Giá nông sản hôm nay 27/8: Cà phê giảm, hồ tiêu đi ngang, lúa gạo chịu sức ép

Giá nông sản hôm nay 27/8 diễn biến phân hóa rõ nét. Trong khi giá hồ tiêu trong nước giữ ổn định ở mức 136.000-138.500 đồng/kg, cà phê quay đầu giảm 500 đồng/kg sau nhịp tăng mạnh. Thị trường lúa gạo tiếp tục chịu áp lực khi một số loại lúa tươi và gạo nguyên liệu giảm giá trong bối cảnh giao dịch chậm.

Giá hồ tiêu hôm nay: Thị trường giữ ổn định

Thị trường hồ tiêu trong nước ngày 27/8 chưa ghi nhận biến động mới sau khi Đắk Nông điều chỉnh giảm nhẹ trong phiên trước.

Giá tiêu tại các vùng sản xuất trọng điểm hiện dao động từ 136.000-138.500 đồng/kg.

Đắk Nông, nay thuộc tỉnh Lâm Đồng, tiếp tục có mức giá cao nhất, đạt 138.500 đồng/kg. Đắk Lắk đứng ngay sau với 138.000 đồng/kg.

Trong khi đó, giá tiêu tại Gia Lai, Đồng Nai và khu vực Bà Rịa - Vũng Tàu, nay thuộc TP Hồ Chí Minh, cùng được thu mua ở mức 136.000 đồng/kg.

Như vậy, sau khi giảm 500 đồng/kg trong phiên trước, giá hồ tiêu trong nước đã tạm thời ổn định trở lại. Chênh lệch giữa mức cao nhất và thấp nhất hiện là 2.500 đồng/kg.

Trên thị trường quốc tế, giá tiêu tại các nguồn cung chủ lực cũng chưa có biến động đáng kể.

Theo Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), tiêu đen Indonesia hiện ở mức 6.873 USD/tấn; tiêu đen ASTA 570 của Brazil đạt 5.900 USD/tấn, trong khi tiêu đen Malaysia duy trì ở mức cao 9.300 USD/tấn.

Tại Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu loại 500 g/l và 550 g/l dao động từ 5.990-6.050 USD/tấn.

Ở phân khúc tiêu trắng, tiêu trắng Muntok của Indonesia được chào bán ở mức 9.410 USD/tấn. Giá tiêu trắng Việt Nam duy trì 8.400 USD/tấn, còn Malaysia ở mức 12.200 USD/tấn.

Đáng chú ý, trong 7 tháng đầu năm, xuất khẩu hồ tiêu của Việt Nam mang về khoảng 1,1 tỷ USD. Tuy nhiên, giá xuất khẩu bình quân giảm 4,8% so với cùng kỳ.

Điều này cho thấy dù giá trị xuất khẩu vẫn ở mức cao, ngành hồ tiêu vẫn chịu tác động từ biến động giá và nhu cầu tại các thị trường nhập khẩu.

Giá cà phê hôm nay: Đồng loạt giảm 500 đồng/kg

Trái với hồ tiêu, thị trường cà phê trong nước ngày 27/8 quay đầu giảm.

Giá cà phê tại các tỉnh Tây Nguyên đồng loạt giảm 500 đồng/kg, xuống còn 96.500-97.200 đồng/kg.

Tại Đắk Nông, nay thuộc tỉnh Lâm Đồng, giá cà phê giảm xuống 97.200 đồng/kg, tiếp tục đứng đầu khu vực.

Đắk Lắk và Gia Lai cùng giảm 500 đồng/kg, xuống 97.000 đồng/kg.

Trong khi đó, Lâm Đồng tiếp tục có mức giá thấp nhất, ở 96.500 đồng/kg.

Đợt giảm này diễn ra sau giai đoạn giá cà phê biến động mạnh, có thời điểm tiến sát mốc 100.000 đồng/kg, được hỗ trợ bởi diễn biến tích cực trên thị trường kỳ hạn.

Trên sàn London, giá cà phê robusta hợp đồng giao tháng 9/2026 giảm 48 USD/tấn, tương đương 1,27%, xuống 3.742 USD/tấn.

Hợp đồng tháng 11/2026 giảm mạnh hơn 111 USD/tấn, tương đương 2,92%, còn 3.691 USD/tấn.

Tại New York, giá cà phê arabica kỳ hạn tháng 9/2026 giảm 6,35 US cent/pound, tương đương 1,68%, xuống 371,4 US cent/pound. Hợp đồng tháng 12/2026 giảm 1,8%, còn 335,5 US cent/pound.

Diễn biến đồng loạt giảm trên các sàn quốc tế cho thấy áp lực điều chỉnh đang quay trở lại thị trường cà phê.

Trong thời gian tới, triển vọng nguồn cung từ các quốc gia sản xuất lớn, đặc biệt là Brazil và Việt Nam, sẽ tiếp tục là yếu tố quan trọng đối với giá cà phê. Bên cạnh đó, nhu cầu tiêu thụ và diễn biến trên các thị trường kỳ hạn cũng có thể tạo ra những biến động mới.

