Giá nông sản hôm nay 26/8: Cà phê tăng mạnh, áp sát 100.000 đồng/kg; tiêu và lúa gạo trầm lắng

Giá nông sản hôm nay 26/8 ghi nhận diễn biến trái chiều giữa các mặt hàng chủ lực. Giá cà phê trong nước tăng mạnh 2.200-2.300 đồng/kg, lên sát mốc 100.000 đồng/kg nhờ thị trường thế giới đồng loạt bứt phá. Trong khi đó, giá hồ tiêu chỉ giảm nhẹ tại một số địa phương, còn thị trường lúa gạo tiếp tục giao dịch chậm, một số loại lúa tươi và gạo nguyên liệu xuất khẩu giảm nhẹ.

Giá cà phê tăng mạnh, tiến sát mốc 100.000 đồng/kg

Thị trường cà phê trong nước sáng 26/8 tăng mạnh tại các vùng trồng trọng điểm ở Tây Nguyên. Giá thu mua tăng khoảng 2.200-2.300 đồng/kg so với phiên trước, đưa mặt bằng giá lên 98.300-99.000 đồng/kg.

Đắk Nông (Lâm Đồng) tiếp tục ghi nhận mức giá cao nhất, đạt 99.000 đồng/kg, tăng 2.200 đồng/kg. Như vậy, giá cà phê tại khu vực này chỉ còn cách mốc 100.000 đồng/kg khoảng 1.000 đồng.

Tại Đắk Lắk và Gia Lai, giá cà phê cùng tăng 2.300 đồng/kg, lên 98.800 đồng/kg. Lâm Đồng tăng tương ứng, đạt 98.300 đồng/kg, thấp nhất trong các địa phương được khảo sát.

Đà tăng trong ngày 26/8 nối tiếp diễn biến tích cực từ đầu tuần. Sau hai phiên, giá cà phê tại các tỉnh Tây Nguyên đã tăng khoảng 2.500-2.600 đồng/kg, qua đó lấy lại phần đáng kể mức giảm vào cuối tuần trước.

Giá cà phê thế giới đồng loạt tăng

Đà tăng không chỉ diễn ra tại thị trường trong nước. Trên thị trường quốc tế, giá cà phê cũng đồng loạt đi lên trên cả hai sàn London và New York.

Tại London, cà phê robusta kỳ hạn tháng 9/2026 tăng 5,34%, tương đương 192 USD/tấn, lên 3.790 USD/tấn. Hợp đồng tháng 11/2026 tăng 184 USD/tấn, tương đương 5,09%, lên 3.802 USD/tấn.

Trên sàn New York, cà phê arabica kỳ hạn tháng 9/2026 tăng 19 US cent/pound, tương đương 5,3%, lên 377,75 US cent/pound. Hợp đồng tháng 12/2026 tăng 5,89%, lên khoảng 341,64 US cent/pound.

Theo Reuters, giá cà phê trên sàn ICE tăng mạnh trong phiên đầu tuần, trong đó arabica lên vùng cao nhất trong hơn một tháng khi thời gian thông báo giao hàng đối với các hợp đồng kỳ hạn gần bắt đầu với khối lượng thấp.

Diễn biến trên đang tạo thêm lực hỗ trợ cho giá cà phê trong nước, đưa mặt bằng giá tiến gần hơn tới ngưỡng 100.000 đồng/kg.

Giá hồ tiêu giảm nhẹ, mặt bằng giá chưa biến động lớn

Trái ngược với cà phê, thị trường hồ tiêu trong nước ngày 26/8 chủ yếu đi ngang. Điều chỉnh đáng chú ý chỉ xuất hiện tại Đắk Nông (Lâm Đồng).

Giá tiêu hiện dao động trong khoảng 136.000-138.500 đồng/kg. Tại Đắk Nông, giá giảm 500 đồng/kg xuống 138.500 đồng/kg, song vẫn là mức cao nhất trong các vùng sản xuất được khảo sát.

Đắk Lắk giữ mức 138.000 đồng/kg. Trong khi đó, Gia Lai, Đồng Nai và Bà Rịa - Vũng Tàu (TP Hồ Chí Minh) tiếp tục giao dịch quanh mức 136.000 đồng/kg.

Nhìn chung, mức giảm 500 đồng/kg tại Đắk Nông chưa tạo ra thay đổi đáng kể đối với mặt bằng giá hồ tiêu trong nước.

Trên thị trường quốc tế, giá tiêu Indonesia tăng nhẹ. Theo Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), tiêu đen Indonesia đạt 6.873 USD/tấn, tăng 0,32%, tương đương 22 USD/tấn so với phiên trước.

Tại Brazil, tiêu đen ASTA 570 giữ mức 5.900 USD/tấn, trong khi tiêu đen Malaysia ở 9.300 USD/tấn. Giá tiêu đen xuất khẩu của Việt Nam dao động 5.990-6.050 USD/tấn đối với hai chủng loại 500 g/l và 550 g/l.

