AI trong nông nghiệp: Khi công nghệ trở thành “trợ thủ” của người nông dân

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra nhiều cách tiếp cận mới trong sản xuất nông nghiệp, từ nhận diện sâu bệnh, hỗ trợ chăm sóc cây trồng đến phân tích dữ liệu thời tiết và quản lý chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi được kết hợp với dữ liệu thực tế, điều kiện sản xuất và kinh nghiệm của người nông dân.
AI và drone đang hỗ trợ người nông dân sản xuất nông nghiệp dựa trên dữ liệu. Ảnh internet

“Bắt bệnh” cây trồng qua điện thoại

Theo Viện Nghiên cứu Lúa gạo Quốc tế (IRRI), trước đây, khi ruộng lúa xuất hiện sâu bệnh hoặc những dấu hiệu bất thường, người nông dân thường phải mất thời gian tìm hiểu nguyên nhân hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ từ cán bộ kỹ thuật, đại lý vật tư nông nghiệp.

Sự phát triển của AI đang mở thêm một phương thức tiếp cận thông tin nhanh chóng và thuận tiện hơn. Với điện thoại thông minh, người nông dân có thể sử dụng các ứng dụng hỗ trợ cung cấp thông tin kỹ thuật, dự báo và giải pháp sản xuất phù hợp với điều kiện thực tế.

Một ví dụ là ứng dụng AIRRVie. Khi phát hiện dấu hiệu bất thường trên đồng ruộng, người dùng có thể gửi hình ảnh, tin nhắn văn bản hoặc ghi âm trực tiếp lên ứng dụng. Từ những dữ liệu này, hệ thống AI phân tích và cung cấp thông tin về nguyên nhân, biện pháp xử lý cũng như quy trình chăm sóc phù hợp.

Cách tiếp cận này giúp người sản xuất có thêm thông tin để đánh giá tình hình và đưa ra quyết định kịp thời, qua đó góp phần hạn chế những thiệt hại do sâu bệnh hoặc các yếu tố bất lợi từ thời tiết.

Hiện AIRRVie đã được triển khai tại một số địa phương như xã Liêu Tú (TP Cần Thơ), xã Long Thạnh (tỉnh An Giang) và đang từng bước được mở rộng tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

Cán bộ Hội Nông dân hỗ trợ hội viên cài đặt ứng dụng trên điện thoại, minh họa vai trò của thiết bị số trong việc đưa công nghệ đến gần hơn với người nông dân. Ảnh: Dân Việt.

Drone kết hợp AI mở rộng khả năng canh tác

Cùng với AI, drone nông nghiệp đang ngày càng xuất hiện phổ biến hơn trên các cánh đồng. Các thiết bị không người lái có thể hỗ trợ nhiều công việc như phun thuốc, bón phân hoặc gieo sạ trên diện tích lớn trong thời gian ngắn.

Việc ứng dụng drone giúp giảm nhu cầu lao động thủ công, đồng thời hạn chế việc người nông dân phải trực tiếp tiếp xúc với hóa chất trong quá trình canh tác.

Ông Nguyễn Văn An, một nông dân tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, cho biết gia đình có hơn 2 công ruộng. Trước đây, mỗi lần phun thuốc phải thuê nhân công với chi phí vài trăm nghìn đồng, trong khi vào thời điểm cao điểm mùa vụ thường khó tìm người. Việc sử dụng drone giúp công việc được thực hiện nhanh hơn và giảm áp lực về nhân công.

Tuy nhiên, vai trò của drone không chỉ dừng ở việc thực hiện các công việc trên đồng ruộng. Khi kết hợp với hệ thống cảm biến và các công cụ phân tích dữ liệu, drone còn có thể trở thành nguồn cung cấp thông tin thực địa cho các hệ thống AI.

Những dữ liệu thu thập được có thể hỗ trợ theo dõi tình trạng phát triển của cây trồng, đánh giá nhu cầu nước tưới, phân bón và phát hiện các dấu hiệu bất thường. Trên cơ sở đó, AI đưa ra những khuyến nghị để người sản xuất tham khảo trong quá trình chăm sóc.

Việc kết hợp giữa thiết bị không người lái, cảm biến và AI vì vậy có thể mở ra hướng sản xuất dựa nhiều hơn vào dữ liệu, qua đó hỗ trợ sử dụng hiệu quả hơn nước tưới, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật.

