Sầu riêng Việt Nam phục vụ xuất khẩu, mặt hàng nông sản có kim ngạch đạt 3,45 tỷ USD trong 9 tháng đầu năm 2026, với Trung Quốc là thị trường tiêu thụ chủ lực. Ảnh internet
Xuất khẩu giảm theo mùa vụ, kim ngạch vẫn tăng mạnh
Theo số liệu của Cục Hải quan Việt Nam, xuất khẩu sầu riêng các loại trong tháng 9/2026 đạt hơn 729 triệu USD, giảm 23,8% so với tháng trước và giảm 25% so với cùng kỳ năm 2025.
Diễn biến này chủ yếu xuất phát từ yếu tố mùa vụ. Tháng 8 thường là thời điểm thu hoạch rộ tại vùng trồng trọng điểm Tây Nguyên. Bước sang tháng 9, sản lượng cuối vụ giảm dần, kéo theo lượng hàng xuất khẩu hạ nhiệt.
Tuy nhiên, nếu xét trong cả 9 tháng đầu năm, ngành hàng sầu riêng vẫn duy trì kết quả tích cực. Kim ngạch xuất khẩu đạt 3,45 tỷ USD, tăng 25% so với cùng kỳ năm 2025, chiếm khoảng 47% tổng kim ngạch xuất khẩu rau quả của cả nước.
Kết quả này cho thấy sầu riêng tiếp tục là một trong những mặt hàng đóng góp quan trọng vào tăng trưởng xuất khẩu rau quả Việt Nam, dù hoạt động xuất khẩu vẫn chịu ảnh hưởng rõ nét từ chu kỳ thu hoạch và nhu cầu thị trường.
Trung Quốc chiếm hơn 95% kim ngạch xuất khẩu
Trung Quốc tiếp tục giữ vị trí thị trường chủ lực của sầu riêng Việt Nam. Trong 9 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này đạt khoảng 3,3 tỷ USD, tăng 27,6% so với cùng kỳ năm trước, chiếm 95,6% tổng kim ngạch xuất khẩu sầu riêng.
Riêng tháng 9, xuất khẩu sầu riêng sang Trung Quốc đạt 711,3 triệu USD, giảm 24% so với tháng 8 và giảm 25,9% so với cùng kỳ năm 2025.
Mức độ tập trung cao vào một thị trường mang lại lợi thế về quy mô tiêu thụ, nhưng cũng khiến ngành hàng sầu riêng Việt Nam nhạy cảm hơn trước những thay đổi về nhu cầu, chính sách nhập khẩu và cạnh tranh tại thị trường này.
Bên cạnh Trung Quốc, sầu riêng Việt Nam đang từng bước mở rộng hiện diện tại một số thị trường khác. Trong 9 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu sang Hàn Quốc tăng 129%, Papua New Guinea tăng 26,1%, Nhật Bản tăng 18,4%, Mỹ tăng 11,5% và Canada tăng 1,4%.
Ngược lại, xuất khẩu sang Hong Kong, Đài Loan và Australia có xu hướng giảm.
Những diễn biến trái chiều cho thấy cơ hội mở rộng thị trường vẫn hiện hữu, song việc duy trì tăng trưởng đòi hỏi doanh nghiệp phải đáp ứng tốt yêu cầu về chất lượng, tiêu chuẩn nhập khẩu và đặc điểm tiêu dùng tại từng thị trường.
Sầu riêng đông lạnh tăng trưởng vượt trội
Xét theo cơ cấu sản phẩm, sầu riêng tươi vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam.
Trong 9 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu sầu riêng tươi đạt 2,87 tỷ USD, tăng 19,4% so với cùng kỳ năm trước, chiếm khoảng 83% tổng kim ngạch.
Trong khi đó, sầu riêng đông lạnh đạt 581,8 triệu USD, tăng 63,2%, chiếm 16,9% tổng giá trị xuất khẩu.
Đáng chú ý, giá xuất khẩu bình quân của sầu riêng tươi đạt 3.252 USD/tấn, giảm 3,1% so với cùng kỳ. Trái lại, giá xuất khẩu sầu riêng đông lạnh tăng 5,8%, lên 4.651 USD/tấn.
Diễn biến này cho thấy phân khúc sầu riêng đông lạnh đang có mức tăng trưởng đáng kể cả về kim ngạch lẫn giá xuất khẩu bình quân. Đây là hướng phát triển đáng chú ý trong bối cảnh ngành hàng cần giảm phụ thuộc vào tiêu thụ sản phẩm tươi và khai thác tốt hơn giá trị của nguyên liệu.
Việc phát triển chế biến cũng có thể góp phần đa dạng hóa sản phẩm, kéo dài thời gian bảo quản và mở rộng khả năng tiếp cận các thị trường có nhu cầu đối với sản phẩm đông lạnh.
