Nông nghiệp xanh: Tăng hiệu quả kinh tế, giảm phát thải
Trong bối cảnh Đảng và Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên trong năm 2027 theo nội dung bài viết, ngành Nông nghiệp đứng trước yêu cầu nâng cao hiệu quả sản xuất, gia tăng giá trị nông sản và sử dụng tài nguyên theo hướng bền vững. Thay vì chỉ tập trung mở rộng quy mô, việc đổi mới quy trình canh tác, giảm chi phí đầu vào và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường đang trở thành hướng đi quan trọng.
Thực tiễn triển khai Đề án 1 triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long cho thấy những lợi ích bước đầu của quá trình chuyển đổi. Theo chia sẻ của ông Nguyễn Quang Tiễn, người dân tại phường Thường Lạc, tỉnh Đồng Tháp, việc áp dụng mô hình canh tác mới giúp giảm chi phí sản xuất, cải thiện điều kiện sinh trưởng của cây lúa, đồng thời nâng cao chất lượng hạt gạo và hạn chế tác động đến môi trường.
Đến hết năm 2025, diện tích tham gia đề án tại Đồng Tháp đạt hơn 75.000 héc-ta, với 21 mô hình canh tác. Các mô hình giúp tăng năng suất, giảm giá thành sản xuất và mang lại mức lợi nhuận tăng thêm từ 4,5 đến 7 triệu đồng mỗi héc-ta.
Kết quả này cho thấy, giảm phát thải không nhất thiết đồng nghĩa với gia tăng gánh nặng chi phí cho người sản xuất. Khi quy trình kỹ thuật được áp dụng phù hợp, việc sử dụng đầu vào hiệu quả hơn có thể góp phần giảm giá thành, cải thiện lợi nhuận và nâng cao chất lượng nông sản.
Một mô hình khác thể hiện rõ khả năng thích ứng với điều kiện tự nhiên là sản xuất lúa – tôm tại Đồng bằng sông Cửu Long. Trên những diện tích chịu ảnh hưởng của xâm nhập mặn, việc kết hợp trồng lúa theo mùa với nuôi tôm giúp người dân chủ động hơn trong tổ chức sản xuất, tận dụng điều kiện sinh thái và hạn chế sự phụ thuộc vào một loại cây trồng hoặc vật nuôi.
Theo PGS.TS Mai Văn Trịnh, Viện trưởng Viện Môi trường nông nghiệp, mô hình lúa – tôm không chỉ tạo nguồn thu từ tôm mà còn nâng cao giá trị của sản phẩm gạo. Ông cho biết, các dòng gạo ST24, ST25 trồng tại vùng tôm có chất lượng tốt, được thị trường ưa chuộng và đang được bán tại các siêu thị với giá khoảng 50.000-60.000 đồng/kg, cao hơn đáng kể so với mức giá của gạo thông thường được nêu trong chia sẻ.
Giá trị của mô hình không chỉ nằm ở việc kết hợp hai đối tượng sản xuất, mà còn ở khả năng tổ chức hệ thống canh tác phù hợp với điều kiện môi trường. Khi được quy hoạch và quản lý đúng kỹ thuật, mô hình có thể góp phần sử dụng hiệu quả tài nguyên, hạn chế sử dụng hóa chất và tạo ra sản phẩm có giá trị cao hơn.
Từ các mô hình thực tiễn có thể thấy, nông nghiệp xanh không đơn thuần là giảm lượng phát thải trong quá trình sản xuất. Đây còn là hướng tiếp cận nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất, nước và vật tư nông nghiệp; giảm chi phí; cải thiện chất lượng sản phẩm và tạo thêm cơ hội tiếp cận các phân khúc thị trường có yêu cầu cao.
Kinh tế tuần hoàn mở thêm dư địa cho nông nghiệp
Cùng với đổi mới quy trình canh tác, ứng dụng khoa học, công nghệ và phát triển kinh tế tuần hoàn đang mở ra hướng đi mới cho ngành Nông nghiệp. Thay vì coi phụ phẩm là chất thải phải xử lý, cách tiếp cận tuần hoàn hướng đến tận dụng nguồn nguyên liệu còn giá trị, giảm lãng phí tài nguyên và tăng hiệu quả sử dụng đầu vào.
TS Nguyễn Anh Phong, Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường, cho biết kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp đang được các thành phần kinh tế quan tâm, từng bước hình thành các hệ sinh thái liên kết giữa nhiều ngành. Theo ông, cách tiếp cận này có ý nghĩa trong giảm phát thải khí nhà kính thông qua việc hình thành các vòng tuần hoàn kết nối giữa các lĩnh vực, thay vì chỉ giới hạn trong một ngành sản xuất riêng lẻ.
Đối với nông nghiệp Việt Nam, phát triển kinh tế tuần hoàn cần gắn với điều kiện thực tế của từng vùng, từng ngành hàng. Việc tận dụng phụ phẩm, cải tiến quy trình sản xuất và tăng cường liên kết giữa trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản với chế biến có thể góp phần giảm lãng phí, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và tạo thêm giá trị kinh tế.
Tuy nhiên, hiệu quả của các mô hình này phụ thuộc vào khả năng tổ chức sản xuất, trình độ kỹ thuật, điều kiện hạ tầng và đầu ra của sản phẩm. Vì vậy, để kinh tế tuần hoàn trở thành động lực thực chất, cần có quy trình phù hợp, hướng dẫn kỹ thuật đầy đủ và sự phối hợp giữa người sản xuất, doanh nghiệp, hợp tác xã cùng các cơ quan quản lý.
