
Giá cà phê hôm nay 11/9: Dao động 95.000–95.800 đồng/kg
Sau phiên đồng loạt tăng 1.300 đồng/kg, giá cà phê trong nước hôm nay tiếp tục đi ngang, chưa ghi nhận thêm điều chỉnh mới.
Tại Đắk Nông (Lâm Đồng), cà phê được thu mua ở mức 95.800 đồng/kg, cao nhất trong các địa phương được khảo sát. Đắk Lắk và Gia Lai cùng ghi nhận mức giá 95.500 đồng/kg, trong khi Lâm Đồng ở mức 95.000 đồng/kg.
Như vậy, giá cà phê trong nước hiện dao động trong khoảng 95.000–95.800 đồng/kg.
Trên thị trường thế giới, giá cà phê chịu áp lực điều chỉnh. Tại sàn London, cà phê Robusta hợp đồng giao tháng 9/2026 được giao dịch ở mức 3.347 USD/tấn, giảm 28 USD/tấn so với phiên trước.
Trong khi đó, trên sàn New York, Arabica giao tháng 9/2026 giảm 5,8 US cent/pound, tương đương 1,79%, xuống còn 318,45 US cent/pound.
Nguồn cung lớn từ Brazil tiếp tục là yếu tố gây sức ép lên giá cà phê thế giới. Bên cạnh đó, thị trường vẫn theo dõi sát những diễn biến liên quan đến nguồn cung, tồn kho và triển vọng thời tiết tại các quốc gia sản xuất cà phê lớn.
Giá hồ tiêu hôm nay 11/9: Tiếp tục đi ngang ở mức cao
Giá hồ tiêu trong nước hôm nay tiếp tục ổn định, dao động từ 137.000–141.000 đồng/kg.
Đắk Nông (Lâm Đồng) đang là địa phương có mức giá cao nhất trong khu vực khảo sát, đạt 141.000 đồng/kg. Đắk Lắk đứng ở mức 140.000 đồng/kg.
Tại Bà Rịa – Vũng Tàu (TP. Hồ Chí Minh), hồ tiêu được thu mua ở mức 137.500 đồng/kg. Trong khi đó, Gia Lai và Đồng Nai cùng ghi nhận mức 137.000 đồng/kg.
Trên thị trường quốc tế, giá hồ tiêu nhìn chung không có biến động mới. Tiêu đen Lampung của Indonesia được chào bán ở mức 6.936 USD/tấn; tiêu đen Brazil ASTA 570 đạt 5.750 USD/tấn, còn tiêu đen Malaysia ASTA ở mức 9.300 USD/tấn.
Đối với hồ tiêu Việt Nam, tiêu đen loại 500 g/l và 550 g/l lần lượt được giao dịch trong khoảng 5.990–6.050 USD/tấn.
Ở phân khúc tiêu trắng, giá tiêu trắng Muntok của Indonesia ở mức 9.496 USD/tấn; tiêu trắng Việt Nam đạt 8.400 USD/tấn, trong khi Malaysia ở mức 12.200 USD/tấn.
Đáng chú ý, theo Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPSA), trong 7 tháng đầu năm 2026, Mỹ nhập khẩu 54.878 tấn hồ tiêu, trị giá 417 triệu USD, tăng lần lượt 4,9% về lượng và 4,8% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025.
Trong tổng lượng hồ tiêu Mỹ nhập khẩu, Việt Nam cung cấp tới 44.119 tấn, tăng 22,2% và chiếm 80,4% tổng lượng nhập khẩu của thị trường này. Con số cho thấy vị thế nổi bật của hồ tiêu Việt Nam tại một trong những thị trường tiêu thụ lớn trên thế giới.
Giá lúa gạo hôm nay 11/9: Giao dịch chậm, giá xuất khẩu giảm
Tại Đồng bằng sông Cửu Long, giá lúa gạo hôm nay ít biến động, trong khi hoạt động mua bán mới diễn ra khá chậm.
Giá lúa tươi OM18 dao động 6.400–6.600 đồng/kg; Đài Thơm 8 ở mức 6.300–6.400 đồng/kg; OM5451 ở mức 6.100–6.300 đồng/kg; IR50404 đạt 6.000–6.200 đồng/kg và OM34 ở mức 5.800–5.900 đồng/kg.
Đối với gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu, IR504 và CL555 cùng giảm 50 đồng/kg, xuống còn 8.650–8.700 đồng/kg.
Các loại gạo nguyên liệu khác gồm OM5451 ở mức 9.300–9.400 đồng/kg; OM18 ở mức 8.700–8.850 đồng/kg; Đài Thơm 8 đạt 9.200–9.400 đồng/kg; OM380 và Sóc thơm cùng ở mức 7.500–7.600 đồng/kg.
Giá gạo bán lẻ tiếp tục ổn định
Tại các chợ lẻ, giá gạo chưa ghi nhận biến động đáng kể.
Gạo Nàng Nhen có giá 28.000 đồng/kg; Hương Lài 22.000 đồng/kg; gạo thơm Thái hạt dài 20.000–22.000 đồng/kg; Nàng Hoa 21.000 đồng/kg; Jasmine 17.000–18.000 đồng/kg; Đài thơm 15.500–16.500 đồng/kg.
Các loại gạo thường dao động 13.500–15.000 đồng/kg; Sóc thường 15.000–16.000 đồng/kg; Sóc Thái 20.000 đồng/kg; gạo Nhật 22.000 đồng/kg và OM18 ở mức 15.500–16.500 đồng/kg.
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam giảm 5 USD/tấn
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam có xu hướng giảm so với đầu tuần.
Cụ thể, gạo thơm 5% tấm được chào bán ở mức 445–450 USD/tấn, giảm 5 USD/tấn. Gạo thơm 100% tấm cũng giảm 5 USD/tấn, xuống 367–371 USD/tấn. Trong khi đó, gạo Jasmine duy trì ở mức 534–538 USD/tấn.
Tại Thái Lan, gạo 5% tấm dao động 478–482 USD/tấn, còn gạo 100% tấm ở mức 374–378 USD/tấn.
Tại Ấn Độ, giá gạo 5% tấm giảm 1 USD/tấn, xuống 370–374 USD/tấn; ngược lại, gạo 100% tấm tăng 2 USD/tấn, lên 306–310 USD/tấn.
Nhìn chung, thị trường nông sản ngày 11/9 đang cho thấy sự phân hóa rõ nét. Cà phê và hồ tiêu trong nước vẫn giữ mặt bằng giá cao, trong khi giao dịch lúa gạo khá trầm lắng và giá một số mặt hàng gạo xuất khẩu điều chỉnh giảm.
Diễn biến này cho thấy thị trường nông sản vẫn chịu tác động đồng thời từ cung – cầu trong nước, nguồn cung quốc tế và sức mua tại các thị trường xuất khẩu. Đối với doanh nghiệp và người sản xuất, việc theo dõi sát biến động giá thế giới, nhu cầu nhập khẩu và chất lượng hàng hóa sẽ tiếp tục là yếu tố quan trọng trong việc tổ chức sản xuất, thu mua và xuất khẩu trong thời gian tới.
