Giá hồ tiêu ổn định, xuất khẩu tiếp tục tăng
Trong sáng 20/9, giá hồ tiêu tại các vùng sản xuất trọng điểm trong nước tiếp tục ổn định, dao động từ 137.000 - 141.000 đồng/kg. Sau khi Đắk Lắk giảm 1.000 đồng/kg vào ngày 18/9, thị trường đã trải qua hai phiên liên tiếp không ghi nhận thêm biến động.
Hiện mức chênh lệch giá giữa các địa phương khoảng 4.000 đồng/kg. Đắk Nông (Lâm Đồng) có giá cao nhất, ở mức 141.000 đồng/kg; Đắk Lắk đạt 139.000 đồng/kg. Bà Rịa - Vũng Tàu (TP. Hồ Chí Minh) ở mức 137.500 đồng/kg, trong khi Gia Lai và Đồng Nai cùng đạt 137.000 đồng/kg.
Trên thị trường xuất khẩu, giá hồ tiêu Việt Nam chưa ghi nhận thay đổi mới. Tiêu đen loại 500 g/l và 550 g/l tiếp tục được chào bán trong khoảng 6.070 - 6.130 USD/tấn, trong khi tiêu trắng giữ mức 8.450 USD/tấn trong suốt tuần qua.
Trong bối cảnh giá bán duy trì tương đối ổn định, hoạt động xuất khẩu hồ tiêu tiếp tục ghi nhận mức tăng đáng chú ý.
Theo bà Hoàng Thị Liên, Chủ tịch Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam, trong 8 tháng đầu năm 2026, Việt Nam đã xuất khẩu 190.153 tấn hồ tiêu, tăng 14,2% so với cùng kỳ năm 2025.
Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường tiêu thụ lớn nhất của hồ tiêu Việt Nam. Bên cạnh đó, Trung Quốc, Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất, Ấn Độ và nhiều thị trường khác vẫn đóng vai trò quan trọng đối với đầu ra của ngành.
Kết quả trên cho thấy hồ tiêu Việt Nam tiếp tục duy trì năng lực cung ứng và mạng lưới thị trường xuất khẩu. Tuy nhiên, đằng sau mức tăng về lượng hàng xuất khẩu vẫn là những vấn đề liên quan đến tổ chức sản xuất và khả năng gia tăng giá trị trong toàn chuỗi.
Sản xuất phân tán, liên kết chuỗi còn hạn chế
Ở khâu sản xuất, nông hộ và hợp tác xã quy mô nhỏ vẫn chiếm trên 80%, trong khi hoạt động thu mua phần lớn thông qua thương lái và đại lý trung gian.
Mô hình sản xuất và thu mua phân tán khiến việc kiểm soát đồng đều chất lượng, vật tư đầu vào, dư lượng hóa chất và truy xuất nguồn gốc gặp nhiều khó khăn.
Trong khi đó, các thị trường nhập khẩu lớn ngày càng quan tâm đến những yêu cầu liên quan đến an toàn thực phẩm, dư lượng hóa chất, khả năng truy xuất nguồn gốc và sản xuất theo hướng bền vững.
Đây là vấn đề có ý nghĩa trực tiếp đối với khả năng duy trì và mở rộng thị trường xuất khẩu. Khi yêu cầu của thị trường ngày càng cao, việc kiểm soát chất lượng không còn chỉ được thực hiện ở khâu cuối cùng mà cần được triển khai xuyên suốt từ vùng nguyên liệu đến sản phẩm xuất khẩu.
Một điểm nghẽn khác nằm ở liên kết giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân. Theo Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam, hoạt động mua bán vẫn phụ thuộc nhiều vào giá thị trường tại từng thời điểm, trong khi các hợp đồng liên kết dài hạn nhằm chia sẻ lợi ích và rủi ro giữa các bên chưa phổ biến.
Điều này đặt ra yêu cầu tổ chức lại vùng nguyên liệu, chuẩn hóa dữ liệu cây trồng và kiểm soát tốt hơn vật tư đầu vào. Đồng thời, các doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế liên kết minh bạch hơn về giá, đầu ra và quy trình sản xuất.
