Sản xuất nông nghiệp Hà Nội trong 7 tháng đầu năm 2026 tiếp tục ghi nhận những chuyển biến đáng chú ý, trong đó xu hướng tổ chức lại không gian sản xuất theo hướng tập trung ngày càng rõ nét.
Đến ngày 20/7, thành phố cơ bản hoàn thành gieo cấy khoảng 57 nghìn ha lúa, đạt 85,5% kế hoạch. Diện tích lúa giảm so với cùng kỳ, một phần do đất được chuyển sang phục vụ phát triển hạ tầng và những mô hình sản xuất có giá trị kinh tế cao hơn.
Ở chiều ngược lại, diện tích cây màu vụ Mùa đạt khoảng 15,2 nghìn ha, tăng 4,5%; sản lượng thủy sản đạt 75,6 nghìn tấn, tăng 4,3% so với cùng kỳ.
Những thay đổi về cơ cấu diện tích và sản lượng cho thấy nông nghiệp Hà Nội đang từng bước chuyển hướng. Thay vì duy trì diện tích sản xuất bằng mọi giá, yêu cầu ngày càng được đặt vào hiệu quả kinh tế và khả năng tạo ra giá trị cao hơn trên cùng một quỹ đất.
Đây cũng là cơ sở để thành phố tổ chức lại sản xuất theo hướng tập trung, tạo điều kiện đẩy mạnh cơ giới hóa, ứng dụng khoa học - công nghệ và tăng cường liên kết giữa nông dân, hợp tác xã với doanh nghiệp.
Hình thành hàng trăm vùng sản xuất tập trung
Đến nay, Hà Nội đã hình thành 35 vùng sản xuất lúa tập trung, 104 vùng sản xuất rau, 56 vùng cây ăn quả, 66 vùng nuôi trồng thủy sản và 128 khu chăn nuôi tập trung.
Việc tổ chức sản xuất theo vùng đang từng bước khắc phục tình trạng sản xuất nhỏ lẻ, manh mún, đồng thời tạo điều kiện áp dụng đồng bộ các quy trình kỹ thuật và đầu tư hạ tầng phục vụ sản xuất.
Khi diện tích được tổ chức tập trung, việc đầu tư hệ thống tưới tiêu, máy móc, thiết bị, cơ giới hóa cũng như các cơ sở sơ chế, bảo quản có điều kiện triển khai hiệu quả hơn.
Quan trọng hơn, sản xuất tập trung giúp hình thành nguồn nguyên liệu có quy mô và sản lượng tương đối ổn định. Đây là một trong những điều kiện cần thiết để doanh nghiệp tham gia liên kết, ký hợp đồng thu mua, đầu tư chế biến và xây dựng chuỗi tiêu thụ dài hạn.
Nhờ đó, nông sản có cơ hội vượt khỏi mô hình sản xuất - thu hoạch - bán nguyên liệu truyền thống để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
Theo đánh giá của ngành nông nghiệp, hiệu quả kinh tế của các mô hình sản xuất tập trung cao hơn khoảng 15-20% so với phương thức sản xuất truyền thống.
Mức chênh lệch này cho thấy giá trị gia tăng không chỉ đến từ việc nâng năng suất. Khi sản xuất được tổ chức bài bản, chi phí có thể được tiết giảm, chất lượng sản phẩm được chuẩn hóa và khả năng liên kết với thị trường cũng thuận lợi hơn.
Hơn 3.300 sản phẩm OCOP, 406 mô hình nông nghiệp công nghệ cao
Song hành với tổ chức lại vùng sản xuất, Hà Nội đang từng bước xây dựng hệ sinh thái sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.
Thành phố hiện có hơn 3.300 sản phẩm OCOP và khoảng 406 mô hình nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao.
Đây được xem là một trong những nền tảng để nông nghiệp Thủ đô chuyển dần từ sản xuất nguyên liệu sang phát triển sản phẩm có thương hiệu, chất lượng được kiểm soát và khả năng truy xuất nguồn gốc.
Ứng dụng công nghệ cũng giúp giải quyết một trong những hạn chế của sản xuất nông nghiệp truyền thống: phụ thuộc nhiều vào lao động thủ công, khó kiểm soát đồng đều chất lượng và chi phí sản xuất.
Khi công nghệ được áp dụng từ khâu giống, chăm sóc, tưới tiêu đến giám sát môi trường, thu hoạch, sơ chế và bảo quản, giá trị của nông sản không chỉ được quyết định bởi sản lượng mà còn bởi chất lượng, độ an toàn và khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường.
Không chỉ xây dựng vùng nguyên liệu
Dù vậy, hình thành vùng sản xuất tập trung mới chỉ là bước đầu trong quá trình nâng cao giá trị nông sản.
Để phát huy hiệu quả thực chất, phát triển vùng nguyên liệu cần được đặt trong một hệ thống đồng bộ, từ hạ tầng sản xuất đến sơ chế, chế biến, bảo quản, logistics và thị trường tiêu thụ.
Bởi nếu chỉ tăng sản lượng nhưng chưa giải quyết được bài toán sau thu hoạch và đầu ra, nông sản vẫn có nguy cơ rơi vào tình trạng giá trị gia tăng thấp.
Thời gian tới, Hà Nội tiếp tục rà soát quy hoạch các vùng sản xuất phù hợp với điều kiện của từng địa phương và nhu cầu thị trường.
Cùng với đó, chuyển đổi số trong nông nghiệp sẽ được thúc đẩy; hợp tác xã và doanh nghiệp được hỗ trợ tham gia xây dựng các chuỗi cung ứng thực phẩm an toàn.
Một thay đổi đáng chú ý trong tư duy tổ chức sản xuất là đưa nhu cầu thị trường trở thành yếu tố quan trọng quyết định cơ cấu sản phẩm.
Theo đó, các mô hình nông nghiệp công nghệ cao, sản xuất sạch, hữu cơ và những sản phẩm có khả năng truy xuất nguồn gốc được định hướng phát triển mạnh hơn.
Điều này giúp giảm khoảng cách giữa sản xuất và tiêu thụ, hạn chế tình trạng sản xuất theo khả năng sẵn có nhưng thiếu thông tin về nhu cầu thực tế của thị trường.
Đưa nông sản tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị
Cùng với tổ chức lại sản xuất, hoạt động xúc tiến thương mại cần được đẩy mạnh thông qua hệ thống phân phối hiện đại, hội chợ, thương mại điện tử và kết nối với thị trường xuất khẩu.
Khi vùng nguyên liệu được tổ chức bài bản, hợp tác xã đóng vai trò đầu mối liên kết và doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chế biến, xây dựng thương hiệu, phân phối, nông sản Hà Nội sẽ có thêm điều kiện chuyển từ bán sản phẩm thô sang những sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.
Ở đó, vai trò của hợp tác xã đặc biệt quan trọng. Đây có thể là cầu nối giữa những hộ sản xuất với doanh nghiệp, giúp tập hợp sản lượng, thống nhất quy trình, kiểm soát chất lượng và tổ chức tiêu thụ.
Doanh nghiệp, ở chiều ngược lại, không chỉ đóng vai trò thu mua mà có thể tham gia từ đầu vào chuỗi sản xuất, từ xác định tiêu chuẩn, nhu cầu thị trường đến chế biến, bao bì, thương hiệu và phân phối.
Khi các mắt xích được kết nối, giá trị tạo ra từ một đơn vị nông sản có thể được nâng lên thay vì chủ yếu phụ thuộc vào sản lượng thu hoạch.
Từ “sản xuất nông nghiệp” sang “kinh tế nông nghiệp”
Mục tiêu cuối cùng của quá trình tổ chức lại sản xuất không đơn thuần là tăng năng suất hay mở rộng quy mô.
Quan trọng hơn là nâng giá trị kinh tế trên mỗi đơn vị đất, giảm chi phí sản xuất và tạo nguồn thu nhập ổn định hơn cho người dân.
Với một đô thị lớn như Hà Nội, nơi quỹ đất nông nghiệp chịu sức ép ngày càng lớn từ quá trình phát triển hạ tầng và đô thị hóa, yêu cầu nâng hiệu quả sử dụng đất càng trở nên rõ nét.
Điều đó đòi hỏi mỗi vùng sản xuất phải được lựa chọn dựa trên lợi thế, khả năng ứng dụng công nghệ, nhu cầu thị trường và tiềm năng tham gia chuỗi giá trị.
Phát triển các vùng nông nghiệp tập trung vì thế không chỉ là câu chuyện quy hoạch lại diện tích sản xuất. Đây đang trở thành một mắt xích trong quá trình chuyển đổi từ “sản xuất nông nghiệp” sang “kinh tế nông nghiệp”.
Khi sản xuất tập trung được kết nối với công nghệ, chế biến, thương hiệu và thị trường, giá trị của nông nghiệp không còn chỉ được đo bằng số tấn nông sản thu hoạch, mà bằng hiệu quả kinh tế tạo ra trên từng đơn vị đất và mức thu nhập mà người sản xuất nhận được.
Đó cũng là hướng đi để Hà Nội từng bước xây dựng nền nông nghiệp hiện đại, xanh, hiệu quả và có khả năng cạnh tranh cao hơn.
