Hà Nội có những làng nghề đã trở thành thương hiệu của văn hóa Việt Nam như Bát Tràng, Vạn Phúc, Chuyên Mỹ. Đông Bắc có những không gian văn hóa gắn với trà, nghề thủ công và sản vật địa phương. Tây Bắc lại sở hữu hệ thống nghề truyền thống, tri thức dân gian, văn hóa cộng đồng cùng cảnh quan đặc sắc.
Nguồn tài nguyên rất phong phú, nhưng nếu được khai thác riêng lẻ, mỗi điểm đến mới chỉ cung cấp cho du khách một lát cắt của trải nghiệm.
Bởi vậy, câu chuyện hiện nay không còn đơn thuần là làm thế nào để có thêm một làng nghề được đưa vào tour hay thêm một sản phẩm OCOP xuất hiện tại điểm bán. Bài toán lớn hơn là tổ chức những nguồn tài nguyên đang phân tán thành một hành trình có chủ đề, có câu chuyện và có khả năng tạo giá trị ở nhiều điểm dừng.
Đặt trong mối liên kết giữa Hà Nội với Đông Bắc và Tây Bắc, đây có thể là hướng tiếp cận mới đối với du lịch làng nghề và OCOP: không xem mỗi sản phẩm đơn thuần là một mặt hàng, mỗi làng nghề chỉ là một điểm tham quan, mà biến chúng thành những “chương” nối tiếp trong câu chuyện chung về văn hóa, con người và tri thức bản địa.
Mỗi làng nghề không chỉ là điểm dừng mua sắm
Trong một hành trình du lịch, nếu sản phẩm OCOP chỉ xuất hiện ở cuối tour như món quà để du khách mua về, giá trị của nó chủ yếu vẫn nằm ở hàng hóa.
Nhưng câu chuyện sẽ khác khi du khách được tận mắt nhìn thấy nguyên liệu, gặp người làm nghề, tìm hiểu kỹ thuật chế tác, tự tay trải nghiệm một công đoạn và hiểu được những giá trị văn hóa phía sau sản phẩm. Khi đó, món quà mang về không còn đơn thuần là hàng hóa, mà trở thành một phần ký ức của chuyến đi.
Đây cũng là điểm cần thay đổi trong cách đưa OCOP và làng nghề vào hoạt động du lịch. Giá trị của sản phẩm không chỉ nằm ở công dụng hay giá bán, mà còn ở câu chuyện, văn hóa và trải nghiệm mà sản phẩm có thể mang đến cho du khách.
Chủ tịch Hiệp hội Du lịch Việt Nam Vũ Thế Bình nhấn mạnh, sản phẩm OCOP muốn thu hút khách du lịch phải có tính đặc thù, tạo được dấu ấn riêng của địa phương; đồng thời không chỉ góp phần giải quyết đầu ra cho nông sản mà còn tạo không gian để du khách tham quan, trải nghiệm và sống trong không gian văn hóa bản địa.
Nhìn từ góc độ phát triển sản phẩm, đây là sự chuyển đổi quan trọng: OCOP và du lịch không nên chỉ đứng cạnh nhau, mà cần được thiết kế để bổ trợ cho nhau trong cùng một chuỗi giá trị.
Một sản phẩm trà không chỉ là gói trà, mà có thể kể câu chuyện về vùng chè, thổ nhưỡng, khí hậu, người trồng và kỹ thuật chế biến.
Một tấm vải thổ cẩm không đơn thuần là sản phẩm thủ công, mà còn chứa đựng tri thức về hoa văn, màu sắc, kỹ thuật dệt và đời sống cộng đồng.
Một sản phẩm gốm cũng không chỉ là món đồ lưu niệm, mà phía sau đó là câu chuyện về đất, lửa, đôi bàn tay người nghệ nhân và lịch sử của một làng nghề.
Khi những lớp giá trị ấy được đưa vào hành trình du lịch, sản phẩm OCOP sẽ trở thành một “mắt xích” của trải nghiệm thay vì chỉ là một điểm bán hàng.
Cách tiếp cận này phù hợp với định hướng phát triển du lịch nông thôn được đặt ra trong Nghị quyết 19/NQ-CP, trong đó chú trọng phát triển kinh tế nông thôn gắn với khai thác giá trị văn hóa, cảnh quan, sản phẩm địa phương, phát triển sản phẩm OCOP và tạo sinh kế cho cộng đồng.
Ở góc độ du lịch, vấn đề vì thế không chỉ là đưa khách về nông thôn, mà quan trọng hơn là biến những nguồn lực sẵn có tại nông thôn thành sản phẩm có giá trị gia tăng.