Drone nông nghiệp hoạt động trên cánh đồng, thực hiện công việc phun thuốc hoặc chăm sóc cây trồng. Ảnh iternet
Quảng cáo

AI hỗ trợ người nông dân chủ động trước thời tiết và thị trường

Nông nghiệp chịu tác động trực tiếp từ thời tiết. Hạn hán, mưa lớn, bão hoặc sâu bệnh có thể ảnh hưởng đáng kể đến quá trình sản xuất và năng suất cây trồng.

Với khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu, AI có thể hỗ trợ phân tích thông tin khí tượng và đưa ra các cảnh báo về những yếu tố bất lợi như hạn hán, sương muối, mưa lớn hoặc nguy cơ phát sinh sâu bệnh.

Những thông tin này có thể giúp người sản xuất chủ động hơn trong việc lựa chọn thời điểm gieo trồng, chăm sóc và thu hoạch. Thay vì chỉ phản ứng khi rủi ro xảy ra, người nông dân có thêm cơ sở để xây dựng kế hoạch sản xuất phù hợp.

Trong bối cảnh thời tiết ngày càng khó dự đoán, khả năng phân tích và cảnh báo sớm là một trong những hướng ứng dụng đáng chú ý của AI trong nông nghiệp.

Không chỉ hỗ trợ trực tiếp trên đồng ruộng, công nghệ còn có thể tham gia vào quá trình quản lý và tiêu thụ nông sản. Hệ thống nhật ký điện tử và truy xuất nguồn gốc bằng mã QR giúp tăng tính minh bạch của sản phẩm.

Thông qua các công cụ này, người tiêu dùng có thể kiểm tra nguồn gốc và quy trình sản xuất, trong khi người nông dân có thêm điều kiện đáp ứng yêu cầu của siêu thị, doanh nghiệp chế biến và các thị trường xuất khẩu.

Khi dữ liệu sản xuất được ghi nhận và quản lý tốt hơn, chuỗi cung ứng nông sản cũng có thêm cơ sở để nâng cao tính minh bạch và khả năng truy xuất.

AI có thể hỗ trợ phân tích dữ liệu và đưa ra khuyến nghị phục vụ quá trình sản xuất. Ảnh internet

Nông nghiệp thời AI: Công nghệ hỗ trợ, con người quyết định

Dù mang lại nhiều lợi ích, AI vẫn là công cụ hỗ trợ và không thể thay thế hoàn toàn vai trò của con người trong sản xuất nông nghiệp.

Mỗi vùng đất có điều kiện thổ nhưỡng khác nhau, trong khi từng mùa vụ lại chịu tác động của nhiều yếu tố riêng biệt. Bên cạnh dữ liệu, người nông dân còn tích lũy kinh nghiệm qua nhiều năm sản xuất, từ việc nhận biết tình trạng đất, cây trồng đến đánh giá những thay đổi bất thường trên đồng ruộng.

AI có thể hỗ trợ nhận diện bệnh trên lá cây, phân tích dữ liệu hoặc đưa ra khuyến nghị về lượng phân bón và thời điểm chăm sóc. Tuy nhiên, quyết định có áp dụng khuyến nghị đó hay không vẫn phụ thuộc vào người sản xuất và điều kiện thực tế của từng mô hình.

Thế mạnh của AI nằm ở khả năng xử lý dữ liệu và tìm kiếm quy luật từ những thông tin đã được ghi nhận. Trong khi đó, sản xuất nông nghiệp luôn tồn tại những biến số khó lường, từ thời tiết, thị trường đến tập quán canh tác và điều kiện riêng của từng hộ sản xuất.

Ngay cả khi AI đưa ra khuyến nghị về thời điểm bón phân hoặc chăm sóc, người nông dân vẫn cần cân nhắc tình trạng thực tế của ruộng đất, điều kiện tài chính và mục tiêu sản xuất của gia đình.

Vì vậy, ứng dụng AI hiệu quả không có nghĩa là thay thế kinh nghiệm của người nông dân bằng công nghệ. Quan trọng hơn là tạo ra sự kết hợp giữa kinh nghiệm thực tiễn, dữ liệu và khả năng phân tích của AI.

Đây có thể là hướng tiếp cận giúp người sản xuất chủ động hơn trước những biến động của thời tiết và thị trường, đồng thời từng bước hình thành lực lượng “nông dân số” trong quá trình chuyển đổi số nông nghiệp.

Khi con người giữ vai trò quyết định và công nghệ trở thành công cụ hỗ trợ, AI có thể góp phần đưa sản xuất nông nghiệp theo hướng chủ động hơn, dựa trên dữ liệu và phù hợp hơn với yêu cầu của thị trường.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm