Xuất khẩu tăng trưởng, thặng dư thương mại vượt 18 tỷ USD
Sáng 30/10, tại trụ sở Chính phủ, Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng chủ trì cuộc họp với các bộ, ngành về tình hình sản xuất, chế biến, xuất nhập khẩu và tiêu thụ nông, lâm, thủy sản.
Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong 10 tháng năm 2026, tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản ước đạt gần 63 tỷ USD, tăng 7,8% so với cùng kỳ năm trước, tương đương hơn 84% mục tiêu kế hoạch năm. Với kết quả này, kim ngạch xuất khẩu cả năm được dự kiến đạt khoảng 75 tỷ USD.
Trong khi đó, thặng dư thương mại nông, lâm, thủy sản ước đạt hơn 18 tỷ USD, tăng 4,7% so với cùng kỳ. Kết quả này tiếp tục khẳng định vai trò quan trọng của nhóm ngành hàng nông nghiệp trong hoạt động xuất khẩu và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế chung.
Một trong những yếu tố hỗ trợ hoạt động xuất khẩu thời gian qua là việc cải cách thủ tục hành chính, tháo gỡ khó khăn trong kiểm định, truy xuất nguồn gốc và quản lý mã số vùng trồng. Đặc biệt, công tác phối hợp trong xuất khẩu sầu riêng và giải quyết các thủ tục liên quan đến mã số vùng trồng đã có những chuyển biến tích cực, tạo thuận lợi hơn cho doanh nghiệp và người sản xuất.
Tuy nhiên, kết quả tăng trưởng xuất khẩu cũng đặt ra yêu cầu phải tiếp tục nâng cao năng lực quản lý chất lượng, tổ chức sản xuất và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường quốc tế.
Nhiều điểm nghẽn trong sản xuất và tiêu thụ nông sản
Bên cạnh những kết quả đạt được, ngành nông nghiệp vẫn đối mặt với không ít khó khăn, thách thức. Theo Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Võ Văn Hưng, hoạt động xuất nhập khẩu tuy có mức độ tập trung cao nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro do phụ thuộc vào một số thị trường lớn. Bên cạnh đó, giá nguyên liệu và chi phí vận chuyển tăng đang tạo thêm áp lực cho doanh nghiệp.
Đáng chú ý, liên kết giữa các khâu sản xuất, thu mua, chế biến và phân phối còn hạn chế. Sản xuất nông nghiệp vẫn phân tán, hợp đồng bao tiêu chưa thực sự bền vững. Trong khi đó, các rào cản kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng và yêu cầu truy xuất nguồn gốc tại thị trường nhập khẩu ngày càng khắt khe, nhưng năng lực đáp ứng của các cơ sở sản xuất chưa đồng đều.
Tại cuộc họp, đại diện các bộ, ngành cũng tập trung phân tích những yếu tố có thể tác động đến hoạt động sản xuất, chế biến, xuất nhập khẩu và tiêu thụ nông, lâm, thủy sản trong thời gian tới. Các vấn đề được quan tâm gồm quy hoạch sản phẩm, tổ chức ngành hàng, truy xuất nguồn gốc, cấp mã số vùng trồng và những nguyên nhân dẫn đến khó khăn trong quá trình triển khai thực tế.
Đánh giá cao nỗ lực của ngành nông nghiệp và môi trường, Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng đồng thời chỉ rõ những hạn chế cần tập trung khắc phục.
Theo Phó Thủ tướng, thị trường tiêu thụ trong nước vẫn mang tính thời vụ, tình trạng được mùa mất giá còn diễn ra. Đối với thị trường xuất khẩu, hoạt động tiêu thụ không đồng đều và thường xuyên chịu tác động từ chính sách thương mại, quy định nhập khẩu cũng như các rào cản kỹ thuật ngày càng chặt chẽ của các nước.
Bên cạnh đó, liên kết sản xuất còn yếu, năng lực bảo quản và chế biến chưa đáp ứng yêu cầu. Hệ thống kho bãi, logistics còn hạn chế, trong khi chi phí vận chuyển và lưu thông hàng hóa ở mức cao, ảnh hưởng đến sức cạnh tranh của nông sản.
Những tồn tại này cho thấy tăng trưởng xuất khẩu không thể chỉ dựa vào lợi thế sản lượng hay nhu cầu thị trường. Việc tổ chức lại sản xuất, tăng cường liên kết chuỗi và nâng cao năng lực bảo quản, chế biến cần được xem là những nhiệm vụ có tính lâu dài đối với ngành nông nghiệp.
