Góp vốn, mua cổ phần tăng mạnh khi dòng vốn ngoại tìm cơ hội tại Việt Nam

Trong 7 tháng đầu năm 2026, Việt Nam ghi nhận 1.815 giao dịch góp vốn, mua cổ phần, với tổng giá trị tăng 61,6% so với cùng kỳ, cho thấy nhà đầu tư nước ngoài đang gia tăng sử dụng hình thức này để tiếp cận thị trường.

Theo thống kê, trong 7 tháng đầu năm 2026, tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký mới, điều chỉnh và góp vốn, mua cổ phần đạt 38,06 tỷ USD, tăng 58% so với cùng kỳ năm trước.

Trong đó, vốn đăng ký mới đạt 21,05 tỷ USD, vốn điều chỉnh đạt 10,43 tỷ USD, còn vốn thông qua góp vốn, mua cổ phần đạt 6,58 tỷ USD. Vốn đầu tư thực hiện đạt 15,2 tỷ USD, tăng 11,8%.

Đáng chú ý, giá trị góp vốn, mua cổ phần tăng 61,6% so với cùng kỳ. Cơ quan quản lý ghi nhận 1.815 giao dịch theo hình thức này trong 7 tháng.

Bất động sản tiếp tục là một trong những lĩnh vực thu hút vốn đầu tư nước ngoài lớn nhất, đứng thứ 2 sau công nghiệp chế biến, chế tạo với 5,65 tỷ USD vốn đăng ký, tương đương 14,9% tổng vốn đăng ký.

gop-von.JPG

Bất động sản tiếp tục là một trong những lĩnh vực thu hút vốn đầu tư nước ngoài

Theo ông Neil MacGregor, Tổng Giám đốc, Savills Việt Nam, những con số này cho thấy Việt Nam tiếp tục duy trì sức hấp dẫn đối với dòng vốn quốc tế. Tuy nhiên, khi quy mô và phạm vi cơ hội đầu tư mở rộng, nhà đầu tư cũng ngày càng chú trọng đến chất lượng dự án, năng lực triển khai và tính rõ ràng của cấu trúc đầu tư.

Quảng cáo

“Việt Nam không thiếu cơ hội đầu tư. Điều quan trọng trong giai đoạn tiếp theo là chuyển những cơ hội này thành các dự án có khả năng thu hút và sử dụng vốn hiệu quả. Nhà đầu tư sẽ không chỉ xem xét tiềm năng tăng trưởng, mà còn đánh giá tính rõ ràng về pháp lý, cấu trúc sở hữu, tính khả thi của kế hoạch phát triển và khả năng triển khai trong dài hạn”, ông Neil MacGregor nhận định.

Chất lượng dự án quyết định khả năng tiếp cận dòng vốn

Bên cạnh đầu tư trực tiếp vào các dự án mới, nhà đầu tư nước ngoài có thể tham gia thị trường thông qua góp vốn, mua cổ phần, M&A, liên doanh và hợp tác phát triển. Đối với những dự án đã có nền tảng phát triển nhất định, các hình thức này có thể giúp nhà đầu tư tiếp cận thị trường hiệu quả hơn, đồng thời bổ sung nguồn vốn để dự án tiếp tục được triển khai.

Tuy nhiên, dòng vốn lớn hơn không đồng nghĩa mọi dự án đều có khả năng tiếp cận vốn như nhau. Đối với các dự án quy mô lớn, quá trình thẩm định thường tập trung vào tình trạng pháp lý, quyền sử dụng đất, cấu trúc sở hữu, nghĩa vụ tài chính, tính khả thi của kế hoạch phát triển và khả năng tạo dòng tiền bền vững. Những yếu tố này ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ hấp dẫn và khả năng tiếp nhận đầu tư của một dự án.

Doanh nghiệp Việt Nam có những lợi thế riêng, từ hiểu biết thị trường, kinh nghiệm phát triển dự án đến năng lực triển khai tại địa phương. Khi những lợi thế này được kết hợp với nguồn vốn, kinh nghiệm và mạng lưới quốc tế, M&A, liên doanh và các hình thức hợp tác đầu tư có thể mở thêm cơ hội đưa dự án vào triển khai.

“Câu hỏi không chỉ là Việt Nam có thể thu hút thêm bao nhiêu vốn, mà là dòng vốn đó có thể được kết nối với những dự án phù hợp như thế nào. Những doanh nghiệp và dự án có nền tảng pháp lý rõ ràng, cấu trúc minh bạch và kế hoạch phát triển khả thi sẽ có vị thế tốt hơn để tiếp cận nguồn vốn quốc tế”, ông Neil MacGregor nhấn mạnh.

Khi Việt Nam tiếp tục mở rộng quy mô đầu tư, việc đa dạng hóa các nguồn vốn sẽ ngày càng quan trọng. Khả năng chuyển hóa nguồn vốn thành những dự án khả thi sẽ không chỉ phụ thuộc vào nhu cầu thị trường, mà còn vào chất lượng dự án, cấu trúc đầu tư và năng lực triển khai. Đây cũng sẽ là những yếu tố ngày càng quan trọng đối với khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình tiếp cận nguồn vốn trung và dài hạn.

Diệu Trang

Theo Sao chép

Cùng chuyên mục:

Xem thêm