Chuẩn hóa hồ sơ chứng nhận thủy sản xuất khẩu
Bộ Nông nghiệp và Môi trường vừa ban hành Thông tư 33/2026/TT-BNNMT, sửa đổi, bổ sung một số quy định trong lĩnh vực thủy sản. Một trong những nội dung được doanh nghiệp xuất khẩu đặc biệt quan tâm là quy định về hồ sơ cấp chứng nhận thủy sản xuất khẩu sang Hoa Kỳ (COA).
Theo quy định mới, thành phần hồ sơ được phân định cụ thể theo từng nhóm nguyên liệu, gồm thủy sản khai thác trong nước, nguyên liệu thủy sản nhập khẩu và thủy sản nuôi trồng. Việc phân định rõ từng nhóm nguyên liệu giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong quá trình chuẩn bị hồ sơ, đồng thời tạo cơ sở để cơ quan quản lý kiểm tra, thẩm định nguồn gốc sản phẩm.
Quy trình thẩm định được thực hiện trên cơ sở đối chiếu với danh mục các loài thủy sản bị cấm nhập khẩu và danh sách các quốc gia được phía Hoa Kỳ công nhận có hệ thống quản lý tương đương.
Đây là yêu cầu có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng chú trọng tính hợp pháp, minh bạch và khả năng truy xuất của sản phẩm thủy sản.
Theo Thông tư, doanh nghiệp xuất khẩu có trách nhiệm lưu giữ hồ sơ chứng minh nguồn gốc tối thiểu 36 tháng, đồng thời xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc đáp ứng yêu cầu kiểm tra của cơ quan quản lý.
Quy định này không chỉ nhằm phục vụ hoạt động cấp chứng nhận mà còn góp phần hình thành hệ thống quản lý xuyên suốt từ khai thác, nuôi trồng, thu mua, chế biến đến xuất khẩu.
Đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý nghề cá
Một điểm đáng chú ý khác của Thông tư 33 là thúc đẩy mạnh mẽ chuyển đổi số trong quản lý nghề cá, từng bước thay thế các quy trình thủ công bằng hệ thống điện tử.
Theo lộ trình, từ ngày 1/3/2026, việc quản lý tàu cá ra, vào cảng và cấp giấy biên nhận bốc dỡ được thực hiện trên hệ thống điện tử.
Từ ngày 1/9/2026, giấy xác nhận nguyên liệu sẽ được cấp trên nền tảng điện tử. Tiếp đó, giấy chứng nhận nguồn gốc điện tử sẽ được áp dụng từ ngày 1/1/2027.
Việc số hóa các thủ tục này được kỳ vọng giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, giảm giấy tờ cho doanh nghiệp, đồng thời nâng cao khả năng kiểm tra, đối chiếu dữ liệu về nguồn gốc thủy sản.
Đối với hoạt động khai thác, nhật ký khai thác điện tử sẽ được triển khai theo lộ trình bắt buộc. Cụ thể, từ ngày 1/6/2027, quy định áp dụng đối với tàu cá có chiều dài từ 15 mét trở lên; từ ngày 1/9/2027, mở rộng đối với tàu cá có chiều dài từ 12 mét trở lên.
Cùng với đó, sổ danh bạ thuyền viên bằng giấy sẽ chấm dứt sử dụng sau ngày 30/9/2026, đánh dấu thêm một bước chuyển từ quản lý hồ sơ truyền thống sang quản lý trên nền tảng số.
Việc xây dựng dữ liệu điện tử đồng bộ được kỳ vọng giúp cơ quan quản lý theo dõi tốt hơn hoạt động khai thác, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp chứng minh nguồn gốc nguyên liệu khi xuất khẩu sang các thị trường có yêu cầu cao.
Minh bạch nguồn gốc, tăng sức cạnh tranh cho thủy sản
Đối với ngành thủy sản xuất khẩu, truy xuất nguồn gốc không còn đơn thuần là yêu cầu về thủ tục mà ngày càng trở thành điều kiện quan trọng để duy trì thị trường.