Gỡ nút thắt vốn, hạ tầng và công nghệ
Dù có nhiều tiềm năng, quá trình chuyển đổi sang nông nghiệp xanh vẫn đối mặt với không ít khó khăn. Theo PGS.TS Mai Văn Trịnh, các quy trình giảm phát thải chưa được triển khai rộng khắp ở tất cả các lĩnh vực sản xuất. Việt Nam cũng chưa có đầy đủ hệ số phát thải theo từng vùng sinh thái, cây trồng và vật nuôi; hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định mức giảm phát thải (MRV) vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.
Bên cạnh những hạn chế về dữ liệu và phương pháp đánh giá, hạ tầng thủy lợi chưa đồng bộ, công nghệ thu gom và xử lý phụ phẩm còn hạn chế. Nếu người dân chưa được hướng dẫn đầy đủ hoặc không tuân thủ quy trình kỹ thuật, hiệu quả giảm phát thải có thể không đạt kỳ vọng, trong khi chi phí đầu tư vẫn phát sinh.
Những khó khăn này cho thấy chuyển đổi xanh không thể chỉ dựa vào nỗ lực riêng lẻ của từng hộ nông dân. Để các mô hình phát huy hiệu quả, cần có hệ thống hỗ trợ đồng bộ từ hạ tầng, kỹ thuật, tài chính đến tổ chức sản xuất và tiêu thụ.
Theo GS.TS Hoàng Xuân Cơ, Trưởng ban Khoa học, Hội Kinh tế Môi trường Việt Nam, người nông dân chỉ có động lực chuyển đổi khi nhìn thấy hiệu quả kinh tế thực tế. Trong giai đoạn đầu, họ khó có thể tự gánh toàn bộ chi phí đầu tư, nhất là khi lợi ích từ giảm phát thải và các cơ chế thị trường liên quan chưa thể hiện rõ trong ngắn hạn.
Ông cho rằng Nhà nước cần đóng vai trò hỗ trợ ban đầu thông qua đầu tư hạ tầng thủy lợi và hỗ trợ trực tiếp cho người sản xuất. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế tài chính đủ linh hoạt để tạo điều kiện cho nông dân tham gia các mô hình nông nghiệp xanh.
Đối với tín chỉ carbon trong nông nghiệp, việc hình thành thị trường thương mại cần có thời gian và đáp ứng các yêu cầu về đo đạc, xác minh, thẩm định. Vì vậy, không nên coi nguồn thu từ tín chỉ carbon là giải pháp tài chính có thể thay thế ngay các hình thức hỗ trợ ban đầu. Trước mắt, việc tạo điều kiện để người dân giảm chi phí chuyển đổi, tiếp cận kỹ thuật và duy trì sản xuất hiệu quả vẫn là yếu tố quan trọng.
Bên cạnh vốn và hạ tầng, hoàn thiện hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định phát thải cũng là nhiệm vụ cần được quan tâm. Khi có phương pháp đánh giá phù hợp với điều kiện từng vùng sinh thái và từng loại hình sản xuất, kết quả giảm phát thải mới có cơ sở để kiểm chứng, qua đó nâng cao độ tin cậy của các mô hình và tạo điều kiện cho việc triển khai những cơ chế khuyến khích phù hợp.
Từ mô hình hiệu quả đến chuyển đổi trên diện rộng
Theo các chuyên gia, để nông nghiệp xanh đóng góp thiết thực vào mục tiêu tăng trưởng bền vững, cần xác định rõ những vùng sản xuất có điều kiện chuyển đổi, lựa chọn mô hình phù hợp và ưu tiên nguồn lực cho các giải pháp có khả năng mang lại hiệu quả thực tế.
Trước mắt, việc hoàn thiện quy trình kỹ thuật, đầu tư hạ tầng thủy lợi, nâng cao năng lực xử lý phụ phẩm và tăng cường hướng dẫn cho người sản xuất cần được triển khai đồng bộ. Các cơ chế hỗ trợ vốn cũng cần tính đến khả năng tài chính của nông hộ, thời gian thu hồi vốn và đặc điểm sản xuất của từng vùng.
Song song với đó, sản xuất xanh cần được gắn chặt với chế biến, tiêu thụ và yêu cầu của thị trường. Việc nâng cao chất lượng, bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc và tổ chức liên kết giữa nông dân, hợp tác xã với doanh nghiệp sẽ góp phần giảm rủi ro đầu ra, tạo động lực để người sản xuất duy trì quy trình canh tác bền vững.
Một vấn đề quan trọng khác là nâng cao nhận thức và năng lực thực hành của người nông dân. Các quy trình mới chỉ phát huy hiệu quả khi người sản xuất hiểu rõ lợi ích, nắm vững kỹ thuật và được hỗ trợ trong quá trình chuyển đổi. Vì vậy, công tác tập huấn, chuyển giao công nghệ và hướng dẫn tổ chức sản xuất cần gắn với điều kiện thực tế, thay vì áp dụng một cách máy móc.
Nông nghiệp xanh sẽ khó tạo ra chuyển biến rộng khắp nếu chỉ dừng lại ở những mô hình riêng lẻ. Việc nhân rộng cần dựa trên kết quả thực tế, khả năng thích ứng của từng vùng và hiệu quả kinh tế đối với người sản xuất. Đồng thời, cần có sự phối hợp giữa Nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân trong toàn bộ quá trình từ sản xuất đến tiêu thụ.
Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng đặt ra yêu cầu ngày càng cao, chuyển đổi xanh là cơ hội để ngành Nông nghiệp nâng cao chất lượng tăng trưởng, gia tăng giá trị nông sản và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn. Tháo gỡ các điểm nghẽn về vốn, hạ tầng, công nghệ và cơ chế hỗ trợ sẽ là điều kiện quan trọng để những mô hình hiệu quả được nhân rộng, giúp nông nghiệp xanh đóng góp thiết thực vào mục tiêu phát triển bền vững.