Nói cách khác, OCOP có thể là điểm khởi đầu của một hành trình, nhưng trải nghiệm mới là yếu tố khiến du khách muốn ở lại lâu hơn, chi tiêu nhiều hơn và nhớ lâu hơn về điểm đến.
Mỗi điểm đến là một “chương” trong câu chuyện liên vùng
Thách thức của du lịch làng nghề và du lịch nông thôn hiện nay không hẳn nằm ở việc thiếu tài nguyên. Ngược lại, tài nguyên rất phong phú nhưng thường phân tán theo địa giới hành chính, trong khi sản phẩm giữa các địa phương chưa phải lúc nào cũng được tổ chức thành những chuỗi có tính bổ trợ.
Hà Nội có lợi thế về thị trường khách, hệ thống doanh nghiệp lữ hành, hạ tầng giao thông, dịch vụ và khả năng kết nối với thị trường quốc tế. Trong khi đó, các địa phương Đông Bắc và Tây Bắc sở hữu những không gian văn hóa, làng bản, nghề truyền thống, vùng nguyên liệu, cảnh quan và sản vật đặc trưng.
Nếu mỗi địa phương chỉ quảng bá riêng sản phẩm của mình, du khách có thể biết đến từng điểm nhưng chưa chắc có nhu cầu dành nhiều ngày cho một hành trình.
Giải pháp đặt ra là tổ chức những tài nguyên ấy thành chuỗi, trong đó mỗi điểm đến đảm nhận một “chương” của câu chuyện chung.
Hà Nội có thể trở thành điểm khởi đầu, nơi du khách tiếp cận những làng nghề có lịch sử lâu đời và hệ thống sản phẩm tương đối hoàn chỉnh. Từ Thủ đô, hành trình tiếp tục mở rộng lên các vùng trung du và miền núi, nơi trải nghiệm chuyển dần từ kỹ nghệ thủ công sang văn hóa cộng đồng, sản xuất nông nghiệp, sinh thái và tri thức bản địa.
Điểm cốt lõi không phải là ghép thật nhiều địa danh vào một tuyến du lịch.
Một tuyến liên vùng chỉ thực sự có ý nghĩa khi điểm dừng sau tiếp nối được câu chuyện của điểm dừng trước.
Từ một làng nghề thủ công ở đồng bằng, du khách có thể tiếp tục đến vùng nguyên liệu - nơi sản phẩm được hình thành từ đất đai, cây trồng hoặc nguồn tài nguyên bản địa. Từ trải nghiệm kỹ thuật chế tác, hành trình có thể mở rộng sang đời sống cộng đồng, ẩm thực, cảnh quan và các thực hành văn hóa.
Khi đó, khoảng cách địa lý không còn đơn thuần là thời gian di chuyển mà trở thành một phần của câu chuyện. “Liên kết vùng” cũng từ một khái niệm trong quản lý được chuyển hóa thành sản phẩm mà du khách có thể trực tiếp trải nghiệm.
Phó Giám đốc Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Trần Trung Hiếu cũng nhấn mạnh vai trò của liên kết trong việc hình thành các chuỗi sản phẩm du lịch liên tỉnh, liên vùng có sức hấp dẫn, qua đó kéo dài thời gian lưu trú và tăng mức chi tiêu của du khách.
Theo ông, liên kết cần được nhìn nhận từ nhiều lớp giá trị, từ văn hóa - di sản, thiên nhiên - trải nghiệm đến ẩm thực - mua sắm.
Lãnh đạo Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch cho rằng liên kết và đa dạng hóa sản phẩm chính là chìa khóa để nâng cao giá trị kinh tế, phát huy bản sắc văn hóa và hướng tới phát triển du lịch bền vững.
Từ cách tiếp cận này, trong tuyến kết nối Đông - Tây Bắc, Hà Nội không nhất thiết phải là nơi cung cấp trọn vẹn hệ sinh thái sản phẩm. Vai trò lớn hơn của Thủ đô có thể nằm ở khả năng tập trung nguồn khách, kết nối doanh nghiệp, tổ chức phân phối và đưa sản phẩm của các địa phương vào một hành trình đủ sức bán trên thị trường.
Đây là mắt xích có ý nghĩa quyết định. Bởi tài nguyên dù phong phú đến đâu cũng chưa thể trở thành sản phẩm du lịch hoàn chỉnh nếu chưa có doanh nghiệp tổ chức, lịch trình, giá bán, dịch vụ và thị trường khách cụ thể.
Khi một tuyến được thiết kế hợp lý, lợi ích từ liên kết cũng không chỉ thuộc về điểm đến cuối cùng. Mỗi điểm dừng đều có thể tạo doanh thu từ lưu trú, ăn uống, trải nghiệm, vận chuyển, sản phẩm thủ công và mua sắm.
Quan trọng hơn, một phần giá trị của chuyến đi sẽ được giữ lại tại cộng đồng địa phương.