Việc kiểm soát chặt nguồn nguyên liệu, số hóa nhật ký khai thác và xây dựng hệ thống dữ liệu điện tử sẽ giúp giảm nguy cơ sai lệch thông tin, tăng tính minh bạch trong chuỗi cung ứng và hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu của thị trường nhập khẩu.
Đặc biệt, với thị trường Hoa Kỳ, việc chuẩn hóa hồ sơ và nâng cao khả năng truy xuất sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình chứng minh nguồn gốc sản phẩm, hạn chế những vướng mắc có thể phát sinh trong quá trình xuất khẩu.
Ở góc độ rộng hơn, đây cũng là bước tiến cần thiết để ngành thủy sản chuyển từ quản lý theo hồ sơ giấy sang quản lý dựa trên dữ liệu, qua đó nâng cao hiệu quả quản lý và tăng khả năng kết nối giữa cơ quan quản lý, cảng cá, tàu cá, doanh nghiệp chế biến và đơn vị xuất khẩu.
Phân cấp rõ hơn trong quản lý cảng cá
Bên cạnh các quy định về truy xuất nguồn gốc, Thông tư 33/2026/TT-BNNMT cũng sửa đổi quy định về phân cấp thẩm quyền công bố mở, đóng cảng cá.
Theo đó, Chủ tịch UBND cấp tỉnh quyết định đối với cảng cá loại I, loại II và các cảng cá chỉ định. Trong khi đó, Chủ tịch UBND cấp xã quyết định đối với cảng cá loại III.
Việc phân định rõ thẩm quyền được kỳ vọng giúp nâng cao tính chủ động của chính quyền địa phương, đồng thời tạo thuận lợi hơn trong công tác quản lý và tổ chức hoạt động tại các cảng cá.
Khi trách nhiệm được phân cấp cụ thể, việc xử lý các vấn đề liên quan đến hoạt động của cảng cũng có điều kiện được thực hiện nhanh hơn, sát thực tế hơn.
Hoàn thiện khung pháp lý về bảo tồn nguồn lợi thủy sản
Thông tư 33 cũng bổ sung hướng dẫn về xử lý, cứu hộ các loài thủy sản nguy cấp, quý, hiếm bị mắc cạn, đồng thời quy định trình tự điều chỉnh diện tích khu bảo tồn biển cấp tỉnh.
Những nội dung này góp phần hoàn thiện cơ sở pháp lý cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ nguồn lợi thủy sản và quản lý hiệu quả các khu vực biển có giá trị sinh thái.
Đây cũng là một phần trong yêu cầu phát triển ngành thủy sản theo hướng bền vững, trong đó khai thác hợp lý, bảo vệ nguồn lợi và nâng cao giá trị sản phẩm cần được thực hiện song song.
Doanh nghiệp cần chủ động chuẩn bị trước các mốc mới
Thông tư số 33/2026/TT-BNNMT có hiệu lực từ ngày 19/9/2026. Do đó, doanh nghiệp, chủ tàu và các tổ chức liên quan cần chủ động rà soát quy trình quản lý nguyên liệu, hồ sơ chứng minh nguồn gốc và hệ thống truy xuất để đáp ứng các yêu cầu mới.
Đối với những hồ sơ, thủ tục hành chính đã được cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận trước thời điểm Thông tư có hiệu lực, việc giải quyết tiếp tục thực hiện theo quy định tại thời điểm tiếp nhận, trừ trường hợp tổ chức, cá nhân đề nghị áp dụng quy định mới.
Với việc chuẩn hóa hồ sơ xuất khẩu, tăng cường truy xuất nguồn gốc và từng bước số hóa toàn bộ quy trình quản lý nghề cá, Thông tư 33/2026/TT-BNNMT được kỳ vọng tạo thêm cơ sở để doanh nghiệp thủy sản giảm vướng mắc về thủ tục, nâng cao tính minh bạch và củng cố khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường Hoa Kỳ.
Quan trọng hơn, khi dữ liệu về nguồn gốc thủy sản được quản lý đồng bộ và minh bạch, đây sẽ là nền tảng để ngành thủy sản nâng cao uy tín, phát triển bền vững và mở rộng cơ hội tại các thị trường xuất khẩu có tiêu chuẩn cao.
