Giá cao su thế giới đồng loạt đi xuống
Thị trường cao su châu Á phiên 16/9 nhìn chung chịu áp lực giảm, với phần lớn các hợp đồng kỳ hạn trên các sàn giao dịch chủ chốt đi xuống.
Tại Nhật Bản, giá cao su RSS3 trên sàn TOCOM diễn biến trái chiều, trong đó chỉ hợp đồng giao tháng 9/2026 tăng 0,97%, lên 514 Yên/kg.
Ở các kỳ hạn còn lại, giá cao su đều giảm. Hợp đồng tháng 10/2026 giảm 1,40%, xuống 457,80 Yên/kg; tháng 11 giảm 1,91%, còn 430 Yên/kg; tháng 12 giảm 1,45%, xuống 421 Yên/kg. Các hợp đồng tháng 1/2027 cũng giảm 1,46%, còn 418,90 Yên/kg.
Tại Thượng Hải, giá cao su tự nhiên trên sàn SHFE giảm trên toàn bộ các kỳ hạn. Hợp đồng giao tháng 9/2026 giảm 1,54%, xuống 17.900 Nhân dân tệ/tấn; tháng 10 giảm 1,57%, còn 17.880 Nhân dân tệ/tấn.
Hợp đồng tháng 11 giảm 1,79%, xuống 17.875 Nhân dân tệ/tấn. Ở các kỳ hạn xa hơn, hợp đồng tháng 1/2027 giảm 1,73%, còn 18.720 Nhân dân tệ/tấn; tháng 3/2027 giảm 1,65%, xuống 18.735 Nhân dân tệ/tấn.
Đáng chú ý, cao su butadien trên sàn SHFE cũng giảm mạnh. Hợp đồng giao tháng 10, kỳ hạn có khối lượng giao dịch lớn nhất, giảm 510 Nhân dân tệ, tương đương 3,25%, xuống 15.195 Nhân dân tệ/tấn.
Trên sàn SGX tại Singapore, giá cao su TSR20 cũng duy trì xu hướng giảm ở tất cả các kỳ hạn. Hợp đồng tháng 10/2026 giảm 1,22%, xuống 235,40 cent/kg; tháng 11 giảm 0,80%, còn 235,10 cent/kg.
Hợp đồng tháng 12 giảm 0,80%, xuống 234,20 cent/kg; tháng 1/2027 giảm 0,47%, còn 234 cent/kg; trong khi hợp đồng tháng 2/2027 giảm 0,38%, xuống 233,90 cent/kg.
Riêng tại Thái Lan, giá chào xuất khẩu cao su RSS3 tăng 0,37 Baht, lên 92,74 Baht/kg, cho thấy diễn biến thị trường khu vực vẫn có sự phân hóa giữa các chủng loại và thị trường.
Áp lực bán gia tăng trên thị trường cao su
Diễn biến giảm đồng loạt tại nhiều sàn giao dịch cho thấy áp lực bán đang chiếm ưu thế trên thị trường cao su châu Á.
Theo các nhà phân tích tại Chaos Ternary Futures Research Institute, lượng cao su thiên nhiên thu mua bình quân của các nhà sản xuất lốp xe đã giảm trong tuần qua. Diễn biến này xảy ra trong bối cảnh chi phí nguyên liệu tăng, trong khi phần lớn doanh nghiệp vẫn duy trì trạng thái kiểm soát sản xuất.
Những yếu tố trên đang tạo sức ép lên nhu cầu cao su nguyên liệu, qua đó tác động đến diễn biến giá trên các thị trường giao dịch kỳ hạn.
Giá cao su trong nước tiếp tục ổn định
Trái ngược với xu hướng giảm trên các sàn giao dịch quốc tế, giá cao su thu mua trong nước hôm nay tiếp tục được các doanh nghiệp duy trì ổn định.
Tại Công ty Cao su Mang Yang, giá thu mua mủ nước loại 1 ở mức 463 đồng/TSC/kg, trong khi loại 2 ở mức 458 đồng/TSC/kg.
Đối với mủ đông tạp, loại 1 được thu mua ở mức 459 đồng/DRC/kg, còn loại 2 ở mức 404 đồng/DRC/kg.
Tại Công ty Cao su Bà Rịa, mủ nước loại 1 có giá 452 đồng/độ TSC/kg, áp dụng với độ TSC từ 30 trở lên. Mủ nước loại 2 ở mức 447 đồng/độ TSC/kg, áp dụng cho độ TSC từ 25 đến dưới 30. Loại 3 có giá 442 đồng/độ TSC/kg, áp dụng với độ TSC từ 20 đến dưới 25.
Đối với mủ tạp tại Công ty Cao su Bà Rịa, mủ chén và mủ đông có độ DRC từ 50% trở lên được thu mua ở mức 18.000 đồng/kg.
Mức giá đối với mủ có độ DRC từ 45% đến dưới 50% là 16.700 đồng/kg, trong khi mủ đông có độ DRC từ 35% đến dưới 45% được thu mua ở mức 13.500 đồng/kg.
Tại Công ty Cao su Phú Riềng, giá thu mua mủ nước tiếp tục ở mức 420 đồng/TSC/kg, còn mủ tạp được thu mua ở mức 390 đồng/DRC/kg.
Như vậy, trong khi thị trường cao su kỳ hạn tại châu Á chịu áp lực giảm, giá thu mua mủ cao su trong nước hiện chưa ghi nhận biến động đáng kể, cho thấy diễn biến giữa thị trường quốc tế và nội địa vẫn có sự khác biệt.
