm. Quan trọng hơn, đây là cơ hội để ngành nông nghiệp tiếp tục chuyển đổi phương thức sản xuất, nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng, đa dạng hóa thị trường và gia tăng tỷ trọng sản phẩm có giá trị chế biến.
Khi chất lượng, truy xuất nguồn gốc và chế biến sâu trở thành những trụ cột trong chiến lược phát triển, nông sản Việt Nam sẽ có thêm cơ sở để củng cố vị thế tại các thị trường quốc tế, nâng cao giá trị sản phẩm và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