Từ văn hóa bản địa đến chuỗi giá trị liên vùng
Một trong những giá trị lớn nhất của việc đưa OCOP vào chuỗi du lịch là thay đổi cách sản phẩm tiếp cận thị trường.
Thay vì chờ du khách tìm đến điểm bán, sản phẩm có thể trở thành một phần của hành trình và tiếp tục được tiêu thụ sau chuyến đi thông qua những kênh phân phối phù hợp.
Khi du khách đã tận mắt chứng kiến quy trình làm ra sản phẩm, gặp nghệ nhân và hiểu câu chuyện phía sau, quyết định mua hàng không còn đơn thuần là hành vi tiêu dùng mà trở thành sự tiếp nối của trải nghiệm.
Một sản phẩm thủ công mang theo câu chuyện về nghề. Một sản phẩm nông nghiệp kể câu chuyện về vùng đất. Một món ăn lưu giữ ký ức cộng đồng. Một sản phẩm dệt chứa đựng hệ thống tri thức được trao truyền qua nhiều thế hệ.
Khi cùng xuất hiện trong một hành trình liên vùng, mỗi sản phẩm có thể trở thành một “đại sứ bản địa”, giúp du khách mang theo một phần câu chuyện của vùng đất sau khi chuyến đi kết thúc.
Tuy nhiên, để mạng lưới này vận hành hiệu quả, liên kết địa lý cần được bổ sung bằng liên kết số.
Đây cũng là một hướng cụ thể hóa tinh thần Nghị quyết 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia trong lĩnh vực du lịch. Công nghệ không chỉ phục vụ quảng bá điểm đến, mà cần trở thành hạ tầng kết nối dữ liệu, sản phẩm, dịch vụ và hành trình.
Thực tế triển khai chuyển đổi số du lịch trong năm 2026 cho thấy hướng đi này đang được thử nghiệm ở cấp địa phương.
Trong câu chuyện chuyển đổi số của tỉnh Sơn La, Chủ tịch Hội đồng quản trị T IGB Group Vũ Xuân Nguyên chia sẻ về hệ thống du lịch thông minh dựa trên nền tảng dữ liệu số, đặt ra yêu cầu thu thập, chuẩn hóa, tích hợp và đồng bộ dữ liệu, đồng thời kết nối các hệ thống để hỗ trợ công tác quản lý và phục vụ du khách.
Theo vị chuyên gia này, giải pháp số hóa không chỉ tập trung vào những dịch vụ du lịch thông thường mà còn hướng tới số hóa, lưu giữ, khai thác và quảng bá các giá trị di sản văn hóa, lễ hội, nghệ thuật, làng nghề và tri thức bản địa; qua đó cung cấp thông tin để du khách xây dựng kế hoạch tham quan, trải nghiệm và chia sẻ hành trình.
Đây là gợi mở đáng chú ý cho bài toán liên kết Đông - Tây Bắc.
Nếu mỗi địa phương có thể chuẩn hóa dữ liệu về điểm đến, làng nghề, nghệ nhân, sản phẩm, dịch vụ và trải nghiệm, doanh nghiệp lữ hành sẽ thuận lợi hơn trong việc kết nối những tài nguyên riêng lẻ thành sản phẩm du lịch thực tế.
Công nghệ, khi đó, không thay thế câu chuyện bản địa. Công nghệ giúp những câu chuyện ấy được kết nối, được tìm thấy và tiếp tục lưu chuyển trên thị trường.
Để mỗi sản phẩm trở thành một “đại sứ” của vùng đất
Câu chuyện của một tuyến du lịch làng nghề liên vùng không nên bắt đầu bằng câu hỏi có bao nhiêu điểm đến được đưa vào tour, mà cần bắt đầu từ việc mỗi điểm đến có thể kể thêm điều gì cho hành trình.
Nếu giải được bài toán đó, sản phẩm OCOP sẽ không còn kết thúc ở quầy hàng cuối tour. Làng nghề cũng không chỉ là nơi du khách ghé qua trong vài chục phút.
Mỗi sản phẩm có thể trở thành một “đại sứ” của vùng đất; mỗi làng nghề trở thành một không gian trải nghiệm; còn mỗi chặng đường là một chương trong câu chuyện chung về văn hóa, con người và sinh kế địa phương.
Khi ấy, liên kết vùng không chỉ nối những điểm đến trên bản đồ, mà còn kết nối những lớp ký ức, tri thức, văn hóa và sinh kế thành một hành trình đủ sức níu chân du khách.
Đó cũng là nền tảng để những tài nguyên bản địa không chỉ được bảo tồn, mà thực sự chuyển hóa thành giá trị kinh tế và năng lực cạnh tranh bền vững của du lịch Việt Nam.