Khi quyền lợi và trách nhiệm của các bên được xác định rõ, người sản xuất sẽ có thêm cơ sở để tuân thủ các yêu cầu về chất lượng, quy trình canh tác và truy xuất nguồn gốc.
Chế biến sâu để gia tăng giá trị
Nếu việc nâng chất lượng và chuẩn hóa vùng nguyên liệu là nền tảng, thì chế biến sâu được xem là một hướng quan trọng để nâng giá trị hồ tiêu Việt Nam.
Trong những năm gần đây, nhiều doanh nghiệp trong nước đã đầu tư sản xuất tiêu trắng, tiêu bột, tiêu ngâm muối và các sản phẩm chế biến khác. Tuy nhiên, hồ tiêu xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu vẫn chiếm tỷ trọng đáng kể.
Khoảng trống này cho thấy dư địa gia tăng giá trị không chỉ nằm ở việc mở rộng sản lượng mà còn ở khả năng phát triển các sản phẩm có mức độ chế biến cao hơn.
Theo định hướng của Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam, doanh nghiệp có thể mở rộng sản xuất theo đơn đặt hàng, phát triển nhãn hàng riêng cho các thương hiệu quốc tế, đồng thời nâng năng lực nghiên cứu và thiết kế sản phẩm mới.
Từ nguồn nguyên liệu hiện có, hồ tiêu Việt Nam có thể được phát triển thành các dòng gia vị phối trộn, sản phẩm chiết xuất, sản phẩm tiện lợi và nhiều mặt hàng chế biến khác.
Khi đó, giá trị của hạt tiêu không chỉ nằm ở sản phẩm nguyên liệu mà còn được mở rộng sang các khâu chế biến, thương mại và xây dựng thương hiệu.
Xây dựng thương hiệu song hành với nâng chất lượng
Cùng với chế biến sâu, thương hiệu hồ tiêu Việt Nam cũng cần được đầu tư theo hướng dài hạn.
Việc xây dựng hình ảnh sản phẩm gắn với chất lượng, vùng nguyên liệu, nền tảng số và trải nghiệm người tiêu dùng có thể góp phần nâng vị thế của hồ tiêu Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Để thực hiện mục tiêu này, yêu cầu đặt ra không chỉ là duy trì sản lượng mà còn phải kiểm soát tốt chất lượng từ vùng trồng, tăng tính minh bạch của chuỗi cung ứng và nâng khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của từng thị trường.
Với lợi thế về sản lượng, năng lực chế biến và mạng lưới thị trường xuất khẩu, ngành hồ tiêu Việt Nam có cơ sở để tiếp tục phát triển. Tuy nhiên, lợi thế về quy mô chỉ thực sự tạo ra giá trị bền vững khi được chuyển hóa thành chất lượng, sản phẩm chế biến và thương hiệu.
Không chỉ xuất khẩu nhiều hơn, mà phải tạo ra giá trị cao hơn
Con số 190.153 tấn hồ tiêu xuất khẩu trong 8 tháng đầu năm 2026 cho thấy năng lực cung ứng của ngành vẫn được duy trì, trong khi thị trường xuất khẩu tiếp tục đóng vai trò quan trọng đối với đầu ra sản phẩm.
Tuy nhiên, chặng đường phía trước không chỉ được đo bằng số tấn hồ tiêu xuất khẩu. Bài toán lớn hơn là làm thế nào để mỗi đơn vị sản phẩm tạo ra giá trị cao hơn cho doanh nghiệp, người nông dân và các chủ thể trong chuỗi cung ứng.
Để đạt được điều đó, việc củng cố vùng nguyên liệu, tăng cường liên kết giữa nông dân - hợp tác xã - doanh nghiệp, kiểm soát chất lượng và đẩy mạnh chế biến sâu sẽ tiếp tục là những nội dung quan trọng đối với ngành hồ tiêu Việt Nam.