Trung Quốc mở rộng vùng trồng, nguồn cung nội địa vẫn hạn chế
Theo The Star, Trung Quốc đang mở rộng diện tích trồng sầu riêng tại Hải Nam và Vân Nam. Tuy nhiên, sản lượng thu hoạch vẫn còn hạn chế so với nhu cầu tiêu thụ trong nước.
Hải Nam ghi nhận vụ thu hoạch thương mại đầu tiên vào năm 2023, trong khi một số vùng trồng thử nghiệm tại Vân Nam bắt đầu cho thu hoạch với quy mô lớn hơn trong năm 2026.
Trong 9 tháng đầu năm 2026, Trung Quốc nhập khẩu 2,04 triệu tấn sầu riêng, tăng 34,8% so với cùng kỳ năm trước. Thái Lan tiếp tục là nhà cung cấp lớn nhất với 1,2 triệu tấn, chiếm 59,1% thị phần. Việt Nam đứng thứ hai, đạt 816.212 tấn, chiếm 40%.
Từ năm 2022, Trung Quốc đã cấp phép nhập khẩu sầu riêng từ 6 quốc gia, gồm Thái Lan, Philippines, Việt Nam, Malaysia, Campuchia và Lào.
Theo bà Ooi Shir May, giảng viên cao cấp ngành Kinh doanh quốc tế tại Đại học Utara Malaysia, sản lượng sầu riêng thu hoạch tại Hải Nam đạt khoảng 2.000 tấn trong năm 2025, chiếm chưa đến 0,1% tổng lượng sầu riêng tươi nhập khẩu hằng năm của Trung Quốc.
Ngay cả khi diện tích trồng dự kiến mở rộng lên 6.600 ha vào năm 2028, nguồn cung nội địa được dự báo chỉ đáp ứng khoảng 2-3% nhu cầu tiêu thụ.
Việc phát triển vùng trồng sầu riêng tại Trung Quốc vẫn đối mặt với nhiều thách thức về điều kiện khí hậu. Hải Nam có nguy cơ chịu ảnh hưởng của bão vào mùa thu, trong khi Vân Nam có thể gặp các đợt rét trong mùa đông.
Ngoài ra, sản xuất sầu riêng đòi hỏi đầu tư hệ thống thủy lợi, giàn chống đỡ cây và chi phí đất đai, nhân công tương đối cao, làm gia tăng áp lực vốn đối với người trồng.
Đáng chú ý, sầu riêng trồng tại Hải Nam hiện được bán lẻ với giá 11-17 USD/kg, cao gấp 2-3 lần so với các giống sầu riêng nhập khẩu từ Thái Lan và Việt Nam.
Những yếu tố này cho thấy sản xuất sầu riêng nội địa Trung Quốc vẫn cần thời gian để mở rộng quy mô và nâng cao hiệu quả, trong khi nhu cầu nhập khẩu tiếp tục giữ vai trò quan trọng đối với thị trường.
Sầu riêng tại thị trường Trung Quốc, nơi nhu cầu nhập khẩu tiếp tục tăng trong khi hoạt động phát triển vùng trồng nội địa vẫn còn nhiều hạn chế. Ảnh Cục Hải Quan
Củng cố lợi thế cạnh tranh, hướng tới tăng trưởng bền vững
Với kim ngạch xuất khẩu đạt 3,45 tỷ USD trong 9 tháng đầu năm, sầu riêng tiếp tục khẳng định vai trò quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu rau quả Việt Nam. Nhu cầu lớn từ Trung Quốc, cùng sự tăng trưởng của phân khúc đông lạnh và cơ hội mở rộng sang các thị trường khác, đang tạo thêm dư địa cho ngành hàng.
Tuy nhiên, mức độ phụ thuộc cao vào thị trường Trung Quốc cũng đặt ra yêu cầu chủ động hơn trong tổ chức sản xuất, kiểm soát chất lượng và phát triển thị trường. Trong dài hạn, việc nâng cao năng lực chế biến, đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng thị trường xuất khẩu sẽ góp phần giảm rủi ro trước những biến động về mùa vụ và nhu cầu.
Trong bối cảnh Trung Quốc từng bước phát triển vùng trồng nội địa, duy trì lợi thế cạnh tranh không chỉ dựa vào sản lượng mà còn phụ thuộc vào chất lượng, hiệu quả chuỗi cung ứng và khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường.
Đây sẽ là những yếu tố quan trọng để ngành sầu riêng Việt Nam khai thác tốt cơ hội xuất khẩu, đồng thời củng cố vị thế trên thị trường quốc tế trong những năm tới.