Giá lúa gạo hôm nay: Sức mua yếu, một số mặt hàng giảm

Quảng cáo

Tại Đồng bằng sông Cửu Long, thị trường lúa gạo ngày 27/8 tiếp tục phân hóa, trong đó một số mặt hàng chịu áp lực giảm.

Sức mua yếu và giao dịch chậm đang tác động trực tiếp đến giá lúa tươi và gạo nguyên liệu.

Đáng chú ý, lúa OM 5451 giảm 100 đồng/kg, xuống 6.500-6.600 đồng/kg.

Lúa OM 34 cũng giảm 100 đồng/kg, còn 6.000-6.100 đồng/kg. Giá lúa OM 18 lùi về 6.800-7.000 đồng/kg.

Trong khi đó, Đài Thơm 8 duy trì mức 6.800-7.000 đồng/kg, còn IR 50404 ổn định quanh 6.300-6.400 đồng/kg.

Tại An Giang, lượng thương lái hỏi mua mới giảm, khiến giá một số loại lúa tươi điều chỉnh nhẹ. Tại Đồng Tháp, giao dịch mới cũng khá yếu, một số bạn hàng tạm thời dừng mua.

Hoạt động mua bán tại Cần Thơ, Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh cũng được ghi nhận ở mức hạn chế.

Tuy nhiên, thị trường chưa xuất hiện tình trạng bán tháo. Vì vậy, dù sức mua yếu, áp lực giảm giá trên diện rộng vẫn chưa thực sự rõ ràng.

Giá gạo nguyên liệu tiếp tục chịu áp lực

Ở nhóm gạo nguyên liệu, IR 504 tiếp tục giảm, xuống khoảng 9.450-9.500 đồng/kg.

CL 555 cũng giảm 50 đồng/kg, về cùng vùng giá 9.450-9.500 đồng/kg.

Các loại gạo nguyên liệu khác tương đối ổn định. OM 5451 dao động 9.300-9.400 đồng/kg; Đài Thơm 8 ở mức 9.200-9.400 đồng/kg; OM 18 dao động 8.700-8.850 đồng/kg.

Việc IR 504 và CL 555 cùng lùi về vùng 9.450-9.500 đồng/kg cho thấy thị trường nguyên liệu đang tìm kiếm một mặt bằng giá cân bằng mới.

Diễn biến trong thời gian tới sẽ phụ thuộc nhiều vào sức mua của các nhà máy xay xát, chế biến cũng như lượng đơn hàng xuất khẩu.

Giá gạo bán lẻ chưa biến động mạnh

Trên thị trường bán lẻ, giá gạo chưa phản ứng rõ rệt trước những điều chỉnh tại khâu nguyên liệu.

Gạo Nàng Nhen tiếp tục có giá khoảng 28.000 đồng/kg. Hương Lài và gạo Nhật cùng ở mức 22.000 đồng/kg; Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg.

Gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000-22.000 đồng/kg.

Gạo Jasmine giữ mức 16.500-18.000 đồng/kg, trong khi Đài Thơm khoảng 15.500-17.000 đồng/kg.

Gạo trắng thông dụng ở mức khoảng 16.000 đồng/kg, còn gạo thường dao động 13.500-15.500 đồng/kg.

Giá gạo xuất khẩu Việt Nam chưa có điều chỉnh mới

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam hiện chưa ghi nhận thay đổi.

Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo thơm 5% tấm dao động 500-505 USD/tấn; gạo thơm 100% tấm ở mức 370-374 USD/tấn; gạo Jasmine được chào bán khoảng 538-542 USD/tấn.

Tại Thái Lan, gạo 5% tấm dao động 450-454 USD/tấn, trong khi gạo 100% tấm ở mức 374-378 USD/tấn.

Tại Ấn Độ, gạo 5% tấm được chào bán 360-364 USD/tấn, còn gạo 100% tấm khoảng 292-296 USD/tấn.

Nhìn tổng thể, thị trường nông sản ngày 27/8 đang cho thấy sự phân hóa rõ rệt. Hồ tiêu ổn định sau nhịp điều chỉnh, cà phê chịu áp lực giảm, trong khi lúa gạo tiếp tục đối mặt với sức mua yếu ở khâu nguyên liệu.

Trong ngắn hạn, diễn biến giá sẽ phụ thuộc đáng kể vào sức mua thực tế, nguồn cung trong nước, hoạt động của các nhà máy chế biến và đặc biệt là triển vọng đơn hàng xuất khẩu.

Với cà phê và hồ tiêu, diễn biến giá quốc tế tiếp tục là yếu tố quan trọng. Trong khi đó, đối với lúa gạo, khả năng cải thiện nhu cầu thu mua và xuất khẩu sẽ đóng vai trò quyết định trong việc hình thành mặt bằng giá mới.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm