
Giá tiêu hôm nay tiếp tục đi ngang
Thị trường hồ tiêu trong nước ngày 5/9 không ghi nhận biến động đáng kể. Giá thu mua tại các vùng sản xuất trọng điểm tiếp tục dao động trong khoảng 135.000 - 137.000 đồng/kg.
Tại Lâm Đồng, khu vực gồm vùng Đắk Nông trước đây, giá tiêu tiếp tục đứng ở mức cao nhất, đạt 137.000 đồng/kg. Đắk Lắk đứng ngay sau với 136.500 đồng/kg.
Trong khi đó, giá tiêu tại Đồng Nai, Gia Lai và khu vực Bà Rịa - Vũng Tàu thuộc TP Hồ Chí Minh cùng duy trì ở mức 135.000 đồng/kg, thấp nhất trong các địa phương được khảo sát.
Như vậy, sau nhịp điều chỉnh giảm mạnh vào cuối tháng 8, thị trường hồ tiêu trong nước đang hình thành mặt bằng giá tương đối ổn định. Chênh lệch giữa mức giá cao nhất và thấp nhất hiện chỉ khoảng 2.000 đồng/kg.
Diễn biến đi ngang cho thấy thị trường vẫn đang thiếu một động lực đủ mạnh để hình thành xu hướng tăng mới. Trong khi nguồn cung trong nước không còn dồi dào như giai đoạn đầu vụ, sức mua cũng chưa tạo được lực đẩy rõ rệt.
Trên thị trường thế giới, giá hồ tiêu tại các nguồn cung chủ lực cũng duy trì tương đối ổn định.
Theo Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), tiêu đen Indonesia hiện được niêm yết ở mức 6.893 USD/tấn. Tiêu đen ASTA 570 của Brazil đạt 5.800 USD/tấn, trong khi tiêu đen Malaysia tiếp tục ở mức cao 9.300 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu loại 500 g/l và 550 g/l dao động trong khoảng 5.990 - 6.050 USD/tấn.
Ở phân khúc tiêu trắng, tiêu trắng Muntok của Indonesia được giao dịch ở mức 9.438 USD/tấn. Tiêu trắng Việt Nam duy trì ở mức 8.400 USD/tấn, trong khi Malaysia tiếp tục có mức giá cao nhất, khoảng 12.200 USD/tấn.
Đáng chú ý, dù giá tiêu nội địa đang đi ngang, hoạt động xuất khẩu vẫn ghi nhận kết quả tích cực. Trong 8 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 192.000 tấn hồ tiêu, thu về 1,25 tỷ USD, tăng 10,4% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025.
Kết quả này cho thấy giá trị xuất khẩu hồ tiêu vẫn được hỗ trợ đáng kể, ngay cả khi thị trường trong nước chưa hình thành xu hướng tăng mới.
Giá cà phê tiếp tục giảm
Trái với hồ tiêu, thị trường cà phê trong nước ngày 5/9 tiếp tục chịu áp lực giảm. Giá thu mua tại các tỉnh Tây Nguyên đồng loạt giảm 500 đồng/kg, xuống còn 93.200 - 94.000 đồng/kg.
Tại Đắk Nông, nay thuộc tỉnh Lâm Đồng, giá cà phê ở mức 94.000 đồng/kg, cao nhất trong các địa phương được khảo sát.
Đắk Lắk và Gia Lai cùng ghi nhận mức giá khoảng 93.700 đồng/kg. Lâm Đồng tiếp tục là địa phương có giá thấp nhất, ở mức 93.200 đồng/kg.
Như vậy, ngoại trừ Đắk Nông còn giữ được mốc 94.000 đồng/kg, các địa phương còn lại đều đã xuống dưới ngưỡng này. So với vùng giá cao ghi nhận trong tháng 8, thị trường cà phê nội địa đang chịu áp lực điều chỉnh rõ nét hơn.
Diễn biến trong nước đồng thời phản ánh xu hướng suy yếu trên thị trường cà phê thế giới khi triển vọng nguồn cung ngày càng được cải thiện.
Trên sàn London, hợp đồng robusta giao tháng 9/2026 giảm 0,81%, tương đương 27 USD/tấn, xuống 3.298 USD/tấn. Hợp đồng giao tháng 11/2026 giảm 0,94%, tương đương 32 USD/tấn, còn 3.374 USD/tấn.
Tại New York, arabica giao tháng 9/2026 giảm 1,23%, tương đương 4,05 US cent/pound, xuống 324,35 US cent/pound. Hợp đồng giao tháng 12/2026 giảm 0,92%, tương đương 2,75 US cent/pound, còn 295,35 US cent/pound.
Theo Reuters, arabica đã xuống mức thấp nhất trong khoảng 5 tuần, trong khi robusta chạm mức thấp nhất trong khoảng 2,5 tháng.
Áp lực giảm giá gia tăng trong bối cảnh nguồn cung từ các nước sản xuất lớn có dấu hiệu cải thiện. Thời tiết thuận lợi hơn tại các vùng trồng chủ chốt, cùng triển vọng nguồn hàng từ Việt Nam và Brazil, đang giúp thị trường giảm bớt lo ngại về khả năng thiếu hụt trong ngắn hạn.
Đối với robusta, nguồn cung từ Việt Nam tiếp tục là yếu tố được thị trường quan tâm. Trong khi đó, arabica chịu tác động từ triển vọng vụ mới tại Brazil.
Tuy nhiên, lượng cà phê arabica đạt chuẩn trên sàn ICE vẫn ở mức thấp. Đây có thể là yếu tố tạo lực đỡ nhất định cho giá nếu nhu cầu giao ngay được cải thiện.
Giá lúa gạo hôm nay ít biến động
Tại Đồng bằng sông Cửu Long, thị trường lúa gạo ngày 5/9 nhìn chung ổn định. Hoạt động giao dịch có dấu hiệu cải thiện tại một số địa phương, song giá lúa và gạo nguyên liệu chủ yếu vẫn đi ngang.
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 dao động 8.900 - 8.950 đồng/kg; gạo nguyên liệu xuất khẩu CL 555 ở mức 8.900 - 8.950 đồng/kg.
Gạo nguyên liệu OM 5451 dao động 9.300 - 9.400 đồng/kg; OM 18 ở mức 8.700 - 8.850 đồng/kg; Đài Thơm 8 khoảng 9.200 - 9.400 đồng/kg.
Gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 380 và Sóc thơm cùng dao động 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Ở nhóm phụ phẩm, giá dao động trong khoảng 7.450 - 8.750 đồng/kg. Tấm thơm được giao dịch ở mức 8.600 - 8.700 đồng/kg, trong khi giá cám khoảng 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Tại các chợ lẻ, giá gạo nhìn chung ổn định. Gạo thơm Jasmine tăng 500 đồng/kg, lên mức 17.000 - 18.000 đồng/kg. Gạo Nàng Nhen tiếp tục có mức giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg.
Gạo Hương Lài và gạo Nhật cùng ở mức 22.000 đồng/kg; gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg; gạo Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg.
Gạo Đài Thơm có giá 15.500 - 16.500 đồng/kg; gạo trắng thông dụng khoảng 16.000 đồng/kg. Gạo thường dao động 13.500 - 15.000 đồng/kg, gạo Sóc thường 15.000 - 16.000 đồng/kg, gạo Sóc Thái 20.000 đồng/kg và gạo OM 18 khoảng 15.500 - 16.500 đồng/kg.
Ở phân khúc nếp, giá tiếp tục bình ổn. Nếp 3 tháng khô dao động 9.600 - 9.700 đồng/kg, trong khi nếp IR 4625 tươi ở mức 7.300 - 7.500 đồng/kg.
Đối với mặt hàng lúa, giá lúa tươi OM 34 dao động 5.800 - 5.900 đồng/kg. Lúa OM 18 và Đài Thơm 8 cùng ở mức 6.500 - 6.700 đồng/kg. Lúa OM 5451 dao động 6.400 - 6.500 đồng/kg, trong khi IR 50404 ở mức 6.200 - 6.400 đồng/kg.
Tại các địa phương, thị trường có dấu hiệu khởi sắc hơn so với những phiên trước, nhưng giá lúa vẫn ít biến động. Tại An Giang, nhu cầu mua có dấu hiệu cải thiện, giá lúa tươi tương đối vững.
Ở Đồng Tháp, Tây Ninh, Cần Thơ, Cà Mau và Vĩnh Long, giao dịch mua bán khá hơn nhưng chưa tạo ra thay đổi đáng kể về giá.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục đi ngang so với phiên trước. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo thơm 5% tấm dao động 470 - 480 USD/tấn; gạo thơm 100% tấm ở mức 373 - 377 USD/tấn; gạo Jasmine được chào bán khoảng 534 - 538 USD/tấn.
Trên thị trường quốc tế, giá gạo 5% tấm tại Thái Lan dao động 453 - 457 USD/tấn, trong khi gạo 100% tấm ở mức 366 - 370 USD/tấn.
Tại Pakistan, gạo trắng 5% tấm được chào giá khoảng 406 - 410 USD/tấn. Tại Ấn Độ, giá gạo 5% tấm dao động 364 - 368 USD/tấn, còn gạo 100% tấm ở mức 304 - 308 USD/tấn.
Thị trường phân hóa, nguồn cung và sức mua là yếu tố đáng chú ý
Nhìn tổng thể, giá nông sản ngày 5/9 đang cho thấy sự phân hóa khá rõ giữa các nhóm hàng. Hồ tiêu duy trì mặt bằng ổn định, trong khi cà phê tiếp tục chịu áp lực giảm trước triển vọng nguồn cung cải thiện. Với lúa gạo, giao dịch có dấu hiệu tích cực hơn tại một số địa phương nhưng chưa đủ mạnh để tạo biến động lớn về giá.
Trong ngắn hạn, diễn biến nguồn cung, sức mua và thị trường xuất khẩu sẽ tiếp tục là những yếu tố quan trọng tác động đến giá nông sản trong nước.
