Khoảng trống phụ tùng vẫn còn rất lớn
Trong các cơ sở xay xát, sấy, chế biến nông sản hay sản xuất thức ăn chăn nuôi, máy móc thường vận hành liên tục. Khi một chi tiết bị mòn hoặc hỏng, doanh nghiệp không phải lúc nào cũng tìm được ngay phụ tùng đúng loại.
Đặc biệt với những thiết bị đã sử dụng nhiều năm hoặc được thiết kế theo cấu hình riêng, các bộ phận như trục, bánh răng, bạc lót, puly, con lăn hay chi tiết truyền động có thể không phải mặt hàng được sản xuất đại trà.
Khi đó, doanh nghiệp phải tìm phụ tùng tương thích, đặt hàng từ nhà sản xuất, sửa chữa chi tiết cũ hoặc tìm một cơ sở cơ khí có khả năng gia công thay thế.
Đây không phải khoảng trống nhỏ nếu nhìn từ quy mô toàn ngành. Bộ Công Thương cho biết hơn 6.000 doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam hiện mới đáp ứng khoảng 10% nhu cầu linh kiện, phụ tùng cho sản xuất trong nước; nếu chỉ tính doanh nghiệp Việt Nam, tỷ lệ nội địa hóa được nêu ở mức khoảng 15,7%.
Riêng với nhóm máy nông nghiệp, máy động lực, Bộ Công Thương từng đánh giá linh kiện kim loại sản xuất trong nước đáp ứng khoảng 40–60% nhu cầu. Điều đó cho thấy thị trường phụ tùng trong nước đã có nền tảng sản xuất nhưng vẫn còn dư địa để nâng năng lực cung ứng.
Vì vậy, không phải nhu cầu nào cũng cần hàng trăm sản phẩm. Có những đơn hàng chỉ vài chi tiết nhưng lại đòi hỏi đúng kích thước, đúng vật liệu và thời gian đáp ứng ngắn.
Đây có thể là khoảng trống phù hợp với các xưởng cơ khí có năng lực gia công linh hoạt.
Từ linh kiện đơn lẻ đến năng lực cơ khí chuyên sâu
Điểm khó của phụ tùng số lượng nhỏ nằm ở chỗ khách hàng không phải lúc nào cũng có sẵn bản vẽ kỹ thuật.
Một chi tiết cũ có thể phải được đo lại, xác định kết cấu, vật liệu, vị trí lắp ghép và mức độ hao mòn trước khi chế tạo. Với những chi tiết phức tạp hơn, quá trình này đòi hỏi thiết kế, gia công chính xác và kiểm tra chất lượng.
Công ty Cổ phần Cơ khí Phổ Yên (FOMECO) là một ví dụ đáng chú ý.
Theo thông tin doanh nghiệp tự công bố, FOMECO cung cấp sản phẩm từ linh kiện đơn lẻ đến cụm chi tiết, trong đó có phụ tùng cho máy nông nghiệp và máy công trình. Doanh nghiệp cũng giới thiệu năng lực gia công CNC, tạo phôi, xử lý nhiệt và xử lý bề mặt.
Báo cáo thường niên năm 2024 của FOMECO cũng liệt kê các hoạt động như gia công cơ khí, sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp, sản xuất bánh răng, hộp số và các bộ phận truyền chuyển động; sản phẩm chính gồm vòng bi, các chi tiết cơ khí, con lăn, băng tải và phụ tùng.
Theo thông tin FOMECO, doanh nghiệp hiện có gần 1.000 cán bộ, nhân viên. Catalogue của doanh nghiệp cũng giới thiệu nhà máy rộng 170.000 m², 9 xí nghiệp và hệ thống sản xuất gồm CNC, rèn nóng – nguội, xử lý nhiệt – bề mặt và robot hàn.
Trường hợp FOMECO cho thấy một hướng phát triển của cơ khí: từ những linh kiện riêng lẻ đến hệ thống năng lực sản xuất đồng bộ, trong đó phụ tùng máy nông nghiệp là một phần của danh mục sản phẩm.
Đơn hàng ít nhưng yêu cầu “đúng ngay lần đầu”
Thị trường phụ tùng số lượng nhỏ không đồng nghĩa với việc dễ làm.
Một chiếc trục sai kích thước có thể ảnh hưởng đến ổ bi và hệ thống truyền động. Một bánh răng không đúng thông số có thể khiến cả cụm máy hoạt động không ổn định.
Vì vậy, lợi thế của xưởng cơ khí không chỉ nằm ở khả năng “làm được một chiếc”, mà còn ở khả năng đo đạc, lựa chọn vật liệu, gia công đúng yêu cầu và kiểm tra sản phẩm trước khi bàn giao.
Đây cũng là lý do các cơ sở cơ khí ở gần vùng sản xuất có thể có lợi thế nhất định. Khách hàng có thể cần một đơn vị không chỉ gia công mà còn có khả năng khảo sát, đo chi tiết cũ, trao đổi yêu cầu và xử lý nhanh.
Xu hướng này cũng phù hợp với định hướng mới của ngành. Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026–2035 đặt mục tiêu đến năm 2030, tỷ lệ nội địa hóa cơ khí chế tạo đạt 40%, đồng thời thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào sản xuất linh kiện, phụ tùng và thiết bị đầu vào.
Điều đó mở ra dư địa không chỉ cho những nhà máy cơ khí lớn mà cả các doanh nghiệp vừa và nhỏ nếu tìm được phân khúc phù hợp.
Từ cơ sở xay xát, nhà máy sấy, chế biến nông sản đến dây chuyền sản xuất thức ăn chăn nuôi, nhu cầu phụ tùng có thể rất khác nhau. Có nơi cần một trục thay thế, nơi khác cần con lăn băng tải, bạc đỡ hoặc một chi tiết truyền động.
Mỗi đơn hàng có thể không lớn về số lượng. Nhưng nếu xưởng tạo được uy tín về độ chính xác, chất lượng và thời gian đáp ứng, những đơn hàng nhỏ có thể trở thành nguồn việc lặp lại.
Với cơ khí nông thôn, cơ hội vì thế không nhất thiết nằm ở việc phải sản xuất thật nhiều. Một thị trường nhỏ nhưng có nhu cầu thực – những phụ tùng khó mua, cần làm đúng và cần có nhanh – có thể trở thành khoảng trống để các xưởng nâng giá trị dịch vụ.
Sau cùng, khách hàng không chỉ mua một chiếc bạc, một trục hay một bánh răng. Họ đang mua thời gian để đưa chiếc máy trở lại hoạt động.