Ở phân khúc tiêu trắng, tiêu trắng Muntok của Indonesia tăng 0,32%, tương đương 30 USD/tấn, lên 9.410 USD/tấn.

Tiêu trắng Việt Nam giữ mức 8.400 USD/tấn, trong khi tiêu trắng Malaysia ở mức 12.200 USD/tấn.

Giá lúa gạo giảm nhẹ, giao dịch tại nhiều nơi chậm

Tại Đồng bằng sông Cửu Long, thị trường lúa gạo ngày 26/8 tiếp tục diễn biến khá trầm lắng. Một số loại lúa tươi và gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu giảm giá, trong khi giao dịch tại nhiều địa phương chậm.

Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa tươi OM 5451 giảm 100 đồng/kg, xuống 6.500-6.600 đồng/kg.

Quảng cáo

Lúa OM 34 giảm tương ứng, còn 6.000-6.100 đồng/kg; OM 18 giảm 100 đồng/kg, xuống 6.800-7.000 đồng/kg.

Trong khi đó, Đài Thơm 8 giữ mức 6.800-7.000 đồng/kg và IR 50404 ở mức 6.300-6.400 đồng/kg.

Tình hình giao dịch tại các vùng nguyên liệu nhìn chung khá chậm. Tại An Giang, lượng bạn hàng hỏi mua mới giảm và giá lúa tươi điều chỉnh nhẹ.

Ở Đồng Tháp, giao dịch lúa mới yếu, nhiều bạn hàng tạm ngừng mua. Tại Tây Ninh, Cần Thơ, Cà Mau và Vĩnh Long, hoạt động mua bán ít, trong khi giá lúa tương đối ổn định.

Gạo nguyên liệu xuất khẩu giảm nhẹ

Đối với gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu, IR 504 và CL 555 cùng giảm 50 đồng/kg, xuống 9.450-9.500 đồng/kg.

Gạo nguyên liệu OM 5451 dao động 9.300-9.400 đồng/kg; OM 18 ở mức 8.700-8.850 đồng/kg; Đài Thơm 8 khoảng 9.200-9.400 đồng/kg.

Các loại gạo nguyên liệu xuất khẩu khác như OM 380 và Sóc thơm cùng dao động 7.500-7.600 đồng/kg.

Ở nhóm phụ phẩm, giá dao động 7.450-8.750 đồng/kg. Tấm thơm ở mức 8.600-8.750 đồng/kg, trong khi giá cám tăng 100 đồng/kg, lên 7.550-7.650 đồng/kg.

Giá gạo bán lẻ ổn định

Trên thị trường bán lẻ, giá gạo tiếp tục giữ ổn định.

Gạo Nàng Nhen có giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg. Hương Lài ở mức 22.000 đồng/kg; gạo thơm Thái hạt dài 20.000-22.000 đồng/kg; Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg.

Gạo Jasmine dao động 16.500-18.000 đồng/kg, Đài Thơm 15.500-17.000 đồng/kg, gạo trắng thông dụng khoảng 16.000 đồng/kg và gạo thường 13.500-15.500 đồng/kg.

Phân khúc nếp cũng không ghi nhận biến động đáng kể. Nếp 3 tháng khô ở mức 9.600-9.700 đồng/kg, trong khi nếp IR 4625 tươi dao động 7.300-7.500 đồng/kg.

Giá gạo xuất khẩu Việt Nam tiếp tục đi ngang

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục ổn định.

Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo thơm 5% tấm ở mức 500-505 USD/tấn; gạo thơm 100% tấm khoảng 370-374 USD/tấn và gạo Jasmine ở mức 538-542 USD/tấn.

Tại Thái Lan, gạo 5% tấm dao động 450-454 USD/tấn, gạo 100% tấm ở mức 374-378 USD/tấn.

Trong khi đó, gạo 5% tấm của Ấn Độ ở mức 360-364 USD/tấn, còn gạo 100% tấm khoảng 292-296 USD/tấn.

Diễn biến đáng chú ý của thị trường nông sản

Phiên giao dịch ngày 26/8 cho thấy bức tranh khá phân hóa giữa các nhóm hàng chủ lực.

Cà phê đang là điểm sáng, khi giá trong nước tăng mạnh và tiến sát mốc 100.000 đồng/kg, cùng với sự hỗ trợ từ đà tăng trên thị trường quốc tế.

Hồ tiêu tương đối ổn định, chỉ điều chỉnh nhẹ tại một số khu vực, trong khi giá xuất khẩu của Việt Nam vẫn duy trì ở mức cao.

Ở chiều ngược lại, lúa gạo tiếp tục đối mặt với trạng thái giao dịch chậm, một số loại lúa tươi và gạo nguyên liệu xuất khẩu giảm nhẹ, dù giá bán lẻ trong nước và giá gạo xuất khẩu nhìn chung vẫn ổn định.

Lưu ý: Giá nông sản có thể thay đổi theo khu vực, thời điểm, chất lượng hàng hóa và phương thức giao dịch. Các mức giá trong bài được tổng hợp theo thông tin thị trường ngày 26/8/2026.

Cùng chuyên mục:

Xem thêm