Đẩy mạnh số hóa truy xuất nguồn gốc, phát triển thị trường tiêu thụ
Trước những khó khăn và yêu cầu đặt ra, Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng yêu cầu Bộ Nông nghiệp và Môi trường chủ trì, phối hợp chặt chẽ với Bộ Công Thương và các bộ, ngành liên quan triển khai quyết liệt hơn các giải pháp phát triển sản xuất, chế biến và xuất khẩu nông, lâm, thủy sản.
Trong đó, cần theo dõi sát tình hình sản xuất và xuất khẩu, chủ động cân đối nguồn cung, dự báo sản lượng và mùa vụ; hướng dẫn người dân tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn, đồng thời đẩy mạnh đàm phán mở cửa thị trường và tháo gỡ các rào cản kỹ thuật thuộc lĩnh vực nông nghiệp.
Một trong những nhiệm vụ trọng tâm được nhấn mạnh là chuẩn hóa và số hóa dữ liệu vùng nguyên liệu. Phó Thủ tướng yêu cầu khẩn trương nghiên cứu giải pháp kết nối dữ liệu từ vùng trồng, cơ sở chăn nuôi đến cơ sở đóng gói, chế biến, đặc biệt chú trọng hệ thống truy xuất nguồn gốc nhằm hạn chế tình trạng gian lận.
Cùng với đó, cần tiếp tục tháo gỡ các rào cản kỹ thuật chuyên ngành, nâng cao năng lực cảnh báo và chủ động ứng phó với những thay đổi trong quy định nhập khẩu của các thị trường. Việc quản lý chặt chẽ mã số vùng trồng, vùng nuôi và cơ sở đóng gói phải được thực hiện đồng bộ, gắn với yêu cầu bảo đảm an toàn thực phẩm.
Đáng chú ý, Phó Thủ tướng đề nghị sớm nghiên cứu thành lập sàn giao dịch nông, lâm, thủy sản nhằm giới thiệu, quảng bá và hỗ trợ tiêu thụ sản phẩm. Đây được xem là một hướng tiếp cận nhằm tăng cường kết nối giữa các chủ thể trong chuỗi cung ứng, mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường cho sản phẩm nông nghiệp.
Bên cạnh đó, ngành nông nghiệp cần đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo trong sản xuất và chế biến; khẩn trương trình cấp có thẩm quyền xem xét ban hành nghị định về khuyến khích đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn, qua đó tạo thêm động lực thu hút nguồn lực cho phát triển ngành.
Chủ động nguồn cung, tăng năng lực bảo quản và chế biến dịp cuối năm
Một nhiệm vụ cấp thiết khác là bảo đảm nguồn cung nông sản, thực phẩm phục vụ nhu cầu tiêu dùng trong dịp cuối năm và Tết Nguyên đán. Phó Thủ tướng yêu cầu Bộ Nông nghiệp và Môi trường nghiên cứu quy hoạch tổng thể, đánh giá toàn diện nguyên nhân khiến một số mặt hàng nông sản giảm sâu, đồng thời chủ động phương án điều tiết sản xuất và tiêu thụ.
Các địa phương cần khẩn trương rà soát kế hoạch sản xuất theo mùa vụ, tiến độ thu hoạch, chế biến và tiêu thụ đối với những sản phẩm chủ lực. Việc nắm chắc năng lực kho lạnh, cơ sở sơ chế, đóng gói và vận chuyển có ý nghĩa quan trọng trong việc chủ động xử lý các tình huống phát sinh khi thị trường biến động.
Đồng thời, công tác quản lý mã số vùng trồng, vùng nuôi và cơ sở đóng gói cần tiếp tục được tăng cường, bảo đảm sản phẩm đáp ứng yêu cầu về chất lượng và an toàn thực phẩm.
Có thể thấy, mục tiêu xuất khẩu 75 tỷ USD trong năm 2026 không chỉ đòi hỏi ngành nông nghiệp duy trì tốc độ tăng trưởng trong những tháng cuối năm, mà còn đặt ra yêu cầu đổi mới toàn diện phương thức tổ chức sản xuất và tiêu thụ. Từ hoàn thiện dữ liệu truy xuất nguồn gốc, củng cố liên kết chuỗi đến phát triển chế biến, logistics và mở rộng thị trường, mỗi giải pháp đều có vai trò quan trọng trong nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam.
Về lâu dài, chuyển từ sản xuất phân tán sang chuỗi liên kết có tổ chức, từ xuất khẩu nguyên liệu sang gia tăng giá trị chế biến sẽ là hướng đi quan trọng để ngành nông nghiệp phát triển ổn định, nâng cao giá trị sản phẩm và củng cố vị thế trên thị trường quốc tế.
